Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Giải phẫu bệnhĐề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu bệnh Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu bệnh Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu bệnh Số câu30Quiz ID11044 Làm bài Câu 1 1. Đâu là một ví dụ về tổn thương tiền ung thư ở đường tiêu hóa? A A. Viêm loét dạ dày tá tràng B B. Polyp tuyến ống đại tràng C C. Viêm dạ dày mạn tính D D. Bệnh Crohn Câu 2 2. Trong bệnh lý gan, 'xơ gan' (cirrhosis) là một tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi điều gì? A A. Sự tích tụ mỡ trong tế bào gan. B B. Sự phá hủy cấp tính tế bào gan do virus. C C. Sự xơ hóa lan rộng và hình thành các nốt tân sinh trong cấu trúc gan. D D. Sự tắc nghẽn đường mật trong gan. Câu 3 3. Trong bệnh lý cơ tim, 'phì đại thất trái' (left ventricular hypertrophy - LVH) thường là hậu quả của tình trạng nào? A A. Hạ huyết áp B B. Hẹp van hai lá C C. Tăng huyết áp mạn tính D D. Thiếu máu Câu 4 4. Quá trình 'xơ hóa' (fibrosis) là gì trong ngữ cảnh bệnh lý? A A. Sự hình thành mạch máu mới. B B. Sự lắng đọng quá mức của mô liên kết sợi, thường là do viêm mạn tính hoặc tổn thương. C C. Sự phá hủy mô xương. D D. Sự tăng sinh tế bào biểu mô. Câu 5 5. Đâu là một ví dụ về bệnh lý thoái hóa thần kinh? A A. Viêm màng não B B. Bệnh Parkinson C C. Đột quỵ D D. Động kinh Câu 6 6. Loại hoại tử nào thường gặp trong nhiễm trùng do lao? A A. Hoại tử đông B B. Hoại tử hóa lỏng C C. Hoại tử bã đậu D D. Hoại tử mỡ Câu 7 7. Xét nghiệm Papanicolaou (Pap smear) chủ yếu được sử dụng để sàng lọc bệnh lý nào? A A. Ung thư phổi B B. Ung thư cổ tử cung C C. Ung thư vú D D. Ung thư tuyến tiền liệt Câu 8 8. Xét nghiệm hóa mô miễn dịch (immunohistochemistry) được sử dụng để làm gì trong giải phẫu bệnh? A A. Để xác định cấu trúc siêu hiển vi của tế bào. B B. Để phát hiện các protein hoặc kháng nguyên cụ thể trong mẫu mô bằng cách sử dụng kháng thể. C C. Để phân tích vật liệu di truyền (DNA/RNA) của tế bào. D D. Để nuôi cấy tế bào và vi sinh vật. Câu 9 9. Cơ chế nào sau đây KHÔNG góp phần vào quá trình lành vết thương? A A. Tăng sinh tế bào B B. Hình thành mạch máu mới (tân sinh mạch) C C. Xơ hóa và hình thành sẹo D D. Hoại tử tế bào Câu 10 10. Hiện tượng 'apoptosis' khác biệt với 'necrosis' chủ yếu ở điểm nào? A A. Apoptosis luôn gây viêm, trong khi necrosis không gây viêm. B B. Apoptosis là chết tế bào theo chương trình, có trật tự, trong khi necrosis là chết tế bào không theo chương trình, hỗn loạn. C C. Apoptosis chỉ xảy ra ở tế bào ung thư, trong khi necrosis chỉ xảy ra ở tế bào bình thường. D D. Apoptosis luôn có lợi cho cơ thể, trong khi necrosis luôn có hại. Câu 11 11. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là một kỹ thuật tế bào học? A A. Xét nghiệm Pap smear B B. Sinh thiết kim nhỏ (Fine-needle aspiration - FNA) C C. Sinh thiết hạch bạch huyết D D. Rửa phế quản phế nang (Bronchoalveolar lavage - BAL) Câu 12 12. Kỹ thuật 'giải trình tự gen thế hệ mới' (Next-generation sequencing - NGS) được ứng dụng trong giải phẫu bệnh để làm gì? A A. Để quan sát hình thái tế bào dưới kính hiển vi quang học. B B. Để phân tích đồng thời hàng loạt gen hoặc vùng gen trong mẫu bệnh phẩm, giúp phát hiện các đột biến gen liên quan đến bệnh. C C. Để nuôi cấy và phân lập vi khuẩn gây bệnh. D D. Để đo nồng độ protein trong mẫu mô. Câu 13 13. Xét nghiệm FISH (Fluorescence in situ hybridization) được sử dụng trong giải phẫu bệnh để làm gì? A A. Để phát hiện vi khuẩn trong mô. B B. Để xác định các bất thường về nhiễm sắc thể hoặc gen trong tế bào. C C. Để đo kích thước tế bào. D D. Để đánh giá chức năng tế bào. Câu 14 14. Cơ chế chính gây ra phù (edema) trong viêm là gì? A A. Co mạch máu B B. Tăng tính thấm thành mạch máu C C. Giảm lưu lượng máu D D. Tăng sản xuất hồng cầu Câu 15 15. Loại viêm nào sau đây được đặc trưng bởi sự xâm nhập chủ yếu của bạch cầu đa nhân trung tính? A A. Viêm mạn tính B B. Viêm cấp tính C C. Viêm hạt D D. Viêm xơ hóa Câu 16 16. Tổn thương 'Reperfusion injury' (tổn thương tái tưới máu) xảy ra khi nào? A A. Khi mô bị thiếu máu cục bộ kéo dài. B B. Khi máu được tái lập lưu thông đến mô sau một giai đoạn thiếu máu cục bộ. C C. Khi mô bị nhiễm trùng vi khuẩn. D D. Khi mô bị tổn thương do hóa chất. Câu 17 17. Trong bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), 'khí phế thũng' (emphysema) đề cập đến điều gì? A A. Viêm mạn tính của phế quản. B B. Sự phá hủy các thành phế nang và giãn nở bất thường các đường dẫn khí đầu xa. C C. Sự tích tụ chất nhầy trong đường thở. D D. Co thắt cơ trơn phế quản. Câu 18 18. Xét nghiệm 'sinh thiết tức thì' (frozen section) được thực hiện trong khi phẫu thuật có mục đích chính là gì? A A. Để nuôi cấy vi khuẩn từ mẫu mô. B B. Để xác định nhanh chóng bản chất lành tính hay ác tính của tổn thương và hướng dẫn phẫu thuật. C C. Để đánh giá hiệu quả của hóa trị liệu. D D. Để xác định loại kháng sinh nhạy cảm với vi khuẩn. Câu 19 19. Trong giải phẫu bệnh, 'grade' của ung thư đề cập đến điều gì? A A. Kích thước của khối u. B B. Mức độ lan rộng của ung thư đến các hạch bạch huyết. C C. Mức độ biệt hóa của tế bào ung thư so với tế bào bình thường. D D. Vị trí giải phẫu của khối u. Câu 20 20. Loại tế bào nào đóng vai trò trung tâm trong viêm mạn tính? A A. Bạch cầu đa nhân trung tính B B. Tế bào lympho và đại thực bào C C. Tế bào mast D D. Tế bào nội mô Câu 21 21. Trong giải phẫu bệnh, thuật ngữ 'staging' (giai đoạn) của ung thư quan trọng để làm gì? A A. Để xác định loại tế bào gốc của ung thư. B B. Để đánh giá mức độ biệt hóa của tế bào ung thư (grade). C C. Để xác định mức độ lan rộng của ung thư trong cơ thể và giúp tiên lượng và lựa chọn điều trị. D D. Để xác định nguyên nhân gây ra ung thư. Câu 22 22. Sự khác biệt chính giữa tăng sản (hyperplasia) và phì đại (hypertrophy) là gì? A A. Tăng sản là tăng kích thước tế bào, trong khi phì đại là tăng số lượng tế bào. B B. Tăng sản là tăng số lượng tế bào, trong khi phì đại là tăng kích thước tế bào. C C. Tăng sản luôn là một quá trình bệnh lý, trong khi phì đại luôn là một quá trình sinh lý. D D. Tăng sản chỉ xảy ra ở mô cơ, trong khi phì đại chỉ xảy ra ở mô biểu mô. Câu 23 23. Định nghĩa nào sau đây mô tả chính xác nhất về 'hoại tử đông' trong giải phẫu bệnh? A A. Một dạng hoại tử tế bào do thiếu máu cục bộ, trong đó cấu trúc tế bào được bảo tồn trong một thời gian. B B. Một dạng hoại tử tế bào đặc trưng bởi sự hóa lỏng của mô do enzyme tiêu hủy. C C. Một dạng hoại tử tế bào xảy ra trong viêm tụy cấp, liên quan đến sự phá hủy mô mỡ. D D. Một dạng hoại tử tế bào thường thấy trong nhiễm trùng lao, tạo thành tổn thương dạng bã đậu. Câu 24 24. Loại khối u nào có đặc điểm là xâm lấn và di căn? A A. U lành tính (benign tumor) B B. U nang (cyst) C C. U ác tính (malignant tumor) D D. U mỡ (lipoma) Câu 25 25. Đâu là một ví dụ về bệnh lý do rối loạn tự miễn dịch? A A. Viêm phổi B B. Đái tháo đường type 1 C C. Bệnh lao D D. Viêm ruột thừa Câu 26 26. Đâu là một ví dụ về tác nhân gây bệnh 'vật lý' có thể gây tổn thương tế bào? A A. Vi khuẩn Salmonella B B. Virus cúm C C. Bức xạ ion hóa D D. Độc tố aflatoxin Câu 27 27. Trong bệnh lý thận, 'viêm cầu thận' (glomerulonephritis) là gì? A A. Viêm ống thận. B B. Viêm bể thận. C C. Viêm các tiểu cầu thận. D D. Viêm mạch máu thận. Câu 28 28. Trong bối cảnh ung thư, 'ung thư biểu mô tại chỗ' (carcinoma in situ) có nghĩa là gì? A A. Ung thư đã di căn đến các hạch bạch huyết lân cận. B B. Ung thư đã xâm lấn qua màng đáy và lan rộng đến mô xung quanh. C C. Tế bào ung thư ác tính chỉ giới hạn trong lớp biểu mô và chưa xâm lấn màng đáy. D D. Ung thư có nguồn gốc từ mô liên kết, không phải biểu mô. Câu 29 29. Quá trình 'di sản biểu mô' (epithelial metaplasia) được định nghĩa là gì? A A. Sự tăng sinh bất thường của tế bào biểu mô. B B. Sự biến đổi có thể đảo ngược của một loại tế bào trưởng thành này thành một loại tế bào trưởng thành khác. C C. Sự phát triển bất thường và rối loạn của tế bào biểu mô. D D. Sự chết theo chương trình của tế bào biểu mô. Câu 30 30. Thuật ngữ 'dysplasia' trong giải phẫu bệnh đề cập đến điều gì? A A. Sự tăng trưởng tế bào bình thường và có tổ chức. B B. Sự giảm kích thước của tế bào hoặc cơ quan. C C. Sự phát triển bất thường và rối loạn của tế bào, có thể là tiền thân của ung thư. D D. Sự biệt hóa tế bào chuyên biệt cao. Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chuẩn đoán hình ảnh Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Suy tim 1