Trắc nghiệm tin học 5 cánh diềuTrắc nghiệm Tin học 5 Cánh diều bài 4: Định dạng kí tự Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tin học 5 Cánh diều bài 4: Định dạng kí tự Trắc nghiệm Tin học 5 Cánh diều bài 4: Định dạng kí tự Số câu25Quiz ID25161 Làm bài Câu 1 1. Khi em muốn làm cho một từ hoặc cụm từ có màu sắc khác biệt so với phần còn lại của đoạn văn bản, em sẽ sử dụng định dạng nào? A A. Màu chữ (Font color). B B. In đậm (Bold). C C. In nghiêng (Italic). D D. Gạch chân (Underline). Câu 2 2. Để làm cho một đoạn văn bản trở nên nổi bật và dễ đọc hơn, em thường áp dụng những thuộc tính định dạng nào? A A. In đậm, in nghiêng, hoặc thay đổi màu sắc chữ. B B. Thay đổi cỡ chữ nhỏ hơn và màu xám. C C. Thêm hiệu ứng gạch chân kép và gạch ngang. D D. Chỉ thay đổi kiểu font chữ. Câu 3 3. Trong phần mềm soạn thảo văn bản, thao tác nào sau đây chủ yếu được sử dụng để thay đổi kiểu dáng, kích thước hoặc màu sắc của văn bản? A A. Định dạng kí tự. B B. Chèn bảng. C C. Sắp xếp dữ liệu. D D. Tạo biểu đồ. Câu 4 4. Việc thay đổi màu nền của một đoạn văn bản thuộc nhóm định dạng nào? A A. Định dạng đoạn văn. B B. Định dạng kí tự. C C. Định dạng bảng. D D. Định dạng trang. Câu 5 5. Nếu em muốn tạo hiệu ứng nhấn mạnh một từ hoặc cụm từ mà không làm thay đổi cấu trúc tổng thể của câu, em nên ưu tiên sử dụng định dạng nào? A A. In nghiêng (Italic). B B. Gạch chân (Underline). C C. Thay đổi cỡ chữ. D D. Thay đổi màu chữ sang đỏ. Câu 6 6. Trong các tùy chọn định dạng kí tự, thuộc tính nào cho phép người dùng thay đổi kiểu chữ cái, ví dụ từ Times New Roman sang Arial? A A. Kiểu chữ (Font style). B B. Cỡ chữ (Font size). C C. Màu chữ (Font color). D D. Gạch chân (Underline). Câu 7 7. Thao tác nào sau đây KHÔNG phải là một thuộc tính định dạng kí tự cơ bản? A A. Canh lề trái, phải, giữa. B B. Thay đổi kiểu chữ. C C. Thay đổi cỡ chữ. D D. Thay đổi màu chữ. Câu 8 8. Việc điều chỉnh số 12 hoặc 14 bên cạnh tên kiểu chữ trong thanh công cụ định dạng thường có ý nghĩa gì? A A. Thay đổi cỡ chữ của kí tự. B B. Thay đổi kiểu dáng của kí tự. C C. Thay đổi màu sắc của kí tự. D D. Thay đổi khoảng cách dòng. Câu 9 9. Khi em muốn làm cho tiêu đề của một bài viết trở nên trang trọng và dễ phân biệt với nội dung chính, em nên sử dụng kết hợp những định dạng kí tự nào? A A. Cỡ chữ lớn hơn, in đậm, có thể thêm gạch chân. B B. Cỡ chữ nhỏ hơn, màu nhạt, in nghiêng. C C. Cỡ chữ bất kỳ, chỉ thay đổi màu sắc. D D. Cỡ chữ nhỏ hơn, gạch chân kép. Câu 10 10. Việc điều chỉnh khoảng cách giữa các đoạn văn thuộc nhóm định dạng nào? A A. Định dạng đoạn văn. B B. Định dạng kí tự. C C. Định dạng trang. D D. Định dạng bảng. Câu 11 11. Khi em muốn làm cho kí tự trở nên cao hơn so với dòng văn bản thông thường, ví dụ như trong công thức toán học (x²), em sẽ sử dụng định dạng nào? A A. Chữ siêu mẫu (Superscript). B B. Chữ dưới mẫu (Subscript). C C. In đậm (Bold). D D. Gạch ngang (Strikethrough). Câu 12 12. Thao tác nào sau đây giúp thay đổi khoảng cách giữa các chữ cái trong một từ hoặc một dòng? A A. Khoảng cách kí tự (Character spacing). B B. Khoảng cách dòng (Line spacing). C C. Canh lề (Alignment). D D. Thụt lề (Indentation). Câu 13 13. Khi em muốn làm cho văn bản của mình trông chuyên nghiệp và có chiều sâu hơn, việc sử dụng các hiệu ứng đổ bóng hoặc phản chiếu cho chữ cái thuộc nhóm định dạng nào? A A. Hiệu ứng văn bản (Text effects). B B. Định dạng đoạn văn. C C. Canh lề. D D. Định dạng danh sách. Câu 14 14. Việc sử dụng các ký tự đặc biệt (ví dụ: ©, ™, ®) trong văn bản thường được thực hiện thông qua chức năng nào? A A. Chèn ký tự đặc biệt (Insert Special Character). B B. Định dạng kí tự. C C. Định dạng bảng. D D. Định dạng trang. Câu 15 15. Thuộc tính định dạng kí tự nào cho phép thay đổi độ dày của nét chữ, làm cho chữ rõ ràng hơn? A A. In đậm (Bold). B B. In nghiêng (Italic). C C. Gạch chân (Underline). D D. Màu chữ (Font color). Câu 16 16. Ngược lại với chữ siêu mẫu, khi em muốn đặt kí tự hoặc chữ số xuống thấp hơn dòng văn bản thông thường (ví dụ: H₂O), em sẽ sử dụng định dạng nào? A A. Chữ dưới mẫu (Subscript). B B. Chữ siêu mẫu (Superscript). C C. In nghiêng (Italic). D D. Gạch chân (Underline). Câu 17 17. Trong một danh sách các mục, việc đánh số hoặc sử dụng gạch đầu dòng (bullet points) thuộc loại định dạng nào? A A. Định dạng danh sách. B B. Định dạng kí tự. C C. Định dạng bảng. D D. Định dạng trang. Câu 18 18. Nếu em muốn làm cho văn bản trở nên dễ đọc hơn trên màn hình, đặc biệt là với các đoạn văn dài, em nên điều chỉnh thuộc tính nào của kí tự? A A. Cỡ chữ và kiểu chữ phù hợp. B B. Chỉ thay đổi màu chữ. C C. Chỉ sử dụng gạch chân. D D. Chỉ in đậm. Câu 19 19. Nếu em muốn một từ xuất hiện với nét chữ mảnh hơn, thanh thoát hơn, em nên chọn kiểu chữ nào? A A. Kiểu chữ có chân (Serif font) hoặc kiểu chữ mảnh (Light font weight). B B. Kiểu chữ không chân (Sans-serif font) hoặc kiểu chữ đậm (Bold font weight). C C. Chỉ thay đổi cỡ chữ nhỏ. D D. Chỉ sử dụng gạch chân. Câu 20 20. Trong các thao tác sau, thao tác nào liên quan trực tiếp đến việc làm cho chữ cái có vẻ như bị viết đè lên bởi một nét gạch ngang? A A. Gạch ngang (Strikethrough). B B. In đậm (Bold). C C. In nghiêng (Italic). D D. Gạch chân (Underline). Câu 21 21. Để tạo ra một văn bản có sự tương phản về mặt hình ảnh, giúp người đọc dễ dàng phân biệt các phần khác nhau, em nên áp dụng đa dạng các định dạng kí tự nào? A A. Kết hợp cỡ chữ, kiểu chữ, màu sắc và các hiệu ứng như in đậm, in nghiêng. B B. Chỉ sử dụng một kiểu chữ duy nhất cho toàn bộ văn bản. C C. Chỉ thay đổi cỡ chữ. D D. Chỉ sử dụng màu đen cho tất cả văn bản. Câu 22 22. Đâu là chức năng chính của công cụ định dạng Gạch chân (Underline) trong phần mềm soạn thảo văn bản? A A. Thêm một đường kẻ bên dưới văn bản. B B. Làm cho văn bản có nét chữ dày hơn. C C. Làm cho văn bản nghiêng về bên phải. D D. Thay đổi kiểu chữ. Câu 23 23. Khi em soạn thảo một bài văn và muốn thể hiện một từ ngữ mang ý nghĩa đặc biệt hoặc là tên riêng, em nên sử dụng định dạng nào để tạo sự khác biệt một cách tinh tế? A A. In nghiêng hoặc thay đổi màu sắc chữ. B B. Chỉ thay đổi cỡ chữ. C C. In đậm. D D. Gạch chân nhiều lần. Câu 24 24. Để tạo hiệu ứng cho chữ cái đầu của một đoạn văn bản lớn hơn và nằm sâu trong đoạn văn, em có thể sử dụng tính năng nào? A A. Chữ lớn đầu dòng (Drop Cap). B B. Chữ siêu mẫu (Superscript). C C. Chữ dưới mẫu (Subscript). D D. In đậm và thay đổi màu. Câu 25 25. Trong trường hợp em muốn làm cho văn bản có vẻ như được viết bằng bút máy hoặc có nét chữ uyển chuyển, em nên chọn kiểu chữ nào? A A. Kiểu chữ thư pháp (Script font). B B. Kiểu chữ không chân (Sans-serif font). C C. Kiểu chữ in đậm (Bold font). D D. Kiểu chữ đơn giản (Monospace font). Trắc nghiệm Hoạt động trải nghiệm 5 Chân trời bản 1 chủ đề 5: Hội chợ xuân và quản lý chi tiêu Trắc nghiệm khoa học 4 chân trời bài 5 Gió, bão