Trắc nghiệm Khoa học 4 cánh diềuTrắc nghiệm Khoa học 4 cánh diều bài 17 Các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Khoa học 4 cánh diều bài 17 Các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể Trắc nghiệm Khoa học 4 cánh diều bài 17 Các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể Số câu25Quiz ID26322 Làm bài Câu 1 1. Đâu là nguồn cung cấp carbohydrate phức tạp, mang lại năng lượng bền vững hơn so với carbohydrate đơn giản? A A. Kẹo, bánh ngọt B B. Nước ngọt có gas C C. Ngũ cốc nguyên hạt, rau củ D D. Trái cây sấy khô Câu 2 2. Chất đạm (Protein) có vai trò thiết yếu nào đối với cơ thể con người? A A. Cung cấp năng lượng nhanh chóng. B B. Giúp cơ thể hấp thụ canxi. C C. Xây dựng và sửa chữa các mô, tế bào. D D. Ngăn ngừa quá trình lão hóa. Câu 3 3. Chế độ ăn thiếu vitamin D có thể gây ra tình trạng sức khỏe nào, đặc biệt ở trẻ em? A A. Bệnh scurvy B B. Bệnh quáng gà C C. Bệnh còi xương D D. Bệnh pellagra Câu 4 4. Vitamin nào có vai trò quan trọng trong việc tăng cường hệ miễn dịch, giúp cơ thể chống lại bệnh tật? A A. Vitamin A B B. Vitamin D C C. Vitamin C D D. Vitamin E Câu 5 5. Thiếu hụt vitamin A có thể dẫn đến bệnh lý nào? A A. Bệnh scurvy (tương tự thiếu vitamin C). B B. Bệnh còi xương. C C. Bệnh quáng gà (khó nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu). D D. Bệnh bướu cổ. Câu 6 6. Chất dinh dưỡng nào là thành phần chính của màng tế bào và đóng vai trò trong việc sản xuất hormone? A A. Chất đạm B B. Chất bột đường C C. Chất béo D D. Chất xơ Câu 7 7. Nếu cơ thể bị thiếu hụt chất đạm (protein) trầm trọng, điều nào sau đây có thể xảy ra? A A. Tăng cường năng lượng cho não. B B. Tăng khả năng miễn dịch. C C. Cơ thể suy yếu, chậm phát triển, dễ mắc bệnh. D D. Da trở nên mịn màng hơn. Câu 8 8. Chất nào sau đây KHÔNG phải là khoáng chất? A A. Sắt B B. Canxi C C. Vitamin B12 D D. Kẽm Câu 9 9. Chất dinh dưỡng nào sau đây đóng vai trò chính trong việc cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống của cơ thể? A A. Vitamin B B. Khoáng chất C C. Chất đạm (Protein) D D. Chất bột đường (Carbohydrate) Câu 10 10. Vitamin E có vai trò chính là gì đối với cơ thể? A A. Hỗ trợ quá trình đông máu. B B. Là chất chống oxy hóa, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương. C C. Giúp cơ thể hấp thụ canxi. D D. Cung cấp năng lượng chính. Câu 11 11. Nước đóng vai trò gì trong cơ thể? Chọn đáp án KHÔNG ĐÚNG. A A. Vận chuyển các chất dinh dưỡng và oxy. B B. Điều hòa thân nhiệt. C C. Tạo ra các hormone. D D. Bôi trơn các khớp. Câu 12 12. Chất béo (Lipid) cung cấp năng lượng, nhưng loại chất béo nào được xem là tốt cho sức khỏe tim mạch khi tiêu thụ ở mức độ vừa phải? A A. Chất béo bão hòa B B. Chất béo chuyển hóa (Trans fat) C C. Chất béo không bão hòa D D. Tất cả các loại chất béo đều có hại. Câu 13 13. Đâu là nguồn cung cấp protein động vật? A A. Đậu nành B B. Rau bina C C. Thịt gà D D. Hạt óc chó Câu 14 14. Vitamin K có vai trò quan trọng trong quá trình nào của cơ thể? A A. Hỗ trợ quá trình chuyển hóa chất béo. B B. Tăng cường chức năng nhận thức. C C. Giúp đông máu. D D. Tham gia vào quá trình tạo tế bào hồng cầu. Câu 15 15. Loại vitamin nào tan trong dầu và có thể dự trữ trong cơ thể? A A. Vitamin C B B. Các vitamin nhóm B C C. Vitamin A D D. Vitamin PP Câu 16 16. Tại sao việc uống đủ nước lại quan trọng đối với người tập thể dục? A A. Nước giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp ngay lập tức. B B. Nước giúp bù nước, điều hòa thân nhiệt và ngăn ngừa chuột rút. C C. Nước cung cấp năng lượng chính cho cơ bắp khi vận động. D D. Nước giúp cơ thể đào thải tất cả vitamin. Câu 17 17. Tại sao việc kết hợp các nguồn protein khác nhau trong chế độ ăn lại được khuyến khích? A A. Để tăng lượng chất béo hấp thụ. B B. Để đảm bảo cơ thể nhận đủ tất cả các axit amin thiết yếu. C C. Để giảm lượng carbohydrate nạp vào. D D. Để cơ thể dễ dàng tiêu hóa mọi loại thức ăn. Câu 18 18. Kẽm (Zinc) là một khoáng chất vi lượng quan trọng, tham gia vào những chức năng nào sau đây? A A. Chỉ có vai trò trong việc tạo xương. B B. Tham gia vào quá trình miễn dịch, chữa lành vết thương và tổng hợp DNA. C C. Cung cấp năng lượng chính cho não. D D. Ngăn ngừa sâu răng. Câu 19 19. Chế độ ăn thiếu i-ốt có thể gây ra vấn đề sức khỏe nào? A A. Loãng xương B B. Bệnh tiểu đường C C. Bướu cổ và suy giáp D D. Thiếu máu Câu 20 20. Đâu là nguồn cung cấp chất xơ dồi dào? A A. Thịt bò B B. Trứng C C. Sữa tươi D D. Các loại đậu và rau lá xanh Câu 21 21. Cơ thể cần bao nhiêu loại chất dinh dưỡng chính để hoạt động khỏe mạnh? A A. 3 loại B B. 5 loại C C. 6 loại D D. 8 loại Câu 22 22. Sắt là một khoáng chất quan trọng cho quá trình nào của cơ thể? A A. Tổng hợp vitamin D. B B. Vận chuyển oxy trong máu. C C. Cung cấp năng lượng tức thời. D D. Tăng cường thị lực ban đêm. Câu 23 23. Canxi đóng vai trò chính trong việc phát triển và duy trì sức khỏe của bộ phận nào trong cơ thể? A A. Máu B B. Da C C. Răng và xương D D. Tóc Câu 24 24. Magie (Magnesium) có vai trò gì trong cơ thể? A A. Chỉ có tác dụng làm đẹp da. B B. Tham gia vào hơn 300 phản ứng sinh hóa, bao gồm chức năng cơ bắp, thần kinh và điều hòa huyết áp. C C. Là nguồn năng lượng chính cho cơ thể. D D. Giúp cơ thể chống lại virus. Câu 25 25. Kali (Potassium) có vai trò quan trọng trong việc điều hòa yếu tố nào trong cơ thể? A A. Độ pH của máu. B B. Cân bằng nước và điện giải. C C. Chuyển hóa sắt. D D. Tổng hợp collagen. Trắc nghiệm Toán học 4 kết nối chủ đề 6 đường thẳng vuông góc, đường thẳng song song bài 32 Luyện tập chung Trắc nghiệm Toán học 3 kết nối bài 37 Chia số có ba chữ số cho số có một chữ số