Trắc nghiệm Hoạt động trải nghiệm 8 cánh diềuTrắc nghiệm HĐTN 8 cánh diều Chủ đề 8 Nghề phổ biến trong xã hội hiện đại Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm HĐTN 8 cánh diều Chủ đề 8 Nghề phổ biến trong xã hội hiện đại Trắc nghiệm HĐTN 8 cánh diều Chủ đề 8 Nghề phổ biến trong xã hội hiện đại Số câu25Quiz ID22392 Làm bài Câu 1 1. Trong các xu hướng nghề nghiệp mới, kinh tế chia sẻ (sharing economy) có tác động như thế nào đến các ngành dịch vụ truyền thống? A A. Làm giảm sự cạnh tranh do tính độc quyền của các nền tảng chia sẻ. B B. Tạo ra các mô hình kinh doanh mới và cơ hội việc làm linh hoạt. C C. Buộc các doanh nghiệp truyền thống phải đóng cửa. D D. Không ảnh hưởng đáng kể đến các ngành dịch vụ truyền thống. Câu 2 2. Ngành nghề nào sau đây liên quan đến việc phát triển các giải pháp nông nghiệp thông minh, ứng dụng công nghệ để nâng cao năng suất và hiệu quả? A A. Thợ sửa máy bay. B B. Kỹ sư nông nghiệp công nghệ cao (Agri-tech Engineer). C C. Nhà vật lý thiên văn. D D. Người viết kịch bản phim. Câu 3 3. Ngành sức khỏe số (digital health) đang nổi lên như một lĩnh vực quan trọng. Yếu tố nào là cốt lõi để ngành này phát triển? A A. Sự phát triển của các thiết bị y tế truyền thống. B B. Ứng dụng công nghệ thông tin để cải thiện dịch vụ chăm sóc sức khỏe. C C. Tăng cường số lượng bệnh viện tuyến trung ương. D D. Giảm bớt quy trình khám chữa bệnh. Câu 4 4. Ngành nghề nào sau đây tập trung vào việc phát triển và quản lý các nền tảng trực tuyến, ứng dụng di động và nội dung số? A A. Kỹ sư xây dựng. B B. Chuyên gia công nghệ thông tin và phát triển phần mềm. C C. Nhà báo truyền thống. D D. Thợ mộc. Câu 5 5. Ngành nghề nào sau đây được xem là nghề của tương lai nhờ vào sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo và tự động hóa? A A. Thợ sửa chữa xe máy truyền thống. B B. Người vận hành máy móc tự động và kỹ sư robot. C C. Nhà sưu tầm tem. D D. Người bán hàng rong. Câu 6 6. Trong bối cảnh xã hội hiện đại, tính bền vững (sustainability) trong các ngành nghề được hiểu như thế nào? A A. Tập trung hoàn toàn vào lợi nhuận ngắn hạn. B B. Cân bằng giữa yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường trong hoạt động. C C. Chỉ quan tâm đến việc tạo ra sản phẩm mới nhất. D D. Ưu tiên sử dụng các nguồn lực không tái tạo. Câu 7 7. Theo phân tích về các nghề nghiệp hiện đại, yếu tố nào sau đây được xem là yếu tố cốt lõi thúc đẩy sự phát triển bền vững của một ngành nghề trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0? A A. Khả năng thích ứng với công nghệ số và đổi mới sáng tạo liên tục. B B. Yêu cầu về bằng cấp và chứng chỉ chuyên môn cao. C C. Mức lương khởi điểm hấp dẫn và cơ hội thăng tiến nhanh. D D. Sự ổn định về mặt pháp lý và ít rủi ro pháp lý. Câu 8 8. Trong các kỹ năng cần thiết cho công dân số, kỹ năng nào giúp cá nhân nhận diện và phòng tránh các nguy cơ trên không gian mạng? A A. Kỹ năng sử dụng phần mềm văn phòng. B B. Kỹ năng tìm kiếm thông tin trên internet. C C. Kỹ năng an toàn thông tin và bảo mật cá nhân. D D. Kỹ năng sử dụng mạng xã hội. Câu 9 9. Ngành nghề nào sau đây yêu cầu sự am hiểu sâu sắc về tâm lý con người và khả năng xây dựng mối quan hệ tốt đẹp để thành công? A A. Kỹ sư phần mềm. B B. Chuyên gia tư vấn tâm lý và trị liệu. C C. Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm. D D. Thợ cơ khí ô tô. Câu 10 10. Ngành nghề nào sau đây có tiềm năng lớn trong việc ứng dụng thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) để tạo ra các trải nghiệm tương tác mới? A A. Nhà làm vườn. B B. Giáo dục và đào tạo, thiết kế game, du lịch ảo. C C. Thợ sửa ống nước. D D. Người bán hàng rong. Câu 11 11. Ngành nghề nào sau đây chủ yếu liên quan đến việc thu thập, phân tích và diễn giải dữ liệu để đưa ra quyết định kinh doanh? A A. Kiến trúc sư cảnh quan. B B. Chuyên gia phân tích dữ liệu (Data Analyst). C C. Nghệ sĩ biểu diễn âm nhạc. D D. Thư ký văn phòng. Câu 12 12. Yếu tố nào sau đây là quan trọng để một chuyên gia truyền thông số (digital communicator) xây dựng và duy trì uy tín trên các nền tảng trực tuyến? A A. Chỉ tập trung vào việc quảng bá sản phẩm. B B. Cung cấp thông tin chính xác, minh bạch và tương tác tích cực với khán giả. C C. Sử dụng ngôn ngữ gây sốc để thu hút sự chú ý. D D. Tránh trả lời các câu hỏi từ khán giả. Câu 13 13. Trong bối cảnh xã hội hiện đại, tại sao khả năng học tập suốt đời (lifelong learning) lại trở nên quan trọng đối với người lao động? A A. Để đáp ứng yêu cầu thay đổi nhanh chóng của công nghệ và thị trường lao động. B B. Để có thể làm việc ở nhiều quốc gia khác nhau. C C. Để giảm bớt thời gian làm việc và tăng thời gian nghỉ ngơi. D D. Để có thể hoàn thành tốt các công việc lặp đi lặp lại. Câu 14 14. Trong bối cảnh xã hội hiện đại, kỹ năng tư duy phản biện (critical thinking) có vai trò như thế nào đối với người lao động trong mọi ngành nghề? A A. Giúp giải quyết vấn đề một cách logic và đưa ra quyết định hiệu quả. B B. Chỉ cần thiết cho các ngành nghề liên quan đến nghiên cứu khoa học. C C. Giúp tăng cường khả năng giao tiếp và thuyết trình. D D. Là kỹ năng quan trọng duy nhất để thành công trong công việc. Câu 15 15. Ngành nghề nào sau đây liên quan mật thiết đến việc bảo vệ dữ liệu cá nhân và tổ chức khỏi các cuộc tấn công mạng? A A. Nhà thiết kế nội thất. B B. Chuyên gia an ninh mạng (Cybersecurity Expert). C C. Huấn luyện viên cá nhân. D D. Nhân viên pha chế cà phê. Câu 16 16. Ngành nghề nào sau đây thuộc nhóm nghề sáng tạo số đang có xu hướng phát triển mạnh mẽ trong xã hội hiện đại? A A. Chuyên gia phân tích dữ liệu (Data Analyst). B B. Thiết kế đồ họa và trải nghiệm người dùng (UI/UX Designer). C C. Kỹ sư cơ khí chế tạo. D D. Nhân viên chăm sóc khách hàng. Câu 17 17. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thách thức đối với các ngành nghề truyền thống khi đối mặt với sự thay đổi của xã hội hiện đại? A A. Sự cạnh tranh từ các mô hình kinh doanh mới, ứng dụng công nghệ. B B. Nhu cầu thay đổi kỹ năng và phương thức làm việc của người lao động. C C. Thiếu sự quan tâm và đầu tư từ chính phủ. D D. Sự suy giảm của nhu cầu thị trường đối với sản phẩm/dịch vụ truyền thống. Câu 18 18. Tại sao kỹ năng giao tiếp đa văn hóa (cross-cultural communication) lại ngày càng quan trọng trong các ngành nghề hiện đại? A A. Để có thể làm việc hiệu quả trong môi trường toàn cầu hóa và đa dạng. B B. Để có thể học ngoại ngữ nhanh hơn. C C. Để tránh xung đột trong các cuộc họp. D D. Để có thể hiểu sâu sắc về văn hóa của một quốc gia duy nhất. Câu 19 19. Yếu tố nào dưới đây KHÔNG phải là đặc trưng chính của kinh tế số trong xã hội hiện đại? A A. Sử dụng dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI). B B. Tăng cường sự phụ thuộc vào các nền tảng trực tuyến và thương mại điện tử. C C. Giảm thiểu vai trò của công nghệ thông tin trong hoạt động kinh doanh. D D. Thúc đẩy mô hình kinh doanh dựa trên dịch vụ và trải nghiệm. Câu 20 20. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại điện tử có thể duy trì và phát triển trên thị trường cạnh tranh? A A. Số lượng sản phẩm đa dạng. B B. Chiến lược marketing số hiệu quả và trải nghiệm người dùng tốt. C C. Vị trí địa lý thuận lợi của kho hàng. D D. Khả năng thanh toán bằng tiền mặt. Câu 21 21. Theo xu hướng phát triển nghề nghiệp, nhóm ngành nào đang có nhu cầu nhân lực cao do sự gia tăng của các vấn đề môi trường toàn cầu? A A. Ngành công nghiệp giải trí. B B. Ngành du lịch lữ hành. C C. Ngành năng lượng tái tạo và kỹ thuật môi trường. D D. Ngành thời trang cao cấp. Câu 22 22. Theo các chuyên gia, yếu tố nào được coi là vốn con người quan trọng nhất trong kỷ nguyên số? A A. Sức khỏe thể chất tốt. B B. Khả năng sáng tạo, tư duy phản biện và thích ứng. C C. Số lượng bằng cấp và chứng chỉ. D D. Kinh nghiệm làm việc lâu năm trong một lĩnh vực duy nhất. Câu 23 23. Ngành nghề nào sau đây đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa kiến thức khoa học kỹ thuật và kỹ năng mềm để thành công trong môi trường làm việc ngày càng số hóa? A A. Nghề nông nghiệp truyền thống. B B. Nghề làm bánh. C C. Chuyên gia trí tuệ nhân tạo (AI Specialist). D D. Nhân viên bán hàng tại cửa hàng tạp hóa. Câu 24 24. Ngành nghề nào sau đây đang có vai trò ngày càng quan trọng trong việc quản lý và tối ưu hóa các quy trình sản xuất thông minh (smart manufacturing)? A A. Chuyên gia dinh dưỡng. B B. Kỹ sư tự động hóa và công nghệ sản xuất. C C. Nhà văn. D D. Thợ may. Câu 25 25. Theo xu hướng làm việc từ xa (remote work) ngày càng phổ biến, kỹ năng nào trở nên thiết yếu đối với người lao động? A A. Khả năng quản lý thời gian và tự giác kỷ luật. B B. Khả năng sử dụng thành thạo máy photocopy. C C. Khả năng làm việc nhóm trực tiếp. D D. Sự phụ thuộc vào sự giám sát chặt chẽ của cấp trên. Trắc nghiệm Công dân 8 chân trời bài 10 Quyền và nghĩa vụ lao động của công dân Trắc nghiệm Công dân 7 kết nối bài 5 bảo tồn di sản văn hóa