Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Giải phẫu bệnhĐề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu bệnh Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu bệnh Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu bệnh Số câu30Quiz ID11037 Làm bài Câu 1 1. Thuật ngữ 'loạn sản' (dysplasia) đề cập đến điều gì? A A. Sự tăng kích thước tế bào bình thường B B. Sự tăng số lượng tế bào bình thường C C. Sự tăng sinh tế bào bất thường, có thể tiền ung thư D D. Sự thay thế tế bào bình thường bằng loại tế bào khác Câu 2 2. Xét nghiệm hóa mô miễn dịch (immunohistochemistry) được sử dụng chủ yếu để làm gì trong giải phẫu bệnh? A A. Đánh giá hình thái tế bào B B. Phát hiện các protein cụ thể trong mô C C. Đếm số lượng tế bào D D. Đo kích thước tế bào Câu 3 3. Đâu KHÔNG phải là một cơ chế chính gây tổn thương tế bào? A A. Thiếu oxy (Hypoxia) B B. Tiếp xúc với nhiệt độ thấp C C. Tiếp xúc với nhiệt độ cao D D. Tăng sinh tế bào có kiểm soát Câu 4 4. Xét nghiệm FISH (lai huỳnh quang tại chỗ) được sử dụng trong giải phẫu bệnh để làm gì? A A. Đánh giá hình thái tế bào B B. Phát hiện protein C C. Phát hiện bất thường nhiễm sắc thể D D. Đo hoạt động enzyme Câu 5 5. Xét nghiệm dòng chảy tế bào (flow cytometry) thường được sử dụng trong chẩn đoán bệnh lý nào? A A. Bệnh tim mạch B B. Bệnh truyền nhiễm C C. Bệnh lý huyết học và ung thư máu D D. Bệnh lý thần kinh Câu 6 6. Thuật ngữ nào mô tả sự chết tế bào theo chương trình, một quá trình sinh lý bình thường để loại bỏ các tế bào không cần thiết hoặc bị tổn thương? A A. Hoại tử B B. Apoptosis C C. Dị sản D D. Loạn sản Câu 7 7. Trong bối cảnh ung thư, 'giai đoạn' (staging) khối u đề cập đến điều gì? A A. Loại tế bào ung thư B B. Mức độ biệt hóa tế bào ung thư (grade) C C. Mức độ lan rộng của ung thư trong cơ thể D D. Nguyên nhân gây ung thư Câu 8 8. Loại khối u nào có khả năng xâm lấn và di căn đến các bộ phận khác của cơ thể? A A. U lành tính B B. U ác tính C C. Polyp D D. U nhú Câu 9 9. Dạng biến đổi tế bào nào liên quan đến sự thay thế một loại tế bào trưởng thành bằng một loại tế bào trưởng thành khác? A A. Loạn sản B B. Dị sản C C. Phì đại D D. Quá sản Câu 10 10. Trong quá trình sửa chữa mô, loại mô nào thường thay thế mô bị tổn thương nặng, dẫn đến sẹo? A A. Mô biểu mô B B. Mô liên kết C C. Mô cơ D D. Mô thần kinh Câu 11 11. Thuật ngữ 'neoplasia' dùng để chỉ điều gì? A A. Viêm B B. Sự hình thành mô mới bất thường C C. Chết tế bào D D. Sửa chữa mô Câu 12 12. Đâu KHÔNG phải là một hậu quả tiềm ẩn của viêm mạn tính? A A. Xơ hóa B B. Tổn thương mô kéo dài C C. Sửa chữa mô hoàn toàn và phục hồi chức năng D D. Hình thành u hạt Câu 13 13. Đâu là một ví dụ về bệnh lý do rối loạn tự miễn? A A. Nhiễm trùng lao phổi B B. Viêm khớp dạng thấp C C. Nhồi máu não D D. Sỏi thận Câu 14 14. Tình trạng nào sau đây được đặc trưng bởi sự tăng kích thước của tế bào? A A. Teo đét B B. Phì đại C C. Quá sản D D. Dị sản Câu 15 15. Cơ chế chính nào dẫn đến hoại tử tế bào trong thiếu máu cục bộ? A A. Apoptosis theo chương trình B B. Thiếu ATP và rối loạn chức năng màng tế bào C C. Phản ứng viêm D D. Tăng sinh tế bào Câu 16 16. Loại hoại tử nào thường gặp trong nhồi máu cơ tim, do thiếu máu cục bộ? A A. Hoại tử đông B B. Hoại tử hóa lỏng C C. Hoại tử mỡ D D. Hoại tử bã đậu Câu 17 17. Cơ chế chính nào dẫn đến sưng tấy (phù nề) trong viêm cấp tính? A A. Co mạch máu B B. Tăng tính thấm thành mạch C C. Giảm lưu lượng máu D D. Tăng bạch cầu Câu 18 18. Xét nghiệm PCR (phản ứng chuỗi polymerase) được sử dụng trong giải phẫu bệnh để làm gì? A A. Quan sát hình thái tế bào B B. Phát hiện protein C C. Khuếch đại và phát hiện DNA hoặc RNA D D. Đo kích thước tế bào Câu 19 19. Thuật ngữ 'grade' trong ung thư dùng để chỉ điều gì? A A. Mức độ lan rộng của ung thư B B. Loại tế bào ung thư C C. Mức độ biệt hóa tế bào ung thư D D. Nguyên nhân gây ung thư Câu 20 20. Loại viêm mạn tính nào đặc trưng bởi sự hình thành các hạt viêm, tập hợp của đại thực bào và tế bào lympho? A A. Viêm mủ B B. Viêm thanh dịch C C. Viêm hạt D D. Viêm xơ hóa Câu 21 21. Loại viêm nào đặc trưng bởi sự xâm nhập chủ yếu của bạch cầu đa nhân trung tính và thường là dấu hiệu của nhiễm trùng cấp tính? A A. Viêm mạn tính B B. Viêm hạt C C. Viêm cấp tính D D. Viêm xơ hóa Câu 22 22. Trong bệnh lao, loại hoại tử đặc trưng thường gặp là gì? A A. Hoại tử đông B B. Hoại tử hóa lỏng C C. Hoại tử mỡ D D. Hoại tử bã đậu Câu 23 23. Phương pháp nhuộm nào thường được sử dụng nhất trong giải phẫu bệnh để quan sát hình thái tế bào và mô? A A. Nhuộm PAS B B. Nhuộm Ziehl-Neelsen C C. Nhuộm Hematoxylin và Eosin (H&E) D D. Nhuộm Trichrome Câu 24 24. Đâu là ví dụ về một bệnh lý quá sản? A A. Teo cơ B B. Phì đại thất trái C C. Phì đại tuyến tiền liệt lành tính D D. Dị sản Barrett thực quản Câu 25 25. Xét nghiệm Pap smear chủ yếu được sử dụng để sàng lọc bệnh lý nào sau đây? A A. Ung thư vú B B. Ung thư phổi C C. Ung thư cổ tử cung D D. Ung thư tuyến tiền liệt Câu 26 26. Trong viêm mạn tính, loại tế bào miễn dịch nào thường chiếm ưu thế? A A. Bạch cầu đa nhân trung tính B B. Tế bào lympho và đại thực bào C C. Tế bào mast D D. Bạch cầu ái toan Câu 27 27. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được coi là phương pháp chẩn đoán hình ảnh trong giải phẫu bệnh? A A. Chụp X-quang B B. Siêu âm C C. Sinh thiết D D. Chụp cộng hưởng từ (MRI) Câu 28 28. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu chính của viêm cấp tính? A A. Sưng B B. Đau C C. Xơ hóa D D. Nóng Câu 29 29. Đâu là một ví dụ về bệnh lý gây teo đét? A A. Phì đại cơ tim B B. Teo cơ do bất động C C. Quá sản nội mạc tử cung D D. Dị sản tuyến dạ dày Câu 30 30. Trong giải phẫu bệnh, thuật ngữ 'sinh thiết' (biopsy) dùng để chỉ điều gì? A A. Khám nghiệm tử thi B B. Xét nghiệm máu C C. Lấy mẫu mô sống để chẩn đoán D D. Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ khối u Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chuẩn đoán hình ảnh Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Suy tim 1