Trắc nghiệm mĩ thuật 6 cánh diều[Cánh diều] Trắc nghiệm Mĩ thuật 6 bài 13: Thiết kế tạo dáng ô tô Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin [Cánh diều] Trắc nghiệm Mĩ thuật 6 bài 13: Thiết kế tạo dáng ô tô [Cánh diều] Trắc nghiệm Mĩ thuật 6 bài 13: Thiết kế tạo dáng ô tô Số câu25Quiz ID23998 Làm bài Câu 1 1. Một chiếc ô tô có kiểu dáng khí động học thường có đặc điểm nào? A A. Thân xe mượt mà, ít góc cạnh, phần đầu và đuôi xe thuôn gọn. B B. Nhiều chi tiết lồi lõm, góc cạnh sắc nét. C C. Kích thước lớn và vuông vức. D D. Lốp xe có gai to và hầm hố. Câu 2 2. Đâu là một ví dụ về việc áp dụng nhịp điệu trong thiết kế tạo dáng ô tô? A A. Sự lặp lại có chủ đích của các đường gân trên thân xe hoặc cách bố trí đèn. B B. Một cánh cửa duy nhất. C C. Tất cả các bộ phận có màu sắc giống nhau. D D. Hệ thống điều hòa không khí. Câu 3 3. Khi thiết kế tạo dáng ô tô, việc quan sát và tìm hiểu các mẫu ô tô có sẵn trên thị trường giúp ích gì cho người thiết kế? A A. Hiểu rõ xu hướng thiết kế, học hỏi các giải pháp sáng tạo và tránh lặp lại ý tưởng. B B. Chỉ sao chép nguyên mẫu thiết kế có sẵn. C C. Tìm hiểu về công nghệ động cơ. D D. Nắm bắt giá cả thị trường. Câu 4 4. Khi phác thảo tạo dáng ô tô, việc sử dụng các loại nét khác nhau (nét đậm, nét mảnh, nét đứt) giúp thể hiện điều gì? A A. Độ dày mỏng của các bộ phận, đường gân, chi tiết tạo khối. B B. Chỉ là cách trang trí thêm cho bản vẽ. C C. Số lượng bóng đèn trên xe. D D. Khả năng chống va đập của xe. Câu 5 5. Khi phác thảo một chiếc xe thể thao, người thiết kế có thể sử dụng những đường nét nào để nhấn mạnh sự năng động? A A. Đường cong mềm mại, đường vuốt dài và mạnh mẽ. B B. Đường thẳng và góc vuông. C C. Đường zig-zag và ngoằn ngoèo. D D. Đường chấm gạch. Câu 6 6. Để tạo cảm giác mạnh mẽ và vững chãi cho một chiếc xe tải, người thiết kế thường sử dụng những hình khối nào? A A. Hình hộp, hình trụ với các góc cạnh vuông vắn. B B. Hình cầu và hình giọt nước. C C. Hình tam giác và hình thang cân. D D. Hình xoắn ốc. Câu 7 7. Trong quá trình thiết kế, người thiết kế cần cân nhắc những yếu tố nào để tạo ra một chiếc ô tô vừa đẹp vừa tiện dụng? A A. Thẩm mỹ, công năng sử dụng và tính an toàn. B B. Chỉ cần đẹp mắt là đủ. C C. Giá thành sản xuất. D D. Chỉ cần tiện dụng cho người lái. Câu 8 8. Ý tưởng thiết kế ô tô thân thiện với môi trường thường thể hiện qua những yếu tố nào về tạo dáng? A A. Thiết kế khí động học, giảm thiểu chi tiết thừa, sử dụng vật liệu tái chế. B B. Thân xe đồ sộ, nhiều chi tiết trang trí. C C. Động cơ mạnh mẽ, tiêu thụ nhiều nhiên liệu. D D. Màu sơn sặc sỡ, bắt mắt. Câu 9 9. Theo sách giáo khoa Mĩ thuật 6, bài 13, yếu tố hài hòa trong thiết kế ô tô có nghĩa là gì? A A. Sự kết hợp ăn ý giữa các yếu tố như đường nét, hình khối, màu sắc, tạo nên một tổng thể cân đối. B B. Xe có thể chạy trên nhiều địa hình khác nhau. C C. Động cơ hoạt động êm ái. D D. Nội thất có nhiều ngăn chứa đồ. Câu 10 10. Quy trình thiết kế tạo dáng ô tô thường bắt đầu bằng bước nào sau khi có ý tưởng? A A. Phác thảo ý tưởng bằng hình vẽ. B B. Lập trình phần mềm điều khiển. C C. Tìm kiếm nhà sản xuất. D D. Thử nghiệm va chạm. Câu 11 11. Theo sách giáo khoa Mĩ thuật 6, bài 13 Thiết kế tạo dáng ô tô, yếu tố nào là quan trọng nhất khi bắt đầu thiết kế một chiếc ô tô để đảm bảo tính khả thi và thẩm mỹ? A A. Hình dáng tổng thể và tỷ lệ cân đối. B B. Chi tiết nội thất sang trọng. C C. Màu sơn bóng bẩy và bắt mắt. D D. Hệ thống âm thanh hiện đại. Câu 12 12. Nếu muốn thiết kế một chiếc ô tô có vẻ ngoài thân thiện và dễ gần, người thiết kế nên ưu tiên sử dụng những yếu tố nào? A A. Đường cong mềm mại, các chi tiết bo tròn, màu sắc tươi sáng. B B. Các góc cạnh sắc bén, màu tối. C C. Thiết kế hầm hố, nhiều chi tiết cơ khí lộ ra. D D. Hình dáng quá phức tạp và nhiều chi tiết nhỏ. Câu 13 13. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của tạo dáng ô tô theo nghĩa thiết kế mĩ thuật? A A. Cơ chế hoạt động của hệ thống phanh. B B. Hình dáng tổng thể của xe. C C. Đường nét thiết kế thân xe. D D. Tỷ lệ giữa các bộ phận. Câu 14 14. Để tạo điểm nhấn cho phần đầu xe, người thiết kế thường tập trung vào những bộ phận nào? A A. Lưới tản nhiệt và cụm đèn pha. B B. Cần gạt nước. C C. Bánh xe. D D. Tay nắm cửa. Câu 15 15. Màu sắc trong thiết kế ô tô có ảnh hưởng như thế nào đến cảm nhận của người xem? A A. Tạo ấn tượng về sự sang trọng, thể thao, hoặc cá tính. B B. Chỉ ảnh hưởng đến nhiệt độ trong xe. C C. Quyết định độ bền của sơn. D D. Giúp xe tiết kiệm nhiên liệu hơn. Câu 16 16. Trong thiết kế tạo dáng ô tô, phân tích hình dáng có nghĩa là gì? A A. Tìm hiểu và xác định các khối hình cơ bản, đường nét chính tạo nên tổng thể xe. B B. Kiểm tra hệ thống treo của xe. C C. Đo lường kích thước từng chi tiết nhỏ. D D. Đánh giá khả năng chống nước của xe. Câu 17 17. Việc lựa chọn vật liệu cho các bộ phận của ô tô phụ thuộc vào yếu tố nào trong thiết kế tạo dáng? A A. Yêu cầu về thẩm mỹ, độ bền, trọng lượng và chi phí. B B. Chỉ phụ thuộc vào màu sắc ưa thích. C C. Chỉ cần vật liệu dễ tìm kiếm. D D. Khả năng chống ồn của động cơ. Câu 18 18. Trong thiết kế tạo dáng ô tô, yếu tố đường nét có vai trò gì? A A. Tạo cảm giác chuyển động, tốc độ và định hình phong cách cho xe. B B. Xác định số lượng cửa xe. C C. Quyết định vật liệu cách âm. D D. Tính toán dung tích khoang hành lý. Câu 19 19. Yếu tố nào sau đây thuộc về hình khối trong thiết kế tạo dáng ô tô? A A. Thân xe, mui xe, cửa sổ. B B. Đèn pha và đèn hậu. C C. Lốp xe và vành xe. D D. Gương chiếu hậu. Câu 20 20. Khi phác thảo một chiếc xe mui trần, điều gì quan trọng nhất để thể hiện được đặc trưng của loại xe này? A A. Thể hiện rõ phần mui xe có thể thu gọn hoặc mở ra. B B. Chỉ cần vẽ thân xe giống xe thông thường. C C. Tập trung vào động cơ. D D. Vẽ chi tiết ghế ngồi. Câu 21 21. Theo sách giáo khoa Mĩ thuật 6, bài 13, cân bằng trong thiết kế ô tô có thể được hiểu là gì? A A. Sự hài hòa về thị giác giữa các bộ phận trước, sau, trái, phải của xe. B B. Khả năng giữ thăng bằng khi xe vào cua. C C. Số lượng cửa xe hai bên. D D. Độ cao của ghế lái. Câu 22 22. Khi vẽ phác thảo ô tô, việc thể hiện ánh sáng và bóng tối giúp làm nổi bật điều gì? A A. Khối hình, độ cong và bề mặt của các bộ phận. B B. Chỉ là cách làm bản vẽ trông phức tạp hơn. C C. Số lượng hành khách có thể ngồi. D D. Công suất động cơ. Câu 23 23. Khi vẽ phác thảo ô tô, người học cần chú ý đến sự chuyển đổi mượt mà giữa các bề mặt để tạo hiệu ứng gì? A A. Cảm giác về khối và sự liền mạch của hình dáng. B B. Chỉ là các đường kẻ ngẫu nhiên. C C. Độ sáng của đèn pha. D D. Âm thanh của còi xe. Câu 24 24. Theo nguyên tắc thiết kế, tỷ lệ vàng có thể được áp dụng trong thiết kế tạo dáng ô tô để đạt được điều gì? A A. Sự hài hòa và cân đối về mặt thị giác. B B. Tối ưu hóa không gian nội thất. C C. Giảm thiểu trọng lượng xe. D D. Tăng tốc độ tối đa của xe. Câu 25 25. Trong thiết kế tạo dáng ô tô, tỷ lệ có ý nghĩa gì? A A. Sự cân đối, hài hòa giữa các bộ phận và tổng thể của xe. B B. Số lượng bánh xe. C C. Kích thước của động cơ. D D. Độ cao của gầm xe. Trắc nghiệm Toán học 7 kết nối bài 34 Sự đồng quy của ba đường trung tuyến, ba đường phân giác trong một tam giác [Kết nối tri thức] Trắc nghiệm Toán học 6 Bài tập cuối chương 3 số nguyên