Trắc nghiệm KHTN 6 kết nối tri thức[Kết nối tri thức] Trắc nghiệm KHTN 6 bài 15 : Một số lương thực, thực phẩm Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin [Kết nối tri thức] Trắc nghiệm KHTN 6 bài 15 : Một số lương thực, thực phẩm [Kết nối tri thức] Trắc nghiệm KHTN 6 bài 15 : Một số lương thực, thực phẩm Số câu15Quiz ID24298 Làm bài Câu 1 1. Tại sao chúng ta cần ăn đa dạng các loại thực phẩm? A A. Để cơ thể hấp thụ được nhiều vitamin C hơn B B. Để cung cấp đầy đủ các loại vitamin và khoáng chất cần thiết cho cơ thể C C. Để tránh bị ngộ độc thực phẩm D D. Để có nhiều năng lượng hơn cho các hoạt động Câu 2 2. Loại đường nào thường có trong trái cây và được xem là nguồn năng lượng nhanh chóng? A A. Saccarozơ B B. Lactozơ C C. Fructozơ D D. Tinh bột Câu 3 3. Trong các loại thực phẩm sau, loại nào giàu vitamin C nhất? A A. Thịt gà B B. Sữa tươi C C. Cam D D. Gạo trắng Câu 4 4. Một người ăn kiêng cần bổ sung chất xơ. Thực phẩm nào sau đây là nguồn chất xơ tốt nhất? A A. Bánh mì trắng B B. Thịt bò nạc C C. Táo tây (cả vỏ) D D. Sữa chua Câu 5 5. Nhóm thực phẩm nào có vai trò chủ yếu là cung cấp vitamin và khoáng chất? A A. Thịt, cá, trứng B B. Ngũ cốc C C. Rau xanh và trái cây D D. Dầu ăn, bơ Câu 6 6. Việc nấu chín thực phẩm có tác dụng gì? A A. Làm tăng hàm lượng vitamin trong thực phẩm B B. Làm giảm khả năng tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng C C. Giúp tiêu diệt vi khuẩn, làm mềm thực phẩm và dễ tiêu hóa hơn D D. Chỉ làm thay đổi hương vị của thực phẩm mà không ảnh hưởng đến dinh dưỡng Câu 7 7. Đâu là vai trò quan trọng nhất của thực phẩm đối với cơ thể con người? A A. Giúp cơ thể trao đổi chất với môi trường B B. Cung cấp năng lượng, vật liệu xây dựng và điều hòa các hoạt động sống C C. Phòng chống bệnh tật và tăng cường sức khỏe D D. Tạo cảm giác ngon miệng và thư giãn tinh thần Câu 8 8. Nhóm thực phẩm nào cung cấp chất béo và năng lượng cao cho cơ thể? A A. Trái cây, rau củ B B. Ngũ cốc nguyên hạt C C. Các loại hạt (hạt điều, óc chó, hạnh nhân) và dầu ăn D D. Thịt nạc, cá nạc Câu 9 9. Tại sao nước là một thành phần không thể thiếu trong chế độ ăn uống? A A. Vì nước cung cấp năng lượng cho cơ thể B B. Vì nước giúp hòa tan và vận chuyển các chất dinh dưỡng, tham gia vào các phản ứng hóa học C C. Vì nước giúp cơ thể tăng cân nhanh chóng D D. Vì nước chỉ có tác dụng làm mát cơ thể Câu 10 10. Nhóm lương thực nào cung cấp chủ yếu năng lượng cho cơ thể hoạt động? A A. Các loại thịt, cá, trứng, sữa B B. Các loại rau, củ, quả C C. Các loại ngũ cốc như gạo, lúa mì, ngô D D. Các loại hạt như đậu phộng, hạt điều Câu 11 11. Tại sao bữa ăn cần có cả lương thực và thực phẩm? A A. Để tăng hương vị món ăn B B. Để cung cấp đầy đủ các nhóm chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể C C. Để giảm chi phí cho bữa ăn D D. Để trang trí cho bữa ăn thêm đẹp mắt Câu 12 12. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp protein quan trọng cho người ăn chay? A A. Gạo, lúa mì B B. Trứng, sữa C C. Đậu phụ, các loại đậu D D. Rau cải, cà chua Câu 13 13. Nhóm thực phẩm nào sau đây được coi là nguồn cung cấp vitamin A chủ yếu? A A. Cá basa, thịt lợn B B. Rau bina, cà rốt C C. Sữa chua, phô mai D D. Bánh quy, kẹo Câu 14 14. Chất dinh dưỡng nào chủ yếu có trong các loại đậu (đậu xanh, đậu đen, đậu tương)? A A. Tinh bột B B. Chất béo C C. Protein D D. Vitamin Câu 15 15. Tại sao cần hạn chế ăn nhiều đồ ngọt (bánh, kẹo)? A A. Vì chúng gây sâu răng và cung cấp ít năng lượng B B. Vì chúng cung cấp năng lượng rỗng (chỉ có calo, ít dinh dưỡng khác) và dễ gây sâu răng C C. Vì chúng làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch D D. Vì chúng làm cơ thể bị thiếu chất xơ Trắc nghiệm Toán học 7 chân trời bài 3 Phép cộng và phép trừ đa thức một biến Trắc nghiệm Lịch sử 9 kết nối bài 21: Việt Nam từ năm 1991 đến nay