Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hành vi tổ chứcTrắc nghiệm Hành vi tổ chức Stephen P. Robbins Chương 2 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Hành vi tổ chức Stephen P. Robbins Chương 2 Trắc nghiệm Hành vi tổ chức Stephen P. Robbins Chương 2 Số câu25Quiz ID38887 Làm bài Câu 1 Tại sao các chương trình đa dạng đôi khi lại gây ra sự phản kháng từ nhân viên? A Vì chúng luôn làm giảm hiệu suất của tổ chức B Vì nhân viên có thể cảm thấy các tiêu chuẩn công bằng đang bị đe dọa hoặc bị ưu tiên lệch lạc C Vì chúng quá tốn kém để thực hiện D Vì đa dạng là một khái niệm không có thực trong kinh doanh Câu 2 Sự đa dạng ở cấp độ sâu (Deep-level diversity) tập trung vào khía cạnh nào sau đây? A Tuổi tác và thâm niên công tác B Giới tính và sắc tộc C Giá trị, tính cách và sở thích công việc D Ngoại hình và phong cách ăn mặc Câu 3 Khả năng giữ thăng bằng cơ thể trước những tác động làm mất thăng bằng được gọi là gì trong các khả năng thể chất? A Sự linh hoạt năng động B Sức mạnh cơ bắp C Sự thăng bằng cơ thể (Body equilibrium) D Sự phối hợp cơ thể Câu 4 Sự khác biệt về tôn giáo trong tổ chức thường yêu cầu nhà quản lý phải làm gì? A Yêu cầu mọi người từ bỏ niềm tin tôn giáo tại nơi làm việc B Tạo ra các khu vực làm việc riêng biệt cho từng tôn giáo C Chấp nhận và điều chỉnh linh hoạt các yêu cầu công việc để phù hợp với đức tin của nhân viên D Chỉ tuyển dụng những người có cùng tôn giáo với đa số Câu 5 Hiện tượng một cá nhân cảm thấy lo lắng về việc sẽ xác nhận một định kiến tiêu cực về nhóm của mình được gọi là gì? A Tự kỳ thị B Hiệu ứng hào quang C Đe dọa bởi định kiến (Stereotype threat) D Phân biệt đối xử công khai Câu 6 Đặc điểm nào sau đây được coi là một đặc điểm nhân khẩu học (biographical characteristic)? A Sự hướng ngoại B Khả năng giải quyết xung đột C Tình trạng khuyết tật D Trí thông minh Câu 7 Khả năng thể chất 'sức mạnh bộc phát' (Explosive strength) là gì? A Duy trì lực cơ bắp trong thời gian dài B Sử dụng lực tối đa trong một hoặc một loạt các hành động ngắn C Khả năng uốn cong cơ thể D Khả năng chịu đựng của hệ tim mạch Câu 8 Trong bối cảnh tuyển dụng, việc một nhà quản lý từ chối ứng viên lớn tuổi vì cho rằng họ khó đào tạo là ví dụ của điều gì? A Định kiến dựa trên tuổi tác B Phân tích công việc hợp lý C Sự khiếm nhã D Sự đa dạng cấp độ sâu Câu 9 Hệ quả tiêu cực của sự đa dạng trong nhóm làm việc giai đoạn đầu thường là gì? A Quá nhiều sự đồng thuận B Tăng xung đột và tỷ lệ thôi việc C Thiếu các ý tưởng mới D Ra quyết định quá nhanh Câu 10 Khả năng trí tuệ 'tốc độ tri giác' (Perceptual speed) quan trọng nhất đối với công việc nào? A Kỹ sư xây dựng B Giám định viên hoặc nhân viên kiểm tra chất lượng C Nhà triết học D Vận động viên điền kinh Câu 11 Yếu tố nào sau đây không thuộc về 'Sự đa dạng cấp độ bề mặt'? A Tuổi tác B Giới tính C Giá trị niềm tin D Chủng tộc Câu 12 Quản trị đa dạng (Diversity management) hiệu quả nhất khi nào? A Khi nó chỉ tập trung vào việc tuyển dụng các nhóm thiểu số B Khi nó được coi là trách nhiệm của riêng bộ phận nhân sự C Khi nó được tích hợp vào văn hóa tổ chức và áp dụng cho mọi nhân viên D Khi nó chỉ nhắm đến việc tuân thủ các quy định pháp luật Câu 13 Hình thức phân biệt đối xử 'loại trừ' (Exclusion) thường gây ra hậu quả gì? A Giúp tăng hiệu suất của nhóm chiếm ưu thế B Khiến nhân viên bị cô lập cảm thấy mất động lực và giảm sự hài lòng C Cải thiện sự tập trung vào công việc của cá nhân D Không gây ảnh hưởng gì nếu cá nhân đó làm việc độc lập Câu 14 Điều nào sau đây là đúng khi nói về sự khác biệt giới tính trong hành vi tổ chức theo Robbins? A Nam giới luôn có năng suất làm việc cao hơn nữ giới B Nữ giới có xu hướng tuân thủ các quy tắc tổ chức kém hơn nam giới C Có rất ít sự khác biệt đáng kể giữa nam và nữ về khả năng giải quyết vấn đề và năng lực phân tích D Nam giới có trí thông minh cảm xúc cao hơn đáng kể Câu 15 Theo Stephen P. Robbins, sự khác biệt về các đặc điểm dễ nhận thấy như giới tính, chủng tộc và tuổi tác được gọi là gì? A Sự đa dạng ở cấp độ sâu B Sự đa dạng ở cấp độ bề mặt C Sự đa dạng về giá trị D Sự đa dạng về tính cách Câu 16 Một tổ chức thúc đẩy sự đa dạng bằng cách khuyến nghị các thành viên nhóm thiểu số tham gia vào các vị trí lãnh đạo. Đây là ví dụ của: A Phân biệt đối xử ngược B Chương trình hành động tích cực (Affirmative action) C Sự đa dạng cấp độ bề mặt D Sự khiếm nhã trong tổ chức Câu 17 Một kế toán viên cần khả năng xác định một logic hợp lý cho một vấn đề dựa trên các thông tin hiện có. Đây là ví dụ của chiều kích nào? A Suy luận diễn dịch (Deductive reasoning) B Hình dung không gian C Sự hiểu biết ngôn ngữ D Tốc độ tri giác Câu 18 Hành vi gán cho một người những đặc điểm dựa trên nhận thức về nhóm mà người đó thuộc về được gọi là gì? A Cá nhân hóa B Đánh giá dựa trên năng lực C Định kiến (Stereotyping) D Đa dạng hóa Câu 19 Mối tương quan giữa trí thông minh (GMA) và sự hài lòng trong công việc là gì? A Tương quan thuận rất cao B Tương quan nghịch C Hầu như không có mối tương quan D Tương quan chỉ có ở các cấp quản lý Câu 20 Hình thức phân biệt đối xử nào liên quan đến việc đưa ra những lời nhận xét thiếu tôn trọng hoặc gây hấn một cách tinh vi đối với một nhóm người? A Sự khiếm nhã (Incivility) B Sự quấy rối tình dục C Sự loại trừ (Exclusion) D Chế giễu và xúc phạm Câu 21 Chiều kích trí tuệ nào giúp một thám tử hình sự xâu chuỗi các manh mối riêng lẻ để tìm ra thủ phạm? A Khả năng số học B Suy luận quy nạp (Inductive reasoning) C Ghi nhớ D Hình dung không gian Câu 22 Khả năng trí tuệ nào liên quan đến việc thực hiện các phép tính số học một cách nhanh chóng và chính xác? A Suy luận quy nạp B Khả năng số học (Number aptitude) C Tốc độ tri giác D Khả năng ghi nhớ Câu 23 Theo các nghiên cứu được trích dẫn bởi Robbins, mối quan hệ giữa tuổi tác và hiệu suất công việc thường được mô tả như thế nào? A Hiệu suất giảm mạnh khi nhân viên già đi B Không có mối quan hệ đáng kể giữa tuổi tác và hiệu suất làm việc C Nhân viên trẻ luôn có năng suất cao hơn nhân viên già D Tuổi tác chỉ ảnh hưởng đến các công việc chân tay Câu 24 Chỉ số GMA (General Mental Ability) là gì? A Tổng hợp các kỹ năng thể chất của một cá nhân B Chỉ số đo lường sự thông minh cảm xúc C Một nhân tố thông minh chung bao gồm nhiều khả năng trí tuệ khác nhau D Khả năng thích nghi với môi trường đa văn hóa Câu 25 Trong các tổ chức, thâm niên (tenure) thường có mối quan hệ như thế nào với tỷ lệ vắng mặt? A Thâm niên càng cao, tỷ lệ vắng mặt tự nguyện càng thấp B Thâm niên càng cao, tỷ lệ vắng mặt càng tăng C Không có mối liên hệ nào được tìm thấy D Thâm niên chỉ ảnh hưởng đến nhân viên nam Trắc nghiệm Hành vi tổ chức Stephen P. Robbins Chương 1 Trắc nghiệm Kinh tế học đại cương chương 1