Trắc nghiệm lịch sử và địa lí 5 Kết nối tri thứcTrắc nghiệm Lịch sử và địa lý 5 kết nối Bài 23: Dân số và các chủng tộc chính trên thế giới Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Lịch sử và địa lý 5 kết nối Bài 23: Dân số và các chủng tộc chính trên thế giới Trắc nghiệm Lịch sử và địa lý 5 kết nối Bài 23: Dân số và các chủng tộc chính trên thế giới Số câu25Quiz ID24620 Làm bài Câu 1 1. Sự phân bố không đồng đều về dân số giữa các khu vực trên thế giới chủ yếu là do: A A. Sự khác biệt về trình độ giáo dục. B B. Sự khác biệt về phát triển kinh tế và điều kiện tự nhiên. C C. Sự khác biệt về ngôn ngữ và tôn giáo. D D. Sự hiện diện của các di sản văn hóa thế giới. Câu 2 2. Tại sao các vùng cực như Bắc Cực và Nam Cực có mật độ dân số rất thấp? A A. Thiếu tài nguyên khoáng sản quý giá. B B. Điều kiện khí hậu khắc nghiệt, băng giá, thiếu thốn tài nguyên nước ngọt và đất canh tác. C C. Sự xa xôi về địa lý và thiếu phương tiện giao thông. D D. Tác động của các sinh vật biển nguy hiểm. Câu 3 3. Sự khác biệt về đặc điểm ngoại hình giữa các chủng tộc chủ yếu là do đâu? A A. Sự khác biệt trong chế độ ăn uống. B B. Sự thích nghi với các điều kiện môi trường tự nhiên khác nhau trong quá trình tiến hóa. C C. Ảnh hưởng của các nền văn hóa khác nhau. D D. Sự phân biệt đối xử giữa các nhóm người. Câu 4 4. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân chính dẫn đến sự di cư của con người? A A. Tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn. B B. Trốn tránh chiến tranh, thiên tai hoặc xung đột. C C. Mong muốn trải nghiệm cuộc sống ở các vùng khí hậu khác nhau. D D. Sự khác biệt về hệ thống chính trị. Câu 5 5. Chủng tộc nào sau đây được biết đến với đặc điểm chung là da vàng, tóc đen, mắt đen và thường sinh sống chủ yếu ở châu Á? A A. Chủng tộc Môn-gô-lô-it. B B. Chủng tộc Ơ-rô-pê-ô-it. C C. Chủng tộc Nê-grô-it. D D. Chủng tộc Ô-xtrây-lô-it. Câu 6 6. Tốc độ tăng dân số nhanh ở nhiều nước đang phát triển có thể dẫn đến những thách thức nào? A A. Giảm áp lực lên tài nguyên và môi trường. B B. Tăng trưởng kinh tế nhanh và ổn định. C C. Gia tăng áp lực lên các dịch vụ công cộng, tài nguyên và môi trường. D D. Giảm tỷ lệ thất nghiệp. Câu 7 7. Việc nghiên cứu về dân số và các chủng tộc chính trên thế giới giúp chúng ta hiểu rõ hơn về: A A. Sự khác biệt về tài nguyên khoáng sản giữa các quốc gia. B B. Sự đa dạng của xã hội loài người và các yếu tố ảnh hưởng đến sự phân bố của nó. C C. Sự phát triển của các hệ thống chính trị trên thế giới. D D. Tương lai của công nghệ vũ trụ. Câu 8 8. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc hình thành và duy trì sự đa dạng sinh học trên Trái Đất, liên quan đến sự phân bố của các loài sinh vật? A A. Sự ảnh hưởng của các hoạt động công nghiệp. B B. Sự phân hóa địa hình và khí hậu theo vĩ độ, độ cao. C C. Sự phát triển của mạng lưới giao thông. D D. Sự thay đổi của các nền văn minh cổ đại. Câu 9 9. Sự phát triển của y học hiện đại đã có tác động như thế nào đến cấu trúc dân số thế giới? A A. Làm tăng tỷ lệ tử vong. B B. Kéo dài tuổi thọ trung bình và giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ em. C C. Gây ra sự giảm sút dân số toàn cầu. D D. Làm giảm sự đa dạng của các chủng tộc. Câu 10 10. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất mà các quốc gia có tỷ lệ sinh rất thấp phải đối mặt? A A. Thiếu lao động và suy giảm lực lượng sản xuất. B B. Tăng trưởng dân số quá nhanh. C C. Gia tăng tỷ lệ trẻ em phụ thuộc. D D. Áp lực lên hệ thống giáo dục. Câu 11 11. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là của chủng tộc Ơ-rô-pê-ô-it? A A. Da trắng hoặc màu nâu sáng. B B. Tóc thường có màu vàng hoặc nâu. C C. Mắt thường có màu sẫm, đen hoặc nâu. D D. Mũi thường tẹt và môi dày. Câu 12 12. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG thuộc về chủng tộc Nê-grô-it? A A. Da đen. B B. Tóc xoăn hoặc tóc xù. C C. Mũi rộng và môi dày. D D. Da vàng và mắt một mí. Câu 13 13. Sự khác biệt về màu da giữa các chủng tộc chủ yếu là do: A A. Sự khác biệt về di truyền gen ngẫu nhiên. B B. Sự thích nghi để bảo vệ da khỏi tia cực tím (UV) của Mặt Trời. C C. Tác động của môi trường ô nhiễm. D D. Chế độ ăn uống khác nhau. Câu 14 14. Quốc gia nào sau đây có dân số đông nhất thế giới hiện nay? A A. Hoa Kỳ. B B. Ấn Độ. C C. Trung Quốc. D D. Indonesia. Câu 15 15. Mật độ dân số cao nhất thường tập trung ở những khu vực nào trên thế giới? A A. Các vùng sa mạc rộng lớn và vùng cực lạnh giá. B B. Các đồng bằng châu thổ màu mỡ, các khu vực có khí hậu ôn hòa và các thành phố lớn. C C. Các vùng núi cao hiểm trở và rừng rậm nhiệt đới. D D. Các đảo nhỏ giữa đại dương và vùng lãnh nguyên. Câu 16 16. Yếu tố nào sau đây thường được coi là động lực chính thúc đẩy sự phát triển của các thành phố lớn và thu hút dân cư từ nông thôn ra thành thị? A A. Sự phát triển của nông nghiệp công nghệ cao. B B. Sự tập trung các cơ hội việc làm, dịch vụ và tiện ích xã hội. C C. Sự gia tăng diện tích đất nông nghiệp. D D. Sự phổ biến của các hoạt động giải trí ngoài trời. Câu 17 17. Thuật ngữ chủng tộc trong phân loại dân số loài người chủ yếu đề cập đến sự khác biệt về yếu tố nào? A A. Ngôn ngữ và tín ngưỡng. B B. Đặc điểm hình thái bên ngoài và di truyền. C C. Trình độ học vấn và nghề nghiệp. D D. Nguồn gốc lịch sử và văn hóa. Câu 18 18. Yếu tố nào sau đây được xem là nguyên nhân chính dẫn đến sự gia tăng dân số nhanh chóng trên phạm vi toàn cầu trong nhiều thế kỷ qua? A A. Sự gia tăng của các cuộc di cư quốc tế. B B. Cải thiện trong y tế, dinh dưỡng và giảm tỷ lệ tử vong. C C. Sự phát triển mạnh mẽ của các thành phố lớn. D D. Tác động của biến đổi khí hậu toàn cầu. Câu 19 19. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến sự phân bố dân số theo chiều dọc (theo độ cao)? A A. Sự hiện diện của các di tích lịch sử. B B. Khí hậu, nguồn nước và khả năng canh tác. C C. Mật độ giao thông. D D. Sự phát triển của ngành du lịch. Câu 20 20. Đâu là đặc điểm nổi bật của dân số ở các nước phát triển? A A. Tỷ lệ sinh cao và cơ cấu dân số trẻ. B B. Tỷ lệ sinh thấp, tuổi thọ trung bình cao và cơ cấu dân số già. C C. Tỷ lệ nhập cư cao hơn tỷ lệ xuất cư. D D. Mật độ dân số rất thấp do diện tích rộng. Câu 21 21. Yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng lớn nhất đến sự phân bố các chủng tộc trên thế giới trong lịch sử? A A. Sự phát triển của thương mại quốc tế. B B. Sự di chuyển và thích nghi của con người với các điều kiện địa lý khác nhau. C C. Sự ảnh hưởng của các tôn giáo lớn. D D. Sự phát triển của các hệ thống chữ viết. Câu 22 22. Theo phân tích phổ biến, sự già hóa dân số ở nhiều quốc gia phát triển có thể gây ra những hệ lụy nào? A A. Tăng trưởng dân số nhanh chóng. B B. Tăng lực lượng lao động trẻ và năng động. C C. Áp lực lên hệ thống an sinh xã hội và giảm nguồn lao động. D D. Giảm chi tiêu cho y tế và chăm sóc sức khỏe. Câu 23 23. Việc phân loại dân số thành các chủng tộc chính (như Môn-gô-lô-it, Ơ-rô-pê-ô-it, Nê-grô-it) là một cách để: A A. Chỉ ra sự khác biệt về trí tuệ giữa các nhóm người. B B. Mô tả sự đa dạng về mặt hình thái và di truyền của loài người. C C. Xác định đẳng cấp xã hội của mỗi cá nhân. D D. Quy định quyền và nghĩa vụ công dân. Câu 24 24. Đâu là một ví dụ về sự pha trộn văn hóa và chủng tộc do quá trình di cư và giao lưu giữa các châu lục? A A. Sự cô lập của các bộ lạc nguyên thủy ở Amazon. B B. Sự hình thành các cộng đồng đa văn hóa ở các thành phố lớn như New York, London. C C. Sự phát triển độc lập của các nền văn minh cổ đại. D D. Sự phân bố đồng nhất của các nhóm dân cư trong một quốc gia. Câu 25 25. Đâu là yếu tố chính quyết định sự phân bố dân cư trên Trái Đất, ảnh hưởng đến mật độ dân số ở các khu vực? A A. Sự phát triển của công nghệ thông tin. B B. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên thuận lợi. C C. Sự ảnh hưởng của các nền văn hóa cổ đại. D D. Tỷ lệ sinh và tử của từng quốc gia. Trắc nghiệm tiếng việt 3 Cánh diều Bài 16 Bài đọc số 2 Hai bà Chưng Trắc nghiệm Công nghệ 5 Chân trời bài 2: Nhà sáng chế