Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hóa SinhTrắc nghiệm Hóa sinh phần acid amin Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Hóa sinh phần acid amin Trắc nghiệm Hóa sinh phần acid amin Số câu25Quiz ID38569 Làm bài Câu 1 Liên kết peptide nối giữa hai acid amin có đặc điểm hóa học quan trọng nào sau đây? A Có khả năng quay tự do hoàn toàn B Mang tính chất của một liên kết đôi một phần C Dễ dàng bị thủy phân ở pH trung tính D Luôn ở cấu hình cis Câu 2 Sự hình thành cầu nối disulfide (-S-S-) trong phân tử protein là kết quả của phản ứng oxy hóa giữa hai phân tử acid amin nào? A Methionine B Cysteine C Serine D Threonine Câu 3 Hầu hết các acid amin tự nhiên trong protein của sinh vật bậc cao thuộc dạng đồng phân nào? A Dạng D B Dạng L C Dạng DL D Dạng Meso Câu 4 Acid amin nào sau đây có chuỗi bên phân nhánh (BCAA) và liên quan đến bệnh siro niệu (MSUD) khi chuyển hóa bị lỗi? A Lysine B Leucine C Methionine D Arginine Câu 5 Phân tử Serotonin, một chất dẫn truyền thần kinh điều hòa tâm trạng, được tổng hợp từ acid amin nào? A Phenylalanine B Tryptophan C Tyrosine D Histidine Câu 6 Trong phản ứng Sakaguchi dùng để nhận biết Arginine, nhóm chức nào trong chuỗi bên của nó phản ứng với alpha-naphthol và natri hypobromite? A Nhóm Imidazole B Nhóm Guanidino C Nhóm Thiol D Nhóm Indole Câu 7 Acid amin nào có nhóm chuỗi bên (R) chứa vòng imine, làm biến dạng cấu trúc xoắn alpha của protein? A Histidine B Tryptophan C Proline D Phenylalanine Câu 8 Acid amin nào có chuỗi bên chứa lưu huỳnh nhưng không thể hình thành cầu nối disulfide? A Cysteine B Methionine C Cystine D Homocysteine Câu 9 Sự hiện diện của nhóm hydroxyl (-OH) trong chuỗi bên của acid amin nào cho phép protein thực hiện các phản ứng phosphoryl hóa điều hòa? A Serine B Leucine C Methionine D Alanine Câu 10 Ở pH bằng điểm đẳng điện (pI), một acid amin sẽ có trạng thái tích điện như thế nào? A Tích điện dương hoàn toàn B Tích điện âm hoàn toàn C Tổng điện tích bằng không D Không tích điện Câu 11 Acid amin nào sau đây không có tính quang hoạt do không có trung tâm carbon bất đối xứng (chiral center)? A Alanine B Valine C Glycine D Leucine Câu 12 Trong cấu trúc Collagen, acid amin nào thường xuyên bị biến đổi sau dịch mã nhờ Vitamin C để ổn định cấu trúc xoắn? A Lysine B 4-hydroxyproline C Serine D Alanine Câu 13 Acid amin nào là tiền chất trực tiếp để tổng hợp hormone tuyến giáp Thyroxine và sắc tố Melanin? A Tryptophan B Phenylalanine C Tyrosine D Histidine Câu 14 Acid amin nào có khả năng đệm tốt nhất ở pH sinh lý (khoảng 7.4) do có pKa của chuỗi bên gần với giá trị này? A Lysine B Arginine C Histidine D Aspartic acid Câu 15 Acid amin nào sau đây mang điện tích âm ở pH sinh lý 7.4? A Lysine B Aspartic acid C Valine D Histidine Câu 16 Acid amin nào sau đây thuộc nhóm acid amin thiết yếu (essential amino acids) mà cơ thể người không thể tự tổng hợp được? A Alanine B Asparagine C Lysine D Serine Câu 17 Hợp chất Glutathione (GSH) đóng vai trò chống oxy hóa quan trọng trong tế bào là một tripeptide cấu tạo từ các acid amin nào? A Glu - Cys - Gly B Asp - Cys - Gly C Glu - Met - Gly D Arg - Cys - Gly Câu 18 Phản ứng Pauly dùng để định tính acid amin nào dựa trên sự hình thành hợp chất azo màu đỏ? A Histidine và Tyrosine B Phenylalanine và Tryptophan C Arginine và Lysine D Cysteine và Methionine Câu 19 Quá trình thủy phân protein bằng acid mạnh (như HCl 6N) thường phá hủy hoàn toàn acid amin nào sau đây? A Alanine B Tryptophan C Glycine D Leucine Câu 20 Acid amin nào được coi là acid amin thứ 21, được mã hóa bởi mã kết thúc UGA trong một số điều kiện đặc biệt? A Pyrrolysine B Selenocysteine C Hydroxyproline D Ornithine Câu 21 Trong kỹ thuật giải trình tự protein của Sanger, thuốc thử 1-fluoro-2,4-dinitrobenzene (FDNB) sẽ phản ứng với nhóm nào của chuỗi peptide? A Nhóm alpha-carboxyl tự do B Nhóm alpha-amin tận cùng N C Liên kết peptide giữa chuỗi D Nhóm sulfhydryl của Cysteine Câu 22 Khả năng hấp thụ ánh sáng tử ngoại ở bước sóng 280 nm của protein chủ yếu do sự hiện diện của các acid amin nào? A Các acid amin chứa lưu huỳnh B Các acid amin có vòng thơm C Các acid amin mạch thẳng D Các acid amin kiềm Câu 23 Trong cấu trúc của các alpha-amino acid tham gia cấu tạo protein, nhóm amin (-NH2) và nhóm carboxyl (-COOH) cùng gắn vào nguyên tử nào? A Carbon beta B Carbon alpha C Carbon gamma D Carbon cuối chuỗi Câu 24 Phản ứng Ninhydrin được dùng để định lượng acid amin sẽ tạo ra màu gì đối với hầu hết các alpha-amino acid? A Màu vàng B Màu xanh tím C Màu đỏ gạch D Màu hồng Câu 25 Chất dẫn truyền thần kinh ức chế GABA (gamma-aminobutyric acid) được tạo ra trực tiếp từ quá trình khử carboxyl của acid amin nào? A Aspartic acid B Glutamic acid C Glutamine D Asparagine Trắc nghiệm Hóa sinh Acid Nucleic Trắc nghiệm Hóa sinh vitamin