Trắc nghiệm Quốc phòng an ninh 12 kết nối tri thứcTrắc nghiệm Quốc phòng và an ninh 12 Kết nối bài 8: Vận dụng các tư thế, động tác cơ bản khi vận động trong chiến đấu Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quốc phòng và an ninh 12 Kết nối bài 8: Vận dụng các tư thế, động tác cơ bản khi vận động trong chiến đấu Trắc nghiệm Quốc phòng và an ninh 12 Kết nối bài 8: Vận dụng các tư thế, động tác cơ bản khi vận động trong chiến đấu Số câu25Quiz ID40790 Làm bài Câu 1 Tại sao 'Vọt tiến' thường được thực hiện khi hỏa lực địch giảm bớt hoặc chuyển làn? A Để tiết kiệm đạn dược cho đơn vị B Để giảm thiểu nguy cơ bị trúng đạn khi đang vận động trống trải C Vì lúc đó quân ta đã giành thắng lợi hoàn toàn D Vì khi đó địch không còn khả năng quan sát Câu 2 Khi thực hiện động tác 'Lê sang phải', chiến sĩ nằm nghiêng về bên nào? A Nằm nghiêng bên trái B Nằm nghiêng bên phải C Nằm ngửa mặt lên trên D Nằm sấp hoàn toàn Câu 3 Khi đang vận động, hành động 'Dừng lại' được thực hiện nhằm mục đích gì? A Nghỉ ngơi lấy lại sức sau khi vọt tiến B Quan sát tình hình địch, địa hình hoặc chờ mệnh lệnh C Để nạp thêm đạn và kiểm tra trang bị vũ khí D Thu hút sự chú ý của hỏa lực địch về phía mình Câu 4 Trong động tác 'Vọt tiến' từ tư thế nằm, bộ phận nào đóng vai trò chính để lấy đà bật người dậy? A Hai tay đẩy mạnh xuống đất và dùng sức bật của đôi chân B Chỉ dùng sức bật của hai chân C Lăn người sang một bên rồi mới đứng dậy D Dùng tay kéo các vật xung quanh để hỗ trợ Câu 5 Khi vận động trong đêm tối, chiến sĩ cần thực hiện kỹ thuật bước chân như thế nào để không gây tiếng động? A Dậm mạnh chân để kiểm tra độ chắc chắn của đất B Dùng mũi bàn chân rà nhẹ mặt đất rồi mới đặt cả bàn chân xuống C Nhảy từng bước nhỏ để giảm thời gian tiếp xúc đất D Đi bằng gót chân một cách nhanh chóng Câu 6 Động tác 'Lê' có ưu điểm gì so với động tác 'Trườn sấp'? A Tốc độ nhanh hơn và dễ quan sát tình hình địch hơn B Thu hẹp diện tích mục tiêu tốt hơn C Ít gây ra tiếng động hơn ở mọi địa hình D Sử dụng được cả hai chân để đẩy người đi Câu 7 Tại sao khi vận động trong chiến đấu, chiến sĩ phải tuyệt đối tránh lộ hình trên nền trời? A Để tránh bị lóa mắt bởi ánh sáng mặt trời B Vì mục tiêu sẽ hiện rõ nét trên nền trời, khiến địch dễ phát hiện và tiêu diệt C Để đảm bảo đúng quy định về đội hình đội ngũ D Vì việc đứng cao sẽ làm tốc độ vận động bị chậm lại Câu 8 Tư thế 'Bò cao' thường được vận dụng khi chiến sĩ vận động qua loại địa hình nào? A Nơi có vật che khuất, che đỡ cao hơn tư thế ngồi hoặc bãi lầy, bãi rậm B Địa hình bằng phẳng, trống trải và gần sát mục tiêu địch C Đường giao thông hào có độ sâu trên 1.2 mét D Nơi vật che khuất chỉ cao dưới 40 cm Câu 9 Khi thực hiện 'Bò cao 2 chân 2 tay', chân và tay phối hợp di chuyển như thế nào? A Tay phải bước cùng chân phải, tay trái cùng chân trái B Hai tay bước trước, hai chân bước sau C Tay nọ chân kia (tay phải bước thì chân trái bước) D Chân bước trước, tay di chuyển theo sau Câu 10 Tư thế 'Đi khom' yêu cầu độ cong của lưng và đầu gối như thế nào? A Lưng thẳng, đầu gối hơi chùng B Lưng hơi khom, hai đầu gối chùng xuống C Lưng cong gập, đầu sát mặt đất D Lưng thẳng đứng, đầu gối khuỵu sát đất Câu 11 Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất khi lựa chọn tư thế vận động trong chiến đấu? A Sở thích cá nhân của mỗi chiến sĩ B Tình hình địch, địa hình và nhiệm vụ được giao C Trọng lượng trang bị mà chiến sĩ đang mang D Thời gian còn lại của trận đánh Câu 12 Địa hình 'Bãi lầy, bãi rậm' phù hợp nhất với động tác vận động nào sau đây? A Đi khom B Trườn sấp C Bò cao D Chạy khom Câu 13 Trong chiến đấu, mục đích chính của động tác 'Vọt tiến' là gì? A Để áp sát tiêu diệt địch hoặc vượt qua địa hình trống trải nhanh chóng B Để thăm dò lực lượng và trận địa hỏa lực của đối phương C Để di chuyển nhẹ nhàng, bí mật trong đêm tối D Để thay đổi vị trí chiến đấu mà không gây ra tiếng động Câu 14 Động tác 'Dừng lại' khi đang vận động qua địa hình có vật che khuất thường được thực hiện ở tư thế nào? A Luôn là tư thế đứng thẳng B Luôn là tư thế nằm sấp C Tùy thuộc vào độ cao của vật che đỡ (có thể đứng, quỳ hoặc nằm) D Ngồi xổm để chuẩn bị chạy tiếp Câu 15 Điểm khác biệt cơ bản giữa 'Chạy khom' và 'Đi khom' là gì? A Chạy khom chỉ dùng trong trường hợp không có súng B Chạy khom tốc độ nhanh hơn, bước dài hơn và nhún nhảy hơn C Chạy khom tốc độ nhanh hơn và bước dài hơn D Chạy khom yêu cầu người phải cúi thấp hơn đi khom Câu 16 Khi thực hiện tư thế 'Đi khom' mà không mang theo súng, hai tay chiến sĩ nên để như thế nào? A Giơ cao để giữ thăng bằng B Thả lỏng tự nhiên hoặc đặt nhẹ lên hai đùi C Luôn nắm chặt thành nắm đấm D Đan vào nhau để sau gáy Câu 17 Khi thực hiện 'Trườn sấp', súng của chiến sĩ thường được đặt ở vị trí nào để đảm bảo tính sẵn sàng chiến đấu? A Đeo sau lưng để rảnh hai tay B Cầm ở tay phải hoặc đặt trên cánh tay khi bò C Kẹp giữa hai chân khi di chuyển D Dựng đứng bên cạnh người Câu 18 Tư thế 'Bò cao 2 chân 1 tay' thường được vận dụng trong trường hợp nào? A Khi cần di chuyển cực nhanh trên địa hình bằng phẳng B Khi một tay phải bận mang súng, trang bị hoặc dìu thương binh C Khi vận động qua khu vực có mìn phía trước D Khi cần giữ bí mật tuyệt đối về tiếng động Câu 19 Một trong những yêu cầu quan trọng nhất khi vận dụng các tư thế vận động trong chiến đấu là gì? A Phải di chuyển thật nhanh bất chấp tiếng động B Luôn phải đứng thẳng để thể hiện khí thế chiến đấu C Phải bí mật, bất ngờ, quan sát tốt và sẵn sàng chiến đấu D Chỉ sử dụng một tư thế duy nhất suốt trận đánh Câu 20 Động tác nào sau đây giúp chiến sĩ thu hẹp diện tích mục tiêu hiệu quả nhất khi ở rất gần địch? A Đi khom B Chạy khom C Trườn sấp D Bò cao Câu 21 Hành động nào thường được thực hiện ngay sau khi kết thúc một đoạn 'Vọt tiến'? A Đứng thẳng dậy và nổ súng ngay lập tức B Nhanh chóng nằm xuống hoặc vào vật che khuất và quan sát địch C Quay lại vị trí cũ để lấy thêm trang bị D Ngồi nghỉ tại chỗ để hồi phục sức khỏe Câu 22 Trong chiến đấu, tư thế 'Đi khom' thường được vận dụng trong trường hợp nào sau đây? A Khi có vật che khuất, che đỡ cao ngang tầm ngực hoặc đêm tối, sương mù B Khi vượt qua địa hình trống trải dưới hỏa lực mạnh của địch C Khi cần vận động ở địa hình bằng phẳng rất gần địch D Khi vận động qua bãi lầy hoặc bãi rậm có vật che đỡ cao Câu 23 Khi thực hiện động tác 'Lê', bộ phận nào của cơ thể tiếp giáp với mặt đất để vận động? A Toàn bộ vùng ngực và bụng B Một bên mông, đùi và cẳng chân C Hai đầu gối và hai bàn tay D Gót chân và mông Câu 24 Động tác 'Trườn sấp' thường được áp dụng khi vật che khuất, che đỡ có độ cao khoảng bao nhiêu? A Cao ngang tầm ngực B Cao từ 60 cm đến 80 cm C Thường thấp hơn 40 cm D Cao hơn tư thế ngồi Câu 25 Khi thực hiện động tác 'Trườn sấp', động tác của hai bàn chân như thế nào để đẩy người về phía trước? A Xoay ngang và dùng cạnh trong bàn chân đẩy mạnh B Để thẳng và dùng mũi bàn chân đẩy C Co cả hai chân cùng lúc rồi bật mạnh D Sử dụng gót chân để đạp vào mặt đất Trắc nghiệm Quốc phòng và an ninh 12 Kết nối bài 7: Tìm và giữ phương hướng Trắc nghiệm Quốc phòng và an ninh 12 Kết nối bài 9: Chạy vũ trang