Trắc nghiệm sinh học 10 cánh diềuTrắc nghiệm Sinh học 10 Cánh diều Bài 20 Thành tựu của công nghệ vi sinh vật và ứng dụng của vi sinh vật Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Sinh học 10 Cánh diều Bài 20 Thành tựu của công nghệ vi sinh vật và ứng dụng của vi sinh vật Trắc nghiệm Sinh học 10 Cánh diều Bài 20 Thành tựu của công nghệ vi sinh vật và ứng dụng của vi sinh vật Số câu25Quiz ID19271 Làm bài Câu 1 1. Trong sản xuất sữa chua, vi sinh vật nào đóng vai trò chính trong quá trình lên men đường lactose thành axit lactic? A A. Vi khuẩn Propionibacterium B B. Vi khuẩn E. coli C C. Vi khuẩn lactic (như Lactobacillus, Streptococcus) D D. Nấm men Saccharomyces cerevisiae Câu 2 2. Ứng dụng của vi sinh vật trong xử lý nước thải dựa trên cơ chế nào là chủ yếu? A A. Vi sinh vật tổng hợp các chất độc B B. Vi sinh vật phân giải các chất hữu cơ và vô cơ trong nước thải C C. Vi sinh vật tạo ra màng sinh học ngăn chặn ô nhiễm D D. Vi sinh vật chuyển hóa các chất thải thành khí metan Câu 3 3. Vi sinh vật nào có khả năng cố định nitơ từ không khí, góp phần làm giàu dinh dưỡng cho đất? A A. Vi khuẩn gây bệnh cây B B. Vi khuẩn lactic C C. Vi khuẩn cộng sinh với cây họ Đậu (Rhizobium) D D. Nấm men Câu 4 4. Vi sinh vật nào được sử dụng trong công nghệ sản xuất bioethanol từ nguyên liệu giàu tinh bột hoặc xenlulozơ? A A. Vi khuẩn lactic B B. Nấm men C C. Vi khuẩn E. coli D D. Xạ khuẩn Câu 5 5. Công nghệ vi sinh vật ứng dụng trong sản xuất acid citric chủ yếu dựa vào loại vi sinh vật nào? A A. Vi khuẩn lactic B B. Nấm mốc Aspergillus niger C C. Vi khuẩn E. coli D D. Nấm men Câu 6 6. Enzyme Amylase, thường được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm và sản xuất bột giặt, được sản xuất chủ yếu bởi loại vi sinh vật nào? A A. Vi khuẩn lactic B B. Xạ khuẩn C C. Nấm mốc D D. Vi khuẩn lam Câu 7 7. Thành tựu của công nghệ vi sinh vật trong lĩnh vực nông nghiệp, ngoài phân bón vi sinh, còn có thể kể đến việc sử dụng vi sinh vật để: A A. Tăng cường sử dụng thuốc trừ sâu hóa học B B. Sản xuất thuốc diệt cỏ hóa học C C. Sản xuất chế phẩm sinh học phòng trừ sâu bệnh D D. Tạo ra các giống cây trồng biến đổi gen không hiệu quả Câu 8 8. Vi sinh vật nào được sử dụng trong sản xuất enzyme rennin (chymosin), dùng trong công nghiệp chế biến phô mai? A A. Vi khuẩn lactic B B. Nấm mốc C C. Vi khuẩn E. coli tái tổ hợp D D. Vi khuẩn Propionibacterium Câu 9 9. Loại nấm nào được sử dụng rộng rãi để sản xuất enzyme cellulase, một loại enzyme quan trọng trong công nghiệp dệt và sản xuất thức ăn chăn nuôi? A A. Penicillium B B. Aspergillus C C. Rhizopus D D. Saccharomyces Câu 10 10. Vi sinh vật nào thường được sử dụng để sản xuất enzyme papain, một loại enzyme có trong đu đủ, dùng để làm mềm thịt? A A. Nấm mốc B B. Vi khuẩn C C. Vi khuẩn E. coli tái tổ hợp D D. Vi sinh vật không phải nấm mốc hoặc vi khuẩn Câu 11 11. Vi sinh vật nào đóng vai trò chính trong quá trình sản xuất nấm men công nghiệp? A A. Vi khuẩn lactic B B. Nấm men Saccharomyces cerevisiae C C. Xạ khuẩn D D. Vi khuẩn lam Câu 12 12. Thành tựu của công nghệ vi sinh vật trong việc sản xuất vaccine phòng bệnh viêm gan B là gì? A A. Sử dụng virus sống giảm độc lực B B. Sử dụng kháng thể đơn dòng C C. Sử dụng protein bề mặt HBsAg do vi sinh vật tái tổ hợp sản xuất D D. Sử dụng độc tố của virus Câu 13 13. Thành tựu của công nghệ vi sinh vật trong lĩnh vực bảo vệ môi trường bao gồm: A A. Sản xuất thuốc trừ sâu hóa học B B. Xử lý ô nhiễm dầu tràn, ô nhiễm kim loại nặng C C. Tăng cường hiệu ứng nhà kính D D. Phân hủy vật liệu nhựa khó phân hủy Câu 14 14. Công nghệ vi sinh vật trong lĩnh vực thực phẩm không chỉ dừng lại ở sữa chua mà còn ứng dụng trong sản xuất: A A. Muối ăn tinh khiết B B. Dầu ăn thực vật C C. Rượu bia, nước tương, giấm D D. Đường tinh luyện Câu 15 15. Công nghệ vi sinh vật đã góp phần quan trọng trong việc sản xuất insulin tái tổ hợp. Vi sinh vật nào thường được sử dụng làm vật chủ để tạo ra insulin người? A A. Nấm men B B. Vi khuẩn lactic C C. Vi khuẩn E. coli D D. Vi khuẩn lam Câu 16 16. Loại vi sinh vật nào được sử dụng để sản xuất vitamin B12, một vitamin thiết yếu cho sức khỏe con người? A A. Nấm mốc B B. Vi khuẩn lactic C C. Vi khuẩn Propionibacterium freudenreichii D D. Vi khuẩn lam Câu 17 17. Trong công nghệ sản xuất thuốc kháng sinh Streptomycin, loại vi sinh vật nào là nguồn gốc chính? A A. Nấm Penicillium B B. Xạ khuẩn C C. Vi khuẩn lactic D D. Nấm men Câu 18 18. Ứng dụng của vi sinh vật trong công nghệ sinh học môi trường bao gồm việc sử dụng vi sinh vật để: A A. Tăng cường phát thải khí nhà kính B B. Phân hủy các chất ô nhiễm khó phân hủy như PCBs, thuốc trừ sâu C C. Sản xuất các hợp chất gây ô nhiễm D D. Tạo ra các chất độc hại cho sinh vật Câu 19 19. Sản xuất các chế phẩm sinh học dùng để cải tạo đất, ví dụ như phân bón vi sinh, chủ yếu dựa vào loại vi sinh vật nào? A A. Vi khuẩn gây bệnh B B. Vi khuẩn cố định đạm, vi khuẩn phân giải lân C C. Nấm men D D. Vi khuẩn hiếu khí bắt buộc Câu 20 20. Enzyme Lipase, được ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm (làm mềm thịt, chế biến bơ sữa) và sản xuất chất tẩy rửa, có thể được sản xuất từ loại vi sinh vật nào? A A. Vi khuẩn lactic B B. Nấm mốc và vi khuẩn C C. Vi khuẩn lam D D. Vi khuẩn Propionibacterium Câu 21 21. Nhóm vi sinh vật nào đóng vai trò chủ yếu trong quá trình sản xuất vaccine phòng bệnh dại? A A. Nấm men B B. Vi khuẩn lactic C C. Vi khuẩn E. coli tái tổ hợp D D. Vi khuẩn Propionibacterium Câu 22 22. Vai trò của vi sinh vật trong công nghệ sản xuất vaccine tái tổ hợp là gì? A A. Tiêu diệt virus gây bệnh B B. Sản xuất kháng thể trực tiếp C C. Tạo ra kháng nguyên để kích thích hệ miễn dịch D D. Phân giải các độc tố Câu 23 23. Trong công nghệ sản xuất kháng sinh Penicillin, vi sinh vật nào là nguồn gốc chính? A A. Vi khuẩn E. coli B B. Nấm Penicillium C C. Nấm men Saccharomyces cerevisiae D D. Xạ khuẩn Câu 24 24. Thành tựu nổi bật của công nghệ vi sinh vật trong lĩnh vực y học là gì? A A. Sản xuất phân bón hữu cơ B B. Sản xuất kháng sinh và vaccine C C. Xử lý ô nhiễm môi trường D D. Sản xuất enzyme công nghiệp Câu 25 25. Vi sinh vật có vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất khí sinh học (biogas) từ chất thải hữu cơ là: A A. Vi khuẩn hiếu khí B B. Vi khuẩn kỵ khí C C. Nấm men D D. Vi khuẩn E. coli Trắc nghiệm công nghệ trồng trọt kết nối tri thức Bài 15 Sâu, bệnh hại cây trồng và ý nghĩa của việc phòng trừ Trắc nghiệm Hoá học 10 Cánh diều Bài 14 Phản ứng hóa học và enthalpy