Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Sinh học phân tửĐề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học phân tử Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học phân tử Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học phân tử Số câu30Quiz ID14107 Làm bài Câu 1 1. Đơn vị cấu trúc cơ bản của axit nucleic là gì? A A. Amino acid B B. Nucleotide C C. Glucose D D. Fatty acid Câu 2 2. Vai trò của protein p53 trong tế bào là gì? A A. Enzyme sao chép DNA B B. Yếu tố phiên mã điều hòa chu kỳ tế bào và apoptosis, ức chế sự phát triển của tế bào ung thư C C. Protein cấu trúc của ribosome D D. Protein vận chuyển oxy trong máu Câu 3 3. Ứng dụng của công nghệ DNA tái tổ hợp trong sản xuất insulin là gì? A A. Tổng hợp insulin trực tiếp từ DNA. B B. Chèn gene mã hóa insulin người vào vi khuẩn để sản xuất insulin số lượng lớn và chi phí thấp. C C. Thay đổi cấu trúc insulin tự nhiên để tăng hiệu quả. D D. Sử dụng DNA tái tổ hợp để kiểm tra chất lượng insulin. Câu 4 4. Tại sao DNA được sử dụng làm vật liệu di truyền thay vì RNA? A A. DNA có cấu trúc đơn giản hơn RNA. B B. DNA ổn định hơn về mặt hóa học so với RNA, ít bị thủy phân hơn do thiếu nhóm -OH ở vị trí 2' của đường ribose. C C. DNA có thể tự sao chép nhanh hơn RNA. D D. DNA dễ dàng xâm nhập vào tế bào hơn RNA. Câu 5 5. Vai trò của các yếu tố phiên mã (transcription factors) là gì? A A. Xúc tác quá trình phiên mã B B. Điều hòa sự biểu hiện gene bằng cách liên kết với DNA và ảnh hưởng đến phiên mã C C. Vận chuyển mRNA từ nhân ra tế bào chất D D. Phân giải RNA polymerase Câu 6 6. Loại đột biến gene nào làm thay đổi một nucleotide đơn lẻ? A A. Đột biến mất đoạn B B. Đột biến điểm C C. Đột biến đảo đoạn D D. Đột biến lặp đoạn Câu 7 7. Quá trình phiên mã (transcription) diễn ra ở vị trí nào trong tế bào nhân chuẩn? A A. Ribosome B B. Nhân tế bào C C. Ti thể D D. Lưới nội chất Câu 8 8. Khái niệm 'epigenetics' liên quan đến điều gì? A A. Trình tự nucleotide của DNA B B. Những thay đổi có thể di truyền trong biểu hiện gene mà không làm thay đổi trình tự DNA C C. Cấu trúc bậc hai của protein D D. Sự vận chuyển protein qua màng tế bào Câu 9 9. Bộ ba mã di truyền (codon) có vai trò gì trong quá trình dịch mã? A A. Khởi đầu phiên mã B B. Kết thúc dịch mã C C. Mã hóa cho một amino acid cụ thể D D. Ổn định cấu trúc mRNA Câu 10 10. Phân tử RNA nào mang thông tin di truyền từ DNA đến ribosome? A A. mRNA (RNA thông tin) B B. tRNA (RNA vận chuyển) C C. rRNA (RNA ribosome) D D. snRNA (RNA nhân nhỏ) Câu 11 11. Tại sao telomere lại quan trọng đối với sự ổn định của nhiễm sắc thể? A A. Telomere chứa các gene mã hóa protein thiết yếu B B. Telomere ngăn chặn sự kết dính của các nhiễm sắc thể và bảo vệ đầu mút nhiễm sắc thể khỏi bị thoái hóa C C. Telomere là vị trí khởi đầu sao chép DNA D D. Telomere giúp nhiễm sắc thể cuộn xoắn chặt chẽ hơn Câu 12 12. Cấu trúc bậc hai của protein được hình thành chủ yếu bởi loại liên kết nào? A A. Liên kết peptide B B. Liên kết disulfide C C. Liên kết hydrogen giữa các nhóm peptide D D. Tương tác kỵ nước Câu 13 13. Chức năng của enzyme reverse transcriptase là gì? A A. Tổng hợp DNA từ khuôn RNA B B. Tổng hợp RNA từ khuôn DNA C C. Phân giải RNA D D. Sửa chữa DNA Câu 14 14. Phân biệt giữa gene cấu trúc và gene điều hòa? A A. Gene cấu trúc mã hóa protein cấu trúc, gene điều hòa mã hóa enzyme. B B. Gene cấu trúc mã hóa protein hoặc RNA chức năng, gene điều hòa mã hóa protein điều hòa biểu hiện gene khác. C C. Gene cấu trúc nằm trong nhân, gene điều hòa nằm ngoài nhân. D D. Gene cấu trúc được phiên mã, gene điều hòa không được phiên mã. Câu 15 15. Chức năng của ribosome là gì? A A. Sao chép DNA B B. Phiên mã RNA C C. Dịch mã mRNA thành protein D D. Vận chuyển protein Câu 16 16. Cơ chế sửa chữa DNA 'nucleotide excision repair' (NER) loại bỏ loại tổn thương DNA nào? A A. Đột biến điểm B B. Đứt gãy sợi đôi DNA C C. Các tổn thương lớn, cồng kềnh làm biến dạng cấu trúc xoắn kép DNA (ví dụ dimer pyrimidine) D D. Sai sót trong quá trình sao chép DNA Câu 17 17. Kỹ thuật nào sau đây thường được sử dụng để phân tích kích thước và số lượng đoạn DNA? A A. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) B B. Điện di gel C C. Kính hiển vi điện tử D D. Khối phổ Câu 18 18. RNA splicing là quá trình gì? A A. Tổng hợp RNA từ DNA B B. Phân giải RNA C C. Loại bỏ intron và nối exon trong phân tử tiền mRNA D D. Thêm mũ 5' và đuôi poly(A) vào mRNA Câu 19 19. Phân biệt giữa gene trội và gene lặn ở mức độ phân tử? A A. Gene trội luôn được phiên mã mạnh hơn gene lặn. B B. Gene trội mã hóa protein chức năng, trong khi gene lặn không mã hóa protein. C C. Gene trội tạo ra đủ sản phẩm protein chức năng ngay cả khi chỉ có một bản sao allele, trong khi gene lặn cần hai bản sao allele để biểu hiện kiểu hình hoặc có thể không tạo ra protein chức năng hoặc tạo ra protein kém chức năng. D D. Gene trội nằm trên nhiễm sắc thể thường, gene lặn nằm trên nhiễm sắc thể giới tính. Câu 20 20. Ứng dụng của kỹ thuật CRISPR-Cas9 trong chỉnh sửa gene là gì? A A. Phân tích trình tự DNA B B. Nhân bản DNA trong ống nghiệm C C. Chỉnh sửa chính xác trình tự gene trong tế bào sống D D. Phân tích tương tác protein-protein Câu 21 21. Loại liên kết hóa học nào liên kết các nucleotide trong chuỗi DNA? A A. Liên kết peptide B B. Liên kết glycosidic C C. Liên kết phosphodiester D D. Liên kết hydrogen Câu 22 22. Enzyme DNA polymerase có chức năng chính là gì? A A. Tháo xoắn DNA B B. Tổng hợp chuỗi DNA mới C C. Phiên mã DNA thành RNA D D. Cắt DNA thành các đoạn nhỏ Câu 23 23. Cơ chế điều hòa biểu hiện gene phổ biến nhất ở sinh vật nhân sơ là gì? A A. Biến đổi cấu trúc chromatin B B. Điều hòa phiên mã C C. Điều hòa dịch mã D D. Xử lý RNA Câu 24 24. Điều gì xảy ra với quá trình dịch mã khi gặp codon kết thúc (stop codon) trên mRNA? A A. Ribosome di chuyển tiếp tục dọc theo mRNA. B B. tRNA mang amino acid tiếp theo liên kết với codon kết thúc. C C. Các yếu tố giải phóng (release factors) liên kết với ribosome, làm chuỗi polypeptide được giải phóng và ribosome tách ra khỏi mRNA. D D. mRNA bị phân giải tại vị trí codon kết thúc. Câu 25 25. Cơ chế hoạt động của thuốc kháng sinh penicillin là gì? A A. Ức chế tổng hợp DNA của vi khuẩn B B. Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn C C. Ức chế tổng hợp thành tế bào peptidoglycan của vi khuẩn D D. Phá hủy màng tế bào vi khuẩn Câu 26 26. Plasmid là gì và chúng thường được sử dụng như thế nào trong công nghệ sinh học? A A. Một loại enzyme cắt DNA B B. Phân tử DNA vòng nhỏ, tự sao chép trong vi khuẩn, được dùng làm vector chuyển gene C C. Một loại protein cấu trúc trong tế bào D D. Một loại RNA xúc tác Câu 27 27. Hiện tượng 'đọc khung sai' (frameshift mutation) là gì và hậu quả của nó? A A. Đọc sai trình tự DNA trong quá trình sao chép. B B. Đọc sai trình tự RNA trong quá trình phiên mã. C C. Sự thêm hoặc mất số lượng nucleotide không chia hết cho 3 trong gene mã hóa protein, làm thay đổi khung đọc và dẫn đến protein bị sai lệch hoàn toàn từ điểm đột biến. D D. Sự thay thế một nucleotide này bằng một nucleotide khác. Câu 28 28. PCR (Phản ứng chuỗi polymerase) được sử dụng để làm gì trong sinh học phân tử? A A. Đọc trình tự DNA B B. Nhân bản chọn lọc một đoạn DNA cụ thể C C. Phân tích kích thước protein D D. Lai DNA và RNA Câu 29 29. Điều gì xảy ra nếu trình tự Shine-Dalgarno bị đột biến ở vi khuẩn? A A. Quá trình phiên mã bị dừng lại B B. Ribosome không thể liên kết với mRNA để bắt đầu dịch mã C C. Protein được tổng hợp sẽ bị sai trình tự amino acid D D. DNA polymerase không thể sao chép DNA Câu 30 30. Phân biệt giữa apoptosis và necrosis? A A. Apoptosis là chết tế bào chủ động, có kiểm soát; Necrosis là chết tế bào thụ động, không kiểm soát. B B. Apoptosis xảy ra ở tế bào nhân sơ, Necrosis xảy ra ở tế bào nhân chuẩn. C C. Apoptosis gây viêm nhiễm, Necrosis không gây viêm nhiễm. D D. Apoptosis là chết tế bào bình thường, Necrosis là chết tế bào do bệnh lý. Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý hóa dược Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh đại cương