Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Bệnh học truyền nhiễmĐề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh học truyền nhiễm Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh học truyền nhiễm Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh học truyền nhiễm Số câu30Quiz ID10532 Làm bài Câu 1 1. Phương pháp nào sau đây **không** phải là một cơ chế lây truyền bệnh truyền nhiễm? A A. Tiếp xúc trực tiếp với người bệnh. B B. Qua đường hô hấp, hít phải giọt bắn. C C. Do yếu tố di truyền từ cha mẹ sang con. D D. Qua vật trung gian truyền bệnh như côn trùng. Câu 2 2. Khái niệm 'thời kỳ ủ bệnh' trong bệnh truyền nhiễm đề cập đến giai đoạn nào? A A. Từ khi khỏi bệnh hoàn toàn đến khi tái phát bệnh. B B. Từ khi có triệu chứng đầu tiên đến khi bệnh diễn biến nặng nhất. C C. Từ khi mầm bệnh xâm nhập cơ thể đến khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên. D D. Từ khi bắt đầu điều trị đến khi bệnh nhân phục hồi. Câu 3 3. Loại tác nhân gây bệnh nào sau đây **không** được coi là tác nhân truyền nhiễm? A A. Vi khuẩn. B B. Virus. C C. Nấm. D D. Đột biến gen. Câu 4 4. Vaccine hoạt động bằng cơ chế chính nào để bảo vệ cơ thể khỏi bệnh truyền nhiễm? A A. Tiêu diệt trực tiếp mầm bệnh khi chúng xâm nhập cơ thể. B B. Tăng cường khả năng phục hồi của cơ thể sau khi mắc bệnh. C C. Kích thích hệ miễn dịch tạo ra kháng thể đặc hiệu. D D. Ngăn chặn mầm bệnh xâm nhập vào tế bào cơ thể. Câu 5 5. Biện pháp kiểm soát bệnh truyền nhiễm nào sau đây tập trung vào việc loại bỏ hoặc kiểm soát vật trung gian truyền bệnh? A A. Vệ sinh cá nhân và cộng đồng. B B. Tiêm chủng vaccine phòng bệnh. C C. Sử dụng thuốc kháng sinh. D D. Kiểm soát côn trùng và động vật gặm nhấm. Câu 6 6. Kháng sinh được sử dụng để điều trị bệnh do tác nhân gây bệnh nào sau đây? A A. Virus. B B. Vi khuẩn. C C. Nấm. D D. Ký sinh trùng. Câu 7 7. Đâu là một bệnh truyền nhiễm lây truyền qua đường tình dục? A A. Cúm. B B. Lao phổi. C C. HIV/AIDS. D D. Uốn ván. Câu 8 8. Phản ứng viêm trong cơ thể đóng vai trò gì trong quá trình chống lại bệnh truyền nhiễm? A A. Làm suy yếu hệ miễn dịch, tạo điều kiện cho mầm bệnh phát triển. B B. Ngăn chặn mầm bệnh xâm nhập vào cơ thể ngay từ đầu. C C. Giúp khu trú ổ nhiễm trùng, tiêu diệt mầm bệnh và phục hồi mô tổn thương. D D. Chỉ gây hại cho cơ thể, không có lợi ích trong chống nhiễm trùng. Câu 9 9. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để phòng ngừa bệnh tiêu chảy do Rotavirus ở trẻ em? A A. Sử dụng kháng sinh dự phòng. B B. Tiêm vaccine Rotavirus. C C. Uống thuốc cầm tiêu chảy khi có triệu chứng. D D. Ăn chín uống sôi. Câu 10 10. Bệnh nào sau đây được coi là bệnh dịch toàn cầu (đại dịch) trong lịch sử? A A. Viêm gan A. B B. Thủy đậu. C C. Dịch hạch. D D. Sốt xuất huyết. Câu 11 11. Yếu tố nào sau đây **không** làm tăng nguy cơ mắc bệnh truyền nhiễm? A A. Suy giảm hệ miễn dịch. B B. Vệ sinh kém. C C. Tiêm chủng đầy đủ. D D. Sống trong môi trường đông đúc. Câu 12 12. Xét nghiệm PCR (phản ứng chuỗi polymerase) thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh truyền nhiễm bằng cách nào? A A. Phát hiện kháng thể do cơ thể sinh ra để chống lại mầm bệnh. B B. Phát hiện trực tiếp vật liệu di truyền (DNA hoặc RNA) của mầm bệnh. C C. Đếm số lượng tế bào bạch cầu trong máu. D D. Đo nhiệt độ cơ thể. Câu 13 13. Bệnh nào sau đây do prion gây ra? A A. Bệnh lao. B B. Bệnh Creutzfeldt-Jakob (CJD). C C. Bệnh cúm mùa. D D. Bệnh sốt rét. Câu 14 14. Thuốc kháng virus được sử dụng để điều trị bệnh do tác nhân gây bệnh nào sau đây? A A. Vi khuẩn. B B. Virus. C C. Nấm. D D. Ký sinh trùng. Câu 15 15. Đâu là một ví dụ về bệnh truyền nhiễm lây truyền qua đường tiêu hóa (fecal-oral)? A A. Uốn ván. B B. Viêm gan B. C C. Bệnh tả. D D. HIV/AIDS. Câu 16 16. Trong kiểm soát dịch bệnh, khái niệm 'R0' (R naught) dùng để chỉ điều gì? A A. Tỷ lệ tử vong do bệnh. B B. Thời gian ủ bệnh trung bình. C C. Số ca bệnh mới trung bình do một ca bệnh điển hình gây ra trong quần thể cảm nhiễm. D D. Tỷ lệ người dân đã được tiêm vaccine. Câu 17 17. Bệnh sốt rét lây truyền sang người qua vật trung gian nào? A A. Ruồi. B B. Muỗi Anopheles. C C. Bọ chét. D D. Ve. Câu 18 18. Loại miễn dịch nào được tạo ra khi cơ thể tự sản xuất kháng thể sau khi mắc bệnh truyền nhiễm? A A. Miễn dịch thụ động tự nhiên. B B. Miễn dịch chủ động tự nhiên. C C. Miễn dịch thụ động nhân tạo. D D. Miễn dịch chủ động nhân tạo. Câu 19 19. Biện pháp 'cách ly' bệnh nhân truyền nhiễm nhằm mục đích chính là gì? A A. Điều trị bệnh cho bệnh nhân. B B. Giảm nhẹ triệu chứng bệnh. C C. Ngăn chặn sự lây lan của bệnh sang người khác. D D. Xác định chính xác tác nhân gây bệnh. Câu 20 20. Bệnh nào sau đây **không** phải là bệnh truyền nhiễm mới nổi hoặc tái nổi? A A. SARS-CoV-2 (COVID-19). B B. HIV/AIDS. C C. Bệnh lao. D D. Ebola. Câu 21 21. Thuốc kháng nấm được sử dụng để điều trị bệnh do tác nhân gây bệnh nào sau đây? A A. Vi khuẩn. B B. Virus. C C. Nấm. D D. Ký sinh trùng. Câu 22 22. Đâu là một ví dụ về bệnh truyền nhiễm lây truyền qua đường máu? A A. Cúm. B B. Viêm gan C. C C. Tiêu chảy cấp. D D. Sởi. Câu 23 23. Trong dịch tễ học, 'ổ chứa' mầm bệnh đề cập đến điều gì? A A. Nơi mầm bệnh gây ra bệnh nặng nhất. B B. Nơi mầm bệnh tồn tại và nhân lên một cách tự nhiên. C C. Nơi bệnh dịch bùng phát đầu tiên. D D. Nơi nghiên cứu và điều trị bệnh truyền nhiễm. Câu 24 24. Bệnh ho gà (pertussis) được phòng ngừa hiệu quả nhất bằng biện pháp nào? A A. Sử dụng kháng sinh dự phòng. B B. Vệ sinh mũi họng hàng ngày. C C. Tiêm vaccine DPT. D D. Tránh tiếp xúc với người bệnh. Câu 25 25. Kháng thuốc kháng sinh là một vấn đề nghiêm trọng trong điều trị bệnh truyền nhiễm, nguyên nhân chính là gì? A A. Do vaccine không còn hiệu quả. B B. Do virus biến đổi quá nhanh. C C. Do sử dụng kháng sinh không đúng cách và lạm dụng. D D. Do hệ miễn dịch của con người ngày càng suy yếu. Câu 26 26. Bệnh nào sau đây là một bệnh ký sinh trùng phổ biến ở vùng nhiệt đới? A A. Cúm mùa. B B. Sốt xuất huyết. C C. Sốt rét. D D. Viêm gan A. Câu 27 27. Biện pháp 'vệ sinh tay' có vai trò quan trọng nhất trong việc phòng ngừa bệnh truyền nhiễm nào? A A. Bệnh lây truyền qua đường hô hấp. B B. Bệnh lây truyền qua đường tiêu hóa và tiếp xúc. C C. Bệnh lây truyền qua đường tình dục. D D. Bệnh lây truyền qua đường máu. Câu 28 28. Khái niệm 'miễn dịch cộng đồng' (herd immunity) có ý nghĩa gì trong phòng chống dịch bệnh? A A. Tất cả mọi người trong cộng đồng đều có miễn dịch với bệnh. B B. Một tỷ lệ đủ lớn dân số có miễn dịch, bảo vệ những người chưa có miễn dịch. C C. Chỉ những người có hệ miễn dịch khỏe mạnh mới được bảo vệ. D D. Chỉ những người đã tiêm vaccine mới được bảo vệ. Câu 29 29. Bệnh dại lây truyền sang người chủ yếu qua con đường nào? A A. Qua đường hô hấp. B B. Qua vết cắn của động vật bị dại. C C. Qua tiếp xúc với nước bọt của người bệnh. D D. Qua ăn thịt động vật bị bệnh. Câu 30 30. Trong quản lý bệnh truyền nhiễm, 'giám sát dịch tễ' đóng vai trò gì? A A. Điều trị bệnh cho bệnh nhân. B B. Nghiên cứu phát triển vaccine mới. C C. Thu thập và phân tích dữ liệu về bệnh để phát hiện sớm, dự báo và kiểm soát dịch bệnh. D D. Tuyên truyền nâng cao nhận thức về phòng bệnh. Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kinh tế đại cương Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chuẩn đoán hình ảnh