Trắc nghiệm Tin học 11 kết nối tri thứcTrắc nghiệm Tin học 11 Kết nối tri thức KHMT bài 28 Thiết kế chương trình theo mô đun Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tin học 11 Kết nối tri thức KHMT bài 28 Thiết kế chương trình theo mô đun Trắc nghiệm Tin học 11 Kết nối tri thức KHMT bài 28 Thiết kế chương trình theo mô đun Số câu25Quiz ID40967 Làm bài Câu 1 Thiết kế mô đun tốt cần hướng tới tiêu chí nào? A Tính gắn kết cao và tính phụ thuộc thấp B Tính gắn kết thấp và tính phụ thuộc cao C Mọi mô đun đều phải có kích thước bằng nhau D Chỉ sử dụng một mô đun duy nhất cho toàn bộ hệ thống Câu 2 Việc sử dụng các mô đun có sẵn trong thư viện chuẩn giúp ích gì cho lập trình viên? A Tiết kiệm thời gian lập trình nhờ tái sử dụng mã B Tự động sửa mọi lỗi logic do người lập trình tạo ra C Thay thế hoàn toàn kiến thức lập trình cơ bản D Làm cho chương trình không thể bị virus tấn công Câu 3 Sự khác biệt chính giữa 'hàm' và 'mô đun' trong một số ngôn ngữ là gì? A Mô đun là đơn vị lớn hơn có thể chứa nhiều hàm B Hàm là đơn vị lớn hơn có thể chứa nhiều mô đun C Không có sự khác biệt nào cả D Mô đun chỉ dùng để chứa biến, không chứa hàm Câu 4 Mục đích chính của việc chia nhỏ một thuật toán phức tạp thành các hàm nhỏ là gì? A Giảm độ phức tạp và tăng tính dễ đọc B Để chương trình chiếm ít RAM hơn C Để chương trình không thể chạy được nếu thiếu một hàm D Để tăng dung lượng của tệp tin mã nguồn Câu 5 Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là ưu điểm của phương pháp thiết kế chương trình theo mô đun? A Cho phép phát triển phần mềm nhanh chóng mà không cần thiết kế B Giúp việc kiểm thử và sửa lỗi trở nên tập trung hơn C Hỗ trợ làm việc nhóm hiệu quả nhờ phân chia chức năng D Dễ dàng nâng cấp hoặc thay thế từng phần nhỏ của hệ thống Câu 6 Khi một hệ thống phần mềm bị lỗi, việc sử dụng kiến trúc mô đun giúp ích gì cho việc sửa lỗi? A Xác định nhanh chóng mô đun chịu trách nhiệm gây lỗi B Tự động xóa mô đun bị lỗi khỏi bộ nhớ C Thay đổi thuật toán của toàn bộ hệ thống ngay lập tức D Bỏ qua lỗi đó và tiếp tục thực thi chương trình Câu 7 Mô đun trong lập trình được hiểu là gì? A Một thành phần thực hiện một chức năng cụ thể trong chương trình B Toàn bộ đoạn mã nguồn của một ứng dụng phần mềm C Một trình biên dịch dùng để chuyển đổi mã nguồn thành mã máy D Tên gọi khác của thư viện chứa các biến toàn cục Câu 8 Trong lập trình, thiết kế chương trình theo mô đun có ý nghĩa gì đối với việc phát triển phần mềm? A Tăng cường khả năng tái sử dụng và dễ dàng bảo trì mã nguồn B Làm cho chương trình chạy nhanh hơn đáng kể trên mọi nền tảng C Giảm dung lượng bộ nhớ cần thiết để chạy chương trình D Loại bỏ hoàn toàn khả năng xuất hiện lỗi trong quá trình thực thi Câu 9 Khi thiết kế một chương trình lớn theo mô đun, việc phân chia được thực hiện dựa trên tiêu chí nào? A Phân chia theo chức năng độc lập của từng phần việc B Phân chia dựa trên độ dài của số dòng mã nguồn C Phân chia ngẫu nhiên để đảm bảo tính bảo mật D Phân chia dựa trên ngôn ngữ lập trình được sử dụng Câu 10 Trong Python, từ khóa nào thường được dùng để đưa một mô đun vào chương trình? A import B include C require D using Câu 11 Khái niệm 'tính tái sử dụng' của mô đun nghĩa là gì? A Mô đun đó có thể được sử dụng trong nhiều chương trình khác nhau B Mô đun đó có thể tự động thay đổi chức năng theo thời gian C Mô đun đó có thể được xóa đi và cài lại nhiều lần D Mô đun đó không bao giờ được phép sửa đổi Câu 12 Đâu là ví dụ về việc áp dụng mô đun hóa trong cuộc sống hàng ngày? A Lắp ráp ô tô từ các bộ phận riêng biệt như động cơ, bánh xe, khung B Viết một bức thư dài trên một tờ giấy duy nhất C Nấu một bữa ăn theo công thức từ sách D Học một ngoại ngữ mới trong thời gian ngắn Câu 13 Một mô đun có thể chứa những thành phần nào? A Các biến, hàm, lớp và mã thực thi B Chỉ chứa duy nhất một hàm duy nhất C Chỉ chứa các comment ghi chú của người lập trình D Không chứa bất cứ thứ gì ngoài tên mô đun Câu 14 Tại sao việc thiết kế chương trình theo mô đun lại quan trọng trong làm việc nhóm? A Mỗi người có thể phụ trách phát triển độc lập một hoặc nhiều mô đun B Mọi người đều phải sửa chung một tệp tin duy nhất C Nó giúp quản lý danh sách thành viên trong nhóm tốt hơn D Nó loại bỏ nhu cầu trao đổi thông tin giữa các thành viên Câu 15 Phát biểu nào sau đây đúng về việc thiết kế mô đun? A Cần lên kế hoạch phân chia mô đun trước khi bắt đầu lập trình B Nên viết toàn bộ mã nguồn rồi mới chia thành các mô đun sau C Việc thiết kế mô đun là không quan trọng đối với các phần mềm nhỏ D Chỉ nên chia mô đun khi bị khách hàng yêu cầu Câu 16 Trong các ứng dụng giao diện đồ họa (GUI), các nút bấm (button) có thể được coi là các mô đun không? A Có, vì mỗi nút thực hiện một hành động riêng biệt B Không, vì chúng là phần cứng C Không, vì chúng không chứa mã nguồn D Có, nhưng chỉ khi chúng ở trên màn hình cảm ứng Câu 17 Khi thay đổi một mô đun, việc kiểm tra toàn bộ chương trình có cần thiết không? A Có, để đảm bảo không có tác động phụ lên các mô đun khác B Không, vì mô đun đã được thiết kế hoàn hảo C Chỉ cần kiểm tra nếu mô đun đó lớn hơn 100 dòng D Không bao giờ cần kiểm tra lại Câu 18 Lợi ích của việc kiểm thử riêng lẻ từng mô đun (Unit Testing) là gì? A Phát hiện và sửa lỗi sớm trong từng thành phần B Làm tăng tốc độ xử lý của bộ vi xử lý C Giảm yêu cầu về phần cứng của hệ thống D Loại bỏ nhu cầu kiểm thử toàn bộ hệ thống sau này Câu 19 Khái niệm 'tính đóng gói' của mô đun thường mang lại lợi ích nào? A Hạn chế tác động của thay đổi từ mô đun này sang mô đun khác B Tăng cường khả năng nén tệp tin thực thi C Giảm độ phân giải màn hình của ứng dụng D Cho phép người dùng thay đổi mã nguồn dễ dàng hơn Câu 20 Một tệp nguồn (.py) trong Python có thể được coi là một mô đun khi nào? A Khi nó chứa các hàm hoặc biến và được gọi từ một tệp khác B Chỉ khi nó chứa hơn 1000 dòng mã nguồn C Khi nó được nén lại bằng một phần mềm chuyên dụng D Khi nó không chứa bất kỳ hàm nào bên trong Câu 21 Khi một nhóm lập trình viên cùng làm việc trên một phần mềm lớn, mô đun hóa giúp giải quyết vấn đề gì? A Xung đột khi chỉnh sửa mã nguồn của nhau B Vấn đề về lương bổng của lập trình viên C Vấn đề về thiết kế phần cứng máy tính D Vấn đề về việc mua bản quyền phần mềm Câu 22 Một hệ thống được thiết kế theo mô đun kém thường có đặc điểm gì? A Rất khó để hiểu và bảo trì do sự phụ thuộc lẫn nhau phức tạp B Có quá ít mô đun so với yêu cầu C Sử dụng quá nhiều bộ nhớ máy tính D Chạy quá nhanh nên khó kiểm soát Câu 23 Sự phụ thuộc quá chặt chẽ giữa các mô đun (High Coupling) dẫn đến hậu quả gì? A Khó khăn trong việc thay đổi hoặc sửa chữa một mô đun đơn lẻ B Giúp chương trình chạy nhanh hơn trong mọi điều kiện C Tăng cường tính bảo mật của phần mềm D Giảm dung lượng tệp tin chương trình Câu 24 Mối quan hệ giữa chương trình chính và các mô đun là gì? A Chương trình chính gọi và điều phối hoạt động của các mô đun B Các mô đun quyết định thứ tự thực thi của chương trình chính C Chương trình chính không có quyền truy cập vào các mô đun D Chương trình chính và mô đun là hai thực thể tách rời hoàn toàn Câu 25 Tại sao việc đặt tên mô đun cần rõ ràng và có ý nghĩa? A Giúp người đọc hiểu ngay mô đun làm nhiệm vụ gì B Làm cho máy tính đọc mã nguồn nhanh hơn C Là yêu cầu bắt buộc của trình biên dịch D Để tránh việc bị vi phạm bản quyền phần mềm Trắc nghiệm Tin học 11 Kết nối tri thức KHMT bài 27 Thực hành thiết kế chương trình theo phương pháp làm mịn dần Trắc nghiệm Tin học 11 Kết nối tri thức KHMT bài 29 Thực hành thiết kế chương trình theo modun