Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Bệnh học truyền nhiễmĐề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh học truyền nhiễm Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh học truyền nhiễm Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh học truyền nhiễm Số câu30Quiz ID10529 Làm bài Câu 1 1. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về bệnh truyền nhiễm? A A. Bệnh do yếu tố di truyền gây ra. B B. Bệnh do các tác nhân sinh học gây ra và có khả năng lây lan từ người sang người hoặc từ động vật sang người. C C. Bệnh mãn tính không lây. D D. Bệnh do rối loạn chức năng cơ quan. Câu 2 2. Phương thức lây truyền nào sau đây KHÔNG phải là phương thức lây truyền bệnh truyền nhiễm phổ biến? A A. Tiếp xúc trực tiếp với người bệnh. B B. Qua đường hô hấp (giọt bắn). C C. Qua vật trung gian truyền bệnh (vector). D D. Qua di truyền từ cha mẹ sang con. Câu 3 3. Loại tác nhân gây bệnh truyền nhiễm nào có kích thước nhỏ nhất và không có cấu trúc tế bào? A A. Vi khuẩn B B. Nấm C C. Virus D D. Ký sinh trùng Câu 4 4. Thời kỳ ủ bệnh của bệnh truyền nhiễm được hiểu là: A A. Thời gian từ khi điều trị đến khi khỏi bệnh. B B. Thời gian từ khi tiếp xúc với tác nhân gây bệnh đến khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên. C C. Thời gian bệnh nhân có khả năng lây nhiễm cao nhất. D D. Thời gian bệnh diễn biến nặng nhất. Câu 5 5. Khái niệm 'ổ chứa' (reservoir) trong bệnh truyền nhiễm đề cập đến: A A. Nơi tác nhân gây bệnh phát triển mạnh mẽ nhất. B B. Môi trường bên ngoài nơi tác nhân gây bệnh tồn tại. C C. Người hoặc động vật mang tác nhân gây bệnh và là nguồn lây nhiễm cho người khác. D D. Cơ quan đích mà tác nhân gây bệnh tấn công. Câu 6 6. Biện pháp nào sau đây là biện pháp phòng bệnh truyền nhiễm đặc hiệu? A A. Rửa tay thường xuyên. B B. Vệ sinh môi trường sống. C C. Tiêm vaccine. D D. Nâng cao sức đề kháng. Câu 7 7. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sự lây lan của bệnh truyền nhiễm trong cộng đồng? A A. Mật độ dân số. B B. Điều kiện vệ sinh môi trường. C C. Tình trạng kinh tế xã hội. D D. Nhóm máu. Câu 8 8. Bệnh nào sau đây là bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn gây ra? A A. Cúm B B. Sởi C C. Lao phổi D D. Thủy đậu Câu 9 9. Kháng sinh được sử dụng để điều trị bệnh truyền nhiễm nào? A A. Bệnh do virus. B B. Bệnh do vi khuẩn. C C. Bệnh do nấm. D D. Bệnh do ký sinh trùng. Câu 10 10. Hiện tượng 'kháng kháng sinh' xảy ra khi: A A. Cơ thể người bệnh kháng lại kháng sinh. B B. Vi khuẩn trở nên đề kháng với kháng sinh, khiến kháng sinh mất tác dụng. C C. Virus biến đổi và kháng lại thuốc kháng virus. D D. Nấm phát triển mạnh hơn khi sử dụng thuốc kháng nấm. Câu 11 11. Bệnh nào sau đây được xem là bệnh dịch toàn cầu (đại dịch) trong lịch sử? A A. Cảm lạnh thông thường B B. Viêm họng C C. Đậu mùa D D. Viêm da cơ địa Câu 12 12. Vaccine phòng bệnh sởi giúp tạo ra miễn dịch gì? A A. Miễn dịch thụ động tự nhiên. B B. Miễn dịch thụ động nhân tạo. C C. Miễn dịch chủ động tự nhiên. D D. Miễn dịch chủ động nhân tạo. Câu 13 13. Virus HIV gây ra bệnh gì? A A. Viêm gan B B B. Lao phổi C C. AIDS (Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải) D D. Cúm Câu 14 14. Đường lây truyền chính của bệnh tả là gì? A A. Qua đường hô hấp. B B. Qua đường tiêu hóa (thức ăn, nước uống ô nhiễm). C C. Qua tiếp xúc trực tiếp với máu. D D. Qua côn trùng đốt. Câu 15 15. Bệnh sốt rét do loại ký sinh trùng nào gây ra? A A. Vi khuẩn B B. Virus C C. Plasmodium D D. Nấm Câu 16 16. Biện pháp nào sau đây quan trọng nhất để ngăn ngừa lây nhiễm bệnh đường hô hấp? A A. Uống nhiều nước. B B. Đeo khẩu trang khi ra ngoài và ở nơi đông người. C C. Tập thể dục thường xuyên. D D. Ăn uống đủ chất. Câu 17 17. Bệnh viêm gan B có thể lây truyền qua đường nào sau đây? A A. Hôn. B B. Ho, hắt hơi. C C. Truyền máu, quan hệ tình dục không an toàn. D D. Ăn chung bát đũa. Câu 18 18. Mục tiêu chính của việc cách ly người bệnh truyền nhiễm là gì? A A. Để trừng phạt người bệnh. B B. Để nghiên cứu bệnh trên người bệnh. C C. Để ngăn chặn sự lây lan của bệnh cho cộng đồng. D D. Để người bệnh được nghỉ ngơi. Câu 19 19. Bệnh nào sau đây là bệnh truyền nhiễm mới nổi (emerging infectious disease)? A A. Uốn ván B B. Bạch hầu C C. COVID-19 D D. Ho gà Câu 20 20. Vai trò của hệ miễn dịch trong phòng chống bệnh truyền nhiễm là gì? A A. Gây ra bệnh truyền nhiễm. B B. Giúp cơ thể nhận biết và tiêu diệt tác nhân gây bệnh. C C. Làm cho bệnh nặng hơn. D D. Không có vai trò gì. Câu 21 21. Bệnh nào sau đây KHÔNG lây truyền qua đường tình dục? A A. Giang mai B B. Lậu C C. Uốn ván D D. HIV/AIDS Câu 22 22. Nguyên tắc cơ bản của việc sử dụng kháng sinh là gì? A A. Sử dụng kháng sinh phổ rộng khi chưa xác định được tác nhân gây bệnh. B B. Sử dụng kháng sinh theo kinh nghiệm của bản thân. C C. Sử dụng kháng sinh đúng loại, đúng liều, đúng thời gian theo chỉ định của bác sĩ. D D. Sử dụng kháng sinh dự phòng khi có nguy cơ mắc bệnh. Câu 23 23. Hiện tượng 'miễn dịch cộng đồng' (herd immunity) xảy ra khi: A A. Tất cả mọi người trong cộng đồng đều đã mắc bệnh và khỏi bệnh. B B. Một tỷ lệ đủ lớn dân số được miễn dịch với bệnh, bảo vệ cả những người chưa miễn dịch. C C. Chỉ những người khỏe mạnh mới được miễn dịch. D D. Không ai trong cộng đồng mắc bệnh. Câu 24 24. Bệnh 'tay chân miệng' do loại virus nào gây ra? A A. Virus cúm B B. Enterovirus C C. Coronavirus D D. Rhinovirus Câu 25 25. Biện pháp nào sau đây KHÔNG thuộc phòng bệnh không đặc hiệu? A A. Vệ sinh cá nhân. B B. Vệ sinh môi trường. C C. Tiêm chủng. D D. Nâng cao thể trạng. Câu 26 26. Bệnh 'viêm não Nhật Bản' lây truyền qua trung gian nào? A A. Ruồi B B. Muỗi C C. Chuột D D. Gián Câu 27 27. Test nhanh kháng nguyên COVID-19 thường được sử dụng để phát hiện: A A. Kháng thể kháng virus SARS-CoV-2. B B. RNA của virus SARS-CoV-2. C C. Protein kháng nguyên của virus SARS-CoV-2. D D. DNA của virus SARS-CoV-2. Câu 28 28. Bệnh 'thủy đậu' (chickenpox) do loại virus nào gây ra? A A. Virus sởi B B. Virus rubella C C. Varicella-zoster virus D D. Virus quai bị Câu 29 29. Trong kiểm soát dịch bệnh, 'tỷ lệ mắc bệnh' (incidence rate) được định nghĩa là: A A. Tổng số ca bệnh hiện có tại một thời điểm. B B. Số ca bệnh mới phát sinh trong một khoảng thời gian nhất định trên một đơn vị dân số. C C. Tỷ lệ tử vong do bệnh. D D. Số người đã khỏi bệnh. Câu 30 30. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ mắc bệnh nhiễm trùng bệnh viện (nosocomial infection)? A A. Sức khỏe tốt. B B. Hệ miễn dịch khỏe mạnh. C C. Thời gian nằm viện kéo dài. D D. Vệ sinh cá nhân tốt. Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kinh tế đại cương Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chuẩn đoán hình ảnh