Trắc nghiệm địa lí 10 cánh diềuTrắc nghiệm Địa lý 10 cánh diều bài 20 Vai trò, đặc điểm, các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển và phân bố nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Địa lý 10 cánh diều bài 20 Vai trò, đặc điểm, các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển và phân bố nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản Trắc nghiệm Địa lý 10 cánh diều bài 20 Vai trò, đặc điểm, các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển và phân bố nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản Số câu25Quiz ID19313 Làm bài Câu 1 1. Vai trò của ngành thủy sản đối với an ninh lương thực toàn cầu là gì? A A. Cung cấp nguồn protein chất lượng cao, đa dạng. B B. Giảm áp lực cho ngành chăn nuôi gia súc. C C. Nguồn cung cấp vitamin và khoáng chất thiết yếu. D D. Thúc đẩy phát triển du lịch biển. Câu 2 2. Vai trò quan trọng nhất của rừng đối với môi trường tự nhiên là gì? A A. Cung cấp gỗ làm nguyên liệu. B B. Tạo cảnh quan đẹp cho du lịch. C C. Điều hòa khí hậu, giữ nước, chống xói mòn đất. D D. Làm nơi sinh sống cho nhiều loài động vật. Câu 3 3. Yếu tố nào là quan trọng nhất để phát triển bền vững ngành nuôi trồng thủy sản? A A. Mở rộng diện tích ao nuôi. B B. Tăng cường sử dụng hóa chất và kháng sinh. C C. Áp dụng các biện pháp quản lý môi trường và sử dụng nguồn nước hiệu quả. D D. Chỉ tập trung vào sản lượng cao bất chấp tác động môi trường. Câu 4 4. Nhân tố nào sau đây có vai trò quan trọng nhất trong việc bảo vệ và phát triển tài nguyên rừng? A A. Hoạt động khai thác gỗ hợp lý. B B. Chính sách pháp luật về bảo vệ rừng và ý thức cộng đồng. C C. Ứng dụng công nghệ trồng rừng mới. D D. Nhu cầu sử dụng các sản phẩm từ gỗ. Câu 5 5. Vai trò của ngành lâm nghiệp đối với môi trường là gì? A A. Tạo ra nguồn thu nhập chính cho người dân. B B. Cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp xây dựng. C C. Tăng cường khả năng hấp thụ CO2 và điều hòa khí hậu. D D. Thúc đẩy phát triển du lịch sinh thái. Câu 6 6. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc quyết định sự phát triển và phân bố của ngành nông nghiệp trên phạm vi toàn cầu? A A. Nguồn vốn đầu tư từ nước ngoài. B B. Trình độ khoa học công nghệ. C C. Đặc điểm của đất đai và khí hậu. D D. Nhu cầu tiêu thụ của thị trường quốc tế. Câu 7 7. Yếu tố nào sau đây không phải là đặc điểm của ngành lâm nghiệp? A A. Chu kỳ sinh trưởng dài. B B. Phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên. C C. Mang tính thời vụ rõ rệt. D D. Có khả năng tái sinh và phục hồi. Câu 8 8. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là của ngành nông nghiệp? A A. Tính thời vụ. B B. Phụ thuộc vào tự nhiên. C C. Tính hàng hóa cao. D D. Chu kỳ sản xuất ngắn. Câu 9 9. Sự gia tăng diện tích nuôi trồng thủy sản ở các quốc gia ven biển chủ yếu là do tác động của nhân tố nào? A A. Nguồn nước ngọt dồi dào. B B. Nhu cầu tiêu thụ thịt gia súc tăng cao. C C. Sự phát triển của khoa học công nghệ và nhu cầu thị trường. D D. Sự thay đổi cơ cấu mùa vụ trong nông nghiệp. Câu 10 10. Yếu tố nào sau đây có tác động lớn nhất đến năng suất của ngành chăn nuôi gia súc? A A. Số lượng lao động trong ngành. B B. Nguồn thức ăn và giống vật nuôi. C C. Nhu cầu tiêu thụ thịt trên thị trường. D D. Trình độ phát triển của ngành chế biến thực phẩm. Câu 11 11. Nhân tố kinh tế nào giữ vai trò quyết định trong việc phát triển nông nghiệp hiện đại? A A. Nhu cầu tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp. B B. Quy mô thị trường nông sản. C C. Nguồn vốn đầu tư cho khoa học công nghệ và cơ sở hạ tầng. D D. Chính sách khuyến khích phát triển nông nghiệp. Câu 12 12. Hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc ngành nông nghiệp? A A. Trồng lúa. B B. Chăn nuôi bò sữa. C C. Nuôi cá hồi. D D. Sản xuất đồ gỗ nội thất. Câu 13 13. Nhân tố nào sau đây đóng vai trò quyết định nhất đến sự phân bố của cây chè trên thế giới? A A. Nguồn vốn đầu tư cho sản xuất chè. B B. Trình độ kỹ thuật chế biến chè. C C. Nhu cầu tiêu thụ chè trên thị trường. D D. Đặc điểm khí hậu và đất đai phù hợp. Câu 14 14. Nhân tố nào sau đây có ảnh hưởng đến sự phân bố và năng suất của cây lúa nước trên phạm vi toàn cầu? A A. Độ cao trung bình của địa hình. B B. Nguồn nước tưới và nhiệt độ. C C. Mật độ dân số và trình độ dân trí. D D. Sự có mặt của các loài động vật hoang dã. Câu 15 15. Quốc gia nào sau đây nổi tiếng về ngành nuôi trồng và xuất khẩu tôm trên thế giới? A A. Canada. B B. Nhật Bản. C C. Ấn Độ. D D. Thụy Sĩ. Câu 16 16. Nhân tố nào sau đây ảnh hưởng đến sự phân bố và quy mô của ngành thủy sản nước mặn, lợ? A A. Nguồn nước ngọt phong phú. B B. Nhiệt độ không khí cao quanh năm. C C. Đặc điểm bờ biển, vùng nước triều và nhu cầu thị trường. D D. Sự có mặt của các loại cây lương thực. Câu 17 17. Đặc điểm nào sau đây thể hiện sự khác biệt cơ bản giữa nông nghiệp truyền thống và nông nghiệp hiện đại? A A. Nông nghiệp hiện đại phụ thuộc nhiều vào thời tiết. B B. Nông nghiệp truyền thống có quy mô sản xuất lớn. C C. Nông nghiệp hiện đại ứng dụng công nghệ cao, năng suất cao. D D. Nông nghiệp truyền thống sử dụng nhiều máy móc hiện đại. Câu 18 18. Đặc điểm nổi bật của ngành nông nghiệp hiện đại là gì? A A. Sử dụng nhiều lao động thủ công, năng suất thấp. B B. Chủ yếu dựa vào các yếu tố tự nhiên, ít ứng dụng khoa học công nghệ. C C. Tập trung vào quy mô nhỏ, manh mún. D D. Ứng dụng mạnh mẽ khoa học công nghệ, sản xuất hàng hóa quy mô lớn. Câu 19 19. Hoạt động nào sau đây thuộc ngành lâm nghiệp? A A. Trồng và chăm sóc cây cà phê. B B. Nuôi tôm sú trong ao. C C. Trồng và khai thác gỗ rừng trồng. D D. Đánh bắt cá ngừ trên biển. Câu 20 20. Ngành lâm nghiệp có vai trò chủ yếu nào trong nền kinh tế quốc dân? A A. Cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến gỗ và giấy. B B. Tạo cảnh quan, du lịch sinh thái và bảo vệ môi trường. C C. Cung cấp nguồn thực phẩm quan trọng cho con người. D D. Nguồn thu ngoại tệ lớn thông qua xuất khẩu gỗ. Câu 21 21. Sự phân bố ngành nuôi trồng thủy sản nước ngọt chủ yếu tập trung ở các khu vực nào? A A. Các vùng ven biển có nhiều đầm phá. B B. Các lưu vực sông lớn và đồng bằng châu thổ. C C. Các vùng biển sâu có dòng hải lưu mạnh. D D. Các khu vực có nhiều hồ nước mặn tự nhiên. Câu 22 22. Nhân tố nào sau đây có tác động mạnh mẽ nhất đến sự đa dạng hóa cây trồng trong nông nghiệp? A A. Sự thay đổi của khí hậu. B B. Nhu cầu của thị trường và tiến bộ khoa học công nghệ. C C. Chính sách của nhà nước về nông nghiệp. D D. Mật độ dân số và lực lượng lao động. Câu 23 23. Yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng lớn nhất đến việc phân bố các loại rừng nhiệt đới ẩm trên thế giới? A A. Độ cao của địa hình. B B. Nguồn vốn đầu tư phát triển rừng. C C. Chế độ nhiệt và lượng mưa. D D. Trình độ khai thác và chế biến gỗ. Câu 24 24. Nhân tố xã hội nào có ảnh hưởng ngày càng tăng đến sự phát triển và phân bố nông nghiệp? A A. Mật độ dân số. B B. Trình độ dân trí và nhu cầu thị trường. C C. Lực lượng lao động nông nghiệp. D D. Truyền thống canh tác của địa phương. Câu 25 25. Nhân tố nào sau đây ảnh hưởng đến sự phân bố của các ngư trường lớn trên thế giới? A A. Nhiệt độ không khí. B B. Độ sâu của đáy biển và các dòng hải lưu. C C. Sự phát triển của công nghệ tàu cá. D D. Nhu cầu tiêu thụ hải sản. Trắc nghiệm Địa lý 10 chân trời bài 35 Địa lý ngành bưu chính viễn thông Trắc nghiệm hóa học 11 kết nối bài 23 Hợp chất carbonyl