Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kinh tế học đại cươngTrắc nghiệm Kinh tế học đại cương NEU Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Kinh tế học đại cương NEU Trắc nghiệm Kinh tế học đại cương NEU Số câu25Quiz ID38901 Làm bài Câu 1 Trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo, một doanh nghiệp cá thể là 'người chấp nhận giá' (price taker) vì lý do nào? A Có rất ít người bán và người mua B Sản phẩm của các doanh nghiệp là khác biệt hoàn toàn C Doanh nghiệp có khả năng kiểm soát toàn bộ thị trường D Có rất nhiều doanh nghiệp nhỏ bán sản phẩm đồng nhất, không ai có đủ sức ảnh hưởng để thay đổi giá thị trường Câu 2 Đường giới hạn khả năng sản xuất (PPF) dịch chuyển ra phía ngoài (sang phải) có thể do yếu tố nào sau đây? A Tăng giá nguyên liệu đầu vào B Sự suy giảm công nghệ sản xuất C Tăng trưởng dân số và lực lượng lao động D Lạm phát tăng cao Câu 3 Sự khác biệt cơ bản giữa GDP danh nghĩa và GDP thực tế là gì? A GDP danh nghĩa tính theo giá hiện hành, GDP thực tế tính theo giá cố định của năm gốc để loại bỏ yếu tố lạm phát B GDP danh nghĩa tính tổng giá trị sản phẩm cuối cùng, GDP thực tế tính cả sản phẩm trung gian C GDP danh nghĩa chỉ tính sản phẩm trong nước, GDP thực tế tính cả sản phẩm nước ngoài D GDP danh nghĩa tính giá trị gia tăng, GDP thực tế tính tổng doanh thu Câu 4 Mục tiêu kép của Ngân hàng Trung ương trong chính sách tiền tệ thường là gì? A Tăng trưởng kinh tế và giảm thâm hụt ngân sách B Ổn định giá cả và thất nghiệp toàn phần (toàn dụng lao động) C Cân bằng cán cân thanh toán và tăng xuất khẩu D Giảm lạm phát và tăng lãi suất Câu 5 Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) được sử dụng để đo lường điều gì? A Tổng sản lượng của nền kinh tế B Chi phí của một rổ hàng hóa và dịch vụ tiêu biểu mà một hộ gia đình điển hình mua C Mức tăng trưởng GDP thực tế D Thu nhập trung bình của người dân Câu 6 Hàng hóa công cộng (public good) có đặc điểm nổi bật nào khiến thị trường khó cung cấp hiệu quả? A Tính cạnh tranh và tính loại trừ B Tính loại trừ nhưng không cạnh tranh C Tính không cạnh tranh và tính không loại trừ D Tính cạnh tranh nhưng không loại trừ Câu 7 Chính sách tài khóa mở rộng thường được áp dụng trong tình huống nào? A Nền kinh tế đang tăng trưởng quá nóng và lạm phát cao B Để kiềm chế lạm phát C Nền kinh tế đang suy thoái và có tỷ lệ thất nghiệp cao D Khi muốn giảm thâm hụt ngân sách Câu 8 Trong kinh tế học, vấn đề khan hiếm đặt ra yêu cầu phải lựa chọn, và sự lựa chọn này thường gắn liền với khái niệm nào? A Chi phí chìm B Hiệu suất cận biên giảm dần C Chi phí cơ hội D Lợi ích cận biên tăng dần Câu 9 Chi phí cận biên (Marginal Cost - MC) là gì? A Tổng chi phí chia cho tổng sản lượng B Chi phí tăng thêm để sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm C Tổng chi phí cố định của doanh nghiệp D Chi phí không đổi khi sản lượng thay đổi Câu 10 Trong kinh tế học quốc tế, 'lợi thế so sánh' (comparative advantage) có nghĩa là một quốc gia có thể sản xuất một hàng hóa với: A Chi phí cơ hội thấp hơn so với quốc gia khác B Tuyệt đối nhiều hơn hàng hóa đó so với quốc gia khác C Chất lượng cao hơn hẳn so với quốc gia khác D Giá thành sản xuất cao hơn nhưng chất lượng tốt hơn Câu 11 Sự gia tăng liên tục của mức giá chung trong nền kinh tế được gọi là gì? A Giảm phát B Lạm phát C Suy thoái D Tăng trưởng kinh tế Câu 12 Tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên là gì? A Tỷ lệ thất nghiệp luôn bằng 0 B Tổng của thất nghiệp chu kỳ và thất nghiệp cơ cấu C Tỷ lệ thất nghiệp tồn tại ngay cả khi nền kinh tế hoạt động hết công suất, bao gồm thất nghiệp cọ xát và thất nghiệp cơ cấu D Tỷ lệ thất nghiệp do suy thoái kinh tế Câu 13 Khi giá xăng tăng đột ngột, lượng cầu về ô tô chạy xăng có thể giảm, đồng thời lượng cầu về xe đạp điện lại tăng lên. Mối quan hệ giữa ô tô chạy xăng và xe đạp điện trong trường hợp này là gì? A Hàng hóa bổ sung B Hàng hóa thay thế C Hàng hóa độc lập D Hàng hóa thứ cấp Câu 14 Phát biểu nào sau đây đúng về đường tổng cung ngắn hạn (Short-Run Aggregate Supply - SRAS)? A SRAS thẳng đứng tại mức sản lượng tiềm năng B SRAS dốc lên, cho thấy mối quan hệ đồng biến giữa mức giá và sản lượng được cung ứng C SRAS nằm ngang, cho thấy sản lượng không thay đổi khi giá thay đổi D SRAS dịch chuyển sang trái khi có công nghệ mới Câu 15 Tổng cầu (Aggregate Demand - AD) dịch chuyển sang phải khi yếu tố nào sau đây xảy ra? A Lãi suất tăng B Chính phủ giảm chi tiêu C Niềm tin của người tiêu dùng và doanh nghiệp tăng D Thuế thu nhập cá nhân tăng Câu 16 Khi doanh nghiệp trong thị trường cạnh tranh độc quyền tối đa hóa lợi nhuận, nó sẽ sản xuất tại mức sản lượng mà tại đó: A Giá (P) bằng chi phí cận biên (MC) B Doanh thu cận biên (MR) bằng chi phí cận biên (MC) C Doanh thu cận biên (MR) bằng giá (P) D Chi phí bình quân (AC) đạt cực tiểu Câu 17 Quy luật cầu nói rằng, với các yếu tố khác không đổi, khi giá của một hàng hóa tăng lên thì: A Lượng cầu của hàng hóa đó tăng lên B Lượng cầu của hàng hóa đó giảm xuống C Cầu của hàng hóa đó tăng lên D Cầu của hàng hóa đó giảm xuống Câu 18 Để giảm lạm phát, Ngân hàng Trung ương có thể thực hiện chính sách nào sau đây? A Tăng chi tiêu chính phủ B Giảm lãi suất chiết khấu C Bán trái phiếu chính phủ trên thị trường mở D Giảm tỉ lệ dự trữ bắt buộc Câu 19 Giả sử một quốc gia áp đặt thuế nhập khẩu đối với một mặt hàng cụ thể. Điều này sẽ có tác động nào đến thị trường nội địa của mặt hàng đó? A Giá và lượng cân bằng nội địa giảm B Giá và lượng cân bằng nội địa tăng C Giá cân bằng nội địa tăng và lượng nhập khẩu giảm D Giá cân bằng nội địa giảm và lượng nhập khẩu tăng Câu 20 Khái niệm 'ngoại ứng' (externality) trong kinh tế học mô tả tình huống nào? A Sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp B Tác động của một hành động kinh tế lên bên thứ ba không tham gia trực tiếp vào giao dịch đó C Hiện tượng cung và cầu không gặp nhau trên thị trường D Sự can thiệp của chính phủ vào thị trường Câu 21 Phát biểu nào sau đây thể hiện hiệu ứng thu nhập khi giá một hàng hóa giảm? A Người tiêu dùng có xu hướng thay thế hàng hóa khác đắt hơn bằng hàng hóa này B Giá giảm làm cho người tiêu dùng cảm thấy giàu có hơn và có thể mua nhiều hàng hóa hơn C Hàng hóa trở nên hấp dẫn hơn so với các hàng hóa khác D Người tiêu dùng giảm tổng chi tiêu cho hàng hóa này Câu 22 Hiện tượng 'crowding out' (chèn lấn) trong kinh tế học mô tả điều gì? A Sự gia tăng chi tiêu tiêu dùng dẫn đến giảm đầu tư B Sự gia tăng chi tiêu chính phủ làm giảm đầu tư tư nhân C Sự gia tăng xuất khẩu dẫn đến giảm nhập khẩu D Sự gia tăng tiền lương làm giảm việc làm Câu 23 Nếu hệ số co giãn của cầu theo giá là -0.5, điều này có nghĩa là cầu của hàng hóa này là: A Co giãn hoàn toàn B Ít co giãn C Co giãn đơn vị D Co giãn nhiều Câu 24 Điểm cân bằng thị trường được xác định khi: A Lượng cung lớn hơn lượng cầu B Lượng cung nhỏ hơn lượng cầu C Lượng cung bằng lượng cầu D Chính phủ can thiệp vào thị trường Câu 25 Thâm hụt ngân sách chính phủ xảy ra khi: A Tổng thu ngân sách lớn hơn tổng chi ngân sách B Tổng thu ngân sách bằng tổng chi ngân sách C Tổng thu ngân sách nhỏ hơn tổng chi ngân sách D Chính phủ phát hành thêm tiền Trắc nghiệm Kinh tế học đại cương chương 6 Trắc nghiệm Kinh tế học đại cương NTTU