Trắc nghiệm công nghệ 10 trồng trọt kết nốiTrắc nghiệm công nghệ trồng trọt 10 kết nối tri thức Bài 5 Giá thể trồng cây Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm công nghệ trồng trọt 10 kết nối tri thức Bài 5 Giá thể trồng cây Trắc nghiệm công nghệ trồng trọt 10 kết nối tri thức Bài 5 Giá thể trồng cây Số câu25Quiz ID18932 Làm bài Câu 1 1. Khi trồng các loại cây cảnh nhỏ hoặc cây con, loại giá thể nào thường được ưu tiên để đảm bảo sự thông thoáng và hạn chế úng nước? A A. Đất sét nặng. B B. Hỗn hợp xơ dừa, perlite và đá perlite. C C. Cát sông. D D. Phân chuồng chưa ủ hoai. Câu 2 2. Giá thể nào thường được sử dụng để tạo lớp đáy trong chậu cây nhằm tăng cường thoát nước hiệu quả? A A. Đất mùn. B B. Sỏi nhẹ hoặc đá perlite. C C. Phân bón hữu cơ. D D. Xơ dừa mịn. Câu 3 3. Giá thể nào sau đây có khả năng đệm pH tốt, giúp ổn định môi trường phát triển cho cây trồng? A A. Than hoạt tính. B B. Vỏ dừa đã qua xử lý. C C. Đá perlite. D D. Xơ dừa nguyên chất. Câu 4 4. Yếu tố nào của giá thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng rễ cây hấp thụ oxy? A A. Độ pH. B B. Độ dẫn điện. C C. Độ thoáng khí (tính thông khí). D D. Khả năng giữ nước. Câu 5 5. Loại giá thể nào sau đây có khả năng giữ nước và dinh dưỡng tốt, thường được sử dụng cho các loại cây ưa ẩm? A A. Đá perlite. B B. Tro trấu hun. C C. Xơ dừa. D D. Bã mía. Câu 6 6. Giá thể nào có nguồn gốc từ đá núi lửa, được xử lý nhiệt độ cao và có cấu trúc lỗ rỗng rất xốp? A A. Xơ dừa. B B. Tro trấu. C C. Đá pumice. D D. Mùn cưa. Câu 7 7. Việc xử lý giá thể trước khi sử dụng nhằm mục đích chính là gì? A A. Tăng cường màu sắc cho giá thể. B B. Loại bỏ mầm bệnh, hạt cỏ dại và các chất độc hại. C C. Giảm trọng lượng của giá thể. D D. Tăng khả năng giữ phân bón của giá thể. Câu 8 8. Loại giá thể nào thường được sản xuất từ vật liệu tái chế, có khả năng giữ ẩm và cung cấp dinh dưỡng chậm rãi? A A. Đá perlite. B B. Tro trấu. C C. Vỏ dừa đã qua xử lý. D D. Mùn cưa đã qua xử lý. Câu 9 9. Việc sử dụng tro trấu đã qua xử lý có ưu điểm gì so với tro trấu tươi? A A. Giữ nước tốt hơn. B B. Có độ pH trung tính hơn và ít tro bụi. C C. Cung cấp nhiều dinh dưỡng hơn. D D. Nhẹ hơn và tơi xốp hơn. Câu 10 10. Khi lựa chọn giá thể trồng cây, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh của cây? A A. Màu sắc của giá thể. B B. Khả năng thoát nước và thông thoáng của giá thể. C C. Giá thành của giá thể. D D. Nguồn gốc xuất xứ của giá thể. Câu 11 11. Giá thể nào sau đây được tạo ra từ quá trình đốt nóng nguyên liệu hữu cơ ở nhiệt độ cao trong điều kiện thiếu oxy? A A. Mùn cưa. B B. Xơ dừa. C C. Than sinh học (biochar). D D. Vỏ trấu. Câu 12 12. Việc trộn lẫn nhiều loại giá thể khác nhau nhằm mục đích gì? A A. Tăng tính thẩm mỹ cho giá thể. B B. Cân bằng các đặc tính của từng loại giá thể, tạo hỗn hợp tối ưu. C C. Giảm chi phí sản xuất. D D. Tăng khả năng kháng bệnh cho cây trồng. Câu 13 13. Trong các loại giá thể hữu cơ, loại nào thường có thời gian phân hủy chậm nhất và giữ được cấu trúc lâu nhất? A A. Phân chuồng ủ hoai. B B. Xơ dừa. C C. Mùn lá cây. D D. Tro trấu. Câu 14 14. Một trong những nhược điểm của việc sử dụng mùn cưa làm giá thể là gì? A A. Khả năng giữ nước kém. B B. Dễ bị nén chặt, làm giảm độ thoáng khí. C C. Có thể cạnh tranh nitơ với cây trồng trong quá trình phân hủy. D D. Tỷ trọng quá nặng, gây khó khăn trong vận chuyển. Câu 15 15. Giá thể nào sau đây có đặc tính nhẹ, thoáng khí, giúp bộ rễ phát triển tốt và hạn chế ngập úng? A A. Đất sét nung. B B. Mùn cưa. C C. Đá perlite. D D. Phân compost. Câu 16 16. Thành phần nào sau đây trong giá thể giúp cải thiện cấu trúc của đất sét, làm cho đất tơi xốp hơn? A A. Đất sét. B B. Bã mía. C C. Đá perlite. D D. Mùn than. Câu 17 17. Loại giá thể nào có khả năng kháng khuẩn và kháng nấm tự nhiên, góp phần bảo vệ cây trồng khỏi một số bệnh? A A. Tro trấu. B B. Mùn cưa. C C. Vỏ cây thông đã qua xử lý. D D. Đá perlite. Câu 18 18. Giá thể nào có khả năng hấp phụ các ion kim loại nặng và cải thiện chất lượng nước trong hệ thống trồng cây? A A. Đá perlite. B B. Tro trấu. C C. Than hoạt tính. D D. Bã mía. Câu 19 19. Trong trồng trọt, giá thể có vai trò cơ bản nhất là gì? A A. Cung cấp dinh dưỡng thiết yếu cho cây trồng. B B. Tạo môi trường neo giữ cho bộ rễ và cung cấp nước, không khí. C C. Hỗ trợ cây trồng chống chịu với sâu bệnh hại. D D. Điều hòa nhiệt độ môi trường xung quanh cây trồng. Câu 20 20. Khi trồng cây phong lan, hỗn hợp giá thể nào thường được khuyến nghị để đảm bảo sự thông thoáng và thoát nước tốt? A A. Đất thịt. B B. Hỗn hợp vỏ cây thông, xơ dừa và đá perlite. C C. Mùn dừa mịn. D D. Phân compost. Câu 21 21. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là ưu điểm của việc sử dụng giá thể trong sản xuất nông nghiệp công nghệ cao? A A. Kiểm soát tốt điều kiện sinh trưởng của cây. B B. Tiết kiệm nước và phân bón. C C. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường đất. D D. Tăng cường khả năng chống chịu bệnh tật cho cây trồng một cách tự nhiên. Câu 22 22. Để tăng cường khả năng giữ phân bón và dinh dưỡng cho giá thể, người ta thường kết hợp thêm loại vật liệu nào? A A. Đá perlite. B B. Tro trấu. C C. Than hoạt tính. D D. Đất sét nung. Câu 23 23. Giá thể nào có nguy cơ làm tăng độ pH của đất khi sử dụng quá nhiều? A A. Mùn cưa đã qua xử lý. B B. Tro trấu. C C. Xơ dừa. D D. Phân hữu cơ hoai mục. Câu 24 24. Sử dụng giá thể hữu cơ như phân compost có ưu điểm gì nổi bật trong việc cải tạo đất? A A. Tăng cường khả năng giữ nước cho đất cát. B B. Cải thiện cấu trúc đất, tăng độ tơi xốp và khả năng thoát nước. C C. Giúp đất giữ ẩm lâu hơn trong điều kiện khô hạn. D D. Tăng cường hoạt động của vi sinh vật có hại trong đất. Câu 25 25. Trong hệ thống thủy canh, giá thể nào thường được ưa chuộng vì khả năng trơ, không ảnh hưởng đến dung dịch dinh dưỡng và dễ kiểm soát? A A. Đất sạch. B B. Xơ dừa. C C. Đá perlite hoặc sỏi nhẹ. D D. Tro trấu. Trắc nghiệm KTPL 11 cánh diều bài 1 Cạnh tranh,cung, cầu trong kinh tế thị trường Trắc nghiệm Sinh học 10 Cánh diều Bài 12 Thông tin giữa các tế bào