Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Sinh học di truyềnTrắc Nghiệm Sinh học di truyền HCMUTE Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc Nghiệm Sinh học di truyền HCMUTE Trắc Nghiệm Sinh học di truyền HCMUTE Số câu25Quiz ID38719 Làm bài Câu 1 Trong quá trình nguyên phân, các nhiễm sắc thể co xoắn cực đại và tập trung thành một hàng trên mặt phẳng xích đạo ở kỳ nào? A Kỳ đầu B Kỳ sau C Kỳ giữa D Kỳ cuối Câu 2 Đơn phân cấu tạo nên phân tử DNA (nucleotide) bao gồm những thành phần cơ bản nào? A Đường ribose, nhóm phosphate và base nitơ B Đường deoxyribose, nhóm phosphate và base nitơ C Acid amin, nhóm phosphate và base nitơ D Đường deoxyribose và nhóm phosphate Câu 3 Bệnh mù màu đỏ - xanh lục ở người do một gene lặn nằm trên nhiễm sắc thể giới tính X quy định. Một người con trai bị mù màu sẽ nhận gene bệnh từ ai? A Chắc chắn nhận từ bố B Chắc chắn nhận từ mẹ C Nhận từ cả bố và mẹ D Chỉ nhận từ ông nội Câu 4 Quá trình phiên mã ở tế bào nhân thực diễn ra theo chiều nào trên mạch khuôn DNA? A Chiều 5' đến 3' B Chiều 3' đến 5' C Chiều từ hai đầu vào giữa D Ngẫu nhiên tùy theo loại enzyme Câu 5 Hóa chất colchicine thường được dùng trong nghiên cứu di truyền thực vật để tạo ra dạng đột biến nào? A Đột biến gene dạng thay thế B Đột biến đa bội (polyploidy) C Đột biến mất đoạn nhiễm sắc thể D Đột biến chuyển đoạn tương hỗ Câu 6 Mục đích chủ yếu của phép lai phân tích (test cross) là gì? A Xác định kiểu gene của cá thể mang kiểu hình trội B Tạo ra các biến dị tổ hợp mới cho chọn giống C Xác định vị trí của gene trên nhiễm sắc thể giới tính D Kiểm tra độ thuần chủng của cá thể mang kiểu hình lặn Câu 7 Hiện tượng 'biến động di truyền' (genetic drift) thường có tác động mạnh nhất đối với những quần thể nào? A Quần thể có kích thước rất lớn B Quần thể có kích thước nhỏ C Quần thể có sự giao phối ngẫu nhiên hoàn toàn D Quần thể đang chịu áp lực chọn lọc tự nhiên lớn Câu 8 Sự trao đổi chéo giữa các chromatid không chị em trong cặp nhiễm sắc thể tương đồng xảy ra ở giai đoạn nào của giảm phân? A Kỳ giữa I B Kỳ sau II C Kỳ đầu I D Kỳ đầu II Câu 9 Thomas Hunt Morgan đã phát hiện ra hiện tượng liên kết gene và hoán vị gene thông qua đối tượng nghiên cứu nào? A Cây đậu Hà Lan B Vi khuẩn E. coli C Ruồi giấm (Drosophila melanogaster) D Chuột nhắt trắng Câu 10 Đặc điểm thoái hóa của mã di truyền có ý nghĩa gì đối với sinh vật? A Giúp một codon có thể mã hóa cho nhiều loại acid amin khác nhau B Đảm bảo tính chính xác tuyệt đối trong quá trình phiên mã C Giảm thiểu tác hại của các đột biến thay thế nucleotide D Cho phép quá trình dịch mã diễn ra nhanh chóng hơn Câu 11 Trong kỹ thuật chuyển gene, enzyme nào được sử dụng để nối đoạn gene cần chuyển vào vector truyền tin? A RNA polymerase B Restriction enzyme C DNA ligase D DNA polymerase Câu 12 Trong mô hình Operon Lac, vùng vận hành (operator) là nơi bám của thành phần nào để điều khiển phiên mã? A Enzyme RNA polymerase B Protein ức chế C Chất cảm ứng lactose D Các acid amin tự do Câu 13 Nếu tần số hoán vị gene giữa hai gene A và B là 20% thì khoảng cách giữa chúng trên bản đồ di truyền là bao nhiêu? A 10 cM B 20 cM C 40 cM D 5 cM Câu 14 Thành phần nào sau đây của phân tử tRNA trực tiếp tương tác với codon trên mRNA trong quá trình dịch mã? A Đầu 3' gắn acid amin B Bộ ba đối mã (anticodon) C Vòng T-psi-C D Vòng D Câu 15 Trong cấu trúc của gene ở sinh vật nhân thực, các đoạn trình tự DNA mã hóa acid amin được gọi là gì? A Intron B Exon C Codon D Promoter Câu 16 Theo định luật Hardy-Weinberg, một quần thể được coi là đang ở trạng thái cân bằng di truyền khi thỏa mãn điều kiện nào? A Quần thể có kích thước nhỏ và thường xuyên xảy ra biến động di truyền B Xảy ra quá trình chọn lọc tự nhiên mạnh mẽ C Các cá thể trong quần thể giao phối ngẫu nhiên D Thường xuyên có sự di nhập gene từ các quần thể khác Câu 17 Cấu trúc cơ bản của nucleosome trong sợi cơ bản của nhiễm sắc thể gồm những thành phần nào? A Một đoạn DNA quấn quanh 8 phân tử protein histone B Một đoạn RNA quấn quanh lõi protein phi histone C Phân tử DNA liên kết trực tiếp với các ribosome D Các sợi chromatin xoắn lại với nhau tự do Câu 18 Enzyme DNA polymerase có vai trò gì quan trọng nhất trong quá trình tái bản DNA? A Tháo xoắn và tách hai mạch của phân tử DNA B Lắp ráp các nucleotide tự do theo nguyên tắc bổ sung vào mạch mới C Nối các đoạn Okazaki lại với nhau D Tổng hợp đoạn mồi RNA để khởi đầu quá trình Câu 19 Dạng đột biến điểm nào sau đây làm thay đổi trình tự acid amin nhưng không làm thay đổi chiều dài của chuỗi polypeptide? A Đột biến mất một cặp nucleotide B Đột biến thay thế một cặp nucleotide C Đột biến thêm một cặp nucleotide D Đột biến đảo đoạn nhiễm sắc thể Câu 20 Hội chứng Down ở người thường do dạng đột biến số lượng nhiễm sắc thể nào gây ra? A Thể một (2n-1) ở cặp nhiễm sắc thể số 21 B Thể ba (2n+1) ở cặp nhiễm sắc thể số 13 C Thể ba (2n+1) ở cặp nhiễm sắc thể số 21 D Thể đa bội lẻ (3n) ở tất cả các cặp Câu 21 Điểm khác biệt cơ bản giữa vùng khởi động (promoter) và vùng vận hành (operator) trong Operon là gì? A Promoter là nơi bám của protein ức chế còn operator là nơi bám của enzyme B Promoter là nơi bám của RNA polymerase để khởi động phiên mã còn operator là nơi điều khiển C Promoter chứa gene cấu trúc còn operator chứa gene điều hòa D Operator luôn nằm trước promoter trong cấu trúc Operon Câu 22 Sự di truyền màu da ở người là một ví dụ điển hình cho quy luật di truyền nào? A Di truyền đa gene (tương tác cộng gộp) B Di truyền liên kết giới tính C Quy luật phân ly của Mendel D Tương tác át chế Câu 23 Trong phép lai hai tính trạng của Mendel (AaBb x AaBb), tỷ lệ kiểu hình 9:3:3:1 xuất hiện trong điều kiện nào sau đây? A Các cặp gene phân ly độc lập và tính trạng trội là hoàn toàn B Các cặp gene liên kết hoàn toàn với nhau trên cùng một nhiễm sắc thể C Có hiện tượng tương tác gene theo kiểu át chế giữa các locus D Xảy ra hiện tượng hoán vị gene với tần số thấp hơn 50% Câu 24 Kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction) được sử dụng rộng rãi trong sinh học phân tử nhằm mục đích gì? A Xác định trình tự toàn bộ hệ gene B Nhân bản nhanh chóng một đoạn DNA mục tiêu C Tách chiết protein từ tế bào D Quan sát nhiễm sắc thể dưới kính hiển vi Câu 25 Dạng đột biến nào sau đây thường gây ra hậu quả nghiêm trọng nhất đối với cấu trúc protein do làm thay đổi khung đọc mã di truyền? A Thay thế một cặp nucleotide ở cuối gene B Mất hoặc thêm một cặp nucleotide ở đầu gene C Đột biến đồng nghĩa (silent mutation) D Đảo vị trí của hai nucleotide kế cận nhau Trắc Nghiệm Sinh học di truyền TNU Trắc Nghiệm Sinh học di truyền HCMUT