Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 kết nối tri thứcTrắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Kết nối bài 13: Khái niệm, vai trò của CSS Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Kết nối bài 13: Khái niệm, vai trò của CSS Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Kết nối bài 13: Khái niệm, vai trò của CSS Số câu25Quiz ID40707 Làm bài Câu 1 Sự kết hợp giữa HTML và CSS giúp ích gì cho SEO (Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm) A Làm cho nội dung HTML sạch hơn, giúp các bộ máy tìm kiếm dễ dàng chỉ mục hóa dữ liệu B Tự động chèn từ khóa vào trang web C Tăng thứ hạng web bằng cách ẩn các đoạn văn bản dư thừa D Ngăn chặn các bộ máy tìm kiếm truy cập vào mã nguồn Câu 2 CSS tác động đến yếu tố nào của một đoạn văn bản trong thẻ p A Thay đổi nội dung chữ viết bên trong thẻ B Định dạng phông chữ, màu sắc và khoảng cách dòng cho đoạn văn đó C Xóa bỏ đoạn văn đó khỏi cơ sở dữ liệu D Kiểm tra lỗi chính tả của đoạn văn Câu 3 Phát biểu nào mô tả đúng về tính kế thừa (Inheritance) trong CSS A Các phần tử con sẽ nhận được một số định dạng từ phần tử cha của chúng B CSS kế thừa toàn bộ các tính năng của ngôn ngữ C++ C Một trang web mới sẽ kế thừa toàn bộ mã nguồn của trang web cũ D Tính năng này chỉ áp dụng cho các hình ảnh được chèn vào HTML Câu 4 Trong CSS, 'Selector' dùng để làm gì A Dùng để chọn phần tử HTML mà bạn muốn áp dụng định dạng B Dùng để thay đổi giá trị của màu sắc C Dùng để kết nối với cơ sở dữ liệu D Dùng để tạo ra các liên kết giữa các trang web Câu 5 Thành phần nào sau đây là một 'khai báo' (Declaration) đúng trong CSS A color: blue; B color = blue C {color: blue} D color-blue; Câu 6 Vai trò chính của CSS trong việc thiết kế trang web là gì A Xây dựng cấu trúc dữ liệu cho trang web B Xử lý các logic nghiệp vụ ở phía máy chủ C Định nghĩa cách trình bày và giao diện cho các phần tử trên trang web D Lưu trữ thông tin người dùng vào cơ sở dữ liệu Câu 7 Tổ chức nào chịu trách nhiệm duy trì và phát triển các tiêu chuẩn CSS A Microsoft B Google C World Wide Web Consortium (W3C) D Apple Câu 8 CSS là viết tắt của cụm từ tiếng Anh nào A Creative Style Sheets B Cascading Style Sheets C Computer Style Sheets D Colorful Style Sheets Câu 9 Tại sao sử dụng CSS giúp tiết kiệm băng thông cho máy chủ A Vì CSS nén các hình ảnh trên trang web lại B Vì trình duyệt chỉ cần tải tệp CSS một lần và lưu vào bộ nhớ đệm cho nhiều trang khác nhau C Vì CSS ngăn chặn người dùng tải xuống các nội dung nặng D Vì CSS tự động xóa bỏ các đoạn mã HTML dư thừa Câu 10 Lợi ích của CSS đối với việc in ấn trang web là gì A CSS không thể tác động đến việc in ấn B Cho phép định nghĩa một kiểu trình bày riêng tối ưu cho bản in (ví dụ: ẩn menu, đổi màu nền thành trắng) C Giúp máy in tiết kiệm mực bằng cách xóa bỏ toàn bộ hình ảnh D Tăng tốc độ kết nối của máy in với máy tính Câu 11 Thuộc tính (Property) trong CSS đại diện cho điều gì A Tên của phần tử HTML cần định dạng B Khía cạnh của phần tử mà bạn muốn thay đổi như màu sắc, kích thước, phông chữ C Giá trị cụ thể của một định dạng D Một chú thích trong mã nguồn Câu 12 Khả năng hỗ trợ nhiều thiết bị (Responsive Design) của CSS có ý nghĩa gì A Yêu cầu người dùng phải mua thiết bị mới để xem web B Tự động thay đổi bố cục trang web để phù hợp với các kích thước màn hình khác nhau C Tạo ra các bản copy khác nhau của trang web cho mỗi loại điện thoại D Chỉ cho phép xem trang web trên máy tính để bàn Câu 13 Tại sao CSS lại quan trọng đối với khả năng tiếp cận (Accessibility) của website A Vì nó làm cho trang web trông rực rỡ hơn B Cho phép thay đổi kích thước chữ và độ tương phản màu sắc để hỗ trợ người khiếm thị C Vì nó buộc tất cả người dùng phải sử dụng cùng một loại thiết bị D Vì nó ngăn chặn các thiết bị đọc màn hình truy cập trang web Câu 14 Trong cú pháp CSS, cặp dấu nào dùng để bao quanh các khai báo thuộc tính A Cặp dấu ngoặc đơn () B Cặp dấu ngoặc vuông [] C Cặp dấu ngoặc nhọn {} D Cặp dấu ngoặc nhọn nhỏ Câu 15 Ưu điểm của CSS trong việc đảm bảo tính nhất quán của website là gì A Mọi trang web đều phải có màu nền giống nhau B Chỉ cần một thay đổi nhỏ trong tệp CSS sẽ cập nhật diện mạo cho tất cả các trang liên kết C CSS ngăn cản việc thay đổi phông chữ của trang web D Mỗi trang web sẽ có một định dạng riêng biệt không liên quan đến nhau Câu 16 Mối quan hệ giữa HTML và CSS được mô tả tốt nhất bằng cách nào A HTML là khung xương, còn CSS là lớp da và trang phục tạo nên vẻ ngoài B CSS là ngôn ngữ lập trình thay thế hoàn toàn cho HTML C HTML và CSS là hai ngôn ngữ hoàn toàn độc lập và không liên quan D CSS là thành phần bắt buộc phải có để trình duyệt hiểu được nội dung HTML Câu 17 Phát biểu nào sau đây là SAI về vai trò của CSS A CSS giúp trang web hiển thị linh hoạt trên nhiều thiết bị khác nhau B CSS có thể thay thế hoàn toàn ngôn ngữ lập trình Python trên máy chủ C CSS giúp cải thiện khả năng tiếp cận của trang web đối với người dùng D CSS giúp giảm thiểu việc lặp lại mã định dạng trong HTML Câu 18 Để liên kết một tệp CSS bên ngoài vào trang HTML, người ta thường dùng thẻ nào A Thẻ style B Thẻ script C Thẻ link D Thẻ css Câu 19 Từ 'Cascading' trong CSS có ý nghĩa gì A Sự kế thừa và xếp chồng các quy tắc định dạng theo thứ tự ưu tiên B Tên của người sáng tạo ra ngôn ngữ CSS C Khả năng kết nối với các cơ sở dữ liệu lớn D Việc mã hóa các đoạn văn bản thành hình ảnh Câu 20 Nếu một trang web hoàn toàn không sử dụng CSS, điều gì sẽ xảy ra A Trang web sẽ không thể mở được trên trình duyệt B Trang web chỉ hiển thị văn bản thô, hình ảnh và các liên kết với bố cục mặc định đơn giản C Trang web vẫn hiển thị đẹp mắt nhờ trình duyệt tự động thiết kế D Toàn bộ hình ảnh trên trang web sẽ biến mất Câu 21 Việc sử dụng CSS giúp tách biệt nội dung HTML và định dạng nhằm mục đích gì A Làm cho trang web chạy chậm hơn để bảo mật B Tăng dung lượng lưu trữ của tệp HTML C Giúp việc bảo trì và cập nhật giao diện trở nên dễ dàng và nhất quán hơn D Buộc người dùng phải học nhiều ngôn ngữ lập trình hơn Câu 22 Đặc điểm nổi bật của CSS3 so với các phiên bản trước là gì A Chỉ hỗ trợ cho trình duyệt Internet Explorer B Hỗ trợ các tính năng hiện đại như bo góc, đổ bóng, hiệu ứng chuyển động và bố cục linh hoạt C Loại bỏ hoàn toàn khả năng sử dụng màu sắc D Bắt buộc phải sử dụng mã nguồn đóng Câu 23 Khi thay đổi định dạng màu nền trong một tệp CSS dùng chung cho 100 trang web, kết quả là gì A Chỉ trang web đầu tiên được cập nhật B Tất cả 100 trang web đều được cập nhật màu nền mới đồng thời C Phải mở từng trang trong số 100 trang để nhấn lưu lại D Không có trang nào thay đổi vì CSS không có tính năng này Câu 24 Một quy tắc CSS (CSS Rule) cơ bản bao gồm những thành phần nào A Thẻ mở và thẻ đóng B Selector và khối khai báo (Declaration block) C Hàm số và biến số D Địa chỉ URL và nội dung văn bản Câu 25 Việc sử dụng CSS giúp giảm công sức thiết kế web như thế nào A Bằng cách tự động viết nội dung cho trang web B Cho phép định nghĩa phong cách một lần và tái sử dụng cho nhiều phần tử hoặc nhiều trang C Bằng cách thay thế người lập trình thực hiện các thao tác thiết kế D Ngăn chặn việc chỉnh sửa giao diện sau khi đã xuất bản Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Kết nối bài 12: Tạo biểu mẫu Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Kết nối bài 14: Định dạng văn bản bằng CSS