Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng PhápĐề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Pháp Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Pháp Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Pháp Số câu30Quiz ID11054 Làm bài Câu 1 1. Chọn câu hỏi đúng để hỏi 'Bạn khỏe không?' một cách thân mật: A A. Comment allez-vous ? B B. Ça va ? C C. Comment vas-tu ? D D. Vous allez bien ? Câu 2 2. Trong tiếng Pháp, đâu là cách chào hỏi trang trọng phổ biến nhất khi gặp một người lần đầu? A A. Salut B B. Bonjour C C. Coucou D D. Tchao Câu 3 3. Điền vào chỗ trống đại từ quan hệ thích hợp: C'est le livre ____ je t'ai parlé. A A. que B B. qui C C. dont D D. où Câu 4 4. Chọn câu có lỗi sai về ngữ pháp hoặc từ vựng trong các câu sau: A A. J'aime les chats et les chiens. B B. Il est un étudiant intelligent. C C. Elle parle français et anglais. D D. Nous allons au restaurant italien. Câu 5 5. Chọn câu hỏi đúng ngữ pháp và tự nhiên nhất trong các lựa chọn sau để hỏi ai đó về quốc tịch của họ: A A. Quelle nationalité vous? B B. Vous êtes quelle nationalité? C C. Quelle est votre nationalité? D D. Nationalité vous êtes quelle? Câu 6 6. Chọn từ tiếng Pháp chỉ 'mùa hè': A A. Printemps B B. Été C C. Automne D D. Hiver Câu 7 7. Trong tiếng Pháp, 'plus-que-parfait' được dùng để diễn tả hành động: A A. Xảy ra sau một hành động khác trong quá khứ B B. Xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ C C. Xảy ra đồng thời với một hành động khác trong quá khứ D D. Xảy ra trong tương lai Câu 8 8. Chọn cụm từ tiếng Pháp tương đương với 'Chúc mừng sinh nhật!' A A. Bon appétit ! B B. Bon voyage ! C C. Joyeux anniversaire ! D D. À tes souhaits ! Câu 9 9. Trong tiếng Pháp, 'subjonctif' thường được sử dụng trong mệnh đề phụ thuộc sau các động từ hoặc cụm từ diễn tả: A A. Sự thật chắc chắn B B. Ý kiến cá nhân C C. Mong muốn, cảm xúc, nghi ngờ, phán xét D D. Hành động đã xảy ra trong quá khứ Câu 10 10. Từ 'ordinateur' (máy tính) trong tiếng Pháp là danh từ giống gì? A A. Giống đực B B. Giống cái C C. Vừa giống đực vừa giống cái D D. Không có giống Câu 11 11. Trong tiếng Pháp, 'passé composé' được dùng để diễn tả hành động: A A. Đang xảy ra ở hiện tại B B. Sẽ xảy ra trong tương lai C C. Đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ D D. Thường xuyên xảy ra trong quá khứ Câu 12 12. Trong tiếng Pháp, 'pronom personnel complément d'objet direct' (COD) được đặt ở vị trí nào trong câu? A A. Sau động từ B B. Trước động từ C C. Sau danh từ D D. Cuối câu Câu 13 13. Trong tiếng Pháp, 'conditionnel présent' được dùng để diễn tả điều gì? A A. Sự thật hiển nhiên B B. Khả năng, điều kiện, lịch sự C C. Mệnh lệnh trực tiếp D D. Hành động đã xảy ra trong quá khứ Câu 14 14. Chọn cặp từ trái nghĩa đúng trong tiếng Pháp: A A. Grand - Gros B B. Petit - Court C C. Vite - Lentement D D. Beau - Joli Câu 15 15. Trong tiếng Pháp, khi nào chúng ta sử dụng 'tu' thay vì 'vous'? A A. Khi nói chuyện với người lớn tuổi B B. Khi nói chuyện với người lạ C C. Khi nói chuyện với bạn bè, người thân, hoặc trẻ em D D. Trong mọi tình huống trang trọng Câu 16 16. Trong câu hỏi 'Comment allez-vous?', từ 'vous' được sử dụng để chỉ đối tượng nào? A A. Ngôi thứ nhất số ít (Je) B B. Ngôi thứ hai số ít (Tu) C C. Ngôi thứ hai số nhiều/ngôi thứ hai số ít trang trọng (Vous) D D. Ngôi thứ ba số ít (Il/Elle) Câu 17 17. Chọn từ đồng nghĩa với 'content' (vui vẻ, hài lòng) trong các lựa chọn sau: A A. Triste B B. Fâché C C. Heureux D D. Fatigué Câu 18 18. Chọn câu có sử dụng đúng 'article partitif' (mạo từ bộ phận) trong các câu sau: A A. Je mange le pain. B B. Je mange du pain. C C. Je mange un pain. D D. Je mange des pain. Câu 19 19. Trong tiếng Pháp, tính từ thường đứng ở vị trí nào so với danh từ mà nó bổ nghĩa? A A. Luôn đứng trước danh từ B B. Luôn đứng sau danh từ C C. Có thể đứng trước hoặc sau tùy thuộc vào loại tính từ D D. Chỉ đứng sau danh từ trong văn viết Câu 20 20. Đâu là cách diễn đạt 'Cảm ơn bạn' một cách trang trọng trong tiếng Pháp? A A. Merci B B. Merci beaucoup C C. Je vous remercie D D. De rien Câu 21 21. Động từ nào sau đây trong tiếng Pháp thuộc nhóm 3 (verbes du 3ème groupe), nhóm động từ bất quy tắc nhất? A A. Parler B B. Finir C C. Aller D D. Regarder Câu 22 22. Từ 'eau' (nước) trong tiếng Pháp là danh từ giống gì? A A. Giống đực B B. Giống cái C C. Vừa giống đực vừa giống cái D D. Không có giống Câu 23 23. Điền vào chỗ trống giới từ thích hợp: Je vais ____ cinéma ce soir. A A. à le B B. au C C. à la D D. aux Câu 24 24. Cấu trúc 'ne...pas' trong tiếng Pháp được sử dụng để làm gì? A A. Thể khẳng định B B. Thể nghi vấn C C. Thể phủ định D D. Thể mệnh lệnh Câu 25 25. Chọn cụm từ tiếng Pháp diễn tả đúng nghĩa 'thời tiết đẹp' nhất trong các lựa chọn sau: A A. Il fait mauvais B B. Il fait froid C C. Il fait beau D D. Il pleut Câu 26 26. Trong tiếng Pháp, 'futur simple' được dùng để diễn tả hành động: A A. Đang xảy ra ở hiện tại B B. Sẽ xảy ra trong tương lai C C. Đã xảy ra trong quá khứ D D. Vừa mới xảy ra Câu 27 27. Trong tiếng Pháp, 'imparfait' được dùng để diễn tả hành động: A A. Xảy ra một lần duy nhất trong quá khứ B B. Đang xảy ra ở hiện tại C C. Thường xuyên hoặc kéo dài trong quá khứ, hoặc mô tả trạng thái trong quá khứ D D. Sẽ xảy ra trong tương lai gần Câu 28 28. Điền vào chỗ trống giới từ thích hợp: J'habite ____ France. A A. à B B. en C C. au D D. aux Câu 29 29. Trong câu 'Si j'avais su, je serais venu.', cấu trúc 'si + imparfait, conditionnel passé' diễn tả điều gì? A A. Một điều kiện có thật ở hiện tại B B. Một điều kiện không có thật hoặc giả định trong quá khứ C C. Một lời khuyên hoặc mệnh lệnh D D. Một hành động chắc chắn xảy ra trong tương lai Câu 30 30. Chọn từ gần nghĩa nhất với 'cher' (đắt đỏ) trong các lựa chọn sau: A A. Bon marché B B. Gratuit C C. Coûteux D D. Réduit Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý thuyết điều khiển tự động Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hô hấp