Trắc nghiệm tiếng việt 5 chân trời sáng tạoTrắc nghiệm Tiếng Việt 5 chân trời bài 4: Rét ngọt Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tiếng Việt 5 chân trời bài 4: Rét ngọt Trắc nghiệm Tiếng Việt 5 chân trời bài 4: Rét ngọt Số câu25Quiz ID24753 Làm bài Câu 1 1. Câu nào sau đây sử dụng biện pháp nhân hóa? A A. Trời mùa đông thật lạnh. B B. Những bông tuyết rơi như những cánh hoa. C C. Cây bàng già đứng lặng lẽ nhìn lá rơi. D D. Cái rét ngọt ngào như lời ru. Câu 2 2. Việc sử dụng phép so sánh như lời ru trong bài Rét ngọt có tác dụng gì trong việc miêu tả cái rét? A A. Làm cho cái rét trở nên đáng sợ hơn. B B. Nhấn mạnh sự khắc nghiệt và lạnh lẽo của cái rét. C C. Gợi lên cảm giác dịu dàng, êm ái và vỗ về, làm dịu đi cái lạnh. D D. Cho thấy cái rét làm con người mất đi ý chí. Câu 3 3. Tác giả dùng hình ảnh hơi thở có khói để làm nổi bật điều gì của thời tiết mùa đông? A A. Sự trong lành của không khí. B B. Cường độ của cái lạnh. C C. Vẻ đẹp của sương mù. D D. Sự thay đổi của màu sắc tự nhiên. Câu 4 4. Câu Cái rét ngọt ngào như lời ru thể hiện tình cảm gì của tác giả đối với thiên nhiên mùa đông? A A. Sự ghét bỏ. B B. Sự thờ ơ. C C. Sự yêu mến, trìu mến và cảm nhận tinh tế. D D. Sự sợ hãi. Câu 5 5. Trong văn bản Rét ngọt, từ xao xác miêu tả âm thanh hay hành động gì của lá? A A. Âm thanh rộn ràng, vui tươi. B B. Hành động rơi nhanh và mạnh. C C. Âm thanh thưa thớt, nhẹ nhàng, gợi cảm giác buồn. D D. Hành động bay lượn đẹp mắt. Câu 6 6. Trong bài Rét ngọt, tại sao tác giả lại nói cái rét ngọt ngào như lời ru? A A. Để so sánh cái rét với âm thanh dễ chịu. B B. Để nhấn mạnh cái rét làm người ta buồn ngủ. C C. Để gợi lên cảm giác thân thuộc, vỗ về, mang lại sự bình yên. D D. Để miêu tả cái rét làm cho con người cảm thấy cô đơn. Câu 7 7. Trong bài Rét ngọt, việc miêu tả không khí trong lành, hơi thở có khói có tác dụng gì? A A. Nhấn mạnh sự ô nhiễm không khí. B B. Tạo cảm giác lạnh lẽo, rõ rệt và chân thực về thời tiết. C C. Miêu tả cảnh vật sống động, có chiều sâu. D D. Thể hiện sự thiếu thốn hơi ấm. Câu 8 8. Từ nào trong bài Rét ngọt thể hiện sự chuyển động, phát triển của thiên nhiên? A A. Vàng B B. Trút C C. Vươn lên D D. Khói Câu 9 9. Từ ngọt trong rét ngọt có thể được hiểu là sự ngọt ngào của điều gì? A A. Ngọt ngào của hương vị món ăn ngày lạnh. B B. Ngọt ngào của sự mong chờ mùa xuân. C C. Ngọt ngào của không khí trong lành, dễ chịu. D D. Ngọt ngào của tình cảm gia đình ấm áp. Câu 10 10. Trong văn bản Rét ngọt, tác giả muốn truyền tải thông điệp gì về thiên nhiên mùa đông? A A. Thiên nhiên mùa đông chỉ có sự lạnh lẽo và tàn lụi. B B. Thiên nhiên mùa đông cũng có vẻ đẹp riêng, sự sống tiềm tàng và mang đến những cảm xúc đặc biệt. C C. Thiên nhiên mùa đông là thời kỳ nghỉ ngơi hoàn toàn. D D. Thiên nhiên mùa đông luôn gắn liền với nỗi buồn. Câu 11 11. Trong ngữ cảnh của bài Rét ngọt, chồi non mạnh mẽ vươn lên gợi lên ý nghĩa gì? A A. Sự yếu đuối của cây khi đối mặt với mùa đông. B B. Sự tàn lụi của thiên nhiên trong mùa lạnh. C C. Sự sống tiềm tàng, sức sống mãnh liệt và hy vọng vào mùa xuân. D D. Sự thay đổi màu sắc của lá cây. Câu 12 12. Trong văn bản Rét ngọt, từ ngọt được dùng để chỉ đặc điểm gì của cái rét? A A. Cái rét dịu dàng, không quá buốt giá. B B. Cái rét có vị ngọt như đường. C C. Cái rét làm cho cây cối phát triển tốt. D D. Cái rét làm ấm lòng người. Câu 13 13. Trong ngữ cảnh bài Rét ngọt, không khí trong lành có ý nghĩa gì? A A. Không khí có mùi hương dễ chịu. B B. Không khí không bị ô nhiễm, sạch sẽ và mát mẻ. C C. Không khí có độ ẩm cao. D D. Không khí mang theo hơi nước. Câu 14 14. Câu nào sau đây diễn tả đúng nhất cảm nhận về rét ngọt dựa trên cách dùng từ trong văn bản? A A. Cái rét làm người ta run rẩy, co ro. B B. Cái rét khiến mọi hoạt động sinh hoạt bị đình trệ. C C. Cái rét có một vẻ đẹp riêng, không quá khắc nghiệt, có thể mang lại những điều tích cực. D D. Cái rét là dấu hiệu của sự kết thúc một chu kỳ. Câu 15 15. Biện pháp tu từ nào được sử dụng chủ yếu trong câu Mùa đông đến, cây cối trút lá vàng, nhường chỗ cho chồi non mạnh mẽ vươn lên? A A. So sánh B B. Nhân hóa C C. Ẩn dụ D D. Hoán dụ Câu 16 16. Biện pháp tu từ nào được sử dụng trong câu Không khí mang theo hơi thở của đất? A A. So sánh B B. Nhân hóa C C. Ẩn dụ D D. Hoán dụ Câu 17 17. Trong bài Rét ngọt, từ vàng trong lá vàng có ý nghĩa gì? A A. Màu sắc của nắng. B B. Màu sắc đặc trưng của lá cây vào mùa thu hoặc đầu đông. C C. Màu sắc của đất đai. D D. Màu sắc của bầu trời. Câu 18 18. Theo bài Rét ngọt, từ ngọt trong rét ngọt có thể liên tưởng đến điều gì mang lại cảm giác dễ chịu? A A. Vị ngọt của trái cây mùa đông. B B. Cảm giác thư thái, dễ chịu khi hít thở không khí trong lành. C C. Vị ngọt của món quà Tết. D D. Cảm giác ấm áp từ chiếc áo len mới. Câu 19 19. Vì sao tác giả dùng từ rét ngọt thay vì chỉ dùng rét hoặc rất rét? A A. Để nhấn mạnh cái rét gay gắt hơn. B B. Để miêu tả một sắc thái rét đặc biệt, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc đặc trưng. C C. Để làm cho câu văn thêm phần trang trọng. D D. Để phân biệt với các loại rét khác đã được miêu tả. Câu 20 20. Trong bài Rét ngọt, hình ảnh chồi non mạnh mẽ vươn lên tượng trưng cho điều gì trong tự nhiên? A A. Sự tàn lụi của thiên nhiên sau mùa đông. B B. Sự bền bỉ của cây cối trước thời tiết khắc nghiệt. C C. Sự khởi đầu mới và hy vọng vào một chu kỳ sống tiếp theo. D D. Sự thay đổi màu sắc của lá cây. Câu 21 21. Từ nào dưới đây không thuộc nhóm từ miêu tả thời tiết lạnh? A A. Băng giá B B. Se lạnh C C. Ấm áp D D. Giá buốt Câu 22 22. Theo bài Rét ngọt, cái rét có thể mang lại cảm giác gì cho con người? A A. Chỉ sự khó chịu và mệt mỏi. B B. Sự ấm áp và gắn kết khi quây quần bên nhau. C C. Sự cô đơn và buồn bã. D D. Sự sợ hãi và lo lắng. Câu 23 23. Theo ngữ cảnh bài Rét ngọt, chồi non tượng trưng cho điều gì? A A. Sự già cỗi của cây. B B. Sự tàn phá của thiên nhiên. C C. Sự khởi đầu mới, sức sống mãnh liệt và hy vọng. D D. Sự suy yếu của thực vật. Câu 24 24. Biện pháp tu từ nào được sử dụng trong câu Mùa đông mang theo hơi thở của đất? A A. So sánh B B. Nhân hóa C C. Ẩn dụ D D. Điệp ngữ Câu 25 25. Biện pháp tu từ nào được sử dụng trong cụm từ lá vàng rơi xao xác? A A. So sánh B B. Nhân hóa C C. Điệp ngữ D D. Chơi chữ Trắc nghiệm Công nghệ 3 Cánh diều Bài 4 Sử dụng máy thu thanh Trắc nghiệm tiếng Việt 5 cánh diều bài 6: Câu chuyện chiếc đồng hồ