Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Giải phẫu bệnhTrắc nghiệm Giải phẫu bệnh TUMP Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh TUMP Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh TUMP Số câu25Quiz ID38425 Làm bài Câu 1 Một chẩn đoán 'không chắc chắn về ác tính' trên sinh thiết kim lõi (core needle biopsy) có ý nghĩa gì? A Chắc chắn là ung thư và cần hóa trị ngay lập tức B Mẫu sinh thiết không đủ chất lượng để chẩn đoán C Tổn thương chắc chắn lành tính, không cần theo dõi thêm D Mẫu mô nhỏ không cho phép đánh giá toàn diện các tiêu chí chẩn đoán (như xâm nhập), cần phải sinh thiết trọn hoặc cắt u Câu 2 Đối với u tủy thượng thận và u cận hạch (pheochromocytoma và paraganglioma), tại sao việc dự đoán hành vi ác tính lại rất khó khăn? A Vì tất cả các khối u này đều lành tính B Vì không có đặc điểm hình thái hoặc phân tử đơn lẻ nào có thể dự đoán chắc chắn khả năng di căn C Vì chúng luôn luôn di căn tại thời điểm chẩn đoán D Vì chúng chỉ xảy ra ở trẻ em Câu 3 U tế bào hạt (Granulosa cell tumor) ở người trưởng thành của buồng trứng được coi là một khối u có tiềm năng ác tính thấp vì: A Nó không bao giờ tái phát sau khi phẫu thuật B Nó có xu hướng phát triển chậm và có thể tái phát muộn sau nhiều năm C Nó luôn đáp ứng tốt với hóa trị liệu chuẩn D Nó luôn được giới hạn ở buồng trứng và không bao giờ lan rộng Câu 4 Trong các khối u mô mềm, 'U mỡ không điển hình / Sarcoma mỡ biệt hóa cao' (Atypical Lipomatous Tumor / Well-Differentiated Liposarcoma) được xem là một thực thể có tiềm năng ác tính thấp vì lý do chính nào? A Luôn di căn đến phổi ngay khi được chẩn đoán B Không có khả năng tái phát tại chỗ sau khi cắt bỏ C Các tế bào u hoàn toàn không có nhân không điển hình D Hiếm khi di căn xa nếu không có sự chuyển dạng mất biệt hóa Câu 5 Trong u buồng trứng, thuật ngữ nào thường được sử dụng tương đương với 'tiềm năng ác tính không xác định' cho các u biểu mô? A U quái trưởng thành (Mature teratoma) B Ung thư biểu mô tại chỗ (Carcinoma in situ) C U giáp biên (Borderline tumor) hay u tiềm năng ác tính thấp (LMP) D U nang tuyến lành tính (Benign cystadenoma) Câu 6 Thuật ngữ 'Tân sản có tiềm năng ác tính không xác định' (Tumor of Uncertain Malignant Potential - TUMP) mô tả chính xác nhất tình huống nào? A Một khối u lành tính hoàn toàn nhưng có kích thước lớn bất thường B Một khối u biểu hiện các đặc điểm hình thái không hoàn toàn lành tính nhưng cũng không đủ tiêu chuẩn chẩn đoán ác tính C Bất kỳ khối u nào có di căn xa mà không xác định được u nguyên phát D Một tổn thương tiền ung thư chắc chắn sẽ tiến triển thành ung thư xâm nhập Câu 7 Trong hệ thống phân loại Bethesda cho tế bào học tuyến giáp, kết quả nào tương ứng chặt chẽ nhất với khái niệm 'tiềm năng ác tính không xác định'? A Nhóm I: Không chẩn đoán được B Nhóm II: Lành tính C Nhóm III (AUS/FLUS) và Nhóm IV (Nghi ngờ tân sản dạng nang) D Nhóm VI: Ác tính Câu 8 Việc chẩn đoán một 'Tân sản nội biểu mô tuyến tiền liệt' (PIN - Prostatic Intraepithelial Neoplasia) độ cao có ý nghĩa gì? A Đây là một phát hiện bình thường ở nam giới trẻ tuổi B Đây là một tổn thương tiền thân mạnh mẽ của ung thư biểu mô tuyến tiền liệt và thường cần sinh thiết lại để tìm ung thư đồng tồn tại C Đây là một chẩn đoán xác định của ung thư di căn D Nó không có liên quan gì đến nguy cơ ung thư trong tương lai Câu 9 Yếu tố nào sau đây là tiêu chuẩn LOẠI TRỪ khi chẩn đoán NIFTP (Tân sản giáp dạng nang không xâm nhập có đặc điểm nhân dạng nhú)? A Sự hiện diện của đột biến BRAF V600E hoặc TERT B Khối u có vỏ bao rõ C Nhân có các đặc điểm của ung thư biểu mô tuyến giáp dạng nhú (rãnh, khía, thể vùi) D Cấu trúc vi thể chủ yếu là dạng nang Câu 10 Mục tiêu chính của việc chẩn đoán một tổn thương là 'tiềm năng ác tính không xác định' là gì? A Để trì hoãn việc điều trị vô thời hạn B Để báo hiệu cho bác sĩ lâm sàng về một nguy cơ tiềm ẩn và sự cần thiết phải cắt bỏ hoàn toàn và/hoặc theo dõi chặt chẽ C Để phân loại tất cả các trường hợp khó là ác tính để đảm bảo an toàn D Để bỏ qua tổn thương và coi nó như một biến thể bình thường Câu 11 Đặc điểm mô học nào sau đây là yếu tố THEN CHỐT để phân biệt một u giáp biên thanh dịch buồng trứng (serous borderline tumor) với một ung thư biểu mô tuyến thanh dịch buồng trứng độ thấp (low-grade serous carcinoma)? A Sự hiện diện của cấu trúc nhú B Mức độ không điển hình của nhân tế bào C Sự hiện diện của thể psammoma D Sự hiện diện của xâm nhập mô đệm phá hủy Câu 12 Trong bệnh học tụy, một 'Tân sản nhú nhầy trong ống' (IPMN - Intraductal Papillary Mucinous Neoplasm) với loạn sản độ thấp được coi là một tổn thương có tiềm năng ác tính vì sao? A Vì nó luôn luôn xâm nhập vào nhu mô tụy ngay từ đầu B Vì nó là một tổn thương tiền thân có thể tiến triển thành loạn sản độ cao và sau đó là ung thư biểu mô tuyến xâm nhập C Vì tất cả các bệnh nhân có IPMN đều có di căn gan tại thời điểm chẩn đoán D Vì nó là một loại u nang lành tính không bao giờ tiến triển Câu 13 U Phyllodes của vú được phân loại thành lành tính, giáp biên và ác tính. Đặc điểm nào sau đây có trọng số lớn nhất trong việc phân loại một u Phyllodes là 'giáp biên'? A Ranh giới u rõ, không xâm nhập B Tăng sản mô đệm ở mức độ vừa phải, nhân không điển hình mức độ vừa, và chỉ số phân bào từ 5-9/10 HPF C Sự tăng sản rõ rệt của thành phần biểu mô D Hoàn toàn không có tế bào hình thoi trong mô đệm Câu 14 Trong u giáp biên thanh dịch buồng trứng, sự hiện diện của 'implant' (tổn thương cấy ghép) không xâm nhập trên phúc mạc có tiên lượng như thế nào so với implant xâm nhập? A Tiên lượng tốt hơn đáng kể B Tiên lượng xấu hơn đáng kể C Tiên lượng hoàn toàn giống nhau D Luôn đòi hỏi hóa trị liệu toàn thân Câu 15 Trong bối cảnh u phần mềm, thuật ngữ 'Sarcoma có tiềm năng di căn không xác định' có thể áp dụng cho loại u nào sau đây? A U cơ trơn mạch máu (Angiomyolipoma) B U nguyên bào sụn (Chondroblastoma) C U tế bào khổng lồ của xương D Tất cả các lựa chọn trên đều có thể, trong một số trường hợp hiếm gặp Câu 16 Một 'polyp tuyến cơ không điển hình' (Atypical Polypoid Adenomyoma - APA) của nội mạc tử cung có tiềm năng ác tính không xác định vì nó có thể: A Luôn luôn tự thoái lui mà không cần điều trị B Đồng tồn tại hoặc tiến triển thành ung thư biểu mô tuyến nội mạc tử cung dạng nội mạc C Chỉ là một biến thể bình thường của nội mạc tử cung trong chu kỳ kinh nguyệt D Luôn di căn đến phổi ngay lập tức Câu 17 Tỷ lệ tăng sinh (được đo bằng Ki-67) trong một khối u giáp biên thường như thế nào so với u lành tính và u ác tính tương ứng? A Cao hơn u ác tính và thấp hơn u lành tính B Thấp hơn cả u lành tính và u ác tính C Thường ở mức trung gian, cao hơn u lành tính nhưng thấp hơn u ác tính xâm nhập D Luôn luôn bằng 0% Câu 18 Đối với u mô đệm đường tiêu hóa (GIST - Gastrointestinal Stromal Tumor), việc đánh giá tiềm năng ác tính chủ yếu dựa vào yếu tố nào sau đây? A Chỉ dựa vào vị trí của khối u trong ống tiêu hóa B Chỉ dựa vào sự dương tính với dấu ấn miễn dịch CD117 (c-KIT) C Kích thước khối u, chỉ số phân bào và vị trí giải phẫu D Sự hiện diện của hoại tử trung tâm mà không cần các yếu tố khác Câu 19 Sự ra đời của chẩn đoán NIFTP (Noninvasive Follicular Thyroid Neoplasm with Papillary-like Nuclear Features) có ý nghĩa lâm sàng quan trọng nhất là gì? A Tăng cường việc sử dụng xạ trị cho tất cả các u tuyến giáp B Yêu cầu tất cả bệnh nhân phải được hóa trị sau phẫu thuật C Phân loại tất cả các u dạng nang là ác tính cao D Giảm thiểu điều trị quá mức (như cắt toàn bộ tuyến giáp, điều trị I-131) cho một nhóm bệnh nhân có tiên lượng rất tốt Câu 20 Chẩn đoán phân biệt chính của u giáp biên nhầy (mucinous borderline tumor) của buồng trứng là gì? A Lạc nội mạc tử cung B U nang thanh dịch đơn giản C Ung thư biểu mô di căn từ đường tiêu hóa (u Krukenberg) D U sợi buồng trứng Câu 21 Một bệnh nhân nữ 40 tuổi có khối u buồng trứng, sinh thiết lạnh trong mổ cho kết quả 'nghi ngờ u giáp biên'. Hướng xử trí phẫu thuật phù hợp nhất trong tình huống này là gì? A Chỉ sinh thiết một phần nhỏ của u và đóng bụng lại B Thực hiện phẫu thuật triệt căn tối đa bao gồm cắt tử cung, hai buồng trứng và nạo hạch C Cắt bỏ khối u hoặc phần phụ bị ảnh hưởng, thực hiện rửa ổ bụng và sinh thiết các vị trí nghi ngờ để đánh giá giai đoạn đầy đủ, bảo tồn khả năng sinh sản nếu có thể D Bỏ qua kết quả sinh thiết lạnh và không làm gì thêm Câu 22 Một bệnh nhân được chẩn đoán u giáp biên buồng trứng đã được phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn. Hướng điều trị tiếp theo phổ biến nhất là gì? A Hóa trị toàn thân liều cao ngay lập tức B Xạ trị toàn bộ ổ bụng C Theo dõi định kỳ mà không cần điều trị bổ trợ, trừ khi có các yếu tố nguy cơ cao D Ghép tế bào gốc tủy xương Câu 23 Sự khác biệt cơ bản giữa 'Tăng sản ống không điển hình' (ADH - Atypical Ductal Hyperplasia) và 'Ung thư biểu mô ống tại chỗ độ thấp' (Low-Grade DCIS) ở vú là gì? A ADH có xâm nhập mô đệm, còn DCIS thì không B ADH liên quan đến các tế bào biểu mô tuyến, còn DCIS liên quan đến tế bào cơ biểu mô C ADH là một tổn thương ác tính cao, còn DCIS là lành tính D Sự khác biệt chủ yếu là về quy mô và mức độ lan rộng của tổn thương, với ADH là một tổn thương nhỏ hơn và khu trú hơn DCIS Câu 24 Trong u buồng trứng, cấu trúc 'vi nhú' (micropapillary pattern) trong một u giáp biên thanh dịch có ý nghĩa tiên lượng gì? A Luôn là một dấu hiệu của tổn thương hoàn toàn lành tính B Làm giảm nguy cơ có implant phúc mạc C Không có ý nghĩa tiên lượng đặc biệt D Là một yếu tố nguy cơ cao hơn cho sự hiện diện của implant xâm nhập và tiên lượng xấu hơn Câu 25 Xét nghiệm hóa mô miễn dịch nào hữu ích nhất để chẩn đoán phân biệt 'U mỡ không điển hình / Sarcoma mỡ biệt hóa cao' (ALT/WDL) với các u mỡ lành tính? A Nhuộm S-100 B Nhuộm MDM2 và CDK4 C Nhuộm Desmin D Nhuộm Cytokeratin (CK) Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh HPMU Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh VNUHN