Trắc nghiệm Tin học 11 cánh diềuTrắc nghiệm Tin học 11 Tin học ứng dụng Cánh diều Bài 1 Làm quen với Microsoft Access Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tin học 11 Tin học ứng dụng Cánh diều Bài 1 Làm quen với Microsoft Access Trắc nghiệm Tin học 11 Tin học ứng dụng Cánh diều Bài 1 Làm quen với Microsoft Access Số câu25Quiz ID20449 Làm bài Câu 1 1. Chức năng nào của Microsoft Access cho phép bạn kết nối hai bảng dựa trên các trường chung, tạo mối quan hệ giữa chúng? A A. Data Sheet View B B. Relationships C C. Form Design D D. Query Wizard Câu 2 2. Loại dữ liệu nào trong Access phù hợp để lưu trữ địa chỉ email? A A. Number B B. Hyperlink C C. Text D D. Memo Câu 3 3. Mỗi hàng trong một bảng Microsoft Access đại diện cho một đơn vị thông tin cụ thể về một đối tượng, được gọi là gì? A A. Trường (Field) B B. Mối quan hệ (Relationship) C C. Bản ghi (Record) D D. Đối tượng (Object) Câu 4 4. Trong thiết kế bảng Access, Index được sử dụng với mục đích gì? A A. Tạo mối quan hệ giữa các bảng. B B. Đảm bảo tính duy nhất của dữ liệu. C C. Tăng tốc độ tìm kiếm và truy xuất dữ liệu. D D. Định dạng cách hiển thị của trường. Câu 5 5. Nếu bạn muốn chỉ hiển thị những đơn hàng có tổng giá trị lớn hơn 1.000.000 VNĐ trong một truy vấn, bạn sẽ sử dụng điều kiện nào trong cột TongGiaTri? A A. TongGiaTri < 1000000 B B. TongGiaTri > 1000000 C C. TongGiaTri = 1000000 D D. TongGiaTri 1000000 Câu 6 6. Khi tạo một báo cáo trong Access, bạn có thể nhóm các bản ghi theo một trường nào đó để trình bày thông tin tổng hợp theo từng nhóm. Ví dụ: nhóm theo Tỉnh/Thành phố. A A. Bạn chỉ có thể nhóm theo trường khóa chính. B B. Bạn không thể nhóm các bản ghi trong báo cáo. C C. Bạn có thể nhóm theo bất kỳ trường nào. D D. Bạn chỉ có thể nhóm theo trường văn bản. Câu 7 7. Nếu bạn muốn tạo một báo cáo chỉ hiển thị những sản phẩm có số lượng tồn kho dưới 50 đơn vị, bạn sẽ thực hiện điều này bằng cách nào trong Access? A A. Sử dụng bộ lọc Sort & Filter trong chế độ xem Báo cáo. B B. Thiết lập điều kiện lọc trong thuộc tính Filter của báo cáo. C C. Tạo một truy vấn làm nguồn dữ liệu cho báo cáo với điều kiện lọc. D D. Sử dụng chức năng Conditional Formatting. Câu 8 8. Trong giao diện thiết kế truy vấn của Access, khu vực phía trên nơi bạn chọn trường và bảng được gọi là gì? A A. Ngăn điều hướng (Navigation Pane). B B. Cửa sổ Query Design. C C. Khung Query Design (Query Design Grid). D D. Khung hiển thị bảng (Table Pane). Câu 9 9. Loại dữ liệu nào trong Microsoft Access phù hợp nhất để lưu trữ số điện thoại của khách hàng, bao gồm cả dấu gạch ngang hoặc khoảng trắng? A A. Number B B. Currency C C. Text D D. Date/Time Câu 10 10. Nếu bạn muốn tạo một truy vấn để hiển thị tất cả khách hàng sống tại Hà Nội từ bảng Khách hàng, bạn sẽ thêm điều kiện gì vào cột Thành phố? A A. > Hà Nội B B. Hà Nội C C. = Hà Nội D D. LIKE Hà Nội* Câu 11 11. Khi thiết kế một bảng trong Access, việc sử dụng Caption cho một trường có tác dụng gì? A A. Đặt mật khẩu cho trường. B B. Xác định kiểu dữ liệu của trường. C C. Đặt tên hiển thị thân thiện hơn cho trường trong biểu mẫu và báo cáo. D D. Tạo chỉ mục để tăng tốc độ tìm kiếm. Câu 12 12. Trong Access, một khóa chính (Primary Key) có vai trò gì? A A. Liên kết hai bảng với nhau. B B. Đảm bảo mỗi bản ghi trong bảng là duy nhất và không trùng lặp. C C. Định dạng hiển thị của trường dữ liệu. D D. Lưu trữ các giá trị logic (Đúng/Sai). Câu 13 13. Trong Access, đối tượng nào thường được dùng để thu thập thông tin từ người dùng một cách có kiểm soát và tương tác? A A. Bảng (Table) B B. Báo cáo (Report) C C. Truy vấn (Query) D D. Biểu mẫu (Form) Câu 14 14. Mục đích chính của việc sử dụng Truy vấn (Query) trong Microsoft Access là gì? A A. Thiết kế giao diện nhập liệu trực quan. B B. In ấn và trình bày dữ liệu một cách có tổ chức. C C. Lọc, sắp xếp và kết hợp dữ liệu từ một hoặc nhiều bảng. D D. Lưu trữ dữ liệu ban đầu theo cấu trúc định sẵn. Câu 15 15. Trong Microsoft Access, đối tượng nào được sử dụng để nhập liệu, xem hoặc sửa dữ liệu trong các bảng? A A. Báo cáo (Report) B B. Truy vấn (Query) C C. Biểu mẫu (Form) D D. Bảng (Table) Câu 16 16. Trong Access, chức năng Relationships được sử dụng để thiết lập mối quan hệ gì giữa hai bảng? A A. Mối quan hệ Phân cấp (Hierarchical Relationship) B B. Mối quan hệ Một-nhiều (One-to-Many Relationship) C C. Mối quan hệ Ngẫu nhiên (Random Relationship) D D. Mối quan hệ Đa lớp (Multilayered Relationship) Câu 17 17. Khi tạo mối quan hệ Một-nhiều giữa Bảng A (một) và Bảng B (nhiều), khóa chính của Bảng A thường được đặt làm trường nào trong Bảng B? A A. Khóa chính của Bảng B. B B. Trường khóa ngoại (Foreign Key) trong Bảng B. C C. Một trường khóa mới trong Bảng B. D D. Bất kỳ trường nào trong Bảng B. Câu 18 18. Khi định nghĩa một trường trong bảng Access, bạn cần chọn kiểu dữ liệu nào để đảm bảo tính duy nhất và khả năng tìm kiếm nhanh chóng cho mỗi bản ghi? A A. AutoNumber B B. Short Text C C. Date/Time D D. Yes/No Câu 19 19. Khi bạn muốn tạo một trường tự động tăng giá trị khi thêm bản ghi mới, bạn sẽ chọn kiểu dữ liệu nào trong Access? A A. Number B B. AutoNumber C C. Text D D. OLE Object Câu 20 20. Nếu bạn muốn tạo một báo cáo hiển thị danh sách các sản phẩm và số lượng tồn kho của chúng, bạn sẽ cần sử dụng đối tượng nào làm nguồn dữ liệu chính? A A. Một biểu mẫu (Form). B B. Một bảng (Table) chứa thông tin sản phẩm. C C. Một truy vấn (Query) kết hợp thông tin sản phẩm và tồn kho. D D. Một macro. Câu 21 21. Trong Microsoft Access, mỗi cột trong một bảng được gọi là gì và đại diện cho một thuộc tính của đối tượng được lưu trữ? A A. Bản ghi (Record) B B. Trường (Field) C C. Khóa chính (Primary Key) D D. Mối quan hệ (Relationship) Câu 22 22. Trong Access, khi bạn thêm một trường mới vào bảng và không chỉ định kiểu dữ liệu, Access thường mặc định chọn kiểu dữ liệu nào? A A. Number B B. Date/Time C C. AutoNumber D D. Short Text Câu 23 23. Khi tạo một cơ sở dữ liệu mới trong Microsoft Access, bạn cần thực hiện hành động nào đầu tiên để lưu trữ thông tin? A A. Tạo một biểu mẫu mới. B B. Thiết kế một truy vấn. C C. Tạo một bảng mới và định nghĩa các trường. D D. Thiết lập một báo cáo. Câu 24 24. Trong Microsoft Access, đối tượng nào được sử dụng để thực hiện các thao tác tính toán, tổng hợp dữ liệu từ các bảng và hiển thị kết quả? A A. Biểu mẫu (Form) B B. Báo cáo (Report) C C. Truy vấn (Query) D D. Macro Câu 25 25. Đối tượng nào trong Microsoft Access được thiết kế để trình bày dữ liệu đã được xử lý, lọc hoặc tổng hợp một cách có hệ thống và đẹp mắt? A A. Bảng (Table) B B. Truy vấn (Query) C C. Biểu mẫu (Form) D D. Báo cáo (Report) Trắc nghiệm KTPL 11 chân trời sáng tạo bài 21 Quyền và nghĩa vụ của công dân về tự do tín ngưỡng và tôn giáo Trắc nghiệm Hoá học 10 kết nối bài 12 Liên kết cộng hóa trị