Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Suy tim 1Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Suy tim 1 Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Suy tim 1 Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Suy tim 1 Số câu30Quiz ID11295 Làm bài Câu 1 1. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm khó thở cho bệnh nhân suy tim khi nằm? A A. Nằm đầu bằng. B B. Nằm gối cao. C C. Uống nhiều nước hơn trước khi ngủ. D D. Tập thể dục mạnh trước khi ngủ. Câu 2 2. Yếu tố nguy cơ nào sau đây KHÔNG liên quan trực tiếp đến suy tim? A A. Tăng huyết áp. B B. Đái tháo đường. C C. Thiếu máu thiếu sắt. D D. Bệnh mạch vành. Câu 3 3. Mục tiêu chính của điều trị suy tim là gì? A A. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh tim. B B. Cải thiện triệu chứng, chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ. C C. Ngăn ngừa tất cả các biến chứng của suy tim. D D. Giảm kích thước tim về kích thước bình thường. Câu 4 4. Triệu chứng nào sau đây thường KHÔNG phải là triệu chứng của suy tim trái? A A. Khó thở khi nằm. B B. Ho khan về đêm. C C. Phù mắt cá chân. D D. Khó thở khi gắng sức. Câu 5 5. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG điển hình cho suy tim phải? A A. Gan to và đau tức hạ sườn phải. B B. Tĩnh mạch cổ nổi. C C. Khó thở khi nằm. D D. Phù chân. Câu 6 6. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về suy tim? A A. Tình trạng tim ngừng đập đột ngột. B B. Tình trạng tim không bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể. C C. Tình trạng mạch máu tim bị tắc nghẽn. D D. Tình trạng van tim bị hẹp hoặc hở. Câu 7 7. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng tâm thu thất trái (khả năng co bóp của tim)? A A. Điện tâm đồ (ECG). B B. Chụp X-quang tim phổi. C C. Siêu âm tim (Echocardiography). D D. Xét nghiệm máu tổng phân tích tế bào máu. Câu 8 8. Thiết bị hỗ trợ thất trái (LVAD - Left Ventricular Assist Device) thường được sử dụng trong trường hợp suy tim nào? A A. Suy tim nhẹ, mới chẩn đoán. B B. Suy tim trung bình, điều trị nội khoa tối ưu. C C. Suy tim giai đoạn cuối, không đáp ứng với điều trị nội khoa và không đủ điều kiện ghép tim. D D. Suy tim do bệnh van tim có thể phẫu thuật. Câu 9 9. Chỉ số BNP (Brain Natriuretic Peptide) hoặc NT-proBNP được sử dụng trong chẩn đoán suy tim với vai trò chính nào? A A. Đánh giá chức năng van tim. B B. Xác định nguyên nhân gây suy tim. C C. Loại trừ suy tim cấp trong trường hợp khó thở. D D. Đánh giá mức độ phì đại thất trái. Câu 10 10. Loại thuốc nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo sử dụng thường quy cho tất cả bệnh nhân suy tim mạn tính? A A. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc ức chế thụ thể angiotensin II (ARB). B B. Thuốc chẹn beta (Beta-blockers). C C. Thuốc lợi tiểu quai (Loop diuretics). D D. Thuốc kháng thụ thể mineralocorticoid (MRA). Câu 11 11. Trong suy tim, cơ chế bù trừ nào sau đây ban đầu có lợi nhưng về lâu dài có thể gây hại? A A. Giảm nhịp tim. B B. Tăng thể tích nhát bóp. C C. Phì đại thất trái. D D. Giãn mạch ngoại biên. Câu 12 12. Phân độ suy tim NYHA (New York Heart Association) độ II mô tả tình trạng nào? A A. Không hạn chế hoạt động thể lực thông thường. B B. Hạn chế nhẹ hoạt động thể lực thông thường. C C. Hạn chế nhiều hoạt động thể lực thông thường. D D. Không thể thực hiện bất kỳ hoạt động thể lực nào. Câu 13 13. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG được sử dụng phổ biến trong chẩn đoán suy tim? A A. Điện tâm đồ (ECG). B B. Siêu âm tim (Echocardiography). C C. Chụp X-quang tim phổi. D D. Nội soi dạ dày. Câu 14 14. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phải là biện pháp thay đổi lối sống được khuyến cáo cho bệnh nhân suy tim? A A. Chế độ ăn giảm muối. B B. Tập thể dục vừa phải thường xuyên. C C. Uống nhiều nước hơn bình thường. D D. Bỏ hút thuốc lá. Câu 15 15. Trong suy tim, tình trạng 'kháng lợi tiểu' có nghĩa là gì? A A. Bệnh nhân không đáp ứng với bất kỳ loại thuốc lợi tiểu nào. B B. Bệnh nhân giảm đáp ứng với thuốc lợi tiểu, cần tăng liều hoặc phối hợp lợi tiểu. C C. Bệnh nhân bị dị ứng với thuốc lợi tiểu. D D. Bệnh nhân không cần dùng thuốc lợi tiểu nữa. Câu 16 16. Phương pháp điều trị nào sau đây KHÔNG được coi là điều trị nội khoa suy tim? A A. Sử dụng thuốc ức chế men chuyển (ACEI). B B. Sử dụng thuốc chẹn beta (Beta-blockers). C C. Ghép tim. D D. Sử dụng thuốc lợi tiểu. Câu 17 17. Trong suy tim phải, triệu chứng phù thường xuất hiện đầu tiên ở đâu? A A. Mặt. B B. Bụng (báng bụng). C C. Mắt cá chân và cẳng chân. D D. Phổi (phù phổi cấp). Câu 18 18. Bệnh nhân suy tim nên hạn chế lượng muối ăn hàng ngày khoảng bao nhiêu? A A. Dưới 6g. B B. Dưới 2g. C C. Dưới 10g. D D. Không cần hạn chế muối. Câu 19 19. Trong điều trị suy tim, thuốc lợi tiểu kháng aldosterone (ví dụ spironolactone) có vai trò gì? A A. Tăng cường sức co bóp cơ tim. B B. Giảm nhịp tim. C C. Đối kháng tác dụng của aldosterone, giảm giữ muối nước và cải thiện tiên lượng. D D. Giãn mạch vành. Câu 20 20. Loại thuốc lợi tiểu nào thường được sử dụng trong điều trị suy tim để giảm phù? A A. Lợi tiểu thiazide. B B. Lợi tiểu quai. C C. Lợi tiểu giữ kali. D D. Lợi tiểu thẩm thấu. Câu 21 21. Trong suy tim, thuật ngữ 'phân suất tống máu bảo tồn' (HFpEF - Heart Failure with preserved Ejection Fraction) đề cập đến loại suy tim nào? A A. Suy tim do rối loạn chức năng tâm thu. B B. Suy tim do rối loạn chức năng tâm trương. C C. Suy tim do bệnh van tim. D D. Suy tim do bệnh cơ tim phì đại. Câu 22 22. Trong suy tim, tình trạng 'ứ huyết' (congestion) chủ yếu liên quan đến hệ thống tuần hoàn nào? A A. Tuần hoàn não. B B. Tuần hoàn ngoại biên và tuần hoàn phổi. C C. Tuần hoàn gan. D D. Tuần hoàn thận. Câu 23 23. Trong bối cảnh suy tim, 'cachexia tim' (cardiac cachexia) đề cập đến tình trạng nào? A A. Tăng cân nhanh do ứ dịch. B B. Sụt cân nghiêm trọng, mất cơ và mỡ do suy tim nặng. C C. Phì đại cơ tim. D D. Tăng huyết áp. Câu 24 24. Thuốc chẹn beta (Beta-blockers) được sử dụng trong điều trị suy tim mạn tính với mục đích nào sau đây? A A. Tăng cường sức co bóp cơ tim mạnh mẽ. B B. Làm chậm nhịp tim và giảm gánh nặng cho tim. C C. Giãn mạch và giảm huyết áp nhanh chóng. D D. Tăng đào thải natri và nước. Câu 25 25. Đâu là một biến chứng nguy hiểm của suy tim trái cấp tính? A A. Phù ngoại biên. B B. Phù phổi cấp. C C. Báng bụng. D D. Gan to. Câu 26 26. Yếu tố nào sau đây có thể làm nặng thêm tình trạng suy tim? A A. Tuân thủ chế độ ăn giảm muối và uống thuốc đều đặn. B B. Nhiễm trùng (ví dụ viêm phổi). C C. Tập thể dục nhẹ nhàng hàng ngày. D D. Ngủ đủ giấc. Câu 27 27. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) được sử dụng trong điều trị suy tim với mục đích chính nào? A A. Tăng cường sức co bóp cơ tim. B B. Giảm huyết áp và giảm gánh nặng cho tim. C C. Làm chậm nhịp tim. D D. Giảm phù. Câu 28 28. Nguyên nhân phổ biến nhất gây suy tim ở các nước đang phát triển là gì? A A. Bệnh tim thiếu máu cục bộ (Bệnh mạch vành). B B. Bệnh van tim do thấp tim. C C. Tăng huyết áp không kiểm soát. D D. Bệnh cơ tim giãn nở vô căn. Câu 29 29. Tình trạng 'ngựa phi' (gallop rhythm) khi nghe tim ở bệnh nhân suy tim thường là do âm thanh nào? A A. Tiếng thổi do hẹp van tim. B B. Tiếng cọ màng tim. C C. Tiếng T3 hoặc T4. D D. Tiếng click tâm thu. Câu 30 30. Loại thuốc nào sau đây có thể làm trầm trọng thêm tình trạng suy tim và nên tránh sử dụng ở bệnh nhân suy tim, trừ khi có chỉ định đặc biệt? A A. Thuốc chẹn kênh canxi dihydropyridine (ví dụ amlodipine). B B. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI). C C. Thuốc chẹn beta (Beta-blockers). D D. Thuốc lợi tiểu thiazide. Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu bệnh Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Trí tuệ nhân tạo trong kinh doanh