Trắc nghiệm tiếng việt 3 kết nối tri thứcTrắc nghiệm tiếng việt 3 kết nối tri thức bài 22 Để cháu nắm tay ông Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm tiếng việt 3 kết nối tri thức bài 22 Để cháu nắm tay ông Trắc nghiệm tiếng việt 3 kết nối tri thức bài 22 Để cháu nắm tay ông Số câu25Quiz ID26697 Làm bài Câu 1 1. Trong bối cảnh bài Để cháu nắm tay ông, bước chân chậm rãi của ông chủ yếu thể hiện điều gì? A A. Sự già yếu và những bước đi cẩn trọng của người lớn tuổi. B B. Ông đang cố tình đi chậm để chờ cháu. C C. Ông đang rất mệt mỏi và không muốn đi. D D. Ông đang đi bộ để rèn luyện sức khỏe. Câu 2 2. Tại sao ông lại muốn cháu nắm tay mình khi đi trên đường? A A. Để cháu cảm nhận được sự che chở, bảo vệ của ông. B B. Để ông có thể dễ dàng chỉ đường cho cháu. C C. Để mọi người biết ông có cháu. D D. Để cháu không bị lạc đường. Câu 3 3. Trong bài Để cháu nắm tay ông, hành động nắm tay ông thể hiện điều gì về mối quan hệ giữa hai ông cháu? A A. Sự gắn bó, yêu thương và tin tưởng. B B. Sự phụ thuộc hoàn toàn của cháu vào ông. C C. Sự thể hiện quyền lực của ông đối với cháu. D D. Sự vâng lời bắt buộc của cháu với ông. Câu 4 4. Nếu ông là một nhân vật trong câu chuyện, cháu là ai? A A. Người cháu ruột thịt. B B. Một người bạn của ông. C C. Một người hàng xóm. D D. Một người lạ. Câu 5 5. Bài thơ/bài văn Để cháu nắm tay ông muốn truyền tải thông điệp chính nào về tình cảm gia đình? A A. Tình cảm yêu thương, gắn bó giữa ông và cháu là vô giá. B B. Sự quan trọng của việc chăm sóc người già. C C. Niềm vui của trẻ nhỏ khi được đi chơi. D D. Vai trò của người lớn tuổi trong việc dạy dỗ con cháu. Câu 6 6. Trong bài, từ nhăn nheo miêu tả đặc điểm nào của ông? A A. Làn da trên bàn tay hoặc khuôn mặt. B B. Quần áo của ông. C C. Đôi giày của ông. D D. Cặp kính của ông. Câu 7 7. Tại sao ông lại nói cẩn thận nhé với cháu? A A. Ông lo lắng cháu có thể vấp ngã hoặc gặp nguy hiểm. B B. Ông muốn nhắc cháu phải cẩn thận với đồ vật. C C. Ông đang dạy cháu về sự cẩn thận trong mọi việc. D D. Ông muốn cháu chú ý hơn đến bài học. Câu 8 8. Theo nội dung bài học, hình ảnh mái tóc bạc phơ của ông gợi lên cảm xúc gì ở người đọc? A A. Sự kính trọng và thương mến đối với người lớn tuổi. B B. Sự lo lắng về sức khỏe của ông. C C. Sự tò mò về quá khứ của ông. D D. Sự xa cách và thiếu gần gũi. Câu 9 9. Từ thở phào nhẹ nhõm trong ngữ cảnh bài có thể ám chỉ điều gì? A A. Sự an tâm khi cháu đã nắm chắc tay ông và không còn nguy cơ gì. B B. Ông đã hoàn thành một công việc nặng nhọc. C C. Ông đang cảm thấy buồn ngủ. D D. Ông vừa gặp một chuyện đáng sợ. Câu 10 10. Bài học Để cháu nắm tay ông có thể giúp trẻ em hiểu thêm về điều gì? A A. Giá trị của tình cảm gia đình, sự hiếu thảo và lòng biết ơn. B B. Cách sử dụng từ ngữ miêu tả. C C. Tầm quan trọng của việc đi bộ. D D. Các bộ phận trên cơ thể người. Câu 11 11. Câu Bàn tay gầy guộc gợi lên hình ảnh gì về sức khỏe của ông? A A. Ông có thể không còn khỏe mạnh như trước do tuổi tác. B B. Ông đang bị bệnh nặng. C C. Ông là người gầy dựng. D D. Ông đang ăn kiêng. Câu 12 12. Nếu phải đặt một tiêu đề khác cho bài, tiêu đề nào phù hợp nhất? A A. Tình ông cháu ấm áp. B B. Ông tôi C C. Chuyến đi của ông cháu. D D. Những bước chân. Câu 13 13. Theo bài, ông cháu cùng nhau đi đâu? A A. Đi dạo trên đường làng/phố. B B. Đi thăm họ hàng. C C. Đi chợ mua đồ. D D. Đi câu cá. Câu 14 14. Từ nào trong bài thể hiện sự thân mật, trìu mến của ông dành cho cháu? A A. Từ cháu hoặc cách xưng hô cụ thể nếu có. B B. Từ ông. C C. Từ đường. D D. Từ bước chân. Câu 15 15. Trong bài, từ lạ thường trong câu ấm áp lạ thường nhấn mạnh điều gì? A A. Sự ấm áp đó rất đặc biệt, vượt trên mong đợi thông thường. B B. Ông là người xa lạ. C C. Sự ấm áp đó không thật. D D. Ông có những điều kỳ lạ. Câu 16 16. Nếu thay thế từ ấm áp bằng một từ khác, từ nào sau đây sẽ làm thay đổi ý nghĩa nhiều nhất? A A. Nồng nàn. B B. Dịu dàng. C C. Lạnh lẽo. D D. Nồng hậu. Câu 17 17. Câu Bàn tay ông gầy guộc nhưng ấm áp lạ thường cho thấy điều gì về ông? A A. Ông có một trái tim ấm áp, giàu tình thương dù thân thể có thể không còn cường tráng. B B. Ông đang bị ốm và cần được chăm sóc đặc biệt. C C. Ông là người rất giàu có và ấm áp về vật chất. D D. Ông có bàn tay rất to và mạnh mẽ. Câu 18 18. Khi cháu nắm tay ông, cảm giác của cháu được miêu tả như thế nào? A A. Ấm áp, an tâm và tin tưởng. B B. Hơi sợ hãi vì tay ông to. C C. Chán nản vì ông đi chậm. D D. Thoải mái và không quan tâm. Câu 19 19. Tại sao hành động nắm tay lại quan trọng trong bài? A A. Nó là biểu tượng cho sự kết nối, yêu thương và che chở. B B. Nó giúp cháu không bị mỏi chân. C C. Nó giúp ông không bị ngã. D D. Nó là một thói quen. Câu 20 20. Hành động ông dắt cháu đi dạo thể hiện mong muốn gì của ông đối với cháu? A A. Chia sẻ những trải nghiệm và kỷ niệm. B B. Dạy cháu cách đi đường. C C. Kiểm tra sức khỏe của cháu. D D. Cho cháu thấy mình còn khỏe. Câu 21 21. Bài học này có thể giúp bạn học được cách bày tỏ tình cảm với ông bà như thế nào? A A. Bằng những hành động quan tâm, gần gũi như nắm tay, trò chuyện. B B. Bằng cách mua quà đắt tiền. C C. Bằng cách chỉ im lặng. D D. Bằng cách yêu cầu ông bà làm mọi thứ. Câu 22 22. Ông có những đặc điểm ngoại hình nào được nhấn mạnh trong bài? A A. Tóc bạc phơ, bàn tay nhăn nheo, gầy guộc. B B. Mắt sáng, dáng người cao. C C. Răng trắng, tóc đen. D D. Mũi cao, tai to. Câu 23 23. Việc ông cháu cùng nhau đi dạo có ý nghĩa gì đối với sự phát triển tâm lý của trẻ? A A. Giúp trẻ cảm thấy an toàn, được yêu thương và khám phá thế giới. B B. Giúp trẻ học cách đi nhanh hơn. C C. Giúp trẻ tập trung vào việc học. D D. Giúp trẻ quên đi mọi lo lắng. Câu 24 24. Đâu là cảm xúc chủ đạo của người cháu khi nắm tay ông? A A. An tâm, tin tưởng và yêu thương. B B. Buồn bã. C C. Tức giận. D D. Sợ hãi. Câu 25 25. Hành động nắm tay ông giúp cháu cảm nhận được điều gì từ ông? A A. Sự ấm áp, an toàn và tình yêu thương. B B. Sức mạnh và sự khỏe khoắn của ông. C C. Sự thông thái và kinh nghiệm của ông. D D. Sự quan tâm đến những điều nhỏ nhặt. Trắc nghiệm HĐTN 4 Cánh diều chủ đề 7 tuần 28 Trắc nghiệm tiếng việt 3 Chân trời sáng tạo Bài 1 Chiếc nhãn vở đặc biệt