Trắc nghiệm hoạt động trải nghiệm 3 cánh diềuTrắc nghiệm HDTN 3 cánh diều tuần 12 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm HDTN 3 cánh diều tuần 12 Trắc nghiệm HDTN 3 cánh diều tuần 12 Số câu25Quiz ID27248 Làm bài Câu 1 1. Phân tích lập luận quy nạp (inductive reasoning) trong một bài văn tập trung vào việc gì? A A. Rút ra kết luận chung từ những tiền đề cụ thể, dựa trên quan sát hoặc bằng chứng. B B. Rút ra kết luận cụ thể từ một nguyên tắc hoặc mệnh đề chung. C C. Xác định các lỗi logic trong diễn đạt. D D. Đánh giá độ tin cậy của nguồn thông tin. Câu 2 2. Trong phân tích ngôn ngữ, hàm ý (implication) của một phát ngôn là gì? A A. Ý nghĩa đen, trực tiếp của các từ ngữ được sử dụng. B B. Thông điệp ngầm, không được phát ngôn trực tiếp nhưng người nghe có thể suy luận ra. C C. Cấu trúc ngữ pháp của câu. D D. Mục đích chính trị của người nói. Câu 3 3. Trong ngữ cảnh phân tích văn bản, thuật ngữ ngữ cảnh văn hóa đề cập đến yếu tố nào sau đây? A A. Các quy tắc ngữ pháp và cấu trúc câu được sử dụng trong văn bản. B B. Bối cảnh lịch sử, xã hội, và các giá trị văn hóa chi phối việc sáng tác và tiếp nhận văn bản. C C. Phong cách cá nhân của tác giả, bao gồm cách dùng từ và biện pháp tu từ. D D. Cấu trúc logic và mạch lạc của các ý tưởng được trình bày trong văn bản. Câu 4 4. Khi phân tích một tác phẩm văn học, việc xác định giọng văn (tone) của tác giả giúp người đọc hiểu được điều gì? A A. Số lượng từ ngữ miêu tả được tác giả sử dụng. B B. Thái độ và cảm xúc của tác giả đối với chủ đề, nhân vật hoặc độc giả. C C. Tính chính xác về mặt lịch sử của các sự kiện được mô tả. D D. Cấu trúc phân đoạn của văn bản. Câu 5 5. Phân tích ẩn dụ chuyển đổi (metaphorical transfer) trong thơ có thể mang lại hiểu biết gì? A A. Cấu trúc ngữ pháp phức tạp. B B. Cách tác giả chuyển giao đặc điểm của đối tượng này sang đối tượng khác để tạo ý nghĩa mới. C C. Độ dài của các câu thơ. D D. Số lượng các âm tiết. Câu 6 6. Phân tích tính biểu cảm (expressiveness) trong thơ ca tập trung vào yếu tố nào? A A. Cấu trúc ngữ pháp chuẩn mực. B B. Cách tác giả thể hiện cảm xúc, tâm trạng, suy tư một cách chân thành và sâu sắc. C C. Số lượng từ láy được sử dụng. D D. Sự rõ ràng về mặt thông tin. Câu 7 7. Phân tích ngôn ngữ ẩn dụ (metaphorical language) trong thơ ca giúp người đọc hiểu điều gì? A A. Ý nghĩa đen của các từ ngữ. B B. Sự sáng tạo trong cách diễn đạt, tạo ra hình ảnh và cảm xúc mới lạ, sâu sắc. C C. Các quy tắc ngữ pháp được tuân thủ. D D. Số lượng các câu hỏi tu từ. Câu 8 8. Khi phân tích ngữ cảnh giao tiếp (communicative context), yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất? A A. Màu sắc của trang giấy. B B. Mối quan hệ giữa người nói và người nghe, mục đích giao tiếp, và địa điểm diễn ra cuộc nói chuyện. C C. Số lượng chữ cái trong từ. D D. Tốc độ nói của người nghe. Câu 9 9. Khi đánh giá tính trung thực (veracity) của một thông tin, người đọc cần chú ý đến điều gì? A A. Độ phổ biến của thông tin. B B. Sự phù hợp của thông tin với các nguồn đáng tin cậy khác và bằng chứng xác thực. C C. Ngôn ngữ trang trọng được sử dụng. D D. Sự tương đồng về quan điểm với người đọc. Câu 10 10. Khi một lập luận bị coi là ngụy biện (fallacy), điều đó có nghĩa là gì? A A. Lập luận đó quá phức tạp để hiểu. B B. Lập luận đó có lỗi logic, không đủ sức thuyết phục hoặc sai lầm về mặt lý trí. C C. Lập luận đó sử dụng quá nhiều thuật ngữ chuyên ngành. D D. Lập luận đó dựa trên ý kiến cá nhân của người nói. Câu 11 11. Phân tích luận điểm (thesis statement) trong một bài văn nghị luận nhằm mục đích gì? A A. Liệt kê tất cả các ý kiến cá nhân của người viết. B B. Trình bày ý kiến chính, quan điểm cốt lõi mà người viết sẽ bảo vệ trong toàn bài. C C. Tóm tắt nội dung của các đoạn văn. D D. Đưa ra các ví dụ minh họa. Câu 12 12. Trong phân tích văn bản, luận cứ (argument) là gì? A A. Một câu hỏi mở. B B. Một tập hợp các lý do, bằng chứng được đưa ra để hỗ trợ cho một luận điểm hoặc kết luận. C C. Một mô tả chi tiết về một sự vật. D D. Một lời khuyên. Câu 13 13. Trong phân tích văn bản, bằng chứng (evidence) được sử dụng để làm gì? A A. Làm cho văn bản dài hơn. B B. Hỗ trợ và củng cố cho luận điểm hoặc lập luận của người viết. C C. Trình bày các ý kiến đối lập. D D. Tạo sự hấp dẫn cho người đọc. Câu 14 14. Trong phân tích văn bản, mục đích giao tiếp (communicative purpose) của tác giả là gì? A A. Số lượng từ ngữ được sử dụng. B B. Lý do chính khiến tác giả tạo ra văn bản đó (ví dụ: thuyết phục, cung cấp thông tin, giải trí). C C. Cấu trúc của đoạn văn. D D. Phong cách viết của tác giả. Câu 15 15. Trong phân tích văn bản, diễn giải (interpretation) là quá trình gì? A A. Sao chép nguyên văn văn bản. B B. Giải thích ý nghĩa, mục đích và thông điệp của văn bản dựa trên sự hiểu biết của người đọc. C C. Kiểm tra lỗi chính tả. D D. Tóm tắt nội dung một cách máy móc. Câu 16 16. Phân tích tính đối thoại (dialogue) trong một tác phẩm văn học có ý nghĩa gì? A A. Việc tác giả trực tiếp trò chuyện với độc giả. B B. Sự tương tác, trao đổi ý kiến giữa các nhân vật, làm rõ tính cách và mối quan hệ của họ. C C. Cấu trúc phân chia các chương trong truyện. D D. Sử dụng các câu cảm thán. Câu 17 17. Trong phân tích cấu trúc văn bản, mạch lạc (coherence) được thể hiện qua yếu tố nào? A A. Việc sử dụng đa dạng các loại dấu câu. B B. Sự kết nối logic và ý nghĩa giữa các câu, đoạn văn, tạo thành một chỉnh thể thống nhất. C C. Tần suất xuất hiện của các từ khóa. D D. Phong cách viết hoa của các danh từ riêng. Câu 18 18. Trong phân tích văn bản, sức thuyết phục (persuasiveness) phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào? A A. Độ dài của văn bản. B B. Sự rõ ràng, logic của lập luận và tính xác thực của bằng chứng. C C. Việc sử dụng nhiều từ ngữ hoa mỹ. D D. Sự đồng tình của đa số độc giả. Câu 19 19. Phân tích biện pháp tu từ so sánh (simile) trong văn học có tác dụng gì? A A. Tăng số lượng từ đơn trong câu. B B. Tạo ra sự liên tưởng, giúp người đọc hình dung rõ hơn về đối tượng được miêu tả. C C. Trình bày thông tin một cách khách quan. D D. Giúp người đọc ghi nhớ các sự kiện lịch sử. Câu 20 20. Phân tích lập luận phản chứng (reductio ad absurdum) là việc gì? A A. Chỉ trích gay gắt quan điểm của người khác. B B. Giả định một mệnh đề là đúng, sau đó suy luận để dẫn đến một kết quả vô lý hoặc mâu thuẫn, từ đó bác bỏ mệnh đề ban đầu. C C. Tìm kiếm sự đồng tình từ đám đông. D D. Sử dụng các ví dụ hài hước. Câu 21 21. Khi đánh giá tính khách quan (objectivity) trong một bài báo, người đọc cần xem xét điều gì? A A. Sự chân thành và cảm xúc của người viết. B B. Việc trình bày thông tin dựa trên sự thật, bằng chứng, không bị chi phối bởi ý kiến cá nhân hoặc cảm xúc. C C. Độ dài và sự phức tạp của câu văn. D D. Sự tương đồng với các bài báo khác cùng chủ đề. Câu 22 22. Khi phân tích sự ám chỉ (allusion) trong văn học, chúng ta nhận biết điều gì? A A. Các lỗi ngữ pháp. B B. Sự nhắc đến gián tiếp các nhân vật, sự kiện, tác phẩm khác đã quen thuộc với độc giả. C C. Số lượng các tính từ được sử dụng. D D. Cấu trúc câu đảo ngữ. Câu 23 23. Phân tích tính liên kết (connectivity) giữa các ý trong một văn bản có ý nghĩa gì? A A. Số lượng câu trong một đoạn. B B. Sự gắn bó, phụ thuộc lẫn nhau về mặt ý nghĩa giữa các ý, tạo nên một dòng chảy thông tin liền mạch. C C. Độ phức tạp của từ vựng. D D. Sự hiện diện của các từ nối. Câu 24 24. Khi đánh giá ngữ dụng học (pragmatics) của một phát ngôn, chúng ta xem xét yếu tố nào? A A. Cấu trúc ngữ pháp của câu. B B. Ý nghĩa của từ ngữ trong từ điển. C C. Cách ngôn ngữ được sử dụng trong các tình huống giao tiếp cụ thể và ý nghĩa của nó đối với người nói, người nghe. D D. Lịch sử phát triển của ngôn ngữ. Câu 25 25. Phân tích ngôn ngữ miêu tả (descriptive language) trong một đoạn văn có mục đích chính là gì? A A. Trình bày các sự kiện theo thứ tự thời gian. B B. Tạo ra hình ảnh sống động, gợi cảm xúc và giúp người đọc cảm nhận rõ hơn về đối tượng, cảnh vật. C C. Đưa ra các định nghĩa về thuật ngữ. D D. Trình bày các lập luận logic. Trắc nghiệm Tiếng việt 3 Chân trời sáng tạo bài 4 Tiếng đàn Trắc nghiệm ôn tập HĐTN 5 kết nối tri thức học kì 2 (Phần 1)