Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 chân trời sáng tạoTrắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Chân trời bài B3: Thực hành kết nối và sử dụng mạng trên thiết bị thông minh Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Chân trời bài B3: Thực hành kết nối và sử dụng mạng trên thiết bị thông minh Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Chân trời bài B3: Thực hành kết nối và sử dụng mạng trên thiết bị thông minh Số câu25Quiz ID40757 Làm bài Câu 1 Việc đặt địa chỉ IP tự động (DHCP) có ưu điểm gì? A Thiết bị tự nhận cấu hình mạng mà không cần cài đặt thủ công B Tăng tốc độ tải về cho thiết bị C Giúp chặn được các cuộc tấn công từ Internet D Làm cho kết nối mạng trở nên an toàn hơn gấp nhiều lần Câu 2 QR Code thường được sử dụng trong việc kết nối mạng nhằm mục đích gì? A Thay thế cho việc nhập thủ công tên mạng và mật khẩu B Tự động thanh toán hóa đơn cước phí Internet C Quản lý thời gian sử dụng mạng của người dùng D Kiểm tra tốc độ tải xuống của mạng Wi-Fi Câu 3 Khi sử dụng Wi-Fi công cộng, nguy cơ lớn nhất đối với bảo mật là gì? A Dữ liệu có thể bị kẻ xấu theo dõi hoặc đánh cắp B Pin thiết bị nhanh hết hơn bình thường C Thiết bị sẽ không thể truy cập Google D Màn hình có thể bị nhấp nháy Câu 4 Trong quá trình kết nối Wi-Fi trên thiết bị di động, hành động nào sau đây là bước bắt buộc để thiết bị nhận diện mạng? A Bật tính năng chia sẻ kết nối dữ liệu di động B Bật tính năng Wi-Fi trong phần cài đặt mạng C Khởi động lại toàn bộ hệ điều hành của thiết bị D Cắm dây cáp mạng trực tiếp vào thiết bị Câu 5 Lý do phổ biến nhất khiến thiết bị thông minh không thể kết nối dù đã nhập đúng mật khẩu Wi-Fi là gì? A Khoảng cách đến bộ phát Wi-Fi quá xa hoặc bị vật cản B Thiết bị chưa được sạc đầy pin C Chưa cập nhật phiên bản mới nhất của ứng dụng D Đang để thiết bị ở chế độ im lặng Câu 6 Thuật ngữ 'Hotspot' trên điện thoại thông minh đề cập đến chức năng nào? A Chia sẻ dữ liệu di động cho các thiết bị xung quanh B Tải dữ liệu từ máy chủ về thiết bị C Chặn các trang web có nội dung không phù hợp D Quản lý các tệp tin trong bộ nhớ máy Câu 7 Dấu hiệu nào cho thấy thiết bị đang sử dụng dữ liệu di động thay vì Wi-Fi? A Có biểu tượng 4G/5G/LTE trên thanh trạng thái B Màn hình thiết bị tự động chuyển sang màu tối C Thiết bị tỏa nhiệt cao hơn bình thường D Không thể thực hiện cuộc gọi thoại Câu 8 Khi biểu tượng Wi-Fi có dấu chấm than, điều đó nghĩa là gì? A Thiết bị đã kết nối với bộ phát nhưng không có Internet B Tín hiệu Wi-Fi đang ở mức mạnh nhất C Bộ phát Wi-Fi đang yêu cầu cập nhật phần mềm D Thiết bị đã hết dung lượng lưu trữ Câu 9 Việc thường xuyên cập nhật phần mềm hệ thống trên thiết bị thông minh có ý nghĩa gì đối với kết nối mạng? A Giúp sửa lỗi các lỗ hổng bảo mật liên quan đến kết nối B Làm thay đổi hoàn toàn hình dáng biểu tượng mạng C Tự động thay đổi nhà cung cấp dịch vụ mạng D Xóa sạch lịch sử các trang web đã truy cập Câu 10 Trong mạng máy tính, khái niệm 'điểm truy cập' (Access Point) có vai trò gì? A Lưu trữ dữ liệu cá nhân của người dùng B Cung cấp tín hiệu mạng không dây cho thiết bị C Kiểm tra lỗi phần cứng của điện thoại D Tự động tắt nguồn thiết bị khi không sử dụng Câu 11 Tại sao không nên sử dụng các bộ phát Wi-Fi miễn phí không rõ nguồn gốc? A Có khả năng là điểm truy cập giả mạo để lấy cắp thông tin B Chúng luôn có tốc độ truyền tải cực kỳ thấp C Thiết bị sẽ bị hỏng phần cứng ngay lập tức D Chúng yêu cầu trả phí ẩn sau khi kết nối Câu 12 Khái niệm 'Roaming' thường xuất hiện trong ngữ cảnh nào? A Khi thiết bị sử dụng mạng di động ngoài vùng phủ sóng nhà mạng B Khi thiết bị kết nối vào mạng Wi-Fi tại nhà C Khi thiết bị truyền tệp qua Bluetooth D Khi thiết bị đang sạc pin không dây Câu 13 Khi kết nối mạng chập chờn, hành động 'Quên mạng' (Forget Network) có tác dụng gì? A Xóa thông tin cấu hình cũ để thiết lập lại kết nối mới B Tăng cường công suất thu sóng cho thiết bị C Ngăn chặn thiết bị khác truy cập cùng mạng D Thay đổi hoàn toàn địa chỉ IP của modem Câu 14 Dữ liệu di động (Mobile Data) khác Wi-Fi ở điểm cơ bản nào? A Dữ liệu di động sử dụng hạ tầng mạng viễn thông nhà mạng B Dữ liệu di động không yêu cầu sim điện thoại C Wi-Fi chỉ dùng được ở khoảng cách dưới 1 mét D Dữ liệu di động luôn có tốc độ thấp hơn Wi-Fi Câu 15 Việc tắt Bluetooth khi không sử dụng mạng có lợi ích gì? A Giảm tiêu thụ năng lượng của thiết bị B Tăng tốc độ kết nối Internet C Xóa các tệp tin rác trong máy D Chặn các cuộc gọi đến không mong muốn Câu 16 Để chia sẻ Wi-Fi từ điện thoại này sang điện thoại khác mà không cần mật khẩu, tính năng nào thường được dùng? A Quét mã QR chia sẻ Wi-Fi B Gửi mật khẩu qua Bluetooth C Sử dụng cáp USB D Bật chế độ máy bay trên cả hai máy Câu 17 Ứng dụng nào sau đây thường được dùng để đo tốc độ mạng trên thiết bị thông minh? A Speedtest B Microsoft Excel C Adobe Photoshop D Calendar Câu 18 Khi thiết bị thông minh bị mất kết nối mạng đột ngột, thao tác kiểm tra đầu tiên nên thực hiện là gì? A Kiểm tra xem biểu tượng mạng có bị tắt hay không B Mua thêm gói cước dữ liệu di động C Thay thế toàn bộ phần cứng của thiết bị D Gỡ bỏ tất cả các ứng dụng đã cài đặt Câu 19 Trong cài đặt mạng, địa chỉ IP tĩnh thường được dùng cho mục đích nào? A Để thiết bị luôn giữ nguyên một địa chỉ mạng duy nhất B Để thiết bị tự động thay đổi kết nối liên tục C Để tăng dung lượng bộ nhớ cho thiết bị D Để ẩn danh khi truy cập Internet Câu 20 Chế độ 'Máy bay' trên thiết bị thông minh có tác dụng gì đối với các kết nối mạng? A Tự động kết nối với mạng Wi-Fi mạnh nhất B Tăng cường khả năng thu phát sóng di động C Ngắt toàn bộ các kết nối vô tuyến của thiết bị D Chuyển đổi giao diện sang chế độ làm việc Câu 21 Tần số Wi-Fi 5GHz so với 2.4GHz có ưu điểm nổi bật nào? A Tốc độ truyền tải dữ liệu nhanh hơn B Khả năng xuyên tường tốt hơn C Khoảng cách phủ sóng xa hơn D Tiết kiệm năng lượng cho pin hơn Câu 22 Khi sử dụng mạng công cộng, biện pháp nào sau đây giúp tăng cường bảo mật cho thiết bị? A Sử dụng VPN để mã hóa đường truyền dữ liệu B Tắt hoàn toàn thông báo của ứng dụng C Gỡ bỏ tất cả các ứng dụng có trong máy D Tăng độ sáng màn hình thiết bị Câu 23 Tại sao cần đặt mật khẩu mạnh cho mạng Wi-Fi tại nhà? A Ngăn chặn người lạ sử dụng trái phép làm chậm mạng B Giúp bộ phát Wi-Fi tự động tỏa nhiệt ít hơn C Để làm tăng số lượng thiết bị được kết nối D Để thay đổi tên của nhà cung cấp dịch vụ Câu 24 Mật khẩu Wi-Fi được sử dụng nhằm mục đích chính nào trong việc quản lý kết nối? A Tăng tốc độ truyền tải dữ liệu của mạng B Hạn chế số lượng thiết bị truy cập trái phép vào mạng C Thay đổi địa chỉ IP của thiết bị kết nối D Tự động cập nhật phần mềm cho thiết bị Câu 25 Điều gì xảy ra khi bạn giới hạn dữ liệu sử dụng trên điện thoại? A Thiết bị sẽ tự động ngắt kết nối khi dùng quá mức B Tốc độ mạng sẽ tăng lên gấp đôi C Dữ liệu di động sẽ tự động chuyển thành Wi-Fi D Dung lượng bộ nhớ máy sẽ tăng thêm Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Chân trời bài B2: Các chức năng mạng của hệ điều hành Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Chân trời bài D1: Giao tiếp trong không gian mạng