Trắc nghiệm ngữ văn 6 cánh diều[Cánh diều] Trắc nghiệm Ngữ văn 6 bài 8: Khan hiếm nước ngọt Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin [Cánh diều] Trắc nghiệm Ngữ văn 6 bài 8: Khan hiếm nước ngọt [Cánh diều] Trắc nghiệm Ngữ văn 6 bài 8: Khan hiếm nước ngọt Số câu25Quiz ID23934 Làm bài Câu 1 1. Nước ngọt có vai trò thiết yếu như thế nào đối với sự sống trên Trái Đất? A A. Là yếu tố không thể thiếu cho mọi sinh vật, từ con người đến thực vật, động vật. B B. Chỉ cần thiết cho con người để uống và sinh hoạt hàng ngày. C C. Chủ yếu dùng cho nông nghiệp và công nghiệp nặng. D D. Vai trò của nước ngọt là không đáng kể so với các yếu tố khác. Câu 2 2. Việc tưới nước cho cây cảnh bằng nước vo gạo có phải là một biện pháp tiết kiệm nước hiệu quả không? A A. Có, vì tận dụng được nguồn nước đã qua sử dụng. B B. Không, vì nước vo gạo làm cây bị bệnh. C C. Chỉ hiệu quả khi tưới cho cây ăn quả. D D. Không có tác dụng gì trong việc tiết kiệm nước. Câu 3 3. Tại sao việc khai thác nước ngầm quá mức lại gây ra hậu quả nghiêm trọng? A A. Có thể làm sụt lún bề mặt đất và nhiễm mặn nguồn nước. B B. Chỉ làm tăng chi phí cho việc khoan giếng. C C. Không gây ảnh hưởng gì đến môi trường xung quanh. D D. Làm tăng lượng nước ngọt tự nhiên. Câu 4 4. Biện pháp nào sau đây thể hiện ý thức bảo vệ nguồn nước ngọt của cộng đồng? A A. Tham gia các chiến dịch làm sạch sông, hồ và bảo vệ nguồn nước. B B. Chỉ cần sử dụng nước thật tiết kiệm trong nhà mình. C C. Xây dựng thêm các khu vui chơi giải trí có sử dụng nước. D D. Khuyến khích hoạt động công nghiệp sử dụng nhiều nước. Câu 5 5. Biện pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để bảo vệ nguồn nước ngọt khỏi ô nhiễm? A A. Kiểm soát chặt chẽ việc xả thải công nghiệp và sinh hoạt ra môi trường nước. B B. Xây dựng thêm nhiều nhà máy xử lý nước thải hiện đại. C C. Tăng cường tuyên truyền về tác hại của ô nhiễm nước. D D. Khuyến khích người dân sử dụng nước đóng chai thay vì nước máy. Câu 6 6. Bài học Khan hiếm nước ngọt đề cập đến nguyên nhân chính nào gây ra tình trạng khan hiếm nước? A A. Sự gia tăng dân số và hoạt động sản xuất, sinh hoạt của con người. B B. Chỉ do biến đổi khí hậu làm thay đổi lượng mưa. C C. Do các thiên tai như lũ lụt, hạn hán diễn ra liên tục. D D. Nguyên nhân chính là do các quốc gia không hợp tác về nguồn nước. Câu 7 7. Hậu quả của việc sử dụng nước không an toàn (bị ô nhiễm) đối với sức khỏe con người là gì? A A. Gây ra các bệnh truyền nhiễm qua đường nước như tiêu chảy, tả. B B. Giúp tăng cường sức đề kháng của cơ thể. C C. Không gây ảnh hưởng gì đến sức khỏe con người. D D. Chỉ gây ra các vấn đề về da liễu. Câu 8 8. Bài học Khan hiếm nước ngọt khuyên chúng ta nên làm gì để bảo vệ nguồn nước? A A. Chung tay hành động để sử dụng và bảo vệ nguồn nước một cách bền vững. B B. Chỉ cần chờ đợi công nghệ mới để giải quyết vấn đề. C C. Tập trung vào việc khai thác các nguồn nước ngầm sâu hơn. D D. Chỉ cần tập trung vào việc xử lý nước thải công nghiệp. Câu 9 9. Trong bài Khan hiếm nước ngọt, nước ngọt được định nghĩa là loại nước có đặc điểm gì nổi bật? A A. Hàm lượng muối hòa tan thấp, có thể sử dụng cho sinh hoạt và nông nghiệp. B B. Hàm lượng muối hòa tan cao, thích hợp cho việc nuôi trồng thủy sản. C C. Chỉ là nước được lấy từ các sông băng. D D. Là nước có màu sắc đặc trưng và mùi hương dễ chịu. Câu 10 10. Theo bài học Khan hiếm nước ngọt, vấn đề khan hiếm nước ngọt đang diễn ra như thế nào trên phạm vi toàn cầu? A A. Là một vấn đề ngày càng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến nhiều quốc gia. B B. Chỉ là vấn đề tạm thời ở một vài khu vực khô hạn. C C. Chủ yếu ảnh hưởng đến các nước phát triển có nhiều công nghiệp. D D. Đã được giải quyết hoàn toàn ở nhiều nơi trên thế giới. Câu 11 11. Biểu hiện nào dưới đây KHÔNG PHẢI là dấu hiệu của tình trạng khan hiếm nước ngọt? A A. Nguồn nước bị ô nhiễm nặng nề bởi rác thải công nghiệp. B B. Mực nước ngầm sụt giảm nghiêm trọng ở nhiều vùng. C C. Nhiều khu vực phải áp dụng các biện pháp tiết kiệm nước nghiêm ngặt. D D. Lượng mưa tăng đột biến và gây lũ lụt trên diện rộng. Câu 12 12. Tại sao việc duy trì rừng đầu nguồn lại quan trọng đối với nguồn nước ngọt? A A. Rừng giúp điều hòa dòng chảy, lọc nước và giữ đất, hạn chế xói mòn. B B. Rừng chỉ có tác dụng làm cảnh quan thiên nhiên. C C. Rừng làm tăng lượng nước mặn trong các hệ thống sông. D D. Rừng không có bất kỳ liên quan nào đến nguồn nước ngọt. Câu 13 13. Tại sao nước ngọt lại được coi là vàng lỏng trong bối cảnh hiện nay? A A. Vì nguồn nước ngọt đang ngày càng khan hiếm và có giá trị kinh tế cao. B B. Vì nước ngọt có màu vàng giống như vàng. C C. Vì chỉ những người giàu mới có đủ nước ngọt để sử dụng. D D. Vì nước ngọt được dùng để sản xuất vàng. Câu 14 14. Bài học Khan hiếm nước ngọt có thể giúp học sinh rèn luyện kỹ năng gì? A A. Kỹ năng phân tích vấn đề môi trường và ý thức bảo vệ tài nguyên. B B. Kỹ năng nấu ăn và làm vườn. C C. Kỹ năng xây dựng các công trình thủy lợi. D D. Kỹ năng đầu tư vào các công ty nước. Câu 15 15. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng mức độ ô nhiễm nguồn nước ngọt? A A. Việc sử dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu trong nông nghiệp. B B. Tăng cường trồng cây xanh quanh nguồn nước. C C. Xây dựng các khu bảo tồn thiên nhiên. D D. Khuyến khích người dân sử dụng nước máy thay vì nước giếng. Câu 16 16. Biện pháp nào giúp giảm thiểu lượng nước thải chưa qua xử lý đổ ra sông, hồ? A A. Xây dựng và vận hành hiệu quả các nhà máy xử lý nước thải. B B. Khuyến khích người dân tự xử lý nước thải tại nhà. C C. Tăng cường sử dụng các sản phẩm tẩy rửa có gốc hóa học mạnh. D D. Phát triển các khu công nghiệp gần nguồn nước. Câu 17 17. Tại sao tiết kiệm nước trong tưới tiêu nông nghiệp lại quan trọng? A A. Nông nghiệp là lĩnh vực tiêu thụ lượng nước ngọt lớn nhất. B B. Tưới tiêu tiết kiệm làm tăng năng suất cây trồng. C C. Chỉ giúp giảm chi phí bơm nước cho nông dân. D D. Nước tưới tiêu không ảnh hưởng đến nguồn nước sinh hoạt. Câu 18 18. Việc sử dụng lãng phí nước ngọt trong sinh hoạt hàng ngày có thể dẫn đến hệ lụy gì? A A. Làm cạn kiệt nguồn nước, gây khó khăn cho đời sống và sản xuất. B B. Chỉ làm tăng chi phí hóa đơn tiền nước của mỗi gia đình. C C. Không gây ảnh hưởng đáng kể vì nước ngọt là vô tận. D D. Kích thích sự phát triển của các ngành công nghiệp xử lý nước. Câu 19 19. Câu Nước là sự sống trong bài học muốn truyền tải thông điệp gì? A A. Tầm quan trọng tuyệt đối của nước đối với sự tồn tại và phát triển của mọi sinh vật. B B. Nước chỉ quan trọng cho sự sống của con người. C C. Nước là nguồn gốc của mọi sự giàu có vật chất. D D. Nước chỉ là một yếu tố hỗ trợ sự sống chứ không phải bản chất. Câu 20 20. Trong bài Khan hiếm nước ngọt, tác giả muốn nhấn mạnh điều gì qua việc miêu tả các hình ảnh về khan hiếm nước? A A. Sự cấp bách và nghiêm trọng của vấn đề khan hiếm nước để kêu gọi hành động. B B. Vẻ đẹp của các vùng đất khô hạn và thiếu nước. C C. Sự giàu có của con người khi có thể khai thác cạn kiệt nguồn nước. D D. Chỉ là một vấn đề khoa học không liên quan đến đời sống thực tế. Câu 21 21. Tại sao việc sử dụng nước tiết kiệm được xem là trách nhiệm của mỗi công dân? A A. Vì nước ngọt là tài nguyên hữu hạn, cần được bảo vệ cho thế hệ tương lai. B B. Vì tiết kiệm nước giúp tăng lợi nhuận cho các công ty nước sạch. C C. Chỉ vì muốn làm giảm hóa đơn tiền nước cá nhân. D D. Vì nước ngọt không có giá trị kinh tế lớn. Câu 22 22. Hành động nào của mỗi cá nhân có thể góp phần giải quyết tình trạng khan hiếm nước ngọt? A A. Tiết kiệm nước trong mọi hoạt động sinh hoạt hàng ngày. B B. Chỉ cần chờ đợi các chính sách từ chính phủ. C C. Xây dựng các công trình thủy lợi lớn. D D. Tăng cường sử dụng nước để làm sạch môi trường. Câu 23 23. Bài học Khan hiếm nước ngọt có thể được xem là lời kêu gọi hành động về vấn đề gì? A A. Bảo vệ tài nguyên nước ngọt, sử dụng tiết kiệm và hiệu quả. B B. Đầu tư vào các công nghệ khử mặn nước biển. C C. Chuyển đổi sang sử dụng các nguồn năng lượng thay thế. D D. Tăng cường các hoạt động sản xuất công nghiệp. Câu 24 24. Sự khác biệt lớn nhất giữa nước ngọt và nước mặn là gì? A A. Hàm lượng muối hòa tan trong nước. B B. Màu sắc và độ trong của nước. C C. Nhiệt độ của nước. D D. Khả năng bốc hơi của nước. Câu 25 25. Trong bối cảnh khan hiếm nước ngọt, hành động nào của một quốc gia là cần thiết để đảm bảo an ninh nguồn nước? A A. Quản lý tài nguyên nước một cách khoa học, đầu tư vào công nghệ tiết kiệm nước. B B. Chỉ tập trung vào việc khai thác tối đa các nguồn nước hiện có. C C. Tăng cường nhập khẩu nước từ các quốc gia khác. D D. Phát triển mạnh các ngành công nghiệp tiêu thụ nhiều nước. [Chân trời sáng tạo] Trắc nghiệm Âm nhạc 6 chủ đề 3: Biết ơn thầy cô Trắc nghiệm hoá học 7 cánh diều bài 2 Nguyên tố hóa học