Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Giải phẫu bệnhTrắc nghiệm Giải phẫu bệnh – Lao Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh – Lao Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh – Lao Số câu25Quiz ID38409 Làm bài Câu 1 Biến chứng phình mạch Rasmussen trong bệnh lao phổi có đặc điểm gì? A Là túi phình động mạch chủ do vi khuẩn lao xâm nhập B Là túi phình động mạch phế quản nằm trong thành hang lao, dễ gây ho ra máu sét đánh C Là tình trạng giãn tĩnh mạch thực quản do lao gan D Là hiện tượng thông liên thất do lao cơ tim Câu 2 Tế bào biểu mô (epithelioid cells) trong nang lao có nguồn gốc từ đâu? A Đại thực bào B Tế bào lympho T C Tế bào nội mô mạch máu D Nguyên bào sợi Câu 3 Nguyên nhân chính dẫn đến lao ruột nguyên phát (sơ nhiễm) thường là gì? A Do hít phải bụi chứa vi khuẩn lao B Do nuốt phải đờm chứa vi khuẩn lao từ phổi C Do uống sữa tươi chưa tiệt trùng từ bò bị nhiễm lao (M. bovis) D Do vi khuẩn lan từ bàng quang lên ruột Câu 4 Vị trí tổn thương ban đầu phổ biến nhất của lao phổi thứ phát (lao tái hoạt) là ở đâu? A Thùy dưới phổi phải B Vùng đỉnh phổi C Sát rốn phổi D Góc sườn hoành Câu 5 Nhuộm phương pháp nào thường được dùng để phát hiện trực khuẩn lao trên bệnh phẩm giải phẫu bệnh? A Nhuộm Giemsa B Nhuộm PAS C Nhuộm Ziehl-Neelsen D Nhuộm Gram Câu 6 Viêm màng não do lao thường có đặc điểm tổn thương khu trú chủ yếu ở đâu? A Vùng vòm não B Vùng nền sọ C Thùy chẩm D Tiểu não Câu 7 Lao kê (Miliary tuberculosis) là hệ quả của con đường lan tràn nào? A Lan tràn theo đường phế quản B Lan tràn theo đường tiêu hóa C Lan tràn theo đường máu D Lan tràn tiếp cận tại chỗ Câu 8 Trong lao phổi thứ phát, hang lao cũ không được điều trị triệt để có nguy cơ bị nhiễm loại nấm nào nhất? A Candida albicans B Aspergillus (u nấm phổi) C Cryptococcus neoformans D Histoplasma Câu 9 Phản ứng quá mẫn nào đóng vai trò chủ đạo trong bệnh sinh của bệnh lao? A Quá mẫn týp I (Tức thì) B Quá mẫn týp II (Độc tế bào) C Quá mẫn týp III (Phức hợp miễn dịch) D Quá mẫn týp IV (Muộn) Câu 10 Phức hợp Ghon trong lao sơ nhiễm bao gồm các thành phần nào? A Ổ lao sơ nhiễm, viêm hạch bạch huyết và viêm mạch bạch huyết B Ổ lao sơ nhiễm và hiện tượng tràn dịch màng phổi C Hang lao và hiện tượng xơ hóa phổi D Viêm phế quản và viêm hạch rốn phổi Câu 11 Hiện tượng 'Scrofula' dùng để chỉ tình trạng tổn thương lao ở cơ quan nào? A Lao khớp gối B Lao hạch cổ C Lao tinh hoàn D Lao da Câu 12 Trong nang lao, lớp tế bào bao quanh bên ngoài lớp tế bào biểu mô và tế bào Langhans chủ yếu là gì? A Tế bào mast B Bạch cầu đa nhân trung tính C Tế bào lympho và nguyên bào sợi D Tế bào nội mô Câu 13 Trong chẩn đoán lao bằng Test Mantoux (PPD), hiện tượng nào chứng tỏ cơ thể đã có miễn dịch với lao? A Vùng tiêm bị xuất huyết ngay lập tức B Vùng tiêm bị nổi mề đay sau 15 phút C Vùng tiêm xuất hiện quầng đỏ và sẩn cứng sau 48 đến 72 giờ D Vùng tiêm không có phản ứng gì Câu 14 Đặc điểm nào dưới đây mô tả đúng về ổ Ghon (Ghon focus) trong lao sơ nhiễm? A Là một hang lao lớn ở đỉnh phổi B Là ổ viêm hạt có hoại tử bã đậu nằm dưới màng phổi, thường ở phần dưới thùy trên hoặc phần trên thùy dưới C Là tình trạng viêm phổi thùy lan tỏa toàn bộ một lá phổi D Là ổ canxi hóa nằm hoàn toàn trong hạch rốn phổi Câu 15 Cơ chế chính tạo ra hang lao (cavity) trong lao phổi thứ phát là gì? A Sự hóa lỏng của chất hoại tử bã đậu và tống xuất qua đường phế quản B Sự giãn nở của các phế nang do tắc nghẽn C Sự xâm nhập của các vi khuẩn gây mủ tạo áp xe D Sự co kéo của các dải xơ sau khi điều trị Câu 16 Tổn thương lao ở thận thường bắt đầu ở vị trí nào? A Tiểu cầu thận B Đài bể thận C Vùng tủy thận và nhú thận D Vỏ thận Câu 17 Hiện tượng áp xe lạnh (cold abscess) trong lao có đặc điểm gì khác so với áp xe thông thường? A Nhiệt độ khối áp xe luôn thấp hơn nhiệt độ cơ thể B Thiếu các dấu hiệu sưng, nóng, đỏ, đau điển hình của viêm cấp tính C Chứa rất nhiều bạch cầu đa nhân trung tính còn sống D Luôn luôn nằm ở các chi dưới Câu 18 Hình thái đại thể của hoại tử bã đậu trong lao thường được mô tả như thế nào? A Cứng, chắc và có màu đen B Trong suốt như thạch C Trắng xám, bở và giống như phô mai D Lỏng như mủ vàng Câu 19 Thể lao nào thường gây ra tình trạng tràn dịch màng phổi có nhiều fibrin và tế bào lympho? A Lao kê phổi B Viêm màng phổi do lao C Lao hạch rốn phổi đơn thuần D Lao sơ nhiễm không triệu chứng Câu 20 Sự khác biệt chính giữa tế bào khổng lồ Langhans và tế bào khổng lồ dị vật là gì? A Số lượng nhân B Kích thước tế bào C Cách sắp xếp của các nhân trong bào tương D Khả năng di động Câu 21 Đặc điểm sắp xếp nhân của tế bào khổng lồ Langhans trong nang lao là gì? A Nằm rải rác lộn xộn trong bào tương B Tập trung thành một khối ở trung tâm tế bào C Xếp thành hình chữ U hoặc hình móng ngựa ở ngoại vi D Xếp thành hai hàng song song đối xứng Câu 22 Thành phần nào sau đây là đặc trưng nhất về mặt vi thể của nang lao điển hình? A Tế bào hình sao B Tế bào biểu mô C Chất hoại tử đông D Chất hoại tử bã đậu Câu 23 Phức hợp Ranke được định nghĩa là gì trong diễn tiến của bệnh lao? A Tình trạng lao phổi tiến triển kèm tràn dịch B Phức hợp Ghon sau khi đã bị canxi hóa C Sự kết hợp giữa lao phổi và lao màng não D Ổ hoại tử bã đậu đang hóa lỏng Câu 24 Lao cột sống gây phá hủy các thân đốt sống và biến dạng cột sống được gọi là gì? A Bệnh Paget B Bệnh Pott C Viêm cột sống dính khớp D Hội chứng Reiter Câu 25 Bệnh cảnh lâm sàng nào thường gặp khi vi khuẩn lao phá hủy hoàn toàn hai tuyến thượng thận? A Hội chứng Cushing B Bệnh Addison C Hội chứng Conn D U tủy thượng thận Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh – Phần Mềm Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh – Tổn Thương Căn Bản