Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Gây mê hồi sứcĐề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Gây mê hồi sức Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Gây mê hồi sức Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Gây mê hồi sức Số câu30Quiz ID10778 Làm bài Câu 1 1. Thuốc giãn cơ khử cực Succinylcholine có đặc điểm nào sau đây? A A. Tác dụng kéo dài và dễ kiểm soát. B B. Không gây tăng kali máu. C C. Thời gian tác dụng ngắn và khởi phát nhanh. D D. Có thể đảo ngược tác dụng bằng Neostigmine. Câu 2 2. Trong gây tê vùng, biến chứng 'tổng tê tủy sống' xảy ra khi thuốc tê lan rộng lên trên khoang dưới nhện quá mức. Biểu hiện nào sau đây KHÔNG phù hợp với tổng tê tủy sống? A A. Hạ huyết áp. B B. Mất vận động và cảm giác toàn thân. C C. Co giật. D D. Khó thở hoặc ngừng thở. Câu 3 3. Trong hồi sức tim phổi, 'cửa sổ điều trị' của Adrenaline (Epinephrine) trong ngừng tuần hoàn là gì? A A. Càng sớm càng tốt sau khi ngừng tuần hoàn. B B. Sau 3-5 phút ép tim và thông khí không hiệu quả. C C. Sau khi đã sốc điện 3 lần không thành công. D D. Chỉ sử dụng khi có bằng chứng suy tim. Câu 4 4. Chỉ định chính của đặt nội khí quản trong hồi sức cấp cứu là gì? A A. Theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn. B B. Đảm bảo đường thở và thông khí hiệu quả. C C. Truyền dịch và thuốc tĩnh mạch nhanh chóng. D D. Hút dịch dạ dày. Câu 5 5. Trong kiểm soát đường thở khó, 'thuật toán đường thở khó' (difficult airway algorithm) thường khuyến cáo điều gì đầu tiên sau khi thất bại thông khí mặt nạ? A A. Mở khí quản cấp cứu. B B. Đặt ống soi thanh quản mềm. C C. Đặt ống thanh quản mask (LMA). D D. Gây mê sâu hơn và thử lại thông khí mặt nạ. Câu 6 6. Trong gây mê, 'thang điểm Mallampati' được sử dụng để đánh giá điều gì? A A. Mức độ đau sau mổ. B B. Nguy cơ buồn nôn và nôn sau mổ. C C. Độ khó đặt nội khí quản. D D. Mức độ an thần. Câu 7 7. Thuốc nào sau đây KHÔNG phải là thuốc giãn cơ không khử cực? A A. Vecuronium. B B. Rocuronium. C C. Succinylcholine. D D. Atracurium. Câu 8 8. Thuốc nào sau đây được sử dụng để đảo ngược tác dụng của thuốc phiện (opioids) trong trường hợp ngộ độc? A A. Flumazenil. B B. Naloxone. C C. Physostigmine. D D. Atropine. Câu 9 9. Thuốc mê bốc hơi Sevoflurane có ưu điểm nào sau đây so với Isoflurane? A A. Giá thành rẻ hơn. B B. Ít gây giãn mạch hơn. C C. Khởi mê và thoát mê nhanh hơn. D D. Ít độc tính trên gan hơn. Câu 10 10. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được coi là phương pháp gây tê vùng? A A. Gây tê tủy sống. B B. Gây tê ngoài màng cứng. C C. Gây tê đám rối thần kinh cánh tay. D D. Gây mê tĩnh mạch hoàn toàn. Câu 11 11. Trong các giai đoạn của gây mê toàn thân, giai đoạn nào tiềm ẩn nguy cơ nôn và hít sặc cao nhất? A A. Giai đoạn tiền mê. B B. Giai đoạn khởi mê. C C. Giai đoạn duy trì mê. D D. Giai đoạn thoát mê. Câu 12 12. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp giảm nguy cơ hít sặc trong khởi mê nhanh? A A. Nhịn ăn uống trước mổ. B B. Ép sụn nhẫn (ấn sụn Cricoid - nghiệm pháp Sellick). C C. Đặt ống thông dạ dày trước khởi mê. D D. Đặt bệnh nhân ở tư thế Trendelenburg. Câu 13 13. Trong quá trình gây mê, theo dõi EtCO2 (nồng độ CO2 cuối thì thở ra) cung cấp thông tin quan trọng về điều gì? A A. Độ bão hòa oxy máu. B B. Huyết áp động mạch. C C. Thông khí và tuần hoàn. D D. Mức độ giãn cơ. Câu 14 14. Theo dõi độ bão hòa oxy máu ngoại vi (SpO2) liên tục trong gây mê và hồi sức có giá trị gì? A A. Đánh giá mức độ đau của bệnh nhân. B B. Đánh giá chức năng tim mạch. C C. Phát hiện sớm tình trạng giảm oxy máu. D D. Đo huyết áp liên tục. Câu 15 15. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến tốc độ khởi mê bằng thuốc mê đường hô hấp? A A. Nồng độ thuốc mê hít vào. B B. Thông khí phút. C C. Độ hòa tan của thuốc mê trong máu (hệ số máu/khí). D D. Tư thế bệnh nhân trên bàn mổ. Câu 16 16. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phải là một phần của đánh giá tiền mê? A A. Tiền sử bệnh lý và thuốc đang sử dụng. B B. Khám lâm sàng toàn diện. C C. Đánh giá đường thở. D D. Xét nghiệm chức năng gan sau mổ. Câu 17 17. Mục đích chính của việc tiền mê trong gây mê toàn thân là gì? A A. Giảm đau sau phẫu thuật. B B. Tăng cường tác dụng của thuốc mê. C C. Giảm lo lắng và tạo điều kiện thuận lợi cho khởi mê. D D. Ngăn ngừa buồn nôn và nôn sau mổ. Câu 18 18. Trong hồi sức ngừng tuần hoàn, thứ tự ưu tiên các bước ABC (Airway, Breathing, Circulation) có thể thay đổi thành CAB (Circulation, Airway, Breathing) trong trường hợp nào? A A. Ngừng tuần hoàn do suy hô hấp. B B. Ngừng tuần hoàn do điện giật. C C. Ngừng tuần hoàn nghi do tim mạch. D D. Ngừng tuần hoàn ở trẻ em. Câu 19 19. Trong quản lý dịch truyền trong phẫu thuật, nguyên tắc 'mục tiêu hướng dẫn' (goal-directed fluid therapy) nhấn mạnh điều gì? A A. Truyền dịch theo kinh nghiệm dựa trên cân nặng bệnh nhân. B B. Truyền dịch hạn chế tối đa để tránh quá tải dịch. C C. Truyền dịch dựa trên các thông số động về thể tích tuần hoàn (ví dụ: SVV, PPV). D D. Truyền dịch theo tốc độ cố định cho mọi bệnh nhân. Câu 20 20. Một bệnh nhân có tiền sử hen phế quản được lên kế hoạch phẫu thuật. Thuốc tiền mê nào sau đây nên được CÂN NHẮC sử dụng để giảm nguy cơ co thắt phế quản? A A. Atropine. B B. Morphine. C C. Lidocaine. D D. Ketamine. Câu 21 21. Biến chứng 'tăng thân nhiệt ác tính' (malignant hyperthermia) liên quan đến thuốc gây mê nào sau đây? A A. Propofol. B B. Ketamine. C C. Sevoflurane và Succinylcholine. D D. Midazolam. Câu 22 22. Trong hồi sức tim phổi, 'vòng xoắn tử vong' (lethal triad) đề cập đến ba yếu tố có thể làm giảm tỷ lệ thành công của hồi sức. Ba yếu tố đó là gì? A A. Hạ thân nhiệt, toan chuyển hóa, rối loạn đông máu. B B. Hạ huyết áp, thiếu oxy máu, tăng kali máu. C C. Suy hô hấp, suy tuần hoàn, suy thận. D D. Thiếu máu, hạ đường huyết, nhiễm trùng. Câu 23 23. Trong hồi sức tim phổi nâng cao (ACLS), thuốc nào sau đây được sử dụng đầu tay trong điều trị rung thất/nhịp nhanh thất vô mạch? A A. Atropine. B B. Amiodarone hoặc Lidocaine. C C. Adrenaline (Epinephrine). D D. Calcium Chloride. Câu 24 24. Trong hồi sức tim phổi (CPR) cơ bản, tỷ lệ ép tim và thổi ngạt tối ưu cho người lớn là bao nhiêu? A A. 15:2. B B. 30:2. C C. 30:1. D D. 5:1. Câu 25 25. Trong gây tê đám rối thần kinh cánh tay, kỹ thuật 'siêu âm dẫn đường' (ultrasound-guided) có ưu điểm gì so với kỹ thuật 'dựa trên mốc giải phẫu' (landmark-based)? A A. Thời gian thực hiện nhanh hơn. B B. Tỷ lệ thành công cao hơn và ít biến chứng. C C. Chi phí thấp hơn. D D. Không cần đào tạo chuyên sâu. Câu 26 26. Trong gây mê nhi khoa, điều gì cần đặc biệt lưu ý về dược động học của thuốc? A A. Trẻ em có chức năng gan thận phát triển hoàn thiện như người lớn. B B. Thể tích phân bố thuốc ở trẻ em thường nhỏ hơn so với người lớn. C C. Chuyển hóa và thải trừ thuốc ở trẻ em có thể khác biệt so với người lớn. D D. Liều lượng thuốc cho trẻ em luôn tương đương với người lớn theo cân nặng. Câu 27 27. Trong gây mê cân bằng, mục tiêu chính là đạt được trạng thái mê tối ưu bằng cách phối hợp nhiều loại thuốc. Nguyên tắc nào sau đây KHÔNG thuộc nguyên tắc gây mê cân bằng? A A. Sử dụng liều cao một loại thuốc duy nhất để đạt hiệu quả. B B. Phối hợp thuốc giảm đau, thuốc mê và thuốc giãn cơ. C C. Giảm thiểu tác dụng phụ của từng loại thuốc. D D. Cá thể hóa phác đồ gây mê cho từng bệnh nhân. Câu 28 28. Ưu điểm chính của gây tê ngoài màng cứng so với gây tê tủy sống là gì? A A. Khởi tê nhanh hơn. B B. Mức độ phong bế thần kinh sâu hơn. C C. Ít nguy cơ đau đầu sau chọc dò tủy sống hơn. D D. Thời gian tác dụng ngắn hơn. Câu 29 29. Trong gây mê tĩnh mạch, thuốc nào sau đây có tác dụng giảm đau, an thần và gây quên? A A. Propofol. B B. Ketamine. C C. Midazolam. D D. Rocuronium. Câu 30 30. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng thường gặp của gây mê tủy sống? A A. Hạ huyết áp. B B. Đau đầu sau chọc dò tủy sống. C C. Tổn thương thần kinh vĩnh viễn. D D. Co thắt thanh quản. Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Huyết học – truyền máu Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu đại cương