Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hành vi tổ chứcTrắc nghiệm Hành vi tổ chức Stephen P. Robbins Chương 1 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Hành vi tổ chức Stephen P. Robbins Chương 1 Trắc nghiệm Hành vi tổ chức Stephen P. Robbins Chương 1 Số câu25Quiz ID38885 Làm bài Câu 1 Mục tiêu cuối cùng của việc nghiên cứu Hành vi tổ chức (OB) là gì? A Tối ưu hóa các quy trình kỹ thuật trong sản xuất hàng loạt B Áp dụng kiến thức để cải thiện hiệu quả hoạt động của tổ chức C Xây dựng các báo cáo tài chính chính xác cho cổ đông D Giảm thiểu tối đa số lượng nhân viên trong mọi phòng ban Câu 2 Theo Fred Luthans, các nhà quản trị 'hiệu quả' (hoàn thành công việc tốt) dành nhiều thời gian nhất cho hoạt động nào? A Giao tiếp (trao đổi thông tin) B Thiết lập các mối quan hệ (Networking) C Tham gia các bữa tiệc xã giao D Chỉ tập trung vào các bảng báo cáo tài chính Câu 3 Trong nhóm vai trò quyết định của Mintzberg, vai trò 'Người giải quyết xáo trộn' (Disturbance handler) thực hiện việc gì? A Tìm kiếm các cơ hội kinh doanh mới cho doanh nghiệp B Thực hiện các hành động khắc phục khi tổ chức đối mặt với những biến cố bất ngờ C Phân bổ các nguồn lực tài chính và nhân sự cho các dự án D Đại diện cho tổ chức trong các cuộc đàm phán hợp đồng Câu 4 Biến tình huống (Contingency variables) trong OB được hiểu là gì? A Các yếu tố cố định không bao giờ thay đổi trong tổ chức B Các yếu tố điều tiết mối quan hệ giữa biến độc lập và biến phụ thuộc C Các bảng khảo sát ý kiến khách hàng hàng năm D Các quy trình kỹ thuật bắt buộc trong dây chuyền sản xuất Câu 5 Nhân chủng học (Anthropology) giúp các nhà nghiên cứu OB hiểu rõ hơn về vấn đề gì? A Các kỹ thuật sản xuất linh kiện điện tử B Sự khác biệt về giá trị, thái độ và hành vi giữa các quốc gia và tổ chức khác nhau C Phân tích nhịp tim và phản ứng sinh lý của nhân viên D Lập trình ngôn ngữ tư duy để tăng doanh số bán hàng Câu 6 Khoa học nào đóng góp chủ yếu vào cấp độ phân tích cá nhân trong Hành vi tổ chức? A Xã hội học B Nhân chủng học C Tâm lý học D Kinh tế học chính trị Câu 7 Theo Stephen P. Robbins, Hành vi tổ chức (OB) là một lĩnh vực nghiên cứu tập trung vào việc gì? A Nghiên cứu tác động của cá nhân, nhóm và cấu trúc đối với hành vi trong tổ chức B Chỉ tập trung vào tâm lý cá nhân để tăng năng suất lao động đơn lẻ C Nghiên cứu các chiến lược marketing để tăng thị phần doanh nghiệp D Phân tích các chỉ số tài chính của doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Câu 8 Theo Henry Mintzberg, vai trò 'Người liên lạc' (Liaison) thuộc nhóm vai trò nào? A Vai trò thông tin B Vai trò quyết định C Vai trò tương tác cá nhân D Vai trò chuyên môn kỹ thuật Câu 9 Nghiên cứu của Fred Luthans cho thấy các nhà quản trị 'thành công' (thăng tiến nhanh) dành nhiều thời gian nhất cho hoạt động nào? A Quản trị truyền thống (lập kế hoạch, kiểm tra) B Giao tiếp (trao đổi thông tin) C Thiết lập các mối quan hệ (Networking) D Quản trị nguồn nhân lực (đào tạo, giải quyết xung đột) Câu 10 Thách thức của 'Đa dạng hóa lực lượng lao động' (Workforce Diversity) đề cập đến điều gì? A Tổ chức ngày càng trở nên thuần nhất về chủng tộc và giới tính B Tổ chức ngày càng trở nên đa dạng về giới tính, tuổi tác, chủng tộc và các đặc điểm khác C Việc thuê nhân viên từ một quốc gia duy nhất để dễ quản lý D Yêu cầu tất cả nhân viên phải có cùng một quan điểm chính trị Câu 11 Kỹ năng chuyên môn (Technical Skills) theo Robert Katz bao gồm khả năng nào? A Khả năng phân tích và chẩn đoán các tình huống phức tạp B Khả năng làm việc, thấu hiểu và thúc đẩy người khác C Khả năng áp dụng các kiến thức hoặc chuyên môn chuyên biệt D Khả năng xây dựng tầm nhìn chiến lược cho toàn công ty Câu 12 Một 'Nan đề đạo đức' (Ethical Dilemma) trong tổ chức thường yêu cầu cá nhân phải làm gì? A Chỉ cần làm theo đúng quy trình kỹ thuật đã được phê duyệt B Xác định các hành vi đúng và sai trong những tình huống không rõ ràng C Luôn ưu tiên lợi ích cá nhân lên trên lợi ích tập thể D Phớt lờ các giá trị văn hóa để đạt được mục tiêu doanh số Câu 13 Hệ quả của sự căng thẳng (Stress) được xem là một biến số ở cấp độ phân tích nào? A Cấp độ tổ chức B Cấp độ nhóm C Cấp độ cá nhân D Cấp độ quốc tế Câu 14 Các 'Quy trình' (Processes) trong mô hình OB đề cập đến điều gì? A Các nguyên liệu thô được sử dụng trong sản xuất B Các hành động mà các cá nhân, nhóm và tổ chức thực hiện như là kết quả của các đầu vào C Các quy định pháp luật mà doanh nghiệp phải tuân thủ D Số lượng sản phẩm bị lỗi trong một dây chuyền Câu 15 Vai trò 'Người giám sát' (Monitor) của nhà quản trị theo Mintzberg có nhiệm vụ chính là gì? A Tiếp nhận nhiều loại thông tin để nắm bắt tình hình tổ chức B Truyền đạt thông tin từ bên ngoài vào cho các thành viên tổ chức C Thay mặt tổ chức phát biểu trước công chúng D Giải quyết các xung đột phát sinh đột xuất trong nội bộ Câu 16 Ngành Tâm lý học xã hội đóng góp vào OB bằng cách nghiên cứu lĩnh vực nào sau đây? A Cấu trúc xương và sự tiến hóa của loài người B Sự thay đổi hành vi, giao tiếp và các kiểu mẫu tương tác nhóm C Lợi nhuận biên và các quy luật cung cầu D Các hệ thống chính trị và luật pháp quốc gia Câu 17 Quản trị dựa trên bằng chứng (Evidence-Based Management - EBM) bổ sung cho nghiên cứu có hệ thống bằng cách nào? A Yêu cầu các nhà quản lý chỉ ra quyết định dựa trên các bài báo lá cải B Căn cứ các quyết định quản trị trên những bằng chứng khoa học tốt nhất hiện có C Khuyến khích việc sử dụng trực giác mà không cần dữ liệu thực tế D Chỉ dựa vào các truyền thống lâu đời của công ty để ra quyết định Câu 18 Ngành Xã hội học đóng góp cho OB chủ yếu ở cấp độ phân tích nào? A Hệ thống tổ chức và nhóm B Cá nhân đơn lẻ C Phân tích gen di truyền D Nghiên cứu thị trường tiêu dùng Câu 19 Trong OB, thuật ngữ 'Trực giác' (Intuition) thường được hiểu là gì? A Những cảm giác không nhất thiết được hỗ trợ bởi các bằng chứng nghiên cứu B Kết quả của một quá trình phân tích dữ liệu khổng lồ bằng máy tính C Một phương pháp khoa học để đo lường năng suất lao động D Các quy tắc và quy định bắt buộc trong sổ tay nhân viên Câu 20 Kỹ năng nhân sự (Human Skills) là khả năng làm việc hiệu quả với ai? A Chỉ làm việc với các hệ thống máy tính hiện đại B Làm việc với, thấu hiểu và thúc đẩy người khác, cả cá nhân và nhóm C Chỉ làm việc với các con số và bảng biểu tài chính D Chỉ làm việc với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường Câu 21 Nghiên cứu có hệ thống (Systematic Study) trong OB dựa trên giả định nào sau đây? A Hành vi của con người là hoàn toàn ngẫu nhiên và không thể dự báo B Hành vi có thể dự báo được và việc nghiên cứu các mối quan hệ giúp xác định nguyên nhân và kết quả C Mọi quyết định quản trị chỉ nên dựa trên cảm giác trực giác thuần túy D Kinh nghiệm cá nhân là nguồn dữ liệu duy nhất và chính xác nhất Câu 22 Trong mô hình OB của Robbins, các 'Biến đầu vào' (Inputs) được định nghĩa là gì? A Các kết quả cuối cùng mà tổ chức muốn đạt được B Các biến số như tính cách cá nhân, cấu trúc nhóm và văn hóa tổ chức tồn tại trước đó C Các hành động thực tế của nhân viên trong giờ làm việc D Mức lương và thưởng hàng tháng của nhân viên Câu 23 Tại sao kỹ năng tư duy (Conceptual Skills) đặc biệt quan trọng đối với các nhà quản trị cấp cao? A Để họ có thể trực tiếp sửa chữa máy móc khi có sự cố B Để họ có thể phân tích và chẩn đoán các tình huống phức tạp và trừu tượng C Để họ có thể gõ văn bản nhanh hơn nhân viên cấp dưới D Để họ có thể kiểm soát chặt chẽ từng giờ làm việc của công nhân Câu 24 Tại sao có rất ít những nguyên tắc tuyệt đối và chung cho mọi tình huống trong OB? A Vì con người rất phức tạp và các biến tình huống thay đổi liên tục B Vì các nhà nghiên cứu OB chưa đủ trình độ để tìm ra quy luật C Vì hành vi con người hoàn toàn không tuân theo bất kỳ logic nào D Vì quản trị là một nghệ thuật thuần túy không cần đến khoa học Câu 25 Lĩnh vực 'Nghiên cứu tổ chức tích cực' (Positive Organizational Scholarship) tập trung vào khía cạnh nào? A Chỉ trích những sai lầm của nhân viên để họ tiến bộ B Phát triển thế mạnh con người, bồi dưỡng sự linh hoạt và giải phóng tiềm năng C Cắt giảm chi phí nhân sự để tối đa hóa lợi nhuận D Thay thế con người bằng robot trong mọi quy trình Trắc nghiệm Hành vi tổ chức HCMUNRE Trắc nghiệm Hành vi tổ chức Stephen P. Robbins Chương 2