Câu 1
Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 của Ngô Quyền đã mở ra kỷ nguyên mới nào cho lịch sử dân tộc Việt Nam?
A
Kỷ nguyên đất nước được thống nhất hoàn toàn sau thời kì phân tán
B
Kỷ nguyên độc lập, tự chủ lâu dài cho dân tộc sau hơn một nghìn năm Bắc thuộc
C
Kỷ nguyên đấu tranh chống lại sự can thiệp của các thế lực phương Bắc
D
Kỷ nguyên phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế nông nghiệp tự cấp tự túc
Câu 2
Đâu là điểm khác biệt cơ bản về lãnh đạo giữa khởi nghĩa Hai Bà Trưng và khởi nghĩa Bà Triệu?
A
Khởi nghĩa Hai Bà Trưng do phụ nữ lãnh đạo, còn khởi nghĩa Bà Triệu do nam giới lãnh đạo
B
Khởi nghĩa Hai Bà Trưng do hai chị em lãnh đạo, còn khởi nghĩa Bà Triệu do một nữ tướng trẻ lãnh đạo
C
Khởi nghĩa Hai Bà Trưng do giới quý tộc cũ lãnh đạo, còn khởi nghĩa Bà Triệu do nông dân lãnh đạo
D
Khởi nghĩa Hai Bà Trưng lãnh đạo cuộc chiến tranh giải phóng, còn khởi nghĩa Bà Triệu lãnh đạo cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới
Câu 3
Sự kiện nào đánh dấu đỉnh cao của phong trào Tây Sơn, chấm dứt hoàn toàn sự đô hộ của nhà Thanh ở Đại Việt?
A
Nguyễn Huệ lên ngôi hoàng đế ở Phú Xuân
B
Chiến thắng Ngọc Hồi – Đống Đa vào mùa xuân Kỷ Dậu (1789)
C
Chiến thắng Rạch Gầm – Xoài Mút
D
Lật đổ chúa Trịnh và chúa Nguyễn, thống nhất đất nước về cơ bản
Câu 4
Điểm tương đồng về nguyên nhân bùng nổ của các cuộc khởi nghĩa chống Bắc thuộc (Hai Bà Trưng, Bà Triệu, Lý Bí) là gì?
A
Do sự chia rẽ nội bộ của chính quyền đô hộ
B
Do chính sách cai trị hà khắc, bóc lột nặng nề của các triều đại phong kiến phương Bắc
C
Do sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế hàng hóa
D
Do sự suy yếu của triều đình phong kiến Việt Nam
Câu 5
Điểm mới trong nghệ thuật quân sự của phong trào Tây Sơn (thế kỷ XVIII) so với các cuộc kháng chiến trước đó là gì?
A
Kết hợp tài tình giữa chiến tranh du kích và chiến tranh chính quy quy mô lớn
B
Chủ động tiến công chớp nhoáng, thần tốc kết hợp với nghi binh lừa địch
C
Sử dụng lực lượng thủy quân để đánh bại các hạm đội của đối phương
D
Xây dựng các phòng tuyến kiên cố để chặn đứng bước tiến của kẻ thù
Câu 6
Nguyên nhân trực tiếp nào đã dẫn đến cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng vào năm 40 SCN?
A
Mâu thuẫn sâu sắc giữa nhân dân ta với chính quyền đô hộ phương Bắc
B
Chính sách cai trị tàn bạo, bóc lột của nhà Đông Hán, đặc biệt là sự hà khắc của thái thú Tô Định và việc Tô Định giết Thi Sách
C
Việc nhà Đông Hán bắt ép nhân dân ta phải cống nạp nhiều sản vật quý hiếm
D
Sự lớn mạnh của lực lượng hào trưởng bản địa muốn giành độc lập cho dân tộc
Câu 7
Nguyên nhân chính nào dẫn đến sự thất bại của các phong trào khởi nghĩa chống Pháp cuối thế kỉ XIX (ngoài phong trào Cần Vương)?
A
Thiếu sự lãnh đạo của một giai cấp tiên tiến với đường lối đấu tranh đúng đắn
B
Lực lượng nghĩa quân còn yếu, trang bị thô sơ
C
Sự đàn áp khốc liệt của thực dân Pháp và triều đình phong kiến đầu hàng
D
Không nhận được sự ủng hộ rộng rãi của nhân dân
Câu 8
Phong trào Cần Vương (1885-1896) có đặc điểm nổi bật nào về lực lượng tham gia và hình thức đấu tranh?
A
Thu hút đông đảo nông dân, công nhân, trí thức tham gia đấu tranh chính trị
B
Là phong trào yêu nước chống Pháp của sĩ phu và nhân dân, dưới danh nghĩa giúp vua Hàm Nghi cứu nước, hình thức vũ trang
C
Chỉ có giới quan lại, sĩ phu tham gia với hình thức cải cách và ngoại giao
D
Mang tính chất tự phát của các tầng lớp nhân dân nghèo khổ ở thành thị
Câu 9
Chiến lược 'thanh dã' (vườn không nhà trống) đã được quân dân nhà Trần áp dụng hiệu quả nhất trong các cuộc kháng chiến chống Nguyên - Mông nhằm mục đích gì?
A
Bảo toàn lực lượng chủ lực để chuẩn bị cho trận đánh cuối cùng
B
Buộc địch phải tản ra phân tán lực lượng, khó tập trung tiếp tế lương thực
C
Làm cho quân Nguyên - Mông thiếu lương thực, vũ khí, suy yếu và sa lầy
D
Tránh đối đầu trực diện với quân địch có ưu thế về quân số và vũ khí
Câu 10
Vai trò của người phụ nữ trong các cuộc khởi nghĩa và chiến tranh giải phóng dân tộc (thế kỉ I - III SCN) được thể hiện như thế nào?
A
Họ giữ vai trò hậu cần, cung cấp lương thực, thuốc men
B
Họ trực tiếp lãnh đạo các cuộc khởi nghĩa lớn, thể hiện ý chí quật cường của dân tộc
C
Họ đóng vai trò hòa giải, đàm phán với quân xâm lược
D
Họ là những người cổ vũ tinh thần cho binh lính chiến đấu
Câu 11
Chiến thắng nào của nghĩa quân Lam Sơn đã buộc quân Minh phải kí Hội thề Đông Quan và rút quân về nước?
A
Chiến thắng Tốt Động – Chúc Động
B
Chiến thắng Chi Lăng – Xương Giang
C
Chiến thắng trận Rạch Gầm – Xoài Mút
D
Chiến thắng trận Ngọc Hồi – Đống Đa
Câu 12
Tư tưởng cốt lõi xuyên suốt 'Bình Ngô đại cáo' của Nguyễn Trãi là gì?
A
Tư tưởng 'tiên thiên hạ chi ưu và hậu thiên hạ chi lạc'
B
Tư tưởng nhân nghĩa, lấy đại nghĩa thắng hung tàn, lấy chí nhân thay cường bạo
C
Tư tưởng 'dĩ bất biến ứng vạn biến'
D
Tư tưởng 'dân vi quý, xã tắc thứ chi, quân vi khinh'
Câu 13
Ý nghĩa lớn nhất của ba lần kháng chiến chống Nguyên - Mông thắng lợi là gì?
A
Góp phần làm suy yếu đế quốc Nguyên - Mông, bảo vệ nền văn minh Đại Việt
B
Khẳng định vị thế của Đại Việt trên trường quốc tế
C
Mở rộng lãnh thổ Đại Việt về phía Nam
D
Đưa triều Trần lên đỉnh cao của sự hưng thịnh về chính trị và quân sự
Câu 14
Điểm đặc sắc trong nghệ thuật quân sự của Lý Thường Kiệt trong cuộc kháng chiến chống Tống (1075-1077) là gì?
A
Chủ động tấn công sang đất Tống để tự vệ, sau đó chuyển sang phòng ngự và phản công quyết định
B
Áp dụng chiến thuật 'vườn không nhà trống' để làm kiệt sức địch
C
Dựa vào địa hình rừng núi hiểm trở để tiến hành chiến tranh du kích
D
Chỉ tập trung phòng thủ các tuyến biên giới, không tiến sâu vào nội địa địch
Câu 15
Sự khác biệt về tính chất giữa khởi nghĩa Yên Thế (1884-1913) với phong trào Cần Vương là gì?
A
Yên Thế có mục tiêu giành độc lập dân tộc, Cần Vương chỉ muốn khôi phục chế độ phong kiến
B
Yên Thế là phong trào tự phát của nông dân, Cần Vương là phong trào của văn thân, sĩ phu dưới danh nghĩa nhà vua
C
Yên Thế có quy mô nhỏ hơn, Cần Vương có quy mô toàn quốc
D
Yên Thế diễn ra ở miền núi, Cần Vương diễn ra ở đồng bằng
Câu 16
Sự kiện nào đánh dấu chấm dứt hoàn toàn âm mưu xâm lược Đại Việt của quân Nguyên - Mông lần thứ nhất (1258)?
A
Trận chiến Đông Bộ Đầu trên sông Hồng
B
Trận chiến Vạn Kiếp
C
Trận chiến Chương Dương
D
Trận chiến Thăng Long
Câu 17
Chiến thắng nào của Nguyễn Huệ (Quang Trung) đã đập tan cuộc xâm lược của quân Xiêm vào năm 1785?
A
Trận chiến Thị Nại
B
Trận chiến Rạch Gầm – Xoài Mút
C
Trận chiến Ngọc Hồi – Đống Đa
D
Trận chiến Phú Xuân
Câu 18
Trong các thế kỷ X-XV, yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc giúp Đại Việt đánh bại các cuộc xâm lược của ngoại bang (Tống, Nguyên, Minh)?
A
Địa hình hiểm trở và khí hậu khắc nghiệt của Việt Nam
B
Sự đoàn kết toàn dân, tinh thần yêu nước và tài năng lãnh đạo của các vị anh hùng dân tộc
C
Sự hỗ trợ từ các quốc gia láng giềng
D
Ưu thế về vũ khí và trang bị quân sự so với đối phương
Câu 19
Nguyên nhân chính dẫn đến sự bùng nổ của khởi nghĩa Lam Sơn (1418-1427) là gì?
A
Mâu thuẫn giữa nông dân và địa chủ phong kiến Đại Việt
B
Chính sách cai trị hà khắc, đàn áp dã man của nhà Minh đối với nhân dân Đại Việt
C
Do sự tranh giành quyền lực giữa các dòng họ quý tộc cũ của nhà Trần
D
Sự suy yếu của triều đình nhà Minh ở Trung Quốc
Câu 20
Sau khi giành thắng lợi trong cuộc khởi nghĩa năm 542, Lý Bí đã có hành động gì để khẳng định nền độc lập, tự chủ của dân tộc?
A
Ông lên ngôi Hoàng đế, đặt tên nước là Vạn Xuân, đóng đô ở Long Biên và lập niên hiệu
B
Ông cho xây dựng thành Đại La và đổi tên là Thăng Long để làm kinh đô
C
Ông cử sứ giả sang giao hảo với nhà Lương để duy trì hòa bình
D
Ông thành lập một triều đại mới và truyền ngôi cho con trai
Câu 21
Cuộc kháng chiến chống quân Tống năm 981 dưới sự lãnh đạo của Lê Hoàn có ý nghĩa quan trọng nhất là gì?
A
Thành lập triều đại nhà Tiền Lê, củng cố chế độ phong kiến tập quyền
B
Đánh bại âm mưu xâm lược của nhà Tống, bảo vệ vững chắc nền độc lập vừa giành được
C
Xác lập mối quan hệ hòa hiếu với nhà Tống thông qua việc cống nạp
D
Mở rộng lãnh thổ quốc gia về phía Nam
Câu 22
Cuộc khởi nghĩa nào được đánh giá là tiêu biểu nhất của phong trào Cần Vương ở giai đoạn sau (1888-1896)?
A
Khởi nghĩa Bãi Sậy
B
Khởi nghĩa Ba Đình
C
Khởi nghĩa Hương Khê
D
Khởi nghĩa Yên Thế
Câu 23
Mục tiêu chung của các cuộc khởi nghĩa và chiến tranh giải phóng dân tộc trong lịch sử Việt Nam từ thế kỉ III TCN đến cuối thế kỉ XIX là gì?
A
Lật đổ chính quyền phong kiến chuyên chế để thành lập nhà nước quân chủ lập hiến
B
Giành lại độc lập, chủ quyền cho dân tộc khỏi ách đô hộ hoặc xâm lược của ngoại bang
C
Giải quyết mâu thuẫn giai cấp gay gắt trong xã hội phong kiến
D
Xây dựng một nền kinh tế tự chủ, thoát khỏi sự lệ thuộc vào các cường quốc
Câu 24
Nhận xét nào sau đây phản ánh đúng về mối quan hệ giữa các cuộc khởi nghĩa và chiến tranh giải phóng trong lịch sử Việt Nam (từ thế kỉ III TCN đến cuối thế kỉ XIX)?
A
Các cuộc khởi nghĩa mang tính biệt lập, không có mối liên hệ nào với nhau
B
Chúng có tính kế thừa và phát triển, góp phần tạo nên truyền thống yêu nước, đấu tranh kiên cường của dân tộc
C
Mỗi cuộc khởi nghĩa đều có mục tiêu và phương pháp đấu tranh hoàn toàn khác biệt
D
Các cuộc khởi nghĩa thường chỉ diễn ra ở một vùng đất nhất định, không có sự lan tỏa
Câu 25
Điểm khác biệt cơ bản giữa phong trào Tây Sơn với các cuộc khởi nghĩa nông dân khác trong lịch sử Việt Nam (thế kỷ XVIII) là gì?
A
Phong trào Tây Sơn đã lật đổ được chính quyền phong kiến đương thời
B
Phong trào Tây Sơn giải quyết được vấn đề ruộng đất cho nông dân
C
Phong trào Tây Sơn không chỉ là cuộc khởi nghĩa nông dân mà còn phát triển thành chiến tranh giải phóng và thống nhất đất nước
D
Phong trào Tây Sơn nhận được sự ủng hộ rộng rãi của các tầng lớp nhân dân