Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Sinh học phân tửĐề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học phân tử Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học phân tử Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học phân tử Số câu30Quiz ID14103 Làm bài Câu 1 1. Hiện tượng splicing RNA xảy ra trong quá trình nào và có vai trò gì? A A. Nhân đôi DNA, loại bỏ đoạn intron B B. Phiên mã, loại bỏ đoạn intron và nối exon C C. Dịch mã, loại bỏ đoạn codon thừa D D. Sửa chữa DNA, loại bỏ đoạn DNA hỏng Câu 2 2. Operon Lac trong vi khuẩn E. coli là một ví dụ về hệ thống điều hòa gen nào? A A. Điều hòa âm tính và cảm ứng B B. Điều hòa dương tính và ức chế C C. Điều hòa âm tính và ức chế D D. Điều hòa dương tính và cảm ứng Câu 3 3. Bộ ba nucleotide trên mRNA mã hóa cho một amino acid cụ thể được gọi là gì? A A. Anticodon B B. Codon C C. Exon D D. Intron Câu 4 4. Quá trình phiên mã diễn ra ở vị trí nào trong tế bào nhân chuẩn? A A. Ribosome B B. Lưới nội chất C C. Nhân tế bào D D. Cytoplasm Câu 5 5. Công nghệ CRISPR-Cas9 hoạt động dựa trên cơ chế bảo vệ tự nhiên của vi khuẩn chống lại yếu tố nào? A A. Virus B B. Kháng sinh C C. Nhiệt độ cao D D. Áp suất thẩm thấu Câu 6 6. Vector plasmid thường được sử dụng trong kỹ thuật di truyền với mục đích gì? A A. Cắt DNA B B. Nhân bản protein C C. Mang gen mục tiêu vào tế bào chủ D D. Giải trình tự RNA Câu 7 7. Methyl hóa DNA thường liên quan đến cơ chế điều hòa biểu hiện gen nào ở sinh vật nhân chuẩn? A A. Hoạt hóa gen B B. Ức chế gen C C. Splicing RNA D D. Ổn định mRNA Câu 8 8. Chức năng chính của ribosome trong tế bào là gì? A A. Tổng hợp DNA B B. Tổng hợp RNA C C. Tổng hợp protein D D. Phân giải protein Câu 9 9. Loại đột biến điểm nào làm thay đổi một codon mã hóa amino acid thành codon kết thúc? A A. Đột biến thay thế base B B. Đột biến thêm base C C. Đột biến mất base D D. Đột biến vô nghĩa (nonsense mutation) Câu 10 10. Loại liên kết hóa học nào liên kết các nucleotide với nhau trong chuỗi DNA? A A. Liên kết peptide B B. Liên kết glycosidic C C. Liên kết phosphodiester D D. Liên kết hydrogen Câu 11 11. Kỹ thuật giải trình tự DNA Sanger dựa trên nguyên tắc nào? A A. Phản ứng PCR B B. Sử dụng enzyme giới hạn C C. Sử dụng dideoxynucleotide để kết thúc chuỗi D D. Điện di mao quản Câu 12 12. Điều gì là đúng về mã di truyền? A A. Mỗi codon mã hóa cho nhiều amino acid. B B. Mã di truyền là đặc hiệu và phổ biến. C C. Mã di truyền thay đổi giữa các loài khác nhau. D D. Codon AUG chỉ mã hóa cho amino acid Methionine. Câu 13 13. Trong quá trình nhân đôi DNA, mạch 'bổ sung chậm' (lagging strand) được tổng hợp như thế nào? A A. Liên tục theo hướng 5' → 3' B B. Gián đoạn thành các đoạn Okazaki theo hướng 5' → 3' C C. Liên tục theo hướng 3' → 5' D D. Gián đoạn thành các đoạn Okazaki theo hướng 3' → 5' Câu 14 14. Trong công nghệ DNA tái tổ hợp, enzyme ligase được sử dụng để làm gì? A A. Cắt DNA tại vị trí xác định B B. Nhân bản đoạn DNA C C. Nối các đoạn DNA lại với nhau D D. Giải trình tự DNA Câu 15 15. Cơ chế điều hòa biểu hiện gen ở sinh vật nhân sơ chủ yếu diễn ra ở giai đoạn nào? A A. Dịch mã B B. Sau dịch mã C C. Phiên mã D D. Nhân đôi DNA Câu 16 16. Phương pháp điện di gel agarose được sử dụng để làm gì trong sinh học phân tử? A A. Nhân bản DNA B B. Phân tích kích thước và tách các đoạn DNA C C. Giải trình tự protein D D. Đo hoạt tính enzyme Câu 17 17. Cấu trúc bậc ba của protein được hình thành chủ yếu nhờ loại tương tác nào? A A. Liên kết peptide B B. Liên kết hydrogen giữa các base nitrogen C C. Tương tác kỵ nước, liên kết ion, cầu disulfide D D. Liên kết phosphodiester Câu 18 18. Chức năng của enzyme helicase trong nhân đôi DNA là gì? A A. Tổng hợp đoạn mồi RNA B B. Tháo xoắn và tách mạch đôi DNA C C. Nối các đoạn Okazaki D D. Sửa chữa các sai sót trong DNA Câu 19 19. Loại RNA nào mang thông tin di truyền từ DNA đến ribosome để tổng hợp protein? A A. mRNA (RNA thông tin) B B. tRNA (RNA vận chuyển) C C. rRNA (RNA ribosome) D D. snRNA (RNA nhân nhỏ) Câu 20 20. Enzyme giới hạn (restriction enzyme) được sử dụng trong kỹ thuật di truyền có chức năng gì? A A. Nối các đoạn DNA lại với nhau B B. Cắt DNA tại vị trí trình tự đặc hiệu C C. Sao chép DNA thành RNA D D. Tổng hợp DNA từ RNA Câu 21 21. Sự khác biệt chính giữa DNA và RNA là gì? A A. Số lượng mạch polynucleotide B B. Loại đường pentose và base nitrogen C C. Khả năng tự nhân đôi D D. Chức năng trong tế bào Câu 22 22. Hiện tượng 'Central Dogma' của sinh học phân tử mô tả dòng thông tin di truyền theo trình tự nào? A A. Protein → RNA → DNA B B. RNA → DNA → Protein C C. DNA → RNA → Protein D D. Protein → DNA → RNA Câu 23 23. Trong quá trình dịch mã, tRNA mang amino acid đến ribosome và khớp với mRNA thông qua cấu trúc nào? A A. Codon B B. Anticodon C C. Promoter D D. Terminator Câu 24 24. Trong quá trình dịch mã, sự hình thành liên kết peptide diễn ra giữa các phân tử nào? A A. Các nucleotide B B. Các amino acid C C. Đường và phosphate D D. Base nitrogen và đường Câu 25 25. Đơn vị cấu trúc cơ bản của nhiễm sắc thể là gì? A A. Nucleotide B B. Nucleosome C C. Gen D D. Codon Câu 26 26. Điều gì sẽ xảy ra nếu trình tự promoter của một gen bị đột biến và không còn hoạt động? A A. Quá trình dịch mã sẽ bị ngừng lại. B B. Gen sẽ được phiên mã liên tục. C C. Gen sẽ không được phiên mã. D D. Protein tạo ra sẽ bị đột biến. Câu 27 27. Enzyme DNA polymerase đóng vai trò chính trong quá trình nào sau đây? A A. Phiên mã B B. Dịch mã C C. Nhân đôi DNA D D. Sửa chữa DNA Câu 28 28. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng của công nghệ sinh học phân tử? A A. Sản xuất vaccine tái tổ hợp B B. Chẩn đoán bệnh di truyền C C. Lai tạo giống cây trồng truyền thống D D. Liệu pháp gen Câu 29 29. Kỹ thuật PCR (Phản ứng chuỗi polymerase) được sử dụng để làm gì trong sinh học phân tử? A A. Giải trình tự DNA B B. Nhân bản DNA C C. Biểu hiện gen D D. Sửa chữa DNA Câu 30 30. MicroRNA (miRNA) là một loại RNA nhỏ không mã hóa có vai trò gì trong điều hòa gen? A A. Kích hoạt phiên mã gen B B. Ức chế dịch mã hoặc phân giải mRNA mục tiêu C C. Sửa chữa DNA D D. Vận chuyển amino acid đến ribosome Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý hóa dược Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh đại cương