Trắc nghiệm khoa học tự nhiên 7 kết nối tri thứcTrắc nghiệm KHTN 7 kết nối bài 29 Vai trò của nước và chất dinh dưỡng đối với sinh vật Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm KHTN 7 kết nối bài 29 Vai trò của nước và chất dinh dưỡng đối với sinh vật Trắc nghiệm KHTN 7 kết nối bài 29 Vai trò của nước và chất dinh dưỡng đối với sinh vật Số câu15Quiz ID23802 Làm bài Câu 1 1. Vai trò của chất khoáng vi lượng Kẽm (Zn) đối với thực vật là gì? A A. Là thành phần của diệp lục, tham gia quang hợp. B B. Kích thích sự phân chia tế bào và kéo dài tế bào, tổng hợp auxin. C C. Tham gia vào quá trình cố định nitơ. D D. Cần thiết cho sự hình thành đạm và protein. Câu 2 2. Chất dinh dưỡng nào là thành phần chính của DNA và RNA? A A. Lipid B B. Protein C C. Carbohydrate D D. Axit nucleic (Nucleotide) Câu 3 3. Nước đóng vai trò quan trọng như thế nào đối với cơ thể sống, đặc biệt trong các phản ứng sinh hóa? A A. Là dung môi hòa tan nhiều chất, tham gia trực tiếp vào các phản ứng thủy phân. B B. Chỉ có vai trò làm ấm cơ thể nhờ nhiệt dung riêng cao. C C. Là thành phần cấu tạo nên màng tế bào, tạo tính ổn định. D D. Tham gia vào quá trình hô hấp tế bào, giải phóng năng lượng. Câu 4 4. Thiếu Magie (Mg) ở thực vật có thể dẫn đến hiện tượng nào sau đây? A A. Lá chuyển sang màu vàng nhạt hoặc trắng, đặc biệt ở giữa gân lá. B B. Thân cây yếu, dễ bị đổ. C C. Rễ cây phát triển kém, khó hấp thụ nước. D D. Quả chín sớm và rụng. Câu 5 5. Vì sao nước có khả năng giữ nhiệt tốt, góp phần điều hòa thân nhiệt ở sinh vật? A A. Do liên kết cộng hóa trị bền vững giữa các nguyên tử H và O. B B. Do có khối lượng phân tử tương đối lớn so với các dung môi khác. C C. Do các phân tử nước có khả năng tạo liên kết hydro với nhau. D D. Do nước có chiết suất cao, phản xạ nhiều tia nhiệt. Câu 6 6. Vai trò chính của các nguyên tố vi lượng đối với sinh vật là gì? A A. Cung cấp năng lượng trực tiếp cho tế bào. B B. Cấu tạo nên bộ khung xương của động vật. C C. Là thành phần của các enzyme và hormone, xúc tác cho các phản ứng sinh hóa. D D. Tham gia vào quá trình vận chuyển oxy trong máu. Câu 7 7. Tại sao protein lại được xem là vật liệu xây dựng chính của cơ thể? A A. Vì protein là nguồn cung cấp năng lượng chính khi carbohydrate và lipid cạn kiệt. B B. Vì protein cấu tạo nên các enzyme, hormone và kháng thể, điều hòa hoạt động sống. C C. Vì protein là thành phần cấu trúc của mọi tế bào và mô trong cơ thể, tham gia vào nhiều chức năng. D D. Vì protein giúp vận chuyển oxy và các chất dinh dưỡng khác đến các tế bào. Câu 8 8. Nếu một loại phân bón hóa học có công thức là $(NH_4)_2HPO_4$, thì loại phân này cung cấp những nguyên tố dinh dưỡng khoáng nào cho cây? A A. Chỉ cung cấp Nitơ (N). B B. Chỉ cung cấp Photpho (P). C C. Cung cấp cả Nitơ (N) và Photpho (P). D D. Cung cấp Nitơ (N), Photpho (P) và Oxy (O). Câu 9 9. Chất dinh dưỡng nào đóng vai trò cung cấp năng lượng chính cho hoạt động sống của tế bào? A A. Carbohydrate (Đường bột) B B. Lipid (Chất béo) C C. Protein (Chất đạm) D D. Vitamin Câu 10 10. Vitamin nào sau đây tan trong dầu và có vai trò quan trọng đối với thị giác? A A. Vitamin C B B. Vitamin nhóm B C C. Vitamin A D D. Vitamin K Câu 11 11. Vai trò của lipid đối với cơ thể sinh vật là gì? A A. Cung cấp năng lượng dự trữ và cấu tạo màng sinh học. B B. Xúc tác cho các phản ứng trao đổi chất. C C. Vận chuyển oxy trong máu. D D. Tham gia vào quá trình truyền tín hiệu thần kinh. Câu 12 12. Quá trình quang hợp ở thực vật sử dụng những nguyên tố khoáng nào là chủ yếu? A A. Sắt (Fe) và Magie (Mg) B B. Photpho (P) và Kali (K) C C. Nitơ (N), Photpho (P) và Kali (K) D D. Canxi (Ca) và Lưu huỳnh (S) Câu 13 13. Chất dinh dưỡng nào sau đây là thành phần chính cấu tạo nên các phân tử protein? A A. Axit béo B B. Glucose C C. Axit amin D D. Nucleotide Câu 14 14. Nhu cầu về nước của sinh vật phụ thuộc vào những yếu tố nào? A A. Chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường. B B. Phụ thuộc vào loại thức ăn và giai đoạn sinh trưởng. C C. Phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường, độ ẩm, loại thức ăn, giai đoạn sinh trưởng và hoạt động sinh lý. D D. Chỉ phụ thuộc vào cường độ hoạt động của sinh vật. Câu 15 15. Sự thiếu hụt nguyên tố Kali (K) ở thực vật thường biểu hiện như thế nào? A A. Lá non bị vàng và xoăn lại. B B. Gân lá chuyển sang màu vàng, trong khi mô lá vẫn xanh. C C. Các mép lá và chóp lá bị khô héo, hoại tử. D D. Cây bị lùn, lá nhỏ và có màu xanh đậm. [Kết nối tri thức] Trắc nghiệm Ngữ văn 6 bài 7: Thạch Sanh Trắc nghiệm Vật lý 7 Chân trời học kì I