Trắc nghiệm công nghệ 10 thiết kế kết nốiTrắc nghiệm TKCN 10 kết nối tri thức bài 15 Bản vẽ xây dựng Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm TKCN 10 kết nối tri thức bài 15 Bản vẽ xây dựng Trắc nghiệm TKCN 10 kết nối tri thức bài 15 Bản vẽ xây dựng Số câu25Quiz ID18968 Làm bài Câu 1 1. Đường tâm trong bản vẽ xây dựng thường được biểu diễn bằng loại nét nào? A A. Nét liền đậm B B. Nét đứt C C. Nét gạch chấm D D. Nét liền mảnh Câu 2 2. Mục đích của việc sử dụng đường gióng trong bản vẽ xây dựng là gì? A A. Để nối các bộ phận lại với nhau B B. Để chỉ ra giới hạn của kích thước được ghi C C. Để làm nổi bật các đường bao D D. Để phân chia các khu vực trong bản vẽ Câu 3 3. Mục đích chính của việc sử dụng các nét vẽ khác nhau (nét liền đậm, nét đứt, nét gạch chấm) trong bản vẽ xây dựng là gì? A A. Tăng tính thẩm mỹ cho bản vẽ B B. Phân biệt các đối tượng và các loại đường theo quy ước C C. Giảm thời gian vẽ bản vẽ D D. Chỉ để trang trí thêm Câu 4 4. Trong bản vẽ, ký hiệu nào thường dùng để chỉ cột? A A. Hình tròn nhỏ B B. Hình vuông hoặc hình chữ nhật, đôi khi có kí hiệu bên trong chỉ loại cột C C. Một đường thẳng đứng D D. Một đường cong Câu 5 5. Khi đọc bản vẽ xây dựng, việc hiểu rõ các loại mặt cắt giúp chúng ta hình dung được điều gì về công trình? A A. Chỉ hình dáng bên ngoài của công trình B B. Cấu tạo bên trong, các chi tiết kỹ thuật và vật liệu C C. Chỉ vị trí các cửa và cửa sổ D D. Màu sắc và vật liệu hoàn thiện bề mặt Câu 6 6. Trong bản vẽ kiến trúc, ký hiệu nào thường được sử dụng để biểu diễn cửa đi? A A. Hình chữ nhật với một đường chéo B B. Một vòng tròn nhỏ C C. Một đường cong thể hiện cánh cửa mở D D. Một hình vuông Câu 7 7. Đường ghi kích thước trên bản vẽ xây dựng thường được vẽ bằng nét gì và có đặc điểm gì? A A. Nét liền mảnh, có mũi tên ở hai đầu và số kích thước ở giữa B B. Nét đứt, có mũi tên ở hai đầu và số kích thước ở giữa C C. Nét liền đậm, có đường gióng ở hai đầu và số kích thước ở giữa D D. Nét gạch chấm, có mũi tên ở hai đầu và số kích thước ở giữa Câu 8 8. Trong bản vẽ mặt bằng, ký hiệu nào thường dùng để chỉ cửa sổ? A A. Một đường thẳng B B. Hai đường song song cách nhau một khoảng nhỏ C C. Một hình chữ nhật rỗng D D. Một vòng tròn Câu 9 9. Khi ghi chú về vật liệu trên bản vẽ, việc sử dụng ký hiệu thay vì ghi đầy đủ tên vật liệu có ưu điểm gì? A A. Tăng tính mỹ thuật cho bản vẽ B B. Giảm diện tích ghi chú, làm bản vẽ gọn gàng và dễ đọc hơn C C. Yêu cầu người đọc phải nhớ hết các ký hiệu D D. Chỉ áp dụng cho các công trình nhỏ Câu 10 10. Khi xem bản vẽ mặt đứng, chúng ta có thể quan sát được gì về công trình? A A. Cấu tạo bên trong của các tầng B B. Hình dáng, tỉ lệ và các chi tiết ở mặt ngoài của công trình C C. Kích thước chi tiết của móng và nền D D. Hệ thống điện và nước bên trong Câu 11 11. Ký hiệu ± trong bản vẽ xây dựng thường dùng để chỉ điều gì? A A. Phép nhân B B. Sai số cho phép hoặc độ cao/độ sâu so với một mốc chuẩn C C. Khoảng cách tối thiểu D D. Độ dốc Câu 12 12. Trong bản vẽ kiến trúc, ký hiệu S thường được dùng để chỉ loại vật liệu nào? A A. Thép B B. Sắt C C. Sành (gốm sứ) D D. Xi măng Câu 13 13. Chữ viết trên bản vẽ xây dựng cần đảm bảo tiêu chí nào? A A. Đa dạng về kiểu font để tạo sự độc đáo B B. Dễ đọc, rõ ràng, có kích thước phù hợp và theo quy định C C. Chỉ sử dụng chữ in hoa D D. Viết tay để thể hiện sự cá nhân hóa Câu 14 14. Trong bản vẽ xây dựng, đơn vị đo kích thước thường được sử dụng là gì? A A. Centimet (cm) B B. Mét (m) C C. Milimet (mm) D D. Tùy thuộc vào người vẽ Câu 15 15. Phần mềm nào sau đây phổ biến được sử dụng để vẽ bản vẽ xây dựng chuyên nghiệp? A A. Microsoft Word B B. Adobe Photoshop C C. AutoCAD D D. Microsoft Excel Câu 16 16. Đường nét nào sau đây thường được dùng để biểu diễn các cạnh khuất trong bản vẽ xây dựng? A A. Nét liền đậm B B. Nét liền mảnh C C. Nét đứt D D. Nét gạch chấm Câu 17 17. Bản vẽ nào cung cấp thông tin chi tiết về cấu tạo móng, hệ thống thoát nước và các công trình ngầm khác? A A. Bản vẽ mặt đứng B B. Bản vẽ mặt bằng C C. Bản vẽ mặt cắt và bản vẽ nền D D. Bản vẽ chi tiết Câu 18 18. Trong bản vẽ xây dựng, ký hiệu hình chiếu nào thường được sử dụng để biểu diễn mặt bằng của công trình? A A. Hình chiếu trục đo B B. Hình chiếu cạnh C C. Hình cắt D D. Hình chiếu bằng Câu 19 19. Trong bản vẽ mặt bằng, ký hiệu nào thường biểu thị cho tường chịu lực? A A. Một đường mảnh B B. Hai đường song song dày C C. Một đường gạch chéo D D. Một đường chấm gạch Câu 20 20. Tại sao trong bản vẽ xây dựng, việc sử dụng tỉ lệ là bắt buộc? A A. Để làm cho bản vẽ trông chuyên nghiệp hơn B B. Để biểu diễn chính xác kích thước thực tế của công trình trên một mặt phẳng giấy C C. Để giảm bớt thông tin trên bản vẽ D D. Chỉ để đánh dấu thứ tự các phần của bản vẽ Câu 21 21. Bản vẽ nào mô tả chi tiết cấu tạo và lắp ghép của một bộ phận cụ thể trong công trình (ví dụ: một chi tiết cầu thang, một kết cấu dầm đặc biệt)? A A. Bản vẽ mặt bằng tổng thể B B. Bản vẽ mặt đứng công trình C C. Bản vẽ chi tiết D D. Bản vẽ quy hoạch Câu 22 22. Bản vẽ nào thể hiện cao độ của các tầng, mái, ban công, và các yếu tố kiến trúc theo phương thẳng đứng? A A. Bản vẽ mặt bằng B B. Bản vẽ mặt cắt C C. Bản vẽ mặt đứng D D. Bản vẽ chi tiết Câu 23 23. Mối quan hệ giữa bản vẽ kiến trúc và bản vẽ kết cấu là gì? A A. Bản vẽ kết cấu chỉ là minh họa cho bản vẽ kiến trúc B B. Bản vẽ kiến trúc xác định hình thức thẩm mỹ, còn bản vẽ kết cấu đảm bảo sự ổn định và chịu lực của công trình C C. Hai loại bản vẽ này không liên quan đến nhau D D. Chỉ cần một trong hai loại bản vẽ là đủ Câu 24 24. Tại sao cần có bản vẽ hệ thống kỹ thuật (điện, nước, thông gió) song song với bản vẽ kiến trúc và kết cấu? A A. Để làm bản vẽ dày hơn B B. Để đảm bảo sự phối hợp đồng bộ, tránh xung đột và tối ưu hóa việc lắp đặt các hệ thống chức năng C C. Chỉ để trang trí cho công trình hiện đại D D. Để người sử dụng biết vị trí ổ cắm điện Câu 25 25. Tại sao bản vẽ kỹ thuật xây dựng phải tuân thủ các tiêu chuẩn nhất định? A A. Để bản vẽ trở nên phức tạp hơn B B. Để đảm bảo sự thống nhất, dễ hiểu và chính xác khi trao đổi thông tin trong ngành C C. Chỉ để đáp ứng yêu cầu của giảng viên D D. Để làm cho bản vẽ có vẻ đẹp nghệ thuật Trắc nghiệm Toán học 11 cánh diều bài 1 Giới hạn của dãy số Trắc nghiệm Địa lý 10 chân trời bài 18 Quy luật địa đới và quy luật phi địa đới