Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 chân trời sáng tạoTrắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Chân trời bài G1: Nhóm nghề dịch vụ thuộc ngành Công nghệ thông tin Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Chân trời bài G1: Nhóm nghề dịch vụ thuộc ngành Công nghệ thông tin Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Chân trời bài G1: Nhóm nghề dịch vụ thuộc ngành Công nghệ thông tin Số câu25Quiz ID40780 Làm bài Câu 1 Kiến thức chuyên môn nào là quan trọng nhất cho người làm dịch vụ CNTT? A Kiến thức về vận hành phần mềm và xử lý sự cố B Kiến thức sâu về vật lý lượng tử C Kỹ năng sáng tác văn học D Kỹ năng quản lý tài chính kế toán Câu 2 Yếu tố đạo đức nghề nghiệp trong dịch vụ CNTT bao gồm gì? A Bảo mật thông tin khách hàng B Luôn ưu tiên lợi nhuận cho công ty C Sử dụng tài nguyên công ty cho mục đích riêng D Từ chối hỗ trợ ngoài giờ Câu 3 Vai trò của chuyên viên quản trị mạng trong nhóm dịch vụ là gì? A Thiết kế đồ họa 3D B Đảm bảo hạ tầng mạng hoạt động thông suốt C Quản lý nhân sự trong công ty D Viết nội dung quảng cáo trên web Câu 4 Công việc nào sau đây được coi là 'trực tuyến' trong dịch vụ CNTT? A Lắp ráp linh kiện máy tính tại kho B Hỗ trợ khách hàng qua các công cụ trao đổi trực tuyến C Kiểm kê kho thiết bị vật lý D Chế tạo vỏ máy tính Câu 5 Công việc nào sau đây thuộc nhóm nghề dịch vụ CNTT? A Quản trị hệ thống và hỗ trợ kỹ thuật B Thiết kế vi mạch điện tử C Nghiên cứu vật liệu bán dẫn D Chế tạo robot công nghiệp Câu 6 Công việc nào thuộc nhóm hỗ trợ người dùng cuối (End-user support)? A Viết mã nguồn cho hệ điều hành B Hướng dẫn người dùng cài đặt và sử dụng ứng dụng C Chế tạo chip xử lý D Nghiên cứu thị trường công nghệ Câu 7 Một người làm dịch vụ CNTT cần có thái độ làm việc như thế nào? A Luôn ưu tiên giải quyết nhanh gọn không cần lắng nghe B Kiên nhẫn, chuyên nghiệp và tận tâm hỗ trợ C Chỉ làm theo đúng quy trình dù người dùng không hiểu D Từ chối các yêu cầu khó từ khách hàng Câu 8 Tại sao phải cập nhật kiến thức liên tục trong dịch vụ CNTT? A Để tăng lương cho nhân viên B Vì công nghệ thay đổi rất nhanh chóng C Để làm hài lòng cấp trên D Để tham gia các buổi tiệc công nghệ Câu 9 Tại sao doanh nghiệp cần nhân viên dịch vụ CNTT? A Để trang trí văn phòng bằng thiết bị máy tính B Để đảm bảo hệ thống CNTT luôn ổn định và hiệu quả C Để cắt giảm nhân sự làm việc khác D Để thay thế vai trò của quản lý Câu 10 Nhân viên dịch vụ CNTT thường làm việc trong môi trường nào? A Tất cả các ngành nghề có sử dụng hệ thống máy tính B Chỉ làm trong các công ty sản xuất phần mềm C Chỉ làm việc tại các cửa hàng máy tính D Chỉ làm trong nhà máy lắp ráp Câu 11 Công việc nào không thuộc nhóm dịch vụ CNTT? A Kinh doanh thiết bị CNTT B Quản trị hệ thống máy chủ C Chế tạo linh kiện phần cứng công nghiệp D Tư vấn giải pháp công nghệ cho doanh nghiệp Câu 12 Kỹ năng giải quyết vấn đề (Troubleshooting) đòi hỏi điều gì nhất? A Khả năng suy luận logic và hệ thống B Khả năng đoán mò lỗi nhanh C Khả năng làm việc nhanh mà không suy nghĩ D Khả năng dùng sức mạnh cơ bắp Câu 13 Nhóm nghề dịch vụ CNTT chủ yếu tập trung vào hoạt động nào dưới đây? A Sản xuất phần cứng máy tính B Cung cấp, hỗ trợ và vận hành các giải pháp công nghệ C Nghiên cứu trí tuệ nhân tạo chuyên sâu D Lập trình thuật toán tối ưu Câu 14 Công việc nào sau đây thuộc nhóm bảo trì hệ thống trong dịch vụ CNTT? A Viết kịch bản phim B Kiểm tra và cập nhật định kỳ phần mềm, thiết bị C Sản xuất phần cứng trong nhà máy D Phát hành trò chơi điện tử Câu 15 Dịch vụ CNTT góp phần gì cho nền kinh tế? A Làm tăng lượng rác thải điện tử B Nâng cao năng suất và hiệu quả vận hành doanh nghiệp C Làm mọi người lệ thuộc vào máy tính D Tạo ra các trò chơi gây nghiện Câu 16 Khi gặp sự cố hệ thống, người làm dịch vụ CNTT cần làm gì đầu tiên? A Báo cáo lỗi cho sếp và chờ lệnh B Phân tích, chẩn đoán nguyên nhân sự cố C Tắt toàn bộ hệ thống ngay lập tức D Đổ lỗi cho khách hàng sử dụng sai Câu 17 Sự khác biệt cơ bản giữa kỹ sư phần mềm và nhân viên hỗ trợ dịch vụ là gì? A Kỹ sư tạo ra sản phẩm, nhân viên dịch vụ hỗ trợ sử dụng B Không có sự khác biệt nào C Nhân viên dịch vụ làm việc lương cao hơn D Kỹ sư không cần giao tiếp với người dùng Câu 18 Nghề dịch vụ CNTT phù hợp với người có tố chất nào? A Thích sự tĩnh lặng, không thích giao tiếp B Thích tìm tòi công nghệ và giúp đỡ người khác C Chỉ thích làm việc với các con số khô khan D Thích làm việc ở môi trường nguy hiểm Câu 19 Vị trí nhân viên hỗ trợ kỹ thuật (Help Desk) đóng vai trò gì? A Thiết kế kiến trúc phần mềm phức tạp B Xử lý các sự cố và giải đáp thắc mắc người dùng C Xây dựng hạ tầng viễn thông quốc gia D Phát triển ngôn ngữ lập trình mới Câu 20 Tại sao kỹ năng giao tiếp quan trọng đối với nhân viên dịch vụ CNTT? A Để viết mã nguồn nhanh hơn B Để hiểu và chuyển tải yêu cầu kỹ thuật cho người dùng C Để thay thế lập trình viên D Để quản lý tài chính doanh nghiệp Câu 21 Kỹ năng 'xử lý tình huống' trong dịch vụ CNTT là gì? A Khả năng chạy trốn khi hệ thống lỗi B Khả năng đưa ra giải pháp khắc phục sự cố nhanh chóng C Khả năng đổ lỗi cho phần cứng D Khả năng từ chối khách hàng khó tính Câu 22 Nhân viên dịch vụ CNTT cần tư vấn gì cho khách hàng khi họ gặp lỗi? A Tư vấn cách tự sửa phần cứng B Tư vấn giải pháp khắc phục hiệu quả và an toàn C Tư vấn mua máy tính mới D Tư vấn không nên sử dụng phần mềm đó nữa Câu 23 Chứng chỉ nghề nghiệp quan trọng thế nào trong dịch vụ CNTT? A Không quan trọng vì chỉ cần bằng đại học B Chứng minh năng lực và chuyên môn của nhân viên C Là vật trang trí trong CV D Là bằng chứng cho việc đã tốn tiền Câu 24 Đặc điểm chính của người làm nghề dịch vụ CNTT là gì? A Tập trung tuyệt đối vào nghiên cứu lý thuyết B Ưu tiên kỹ năng giao tiếp và giải quyết vấn đề cho khách hàng C Làm việc hoàn toàn độc lập không cần tương tác D Chỉ làm việc với máy móc không cần con người Câu 25 Công việc nào sau đây thuộc lĩnh vực tư vấn CNTT? A Thiết kế logo thương hiệu B Tư vấn lựa chọn giải pháp phần mềm phù hợp C Đóng gói sản phẩm phần mềm D Kiểm tra chất lượng linh kiện Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Chân trời bài F6: Dự án tạo trang web Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Chân trời bài G2: Nhóm nghề quản trị thuộc ngành Công nghệ thông tin