Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hóa SinhTrắc nghiệm Hóa sinh vitamin Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Hóa sinh vitamin Trắc nghiệm Hóa sinh vitamin Số câu25Quiz ID38571 Làm bài Câu 1 Sự thiếu hụt Vitamin nào trong thời kỳ đầu mang thai có liên quan mật thiết đến dị tật ống thần kinh ở thai nhi? A Vitamin B12 B Vitamin B9 (Folate) C Vitamin E D Vitamin A Câu 2 Sự thiếu hụt Vitamin nào sau đây dẫn đến tích tụ axit methylmalonic trong máu và nước tiểu? A Vitamin B9 (Folate) B Vitamin B12 (Cobalamin) C Vitamin B6 (Pyridoxine) D Vitamin B1 (Thiamine) Câu 3 Vitamin nào tham gia vào cấu trúc của NAD+ và NADP+, các phân tử vận chuyển electron quan trọng trong tế bào? A Vitamin B3 (Niacin) B Vitamin B2 (Riboflavin) C Vitamin B1 (Thiamine) D Vitamin B5 (Axit pantothenic) Câu 4 Vitamin nào đóng vai trò là một phần cấu trúc của Coenzyme A (CoA), yếu tố then chốt trong chuyển hóa acyl? A Vitamin B5 (Axit pantothenic) B Vitamin B2 (Riboflavin) C Vitamin B7 (Biotin) D Vitamin B3 (Niacin) Câu 5 Vitamin C làm tăng khả năng hấp thu sắt (Iron) từ thực phẩm thực vật bằng cách nào? A Tạo phức hợp chelate với sắt B Khử sắt từ dạng Fe3+ sang dạng Fe2+ dễ hấp thu hơn C Kích thích niêm mạc ruột mở các kênh vận chuyển sắt D Ức chế axit phytic, chất ngăn cản hấp thu sắt Câu 6 Cơ chế sinh hóa chủ yếu của Vitamin K trong quá trình đông máu là gì? A Kích thích tổng hợp prothrombin tại ribosome B Gamma-carboxyl hóa các gốc glutamate của tiền yếu tố đông máu C Ức chế enzyme antithrombin III D Hoạt hóa trực tiếp các tiểu cầu tại vị trí tổn thương Câu 7 Hiện tượng 'bẫy folate' (folate trap) do thiếu Vitamin B12 gây ra sự thiếu hụt dạng folate nào cho quá trình tổng hợp DNA? A N5-methyl-tetrahydrofolate B Tetrahydrofolate (THF) tự do C Dihydrofolate D N10-formyl-THF Câu 8 Thuốc chống đông máu Warfarin hoạt động dựa trên cơ chế đối kháng với Vitamin K tại vị trí nào? A Ức chế enzyme gamma-glutamyl carboxylase B Ức chế enzyme Vitamin K epoxide reductase C Ngăn cản sự hấp thu Vitamin K tại ruột D Cạnh tranh vị trí gắn của prothrombin trên màng tế bào Câu 9 Vitamin nào sau đây chứa nguyên tử kim loại Cobalt trong cấu trúc phân tử của nó? A Vitamin B1 B Vitamin B2 C Vitamin B6 D Vitamin B12 Câu 10 Dạng nào của Vitamin A trực tiếp tham gia vào chu trình thị giác tại võng mạc để tạo thành rhodopsin? A Retinoic acid B Retinol C Beta-carotene D 11-cis retinal Câu 11 Dạng nào của Vitamin A được sử dụng trong điều trị mụn trứng cá nặng nhờ khả năng điều hòa biểu hiện gen? A 11-cis retinal B Retinol C All-trans retinoic acid (Tretinoin) D Beta-carotene Câu 12 Cơ chế chính mà Vitamin E (alpha-tocopherol) bảo vệ màng tế bào khỏi sự tổn thương là gì? A Ức chế enzyme phospholipase B Ngăn chặn sự oxy hóa lipid bằng cách dập tắt các gốc tự do C Tăng cường tổng hợp cholesterol màng D Sửa chữa các liên kết đôi bị đứt gãy trong axit béo Câu 13 Hội chứng Wernicke-Korsakoff, thường gặp ở người nghiện rượu mạn tính, là hậu quả của sự thiếu hụt vitamin nào? A Vitamin B1 (Thiamine) B Vitamin B6 (Pyridoxine) C Vitamin B12 (Cobalamin) D Vitamin B3 (Niacin) Câu 14 Vitamin nào sau đây tan trong nước nhưng vẫn có khả năng dự trữ lâu dài tại gan (từ 3 đến 5 năm)? A Vitamin C B Vitamin B12 C Vitamin B1 D Vitamin B9 Câu 15 Vị trí xảy ra phản ứng hydroxyl hóa lần thứ hai để tạo thành dạng hoạt động 1,25-dihydroxycholecalciferol (Calcitriol) của Vitamin D là ở đâu? A Thận B Gan C Da D Ruột non Câu 16 Dạng hoạt động của Vitamin nào tham gia vào phản ứng carboxyl hóa pyruvat để tạo thành oxaloacetat trong tân tạo đường? A Vitamin B7 (Biotin) B Vitamin B1 (Thiamine) C Vitamin B5 (Axit pantothenic) D Vitamin B9 (Folate) Câu 17 Sự thiếu hụt yếu tố nội (Intrinsic Factor) ở dạ dày sẽ dẫn đến tình trạng thiếu hụt vitamin nào sau đây? A Vitamin B9 B Vitamin B12 C Vitamin B1 D Vitamin C Câu 18 Protein nào trong lòng trắng trứng sống có khả năng liên kết chặt chẽ với Biotin và gây ra tình trạng thiếu hụt vitamin này? A Albumin B Avidin C Casein D Globulin Câu 19 Dạng tiền vitamin (Provitamin) D3 có sẵn trong da người và được chuyển hóa dưới tác động của tia UV là chất nào? A Ergosterol B 7-Dehydrocholesterol C Cholecalciferol D Lanosterol Câu 20 Vitamin C hỗ trợ quá trình tổng hợp collagen thông qua vai trò coenzyme trong phản ứng nào? A Khử gốc tự do tại các liên kết chéo B Methyl hóa các chuỗi polypeptide C Hydroxyl hóa các gốc Proline và Lysine D Oxy hóa các nhóm thiol thành cầu nối disulfide Câu 21 Coenzyme Pyridoxal phosphate (PLP) có nguồn gốc từ Vitamin B6 đóng vai trò trung tâm trong chuyển hóa chất nào? A Axit béo B Glucose C Axit amin D Cholesterol Câu 22 Axit amin nào sau đây có thể được cơ thể sử dụng làm nguyên liệu để tổng hợp Vitamin B3 (Niacin)? A Phenylalanine B Tyrosine C Tryptophan D Lysine Câu 23 Thiếu hụt Vitamin B3 (Niacin) gây ra bệnh Pellagra với các triệu chứng điển hình nào sau đây? A Viêm da, tiêu chảy và sa sút trí tuệ B Mù lòa và sừng hóa giác mạc C Chảy máu chân răng và yếu cơ D Liệt chi và suy tim Câu 24 Vitamin nào sau đây là tiền thân trực tiếp của hai coenzyme FAD và FMN tham gia vào các phản ứng oxy hóa khử? A Vitamin B2 (Riboflavin) B Vitamin B3 (Niacin) C Vitamin B1 (Thiamine) D Vitamin B6 (Pyridoxine) Câu 25 Thiamine pyrophosphate (TPP), dạng hoạt động của Vitamin B1, là coenzyme cần thiết cho phản ứng nào sau đây? A Phản ứng vận chuyển nhóm amin B Phản ứng khử carboxyl oxy hóa các alpha-keto acid C Phản ứng carboxyl hóa pyruvat thành oxaloacetat D Phản ứng thủy phân liên kết peptide Trắc nghiệm Hóa sinh phần acid amin Trắc nghiệm Hóa sinh thực phẩm