Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Huyết học - truyền máuĐề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Huyết học – truyền máu Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Huyết học – truyền máu Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Huyết học – truyền máu Số câu30Quiz ID10522 Làm bài Câu 1 1. Mục đích chính của xét nghiệm hòa hợp trước truyền máu (crossmatching) là gì? A A. Xác định nhóm máu ABO và Rh của bệnh nhân. B B. Đảm bảo rằng máu truyền không chứa tác nhân gây bệnh. C C. Phát hiện kháng thể bất thường trong huyết thanh của bệnh nhân có thể gây phản ứng truyền máu. D D. Đo lường số lượng hồng cầu trong máu của bệnh nhân. Câu 2 2. Loại dung dịch nào KHÔNG được sử dụng để truyền cùng đường truyền với máu hoặc chế phẩm máu? A A. Dung dịch muối đẳng trương (NaCl 0.9%). B B. Dung dịch Ringer Lactate. C C. Dung dịch Glucose 5%. D D. Dung dịch Albumin 5%. Câu 3 3. Phản ứng truyền máu cấp tính nào nguy hiểm nhất và có tỷ lệ tử vong cao nhất? A A. Phản ứng dị ứng. B B. Phản ứng sốt không tan máu. C C. Phản ứng tan máu nội mạch cấp. D D. Quá tải tuần hoàn. Câu 4 4. Trong truyền máu khối lượng lớn, tỷ lệ tối ưu giữa hồng cầu lắng, huyết tương tươi đông lạnh (FFP) và tiểu cầu thường được khuyến cáo là bao nhiêu? A A. 1:1:1 B B. 2:1:1 C C. 1:2:1 D D. 1:1:2 Câu 5 5. Nguyên nhân thường gặp nhất gây phản ứng truyền máu muộn là gì? A A. Truyền nhầm nhóm máu ABO. B B. Nhiễm trùng do truyền máu. C C. Phản ứng tan máu muộn do kháng thể bất thường. D D. Quá tải sắt do truyền máu kéo dài. Câu 6 6. Chế phẩm máu nào sau đây được chỉ định ưu tiên cho bệnh nhân bị suy giảm yếu tố đông máu đơn lẻ, ví dụ như Hemophilia A? A A. Hồng cầu lắng. B B. Huyết tương tươi đông lạnh (FFP). C C. Tủa lạnh (Cryoprecipitate). D D. Yếu tố VIII cô đặc. Câu 7 7. Thời gian tối đa bảo quản máu toàn phần hoặc hồng cầu lắng ở nhiệt độ 2-6°C trong dung dịch bảo quản CPDA-1 là bao lâu? A A. 21 ngày. B B. 35 ngày. C C. 42 ngày. D D. 49 ngày. Câu 8 8. Xét nghiệm Coombs trực tiếp (Direct Antiglobulin Test - DAT) được sử dụng để phát hiện điều gì? A A. Kháng thể tự do trong huyết thanh bệnh nhân. B B. Kháng thể hoặc bổ thể gắn trên bề mặt hồng cầu của bệnh nhân. C C. Nhóm máu ABO và Rh của bệnh nhân. D D. Kháng nguyên HLA trên bạch cầu của bệnh nhân. Câu 9 9. Trong trường hợp khẩn cấp, khi chưa có kết quả xét nghiệm nhóm máu, nhóm máu nào có thể được truyền cho hầu hết bệnh nhân (nhóm máu 'universal donor' cho hồng cầu)? A A. Nhóm máu A. B B. Nhóm máu B. C C. Nhóm máu AB. D D. Nhóm máu O. Câu 10 10. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng nhiễm trùng do truyền máu? A A. Viêm gan B. B B. HIV. C C. Sốt do phản ứng truyền máu không tan máu. D D. Sốt rét. Câu 11 11. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là chống chỉ định tuyệt đối của truyền máu? A A. Bệnh nhân từ chối truyền máu vì lý do tôn giáo (Ví dụ: Nhân chứng Jehovah). B B. Thiếu máu nhẹ, có thể bù trừ bằng các biện pháp khác. C C. Quá tải tuần hoàn. D D. Không có chống chỉ định tuyệt đối, truyền máu luôn được chỉ định khi cần thiết. Câu 12 12. Chế phẩm máu nào sau đây chứa yếu tố von Willebrand? A A. Hồng cầu lắng. B B. Huyết tương tươi đông lạnh (FFP). C C. Tủa lạnh (Cryoprecipitate). D D. Tiểu cầu đậm đặc. Câu 13 13. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để sàng lọc kháng thể bất thường trong huyết thanh người nhận trước truyền máu? A A. Định nhóm máu ABO và Rh. B B. Xét nghiệm Coombs trực tiếp (DAT). C C. Sàng lọc kháng thể (Antibody screening). D D. Xét nghiệm hòa hợp (Crossmatching). Câu 14 14. Trong phản ứng truyền máu tan máu cấp, triệu chứng nào sau đây thường xuất hiện SỚM NHẤT? A A. Sốt và rét run. B B. Đau thắt lưng hoặc đau ngực. C C. Tiểu hemoglobin niệu (nước tiểu màu đỏ/nâu). D D. Hạ huyết áp và sốc. Câu 15 15. Loại tiểu cầu nào được ưu tiên sử dụng cho bệnh nhân giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)? A A. Tiểu cầu gạn tách từ một người hiến. B B. Tiểu cầu đậm đặc từ nhiều người hiến. C C. Tiểu cầu đã chiếu xạ. D D. Tiểu cầu rửa. Câu 16 16. Thời gian truyền một đơn vị hồng cầu lắng (khoảng 300ml) thông thường KHÔNG nên vượt quá bao lâu để đảm bảo an toàn và hiệu quả? A A. 1 giờ. B B. 2 giờ. C C. 4 giờ. D D. 6 giờ. Câu 17 17. Trong trường hợp nào sau đây, truyền máu tự thân (autologous transfusion) là lựa chọn ưu tiên? A A. Bệnh nhân bị thiếu máu cấp do xuất huyết tiêu hóa. B B. Bệnh nhân có tiền sử phản ứng truyền máu dị ứng. C C. Bệnh nhân cần truyền máu khẩn cấp trong chấn thương. D D. Bệnh nhân bị thiếu máu mạn tính do suy thận. Câu 18 18. Chế phẩm máu nào sau đây được sử dụng để điều trị giảm fibrinogen máu? A A. Hồng cầu lắng. B B. Huyết tương tươi đông lạnh (FFP). C C. Tủa lạnh (Cryoprecipitate). D D. Tiểu cầu đậm đặc. Câu 19 19. Xét nghiệm hòa hợp (crossmatching) bao gồm giai đoạn 'pha chéo chính' (major crossmatch), pha chéo chính nhằm mục đích phát hiện điều gì? A A. Kháng thể trong huyết thanh người nhận chống lại hồng cầu người cho. B B. Kháng thể trong huyết thanh người cho chống lại hồng cầu người nhận. C C. Kháng nguyên trên hồng cầu người nhận. D D. Kháng nguyên trên hồng cầu người cho. Câu 20 20. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp giảm nguy cơ quá tải tuần hoàn do truyền máu? A A. Truyền máu chậm. B B. Truyền đồng thời thuốc lợi tiểu giữa các đơn vị máu. C C. Sử dụng chế phẩm máu đậm đặc (ví dụ: hồng cầu khối). D D. Truyền khối lượng lớn dịch tinh thể (ví dụ: Ringer Lactate) trước khi truyền máu. Câu 21 21. Trong trường hợp nào sau đây, nên sử dụng máu đã chiếu xạ? A A. Truyền máu khẩn cấp cho bệnh nhân chấn thương. B B. Truyền máu cho trẻ sơ sinh non tháng. C C. Truyền máu cho bệnh nhân thiếu máu thiếu sắt. D D. Truyền máu cho bệnh nhân có tiền sử phản ứng dị ứng. Câu 22 22. Phản ứng truyền máu TRALI (Transfusion-Related Acute Lung Injury) đặc trưng bởi tình trạng gì? A A. Sốt cao và rét run. B B. Suy hô hấp cấp không do tim trong vòng 6 giờ sau truyền máu. C C. Nổi mề đay và ngứa. D D. Hạ huyết áp và sốc. Câu 23 23. Chế phẩm máu nào sau đây có thời hạn sử dụng ngắn nhất sau khi rã đông? A A. Hồng cầu lắng. B B. Huyết tương tươi đông lạnh (FFP). C C. Tủa lạnh (Cryoprecipitate). D D. Tiểu cầu đậm đặc. Câu 24 24. Trong phản ứng truyền máu dị ứng, cơ chế chính gây ra triệu chứng là gì? A A. Phá hủy hồng cầu do kháng thể. B B. Giải phóng cytokine từ bạch cầu. C C. Phản ứng IgE trung gian với protein huyết tương. D D. Quá tải thể tích tuần hoàn. Câu 25 25. Khi truyền máu cho bệnh nhân có kháng thể kháng IgA, chế phẩm máu nào sau đây là lựa chọn an toàn nhất? A A. Hồng cầu lắng thông thường. B B. Huyết tương tươi đông lạnh (FFP). C C. Hồng cầu rửa. D D. Tiểu cầu đậm đặc. Câu 26 26. Mục tiêu chính của truyền khối lượng lớn là gì? A A. Nâng cao huyết sắc tố lên mức bình thường. B B. Bù đắp nhanh chóng thể tích máu và các yếu tố đông máu bị mất trong xuất huyết nặng. C C. Cung cấp tiểu cầu để cầm máu. D D. Điều trị thiếu máu mạn tính. Câu 27 27. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn chế phẩm máu để truyền? A A. Tình trạng lâm sàng của bệnh nhân (ví dụ: mức độ thiếu máu, rối loạn đông máu). B B. Kết quả xét nghiệm nhóm máu và hòa hợp của bệnh nhân. C C. Nhóm máu của nhân viên y tế thực hiện truyền máu. D D. Mục tiêu điều trị và chế phẩm máu có sẵn. Câu 28 28. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ sốt do phản ứng truyền máu không tan máu? A A. Sử dụng bộ lọc bạch cầu (leukoreduction) cho chế phẩm máu. B B. Truyền máu chậm. C C. Sử dụng máu đã chiếu xạ. D D. Rửa hồng cầu trước khi truyền. Câu 29 29. Trong truyền máu cấp cứu, thứ tự ưu tiên lựa chọn nhóm máu truyền là gì? A A. Máu cùng nhóm ABO và Rh > Máu nhóm O Rh- > Máu nhóm O Rh+ > Máu nhóm AB Rh+. B B. Máu nhóm O Rh- > Máu cùng nhóm ABO và Rh > Máu nhóm O Rh+ > Máu nhóm AB Rh+. C C. Máu nhóm AB Rh+ > Máu nhóm O Rh+ > Máu nhóm O Rh- > Máu cùng nhóm ABO và Rh. D D. Máu cùng nhóm ABO và Rh > Máu nhóm O Rh+ > Máu nhóm O Rh- > Máu nhóm AB Rh+. Câu 30 30. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm xét nghiệm trước truyền máu bắt buộc? A A. Định nhóm máu ABO và Rh. B B. Sàng lọc kháng thể bất thường. C C. Xét nghiệm hòa hợp (Crossmatching). D D. Đếm số lượng bạch cầu trong máu người nhận. Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Cơ khí đại cương Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Gây mê hồi sức