Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng PhápĐề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Pháp Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Pháp Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Pháp Số câu30Quiz ID11051 Làm bài Câu 1 1. Chọn cụm từ tiếng Pháp nào sau đây có nghĩa là 'Tạm biệt' (thân mật): A A. Au revoir B B. Salut C C. Bonjour D D. Bonsoir Câu 2 2. Chọn đại từ quan hệ (pronom relatif) thích hợp để điền vào chỗ trống: 'C'est le livre ___ je lis.' A A. qui B B. que C C. dont D D. où Câu 3 3. Trong tiếng Pháp, chữ cái 'ç' (c cédille) được phát âm như thế nào? A A. Như 'k' B B. Như 's' C C. Như 'ch' D D. Như 'g' Câu 4 4. Trong tiếng Pháp, 'participe passé' (phân từ quá khứ) của động từ 'venir' (đến) là: A A. venu B B. venant C C. viens D D. venir Câu 5 5. Trong tiếng Pháp, cách nào sau đây là đúng để đếm '11, 12, 13'? A A. dix, onze, douze B B. onze, douze, treize C C. un, deux, trois D D. dix, douze, treize Câu 6 6. Chọn cách viết đúng của số '80' trong tiếng Pháp: A A. quatre-vingt B B. huitante C C. octante D D. quatre-vingts Câu 7 7. Chọn từ trái nghĩa với 'grand' (lớn, to) trong tiếng Pháp: A A. petit B B. gros C C. long D D. haut Câu 8 8. Chọn cách chia động từ 'être' (thì, là, ở) ở ngôi thứ ba số ít (il/elle/on) thì hiện tại đơn (présent de l'indicatif) đúng: A A. es B B. est C C. et D D. ai Câu 9 9. Chọn từ đồng nghĩa với 'joli' (xinh đẹp, dễ thương) trong tiếng Pháp: A A. laid B B. beau C C. vieux D D. nouveau Câu 10 10. Chọn cụm từ diễn tả 'Chúc mừng sinh nhật!' trong tiếng Pháp: A A. Bon appétit ! B B. Joyeux anniversaire ! C C. À tes souhaits ! D D. Félicitations ! Câu 11 11. Trong câu 'Je vais au marché', giới từ 'au' là sự kết hợp của giới từ nào và quán từ xác định nào? A A. à + la B B. à + le C C. de + le D D. de + la Câu 12 12. Trong câu 'Ils sont allés à Paris', động từ 'aller' được chia ở thì nào? A A. Présent (Hiện tại) B B. Futur simple (Tương lai đơn) C C. Passé composé (Quá khứ hoàn thành) D D. Imparfait (Quá khứ chưa hoàn thành) Câu 13 13. Trong tiếng Pháp, 'conditionnel présent' (thì điều kiện hiện tại) thường được dùng để diễn tả: A A. Một sự thật hiển nhiên B B. Một lời yêu cầu lịch sự hoặc một giả định C C. Một hành động chắc chắn xảy ra trong tương lai D D. Một hành động đã xảy ra trong quá khứ Câu 14 14. Cấu trúc câu hỏi đảo ngữ (inversion) trong tiếng Pháp thường được sử dụng trong trường hợp nào? A A. Trong giao tiếp hàng ngày với bạn bè B B. Trong văn viết trang trọng hoặc nghi thức C C. Khi hỏi về thời gian D D. Khi hỏi về địa điểm Câu 15 15. Trong tiếng Pháp, 'passé composé' được dùng để diễn tả hành động: A A. Đang xảy ra ở hiện tại B B. Sẽ xảy ra trong tương lai C C. Đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ D D. Thường xuyên xảy ra trong quá khứ Câu 16 16. Trong câu hỏi 'Où vas-tu ?' (Bạn đi đâu?), từ 'Où' là loại từ để hỏi về: A A. Thời gian B B. Địa điểm C C. Cách thức D D. Số lượng Câu 17 17. Tính từ trong tiếng Pháp thường đứng ở vị trí nào so với danh từ mà nó bổ nghĩa? A A. Luôn đứng trước danh từ B B. Luôn đứng sau danh từ C C. Thường đứng sau danh từ, nhưng có một số trường hợp ngoại lệ đứng trước D D. Vị trí không quan trọng, có thể đứng trước hoặc sau Câu 18 18. Cách phát âm nào sau đây là đúng cho chữ 'e' cuối từ trong tiếng Pháp? A A. Luôn được phát âm rõ ràng B B. Thường không được phát âm (câm) C C. Phát âm như 'ơ' trong tiếng Việt D D. Phát âm như 'e' trong tiếng Việt Câu 19 19. Chọn giới từ thích hợp để điền vào chỗ trống: 'J'habite ___ Paris.' A A. à B B. en C C. au D D. sur Câu 20 20. Trong tiếng Pháp, 'subjonctif' (thức giả định) thường được dùng trong mệnh đề phụ sau các động từ hoặc cụm từ diễn tả: A A. Sự chắc chắn và khẳng định B B. Ý kiến cá nhân C C. Sự nghi ngờ, mong muốn, cảm xúc, hoặc sự cần thiết D D. Hành động đã xảy ra trong quá khứ Câu 21 21. Thì 'futur proche' (tương lai gần) trong tiếng Pháp được cấu tạo bằng cách sử dụng động từ nào ở thì hiện tại đơn? A A. être B B. avoir C C. aller D D. faire Câu 22 22. Trong tiếng Pháp, 'liaison' là hiện tượng gì trong phát âm? A A. Nguyên âm mũi hóa B B. Nối phụ âm cuối câm của một từ với nguyên âm đầu của từ tiếp theo C C. Giảm âm tiết trong từ D D. Nhấn mạnh âm tiết cuối Câu 23 23. Chọn quán từ xác định giống cái số ít: A A. le B B. la C C. les D D. l' Câu 24 24. Từ nào sau đây là một ví dụ về 'faux ami' (từ giả) giữa tiếng Pháp và tiếng Việt? A A. Restaurant (Nhà hàng) B B. Université (Đại học) C C. Librairie (Hiệu sách) D D. Blesser (Ban phước) Câu 25 25. Chọn câu nào sau đây sử dụng đúng 'négation' (phủ định) trong tiếng Pháp? A A. Je ne suis aller au cinéma. B B. Je ne suis pas aller au cinéma. C C. Je suis ne pas aller au cinéma. D D. Je pas ne suis aller au cinéma. Câu 26 26. Trong tiếng Pháp, 'pronom personnel sujet' (đại từ nhân xưng chủ ngữ) nào dùng để chỉ 'chúng tôi'? A A. je B B. tu C C. nous D D. vous Câu 27 27. Động từ 'prendre' (cầm, lấy) thuộc nhóm động từ nào trong tiếng Pháp? A A. Nhóm 1 (kết thúc bằng -er) B B. Nhóm 2 (kết thúc bằng -ir và phân từ hai -issant) C C. Nhóm 3 (động từ bất quy tắc) D D. Nhóm trợ động từ Câu 28 28. Thứ tự đúng của các thành phần trong một câu trần thuật đơn giản trong tiếng Pháp thường là: A A. Bổ ngữ - Động từ - Chủ ngữ B B. Động từ - Chủ ngữ - Bổ ngữ C C. Chủ ngữ - Động từ - Bổ ngữ D D. Bổ ngữ - Chủ ngữ - Động từ Câu 29 29. Trong tiếng Pháp, giới tính của danh từ 'livre' (cuốn sách) là gì? A A. Giống đực B B. Giống cái C C. Trung tính D D. Số nhiều Câu 30 30. Chọn cụm từ đúng để hỏi 'Bạn khỏe không?' trong tiếng Pháp trang trọng: A A. Ça va ? B B. Comment vas-tu ? C C. Comment allez-vous ? D D. Quoi de neuf ? Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chuẩn đoán hình ảnh Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hô hấp