Trắc nghiệm sinh học 7 cánh diềuTrắc nghiệm Sinh học 7 cánh diều bài 24 Vai trò của nước và các chất dinh dưỡng đối với cơ thể sinh vật Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Sinh học 7 cánh diều bài 24 Vai trò của nước và các chất dinh dưỡng đối với cơ thể sinh vật Trắc nghiệm Sinh học 7 cánh diều bài 24 Vai trò của nước và các chất dinh dưỡng đối với cơ thể sinh vật Số câu25Quiz ID23033 Làm bài Câu 1 1. Loại carbohydrate nào sau đây là nguồn năng lượng chính cho hầu hết các hoạt động sống của sinh vật? A A. Chất xơ B B. Chất béo C C. Đường đơn (ví dụ: glucose) D D. Protein Câu 2 2. Cơ thể sinh vật cần bao nhiêu loại axit amin thiết yếu? A A. Khoảng 5 loại B B. Khoảng 10 loại C C. Khoảng 20 loại, trong đó có khoảng 9-10 loại là thiết yếu D D. Khoảng 30 loại Câu 3 3. Chất dinh dưỡng nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng điện giải và dẫn truyền thần kinh? A A. Carbohydrate B B. Lipid C C. Khoáng chất (ví dụ: natri, kali, canxi) D D. Vitamin Câu 4 4. Nếu một sinh vật không nhận đủ carbohydrate, cơ thể sẽ sử dụng nguồn năng lượng nào thay thế? A A. Chất xơ B B. Nước C C. Lipid và protein D D. Khoáng chất Câu 5 5. Quá trình nào sau đây của thực vật cần nước để phân giải CO2 và tạo ra đường? A A. Hô hấp. B B. Quang hợp. C C. Thoát hơi nước. D D. Hấp thụ khoáng. Câu 6 6. Chức năng nào của nước trong cơ thể sinh vật liên quan đến việc duy trì nhiệt độ ổn định? A A. Là thành phần chính của máu. B B. Tham gia vào quá trình hô hấp. C C. Giúp tản nhiệt qua quá trình bay hơi (ví dụ: mồ hôi, thoát hơi nước). D D. Cung cấp oxy cho tế bào. Câu 7 7. Chất khoáng nào sau đây là thành phần chính của hemoglobin, có vai trò vận chuyển oxy trong máu? A A. Canxi (Ca) B B. Sắt (Fe) C C. Magie (Mg) D D. Photpho (P) Câu 8 8. Vai trò của lipid (chất béo) trong cơ thể sinh vật bao gồm: A A. Chỉ cung cấp năng lượng dự trữ. B B. Cung cấp năng lượng, cấu tạo màng tế bào và cách nhiệt. C C. Tham gia vào quá trình tổng hợp hormone và vitamin. D D. Tất cả các vai trò trên. Câu 9 9. Tại sao nước lại được coi là dung môi chung của sự sống? A A. Vì nước có khả năng hòa tan nhiều loại chất hữu cơ và vô cơ. B B. Vì nước chiếm tỷ lệ lớn nhất trong cơ thể sinh vật. C C. Vì nước có khả năng dẫn điện tốt. D D. Vì nước có thể tồn tại ở cả ba thể rắn, lỏng, khí. Câu 10 10. Vitamin B1 (Thiamine) có vai trò quan trọng trong quá trình nào của cơ thể? A A. Chuyển hóa carbohydrate để tạo năng lượng. B B. Hấp thụ canxi và photpho. C C. Đông máu. D D. Chống oxy hóa. Câu 11 11. Loại vitamin nào tan trong dầu và cần thiết cho sự hấp thụ canxi? A A. Vitamin B B B. Vitamin C C C. Vitamin D D D. Vitamin K Câu 12 12. Tại sao sinh vật cần các chất dinh dưỡng đa lượng như carbohydrate, lipid và protein? A A. Chúng chỉ cần thiết với số lượng rất nhỏ. B B. Chúng cung cấp năng lượng và là nguyên liệu cấu tạo nên các thành phần cơ bản của cơ thể. C C. Chúng chủ yếu tham gia vào việc điều hòa các phản ứng hóa học. D D. Chúng giúp cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh. Câu 13 13. Chất dinh dưỡng nào sau đây có vai trò chủ yếu trong việc xây dựng và sửa chữa các mô của cơ thể? A A. Carbohydrate B B. Lipid C C. Protein D D. Vitamin Câu 14 14. Tình trạng thiếu i-ốt ở con người có thể dẫn đến bệnh gì? A A. Bệnh thiếu máu do thiếu sắt. B B. Bệnh bướu cổ và suy giáp. C C. Bệnh loãng xương. D D. Bệnh tiểu đường. Câu 15 15. Sự thiếu hụt protein nghiêm trọng có thể dẫn đến tình trạng nào? A A. Bệnh còi xương B B. Bệnh scurvy C C. Suy dinh dưỡng, chậm phát triển thể chất và trí tuệ D D. Bệnh vàng da Câu 16 16. Trong cơ thể sinh vật, vai trò chủ yếu của nước là gì? A A. Cung cấp năng lượng trực tiếp cho mọi hoạt động sống. B B. Là dung môi hòa tan và vận chuyển các chất, tham gia vào các phản ứng sinh hóa. C C. Tạo hình thái và cấu trúc vững chắc cho tế bào và cơ thể. D D. Điều hòa thân nhiệt bằng cách tạo ra mồ hôi và hơi nước. Câu 17 17. Loại vitamin nào có vai trò chống oxy hóa, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do? A A. Vitamin B1 B B. Vitamin C C C. Vitamin D D D. Vitamin K Câu 18 18. Loại khoáng chất nào cần thiết cho sự co cơ và dẫn truyền tín hiệu thần kinh? A A. Sắt B B. Kẽm C C. Canxi và Magie D D. I-ốt Câu 19 19. Chất dinh dưỡng nào sau đây cung cấp năng lượng cô đặc nhất cho cơ thể? A A. Carbohydrate B B. Protein C C. Lipid D D. Vitamin Câu 20 20. Sự thiếu hụt vitamin A có thể gây ra bệnh gì? A A. Bệnh scurvy. B B. Bệnh quáng gà và các vấn đề về thị lực. C C. Bệnh còi xương. D D. Bệnh beriberi. Câu 21 21. Sự mất nước quá mức ở sinh vật có thể gây ra hậu quả gì nghiêm trọng nhất? A A. Tăng cường trao đổi chất. B B. Giảm áp suất thẩm thấu trong tế bào. C C. Rối loạn chức năng các cơ quan và có thể dẫn đến tử vong. D D. Tăng khả năng hấp thụ vitamin. Câu 22 22. Trong quá trình quang hợp của thực vật, nước có vai trò gì? A A. Là nguồn cung cấp CO2. B B. Là nguồn cung cấp năng lượng ánh sáng. C C. Là chất cho electron và proton trong phản ứng sáng. D D. Cung cấp nguyên tố khoáng. Câu 23 23. Vai trò của chất xơ trong chế độ ăn uống của sinh vật là gì? A A. Cung cấp năng lượng chính cho tế bào. B B. Giúp điều hòa quá trình tiêu hóa và ngăn ngừa táo bón. C C. Tham gia vào quá trình tổng hợp DNA. D D. Là thành phần cấu tạo nên hormone. Câu 24 24. Đâu là vai trò chính của enzyme trong cơ thể sinh vật liên quan đến các chất dinh dưỡng? A A. Cung cấp năng lượng trực tiếp. B B. Xúc tác cho các phản ứng hóa học, giúp phân giải và đồng hóa chất dinh dưỡng. C C. Vận chuyển chất dinh dưỡng qua màng tế bào. D D. Dự trữ chất dinh dưỡng. Câu 25 25. Vitamin nào sau đây cần thiết cho quá trình đông máu? A A. Vitamin A B B. Vitamin C C C. Vitamin D D D. Vitamin K Trắc nghiệm KHTN 8 chân trời sáng tạo Ôn tập chủ đề 2: Một số hợp chất vô cơ. Thang pH [Kết nối tri thức] Trắc nghiệm Ngữ văn 6 bài 6: Thực hành tiếng viể trang 13