Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hành vi tổ chứcTrắc nghiệm Hành vi tổ chức UFM Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Hành vi tổ chức UFM Trắc nghiệm Hành vi tổ chức UFM Số câu25Quiz ID38821 Làm bài Câu 1 Theo lý thuyết Thiết lập Mục tiêu (Goal-Setting Theory) của Edwin Locke, mục tiêu nào sau đây có khả năng thúc đẩy hiệu suất cao nhất? A Mục tiêu mơ hồ và chung chung để nhân viên tự do sáng tạo B Mục tiêu cụ thể và đầy thách thức nhưng có thể đạt được C Mục tiêu cực kỳ dễ dàng để đảm bảo mọi người đều thành công D Mục tiêu do cấp trên đặt ra mà không có sự tham gia của nhân viên Câu 2 Trong bối cảnh xung đột tổ chức, 'phong cách hợp tác' (collaborating style) thường mang lại kết quả như thế nào? A Một bên thắng, một bên thua, không tìm ra giải pháp tối ưu B Cả hai bên cùng thắng (win-win), tìm ra giải pháp sáng tạo cho vấn đề C Cả hai bên cùng nhượng bộ một phần, nhưng không hoàn toàn hài lòng D Trì hoãn giải quyết vấn đề, đẩy trách nhiệm cho người khác Câu 3 Theo phân loại của House, phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc đặt ra mục tiêu đầy thách thức, mong đợi hiệu suất cao và thể hiện sự tự tin vào khả năng của cấp dưới? A Lãnh đạo hỗ trợ (Supportive Leadership) B Lãnh đạo chỉ đạo (Directive Leadership) C Lãnh đạo thành tựu (Achievement-Oriented Leadership) D Lãnh đạo tham gia (Participative Leadership) Câu 4 Văn hóa tổ chức mạnh (strong culture) thường có những đặc điểm nào sau đây? A Giá trị cốt lõi được chia sẻ rộng rãi và sâu sắc, tạo ra sự cam kết cao B Ít ảnh hưởng đến hành vi của nhân viên do sự đa dạng về giá trị C Dễ dàng thay đổi khi có lãnh đạo mới hoặc xu hướng thị trường thay đổi D Tập trung vào hiệu suất cá nhân và cạnh tranh nội bộ hơn là sự hợp tác Câu 5 Yếu tố nào sau đây không phải là một trong những thành phần chính của thái độ? A Thành phần nhận thức (Cognitive component) B Thành phần cảm xúc (Affective component) C Thành phần hành vi (Behavioral component) D Thành phần sinh lý (Physiological component) Câu 6 Hành vi tổ chức (Organizational Behavior - OB) được định nghĩa là một lĩnh vực nghiên cứu khoa học tập trung vào yếu tố nào trong môi trường tổ chức? A Các chiến lược tiếp thị và phân tích thị trường của doanh nghiệp B Hành vi của cá nhân, nhóm và cấu trúc tổ chức tác động đến hành vi trong tổ chức C Phân tích báo cáo tài chính và quản lý rủi ro tín dụng D Quy trình sản xuất và tối ưu hóa chuỗi cung ứng toàn cầu Câu 7 Lý thuyết nào tập trung vào ba nhu cầu chính: nhu cầu thành tựu, nhu cầu quyền lực và nhu cầu liên kết? A Lý thuyết cấp bậc nhu cầu của Maslow B Lý thuyết hai yếu tố của Herzberg C Lý thuyết Nhu cầu của McClelland D Lý thuyết kỳ vọng của Vroom Câu 8 Giai đoạn nào trong sự phát triển nhóm thường đặc trưng bởi xung đột về vai trò, quyền lực và cách thức thực hiện công việc? A Hình thành (Forming) B Bão tố (Storming) C Ổn định (Norming) D Hoạt động (Performing) Câu 9 Theo lý thuyết lãnh đạo của Fiedler, hiệu quả của lãnh đạo phụ thuộc vào sự phù hợp giữa phong cách lãnh đạo và yếu tố nào? A Quy mô của tổ chức B Mức độ sẵn sàng của nhân viên C Mức độ kiểm soát tình huống D Trình độ học vấn của nhà lãnh đạo Câu 10 Khái niệm nào mô tả một trạng thái tâm lý trong đó nhân viên hoàn toàn đắm chìm và say mê với công việc của mình, cảm thấy tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết? A Kiệt sức (Burnout) B Chán nản (Boredom) C Sự gắn kết công việc (Employee Engagement) D Sự phản kháng thay đổi Câu 11 Yếu tố nào sau đây được xem là 'khó thay đổi nhất' trong các đặc điểm cá nhân của một người trưởng thành trong tổ chức? A Mức độ hài lòng với công việc B Thái độ đối với đồng nghiệp C Giá trị cốt lõi cá nhân D Động lực làm việc ngắn hạn Câu 12 Một người quản lý thường xuyên sử dụng phương pháp củng cố tích cực (positive reinforcement) bằng cách khen ngợi nhân viên khi họ hoàn thành tốt công việc. Mục đích chính của hành động này là gì? A Giảm bớt áp lực công việc cho nhân viên B Làm tăng khả năng lặp lại hành vi mong muốn trong tương lai C Loại bỏ hoàn toàn các hành vi không mong muốn D Thiết lập một môi trường làm việc cạnh tranh gay gắt Câu 13 Một tổ chức có cấu trúc phẳng, ít cấp bậc quản lý, khuyến khích sự tự chủ và trao quyền cho nhân viên. Đây là đặc điểm của loại cấu trúc tổ chức nào? A Cấu trúc chức năng B Cấu trúc ma trận C Cấu trúc vô hạn/ảo (Virtual Structure) D Cấu trúc đội nhóm (Team Structure) Câu 14 Phản ứng tự nhiên của một cá nhân hoặc tổ chức khi đối mặt với sự thay đổi được gọi là gì? A Thích nghi linh hoạt B Chủ động đổi mới C Sự kháng cự thay đổi D Chuyển đổi chiến lược Câu 15 Chỉ số MBTI (Myers-Briggs Type Indicator) chủ yếu đo lường yếu tố nào của cá nhân? A Trí thông minh cảm xúc B Khả năng lãnh đạo bẩm sinh C Sở thích và xu hướng tính cách cá nhân D Động lực làm việc và mức độ hài lòng Câu 16 Trong giao tiếp, 'lọc thông tin' (filtering) là rào cản nào? A Người nhận chủ động bỏ qua các thông điệp không liên quan B Người gửi cố tình thao túng thông tin để nó được nhìn nhận thuận lợi hơn C Mất mát thông tin do nhiễu vật lý trong kênh truyền D Sự khác biệt về ngôn ngữ hoặc văn hóa giữa người gửi và người nhận Câu 17 Mức độ mà các thành viên bị thu hút bởi nhau và được thúc đẩy để ở lại trong nhóm được gọi là gì? A Sự tuân thủ nhóm B Sự gắn kết nhóm (Group Cohesiveness) C Hiệu suất nhóm D Quy tắc nhóm Câu 18 Một nhân viên có mức độ kiểm soát nội tại cao (internal locus of control) có xu hướng như thế nào trong công việc? A Thường đổ lỗi cho số phận hoặc hoàn cảnh bên ngoài khi gặp thất bại B Tin rằng thành công hay thất bại phụ thuộc chủ yếu vào nỗ lực và khả năng của bản thân C Ít khi chịu trách nhiệm cá nhân đối với kết quả công việc D Luôn tìm kiếm sự chấp thuận từ cấp trên để đưa ra quyết định Câu 19 Hiện tượng 'Groupthink' (Tư duy tập thể) có thể dẫn đến kết quả tiêu cực nào trong việc ra quyết định của nhóm? A Tăng cường sự đa dạng ý kiến và góc nhìn B Khuyến khích tranh luận sôi nổi và xây dựng C Giảm khả năng xem xét các giải pháp thay thế, dẫn đến quyết định kém chất lượng D Thúc đẩy sự độc lập và sáng tạo cá nhân Câu 20 Lý thuyết nào mô tả rằng sự thỏa mãn với công việc không đối lập với sự không thỏa mãn, mà có những yếu tố riêng biệt gây ra từng trạng thái? A Lý thuyết kỳ vọng của Vroom B Lý thuyết hai yếu tố của Herzberg C Lý thuyết thiết lập mục tiêu D Lý thuyết nhu cầu của Maslow Câu 21 Một trong những vai trò của người quản lý, theo Mintzberg, là 'người phát ngôn' (Spokesperson). Vai trò này thuộc nhóm vai trò nào? A Vai trò tương tác cá nhân (Interpersonal Roles) B Vai trò thông tin (Informational Roles) C Vai trò quyết định (Decisional Roles) D Vai trò kỹ thuật (Technical Roles) Câu 22 Khi một cá nhân cảm thấy thu nhập của mình thấp hơn so với người khác có công sức tương đương, họ có thể giảm nỗ lực làm việc. Đây là biểu hiện của lý thuyết nào? A Lý thuyết củng cố B Lý thuyết công bằng C Lý thuyết tự quyết D Lý thuyết đặc điểm công việc Câu 23 Theo lý thuyết về đặc điểm tính cách 'Big Five', một người có xu hướng cởi mở, sáng tạo, tò mò và giàu trí tưởng tượng sẽ có điểm số cao ở đặc điểm nào? A Tận tâm (Conscientiousness) B Hướng ngoại (Extraversion) C Sẵn sàng trải nghiệm (Openness to Experience) D Dễ chịu (Agreeableness) Câu 24 Theo mô hình của John Kotter về 8 bước thay đổi, bước đầu tiên và quan trọng nhất để khởi xướng sự thay đổi hiệu quả là gì? A Xây dựng tầm nhìn chiến lược cho sự thay đổi B Thiết lập cảm giác khẩn cấp C Trao quyền cho hành động rộng rãi D Củng cố những thành quả đạt được Câu 25 Mức độ một người tin rằng họ có khả năng thực hiện thành công một nhiệm vụ cụ thể được gọi là gì? A Giá trị cá nhân B Thái độ làm việc C Hiệu quả bản thân (Self-efficacy) D Kiểm soát cảm xúc Trắc nghiệm Hành vi tổ chức Tiếng Anh Trắc nghiệm Hành vi tổ chức OU