Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Pháp Luật Đại CươngTrắc nghiệm Pháp luật đại cương HAUl Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Pháp luật đại cương HAUl Trắc nghiệm Pháp luật đại cương HAUl Số câu25Quiz ID37195 Làm bài Câu 1 Năng lực pháp luật dân sự của cá nhân bắt đầu và kết thúc khi nào? A Từ khi đủ 18 tuổi đến khi chết B Từ khi sinh ra đến khi chết C Từ khi đi làm đến khi về hưu D Từ khi kết hôn đến khi ly hôn Câu 2 Căn cứ vào đâu để xác định hành vi trái pháp luật? A Quy định của văn bản quy phạm pháp luật B Ý kiến của đa số người dân C Phong tục tập quán địa phương D Đạo đức cá nhân Câu 3 Căn cứ vào tính chất và mức độ nguy hiểm, vi phạm pháp luật được chia thành những loại nào? A Vi phạm hình sự, vi phạm hành chính, vi phạm dân sự, vi phạm kỷ luật B Vi phạm đạo đức và vi phạm xã hội C Vi phạm chính trị và vi phạm kinh tế D Vi phạm luật quốc tế và luật trong nước Câu 4 Mục đích của việc ban hành quy phạm pháp luật là gì? A Để quản lý xã hội một cách có trật tự B Để gây khó khăn cho người dân C Để tăng thu ngân sách nhà nước D Để thay thế vai trò của đạo đức Câu 5 Thời hiệu khởi kiện là gì? A Thời hạn mà chủ thể được quyền khởi kiện B Thời hạn để thẩm phán xét xử C Thời hạn thi hành án D Thời hạn để bị cáo kháng cáo Câu 6 Theo lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật, đâu là đặc điểm cơ bản nhất phân biệt pháp luật với các quy phạm xã hội khác? A Tính hệ thống và sự chặt chẽ B Tính cưỡng chế nhà nước C Tính giáo dục và thuyết phục D Tính phản ánh ý chí giai cấp thống trị Câu 7 Theo quy định của Bộ luật Hình sự, độ tuổi phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi tội phạm là bao nhiêu? A Đủ 14 tuổi B Đủ 16 tuổi C Đủ 18 tuổi D Từ 15 tuổi trở lên Câu 8 Trách nhiệm kỷ luật thường áp dụng trong lĩnh vực nào? A Trong quan hệ lao động và công vụ B Trong quan hệ hôn nhân C Trong quan hệ kinh doanh thương mại D Trong quan hệ thừa kế Câu 9 Chủ thể nào sau đây không thể là chủ thể của quan hệ pháp luật hình sự? A Cá nhân có năng lực trách nhiệm hình sự B Pháp nhân thương mại C Động vật D Người từ đủ 16 tuổi Câu 10 Vi phạm pháp luật là hành vi có những dấu hiệu cơ bản nào? A Là hành vi trái pháp luật, có lỗi và do chủ thể có năng lực trách nhiệm pháp lý thực hiện B Là hành vi chỉ cần gây thiệt hại cho xã hội C Là hành vi suy nghĩ chưa đúng với đạo đức D Là hành vi vi phạm quy ước của cộng đồng Câu 11 Hành vi pháp lý là gì? A Sự kiện xảy ra không phụ thuộc vào ý chí con người B Hành vi được thực hiện dựa trên ý chí của con người nhằm làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quan hệ pháp luật C Hành vi chỉ mang tính chất giải trí D Hành vi không có hậu quả pháp lý Câu 12 Văn bản nào dưới đây do Chính phủ ban hành? A Nghị định B Luật C Thông tư D Quyết định của Viện trưởng VKSND Câu 13 Hình thức pháp luật nào là phổ biến nhất ở Việt Nam? A Văn bản quy phạm pháp luật B Tiền lệ pháp C Tập quán pháp D Điều ước quốc tế Câu 14 Quan hệ pháp luật là quan hệ xã hội được quy phạm pháp luật điều chỉnh và có đặc điểm nào? A Các bên tham gia luôn có địa vị bình đẳng B Quyền và nghĩa vụ của các bên được nhà nước bảo đảm thực hiện C Chỉ phát sinh dựa trên thỏa thuận tự nguyện D Chỉ tồn tại giữa các cá nhân với nhau Câu 15 Trong hệ thống văn bản quy phạm pháp luật tại Việt Nam hiện nay, văn bản nào có hiệu lực pháp lý cao nhất? A Nghị quyết của Quốc hội B Pháp lệnh của Ủy ban Thường vụ Quốc hội C Hiến pháp D Luật do Quốc hội ban hành Câu 16 Việc áp dụng pháp luật là hình thức thực hiện pháp luật có đặc điểm gì nổi bật? A Chỉ do cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện B Do mọi cá nhân, tổ chức tự nguyện thực hiện C Mang tính tự giác và không bắt buộc D Không cần thông qua thủ tục tố tụng Câu 17 Quyền sở hữu là gì? A Quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản B Quyền chỉ được mượn tài sản C Quyền từ bỏ tài sản không lý do D Quyền bán tài sản của người khác Câu 18 Quyền con người và quyền công dân tại Việt Nam được quy định chính yếu nhất ở văn bản nào? A Bộ luật Dân sự B Hiến pháp C Luật Tổ chức Quốc hội D Nghị định của Chính phủ Câu 19 Đâu là biện pháp cưỡng chế nhà nước phổ biến nhất trong xử phạt vi phạm hành chính? A Phạt tiền B Tử hình C Phạt tù chung thân D Cải tạo không giam giữ Câu 20 Chủ thể của quan hệ pháp luật bao gồm những đối tượng nào? A Chỉ là cá nhân công dân B Cá nhân, tổ chức và Nhà nước C Chỉ là các doanh nghiệp D Chỉ là các cơ quan hành chính Câu 21 Nguyên tắc cơ bản nhất trong tố tụng hình sự là gì? A Suy đoán vô tội B Người bị buộc tội luôn có tội C Không cần có chứng cứ D Tòa án có quyền tự quyết định không cần luật Câu 22 Bộ máy nhà nước Việt Nam được tổ chức theo nguyên tắc nào? A Tam quyền phân lập B Tập trung dân chủ C Quân chủ lập hiến D Tự do tuyệt đối Câu 23 Nhà nước có đặc trưng nào dưới đây? A Có chủ quyền quốc gia B Có quyền áp đặt ý chí lên quốc gia khác C Không cần thuế để duy trì bộ máy D Không cần biên giới Câu 24 Năng lực hành vi dân sự của cá nhân phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào sau đây? A Trình độ học vấn và nghề nghiệp B Độ tuổi và khả năng nhận thức, làm chủ hành vi C Điều kiện kinh tế và thu nhập cá nhân D Quốc tịch và nơi cư trú Câu 25 Cơ quan nào có quyền lập pháp tại Việt Nam? A Chính phủ B Tòa án nhân dân tối cao C Quốc hội D Viện kiểm sát nhân dân tối cao Trắc nghiệm Pháp luật đại cương HVNH Trắc nghiệm Pháp luật đại cương HUBT