Trắc nghiệm Công nghệ 4 chân trời sáng tạoTrắc nghiệm ôn tập Công nghệ 4 chân trời sáng tạo giữa học kì 2 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm ôn tập Công nghệ 4 chân trời sáng tạo giữa học kì 2 Trắc nghiệm ôn tập Công nghệ 4 chân trời sáng tạo giữa học kì 2 Số câu15Quiz ID25476 Làm bài Câu 1 1. Trong lĩnh vực mạng máy tính, IP Address (Địa chỉ IP) có vai trò gì? A A. Xác định tốc độ kết nối internet. B B. Mã hóa dữ liệu truyền qua mạng để bảo mật. C C. Cung cấp định danh duy nhất cho mỗi thiết bị trên mạng, giúp định tuyến dữ liệu. D D. Kiểm soát quyền truy cập vào các trang web. Câu 2 2. Khi nói về trí tuệ nhân tạo (AI), khái niệm Machine Learning (Học máy) ám chỉ điều gì? A A. Khả năng của máy tính bắt chước quá trình suy nghĩ của con người để giải quyết vấn đề. B B. Hệ thống máy tính được thiết kế để thực hiện các nhiệm vụ lặp đi lặp lại mà không cần sự can thiệp của con người. C C. Việc máy tính học hỏi từ dữ liệu, nhận dạng các mẫu và đưa ra quyết định mà không cần được lập trình rõ ràng cho từng trường hợp. D D. Giao diện đồ họa người dùng (GUI) cho phép tương tác trực quan với máy tính. Câu 3 3. Khái niệm Algorithm (Thuật toán) trong công nghệ thông tin đề cập đến điều gì? A A. Một loại phần cứng máy tính. B B. Một chuỗi các bước hoặc quy tắc hữu hạn, rõ ràng để giải quyết một vấn đề hoặc thực hiện một nhiệm vụ. C C. Giao diện người dùng đồ họa. D D. Ngôn ngữ lập trình bậc cao. Câu 4 4. Khi nói về 5G, ký tự G đại diện cho yếu tố nào? A A. Gigabyte (đơn vị dung lượng lưu trữ). B B. Generation (Thế hệ mạng di động). C C. Gateway (Cổng kết nối mạng). D D. Global (Toàn cầu). Câu 5 5. Khái niệm UX (User Experience) trong thiết kế sản phẩm công nghệ đề cập đến điều gì? A A. Tốc độ xử lý của bộ vi xử lý. B B. Tổng thể cảm nhận và sự hài lòng của người dùng khi tương tác với sản phẩm. C C. Khả năng chống nước và bụi của thiết bị. D D. Giá thành của sản phẩm công nghệ. Câu 6 6. Trong lĩnh vực Công nghệ, thuật ngữ IoT (Internet of Things) đề cập đến điều gì? A A. Mạng lưới các thiết bị vật lý có khả năng thu thập và trao đổi dữ liệu qua internet. B B. Công nghệ thực tế ảo tạo ra môi trường mô phỏng 3D. C C. Hệ thống lưu trữ dữ liệu đám mây quy mô lớn. D D. Ngôn ngữ lập trình mới nhất cho phát triển ứng dụng di động. Câu 7 7. Khái niệm Big Data (Dữ liệu lớn) thường đề cập đến tập hợp dữ liệu có đặc điểm nào? A A. Dữ liệu có cấu trúc, được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu quan hệ. B B. Dữ liệu có khối lượng nhỏ, dễ dàng quản lý trên một máy tính cá nhân. C C. Dữ liệu có khối lượng lớn (Volume), tốc độ tạo ra nhanh (Velocity) và sự đa dạng về định dạng (Variety). D D. Dữ liệu chỉ bao gồm văn bản và hình ảnh. Câu 8 8. Trong công nghệ blockchain, mã hóa (cryptography) đóng vai trò gì? A A. Tăng tốc độ xác nhận giao dịch. B B. Đảm bảo tính bảo mật, toàn vẹn và xác thực của dữ liệu trên chuỗi. C C. Giảm dung lượng lưu trữ của blockchain. D D. Cho phép người dùng ẩn danh hoàn toàn. Câu 9 9. Trong lập trình, câu lệnh `print(Hello, World!)` trong nhiều ngôn ngữ thường dùng để làm gì? A A. Khởi tạo một biến có tên là Hello, World!. B B. Thực hiện phép tính cộng hai số. C C. Hiển thị chuỗi văn bản Hello, World! ra màn hình. D D. Định nghĩa một hàm mới. Câu 10 10. Khi thiết kế một website, HTML là viết tắt của gì và có chức năng chính là gì? A A. High-Tech Machine Language; dùng để xử lý dữ liệu. B B. HyperText Markup Language; dùng để định cấu trúc nội dung của trang web. C C. Hyper Transfer Mode Language; dùng để truyền tải dữ liệu. D D. Home Tool Management Logic; dùng để quản lý máy chủ. Câu 11 11. Trong lĩnh vực an ninh mạng, Firewall (Tường lửa) có chức năng chính là gì? A A. Tăng tốc độ truyền dữ liệu. B B. Kiểm soát và giám sát lưu lượng mạng đến và đi, ngăn chặn truy cập trái phép. C C. Phục hồi dữ liệu bị mất. D D. Tạo ra các kết nối mạng riêng ảo (VPN). Câu 12 12. Khái niệm Cloud Computing (Điện toán đám mây) mô tả mô hình cung cấp dịch vụ gì? A A. Sử dụng máy tính cá nhân mạnh mẽ để xử lý mọi tác vụ. B B. Cung cấp tài nguyên máy tính (như máy chủ, lưu trữ, phần mềm) qua internet theo nhu cầu. C C. Tự xây dựng và quản lý toàn bộ hạ tầng công nghệ thông tin tại chỗ. D D. Chỉ sử dụng các ứng dụng được cài đặt trực tiếp trên thiết bị. Câu 13 13. Một thuật toán được gọi là hiệu quả (efficient) khi nào? A A. Khi nó sử dụng ít dòng mã nhất. B B. Khi nó có khả năng tự sửa lỗi. C C. Khi nó giải quyết vấn đề với ít tài nguyên tính toán (thời gian và bộ nhớ) nhất có thể. D D. Khi nó dễ đọc và dễ hiểu bởi nhiều người. Câu 14 14. Trong giao tiếp mạng, HTTP và HTTPS khác nhau cơ bản ở điểm nào? A A. HTTP dùng cho truyền tệp, HTTPS dùng cho email. B B. HTTPS sử dụng mã hóa (SSL/TLS) để bảo mật dữ liệu, HTTP thì không. C C. HTTP nhanh hơn HTTPS vì không có mã hóa. D D. HTTPS chỉ dùng cho các trang web tĩnh, HTTP dùng cho web động. Câu 15 15. Trong công nghệ phần mềm, bug (lỗi) là gì? A A. Một tính năng mới của phần mềm. B B. Một lỗi trong mã nguồn hoặc thiết kế khiến phần mềm hoạt động sai hoặc không như mong đợi. C C. Một virus máy tính được phát tán. D D. Một bản cập nhật để cải thiện hiệu suất. Trắc nghiệm ôn tập Mĩ thuật 5 cánh diều học kì 1 (Phần 5) Trắc nghiệm Tiếng việt 4 kết nối bài 3 Anh em sinh đôi