Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 cánh diềuTrắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Cánh diều bài 2: Định dạng văn bản và tạo siêu liên kết Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Cánh diều bài 2: Định dạng văn bản và tạo siêu liên kết Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Cánh diều bài 2: Định dạng văn bản và tạo siêu liên kết Số câu25Quiz ID40729 Làm bài Câu 1 Khi muốn tạo một siêu liên kết tới một vị trí (Bookmark) trong cùng một tệp tài liệu, bạn cần làm gì trước? A Phải lưu tài liệu dưới dạng trang web B Phải tạo 'Bookmark' hoặc tiêu đề tại vị trí đích đó C Phải chia tệp tài liệu thành nhiều tệp nhỏ D Phải cài đặt phần mềm bổ trợ liên kết Câu 2 Điều gì xảy ra nếu bạn không lưu tài liệu sau khi tạo siêu liên kết? A Siêu liên kết sẽ tự động bị xóa khi đóng chương trình B Máy tính sẽ tự động sao lưu siêu liên kết vào bộ nhớ tạm C Tài liệu sẽ bị hỏng hoàn toàn D Người khác vẫn có thể nhìn thấy siêu liên kết từ xa Câu 3 Khi định dạng văn bản cho báo cáo học tập, 'khoảng cách dòng' (Line Spacing) thường được khuyến khích đặt là: A 1.0 - 1.5 B 0.5 - 0.8 C 3.0 - 4.0 D 5.0 trở lên Câu 4 Tại sao cần sử dụng siêu liên kết trong tài liệu văn bản chuyên nghiệp? A Để làm cho tệp tin có dung lượng nhỏ hơn B Để tăng tính tương tác và giúp người đọc truy cập nhanh tài liệu tham khảo C Để thay đổi hình dáng của con trỏ chuột khi đọc văn bản D Để khóa tài liệu không cho người khác chỉnh sửa Câu 5 Thành phần nào không thuộc về định dạng ký tự? A Cỡ chữ B Kiểu chữ (đậm, nghiêng) C Thụt lề đầu dòng D Màu sắc chữ Câu 6 Để tạo liên kết đến một địa chỉ email, bạn thường sử dụng giao thức nào? A http:// B https:// C mailto: D ftp:// Câu 7 Trong định dạng văn bản, 'căn đều hai bên' (Justify) có tác dụng gì? A Làm cho lề trái và lề phải của đoạn văn trở nên thẳng hàng B Chuyển đổi toàn bộ văn bản sang chữ in hoa C Tăng khoảng cách giữa các từ để làm giãn đoạn văn D Đặt tiêu đề của văn bản vào chính giữa trang Câu 8 Thao tác nào sau đây được gọi là định dạng đoạn văn trong văn bản? A Thay đổi màu sắc cho một từ B Sử dụng tính năng gạch chân cho cụm từ C Thiết lập khoảng cách dòng và căn lề đoạn văn D Thay đổi kiểu chữ từ thường sang in đậm Câu 9 Trong định dạng đoạn văn, khoảng cách giữa các đoạn (Spacing) nhằm mục đích gì? A Giúp văn bản không bị tràn lề B Tạo khoảng trắng giữa các đoạn để văn bản dễ đọc và bố cục thoáng C Thay đổi cỡ chữ của đoạn văn đó D Làm cho văn bản tự động căn giữa trang Câu 10 Định dạng 'In nghiêng' trong xử lý văn bản thường được sử dụng để làm gì? A Nhấn mạnh các thuật ngữ, tiêu đề sách hoặc từ ngữ nước ngoài B Đánh dấu văn bản bị lỗi chính tả C Phân cách các đoạn văn với nhau D Tạo đường dẫn siêu liên kết mới Câu 11 Công cụ nào giúp thay đổi nhanh định dạng của một khối văn bản theo các mẫu có sẵn? A Styles B Page Border C Insert Table D Word Count Câu 12 Tại sao người soạn thảo nên hạn chế sử dụng quá nhiều phông chữ trong một văn bản? A Vì sẽ làm tệp tin không thể mở được trên điện thoại B Vì làm văn bản trở nên rối mắt, thiếu chuyên nghiệp và khó đọc C Vì làm tốn dung lượng bộ nhớ của máy tính D Vì phần mềm sẽ không cho phép xuất file PDF Câu 13 Trong Microsoft Word, phím tắt nào thường được dùng để chèn siêu liên kết? A Ctrl + K B Ctrl + H C Ctrl + L D Ctrl + B Câu 14 Định dạng 'Bold' (Đậm) thường dùng để: A Làm nổi bật các tiêu đề hoặc từ khóa quan trọng B Tạo khoảng cách giữa các dòng trong văn bản C Chèn thêm ký tự đặc biệt vào cuối câu D Giảm bớt sự chú ý vào một đoạn văn bản Câu 15 Khi chèn một siêu liên kết, văn bản đích thường xuất hiện với đặc điểm nhận dạng nào? A Chữ in hoa hoàn toàn B Chữ có màu xanh và gạch chân C Khung viền bao quanh chữ D Tự động đổi sang phông chữ khác Câu 16 Siêu liên kết 'tĩnh' (Static link) khác biệt như thế nào so với nội dung văn bản bình thường? A Nó có thuộc tính tương tác cho phép truy cập tài nguyên khác khi click vào B Nó chỉ có thể hiển thị bằng phông chữ không chân C Nó bắt buộc phải nằm ở đầu trang văn bản D Nó không bao giờ được phép đổi màu Câu 17 Để loại bỏ siêu liên kết nhưng giữ lại nội dung văn bản, bạn cần làm gì? A Xóa toàn bộ từ hoặc cụm từ đó B Chọn lệnh 'Remove Hyperlink' hoặc 'Remove Link' C Lưu tài liệu dưới dạng văn bản thuần (Text file) D Thay đổi màu sắc của chữ thành màu đen Câu 18 Thuật ngữ 'Font' trong tin học dùng để chỉ cái gì? A Kích thước của ký tự B Màu sắc của chữ viết C Tập hợp các ký tự có cùng kiểu thiết kế hình dáng D Số lượng từ có trong một trang Câu 19 Trong phần mềm xử lý văn bản, việc định dạng ký tự bao gồm các thuộc tính cơ bản nào? A Căn lề, thụt đầu dòng và khoảng cách dòng B Phông chữ, cỡ chữ, kiểu chữ và màu sắc chữ C Thiết lập lề trang, hướng giấy và kích thước trang D Tạo mục lục tự động và đánh số trang Câu 20 Siêu liên kết (Hyperlink) trong văn bản điện tử có chức năng chính là gì? A Làm nổi bật nội dung văn bản bằng màu sắc B Chuyển hướng người dùng đến một vị trí khác trong cùng tài liệu hoặc nguồn tài nguyên bên ngoài C Tự động sửa lỗi chính tả trong đoạn văn D Chuyển đổi văn bản sang định dạng tệp tin khác Câu 21 Định dạng nào giúp làm nổi bật một đoạn văn bằng cách thụt vào so với các đoạn khác? A Định dạng khoảng cách dòng (Line Spacing) B Định dạng căn lề (Alignment) C Định dạng thụt lề (Indentation) D Định dạng phông chữ (Font) Câu 22 Thuộc tính 'Line Spacing' trong định dạng văn bản có nghĩa là gì? A Khoảng cách giữa các ký tự B Khoảng cách giữa các dòng trong một đoạn văn C Khoảng cách giữa lề trang và văn bản D Khoảng cách giữa các trang văn bản Câu 23 Để tạo một siêu liên kết đến một trang web bên ngoài, thao tác phổ biến nhất là gì? A Nhập địa chỉ URL vào hộp thoại chèn liên kết B Sử dụng công cụ tô màu để làm nổi bật dòng chữ C Chèn một hình ảnh thay thế cho văn bản D Thay đổi phông chữ của văn bản đó thành dạng liên kết Câu 24 Việc sử dụng các kiểu (Styles) có lợi ích gì so với định dạng thủ công từng phần? A Giúp tài liệu không bao giờ bị lỗi chính tả B Tự động gửi email tài liệu cho người khác C Đảm bảo sự thống nhất định dạng toàn tài liệu và dễ dàng cập nhật hàng loạt D Làm cho văn bản tự động ngắn lại Câu 25 Định dạng căn lề trái (Align Left) là lựa chọn mặc định phổ biến vì: A Nó làm cho văn bản trông cân đối nhất ở mọi dòng B Nó giúp mắt người đọc dễ dàng theo dõi điểm bắt đầu của mỗi dòng mới C Nó giúp văn bản chiếm ít diện tích hơn D Nó phù hợp với tất cả các loại ngôn ngữ trên thế giới Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Cánh diều bài 1: Làm quen với ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Cánh diều bài 3: Thực hành định dạng văn bản và tạo siêu liên kết